Gói thầu: Gói thầu: Nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144307-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Gò Công Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20210142446 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 15:59:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,306,970,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mới bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,877 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố, cừ dài 4,7m, bằng máy, đất bùn, phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,75 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm, cừ dài 4,7m, Dg>=8cm, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.354 | m |
| 4 | Đắp lề, taluy đường, ao mương bằng máy, độ chặt k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,641 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường bằng máy, độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,929 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp lề đường, taluy, ao mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 720,327 | m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37,5mm) lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,099 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37,5mm) lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,099 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,662 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,662 | 100m2 |
| 11 | Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,25 | m3 |
| 12 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200, đs 2-4 (chỉ tính vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,25 | m3 |
| 13 | Lắp đặt trụ đỡ, biển báo phản quang tam giác, hoặc (tam giác+biển báo phụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 14 | Lắp đặt trụ đỡ, biển báo phản quang tròn, hoặc (tròn+Tên đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt trụ đỡ, biển báo phản quang chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,35 | m2 |
| 19 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90x1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,76 | m |
| 20 | Sản xuất khung sắt biển báo sắt hộp 30x30x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi