Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: : Cải tạo, sửa chữa đường Pò Rẫy, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159296-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: : Cải tạo, sửa chữa đường Pò Rẫy, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210157098
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 12:47:00 đến ngày 2021-02-05 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,363,591,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN ĐƯỜNG
1 Di chuyển cột điện hạ thế Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
2 Khơi thông cống cũ (công bậc 3/7) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 công
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7915 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9527 100m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,505 m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,175 m3
7 Đào rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6755 100m3
8 Đào rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1958 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6534 100m3
10 Vận chuyển đất về đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7383 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7075 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2333 100m3
13 Xây đá hộc, xây rãnh liền kè, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,32 m3
14 Trát rãnh liền kè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,67 m2
15 Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1597 100m3
16 Tạo nhám thành cống (vận dụng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,53 m2
17 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 m3
18 Trát cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,68 m2
19 Ván khuôn móng rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2128 100m2
20 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,43 m3
21 Ván khuôn thành mương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0426 100m2
22 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,53 m3
23 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0415 100m2
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0921 tấn
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 m3
26 Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cấu kiện
27 Đào đất móng bó nền bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,922 m3
28 Đào đất móng bó nền bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,631 m3
29 Đào móng bó nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,173 100m3
30 Đào móng bó nền, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0568 100m3
31 Xây đá hộc, xây móng bó nền, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,87 m3
32 Xây đá hộc, xây thân bó nền, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,81 m3
33 Đắp đất sau kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0955 100m3
34 Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,69 m3
35 Xây tường gạch (bằng gạch vồ giá vật liệu và nhân công tính theo thị trường) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 viên
C MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,747 m3
2 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,066 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5172 100m3
4 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0859 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5747 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2066 100m3
7 Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5986 100m3
8 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9728 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 12cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3262 100m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,3849 100m2
11 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,194 100m2
12 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 682,702 m3
13 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 16cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 175,5792 m3
14 Bạt dứa phủ mặt bê tông bảo dưỡng mặt đường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4.438,49 m2
15 Thi công khe co mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 679 m
16 Thi công khe giãn mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->