Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143585-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 175 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 06:56:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,342,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN VƯỜN, CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,7862 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 8,736 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 29,1187 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 8,4 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 8,4 | m3 | |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 17,6 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,8 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 6,6 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,324 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 6,2 | m3 | |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,607 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 100 | cấu kiện | |
| 13 | Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 100 | m2 | |
| C | Sân bê tông, sân lát gạch Terrazzo | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 103,425 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III | 2,7664 | 100m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | 38,4501 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 38,4501 | m3 | |
| 5 | Nilon lót | 450,14 | m2 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 45,014 | m3 | |
| 7 | Nilon lót | 769,0024 | m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | 115,3504 | m3 | |
| 9 | Cắt khe bê tông | 24,846 | 10m | |
| 10 | Lát sân gạch Terrazzo 400x400mm | 450,14 | m2 | |
| D | Tường bo, bồn cây | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 3,1888 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,846 | m3 | |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm, vữa XM mác 75 | 45,839 | m2 | |
| E | Bậc tam cấp | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,7238 | m3 | |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,551 | m3 | |
| 3 | Lát đát tự nhiên bậc tam cấp | 11,9724 | m2 | |
| F | Kè mái đá hộc | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | 0,7074 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 7,8603 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 10,7562 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 74,466 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 193,06 | m3 | |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | 3,7333 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,9553 | 100m3 | |
| 8 | Mua đất K90 về đắp kè | 105,083 | m3 | |
| 9 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 3,741 | 100m2 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót mái kè, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | 37,4095 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1655 | 100m2 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,1693 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,2513 | tấn | |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 12,6868 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt ống PVC D76 Class 1 | 0,486 | 100m | |
| G | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 10,3963 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 5,148 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,396 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,2726 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,7524 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,012 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0047 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,016 | tấn | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,198 | m3 | |
| 10 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 6,7627 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,598 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 96,14 | m2 | |
| 13 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 81,972 | m2 | |
| 14 | Đắp đầu cột | 13,5 | công | |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 178,2 | m | |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 2,4878 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 70,966 | m2 | |
| 18 | Sơn tĩnh điện hoa sắt hàng rào | 2.487,8323 | kg | |
| 19 | Mũi mác đúc sẵn | 216 | cái | |
| 20 | Bông nụ trang trí đúc sẵn | 384 | cái | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 192,6663 | m2 | |
| H | Cổng chính | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 21,8 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | 2,7 | m2 | |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 21,8 | m2 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 3,01 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,602 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,66 | m3 | |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0529 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 2,7 | m2 | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,7 | m2 | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng cổng xếp Inox 304, cao 1,6m, bánh xe bằng cao su chịu mài mòn chiều dày cánh cổng 500mm, chiều dày cánh cổng bánh xe 600mm | 7 | m | |
| 11 | Mô tơ, hệ thống điều khiển cổng xếp Inox | 1 | bộ | |
| 12 | Màn hình Led hiển thị tối đa 560 ký tự mặt ngoài và bên trong cảnh báo | 1 | Bộ | |
| I | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,1383 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 5km tiếp theo | 1,1383 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 9 km tiếp theo | 1,1383 | 100m3 | |
| J | NHÀ B, NHÀ C | |||
| K | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện nước, song sắt, di chuyển đồ đạc | 25 | công | |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 14,572 | 100m2 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 26,875 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | 728,5622 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 54,8 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 1,064 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 4,664 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 9,3347 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 24,8303 | m3 | |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | 20,56 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 19,7 | m2 | |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 894,7 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 61,02 | m2 | |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 3.630,652 | m2 | |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 476,1804 | m2 | |
| L | Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 1,7391 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 5km tiếp | 1,7391 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 9 km tiếp | 1,7391 | 100m3 | |
| M | Cải tạo | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 16,7877 | m3 | |
| 2 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | 4,529 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | 4,529 | tấn | |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 7,3159 | 100m2 | |
| 5 | Tôn úp sườn khổ 500, dày 0,45mm | 52,4 | m | |
| 6 | Tôn úp nóc khổ 500, dày 0.45mm | 57,85 | m | |
| 7 | Máng thu nước khổ 860 dày 0,45mm | 97,64 | m | |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 476,1804 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 1.278,5818 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 2.314,7155 | m2 | |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 73,3556 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.351,9374 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.790,8959 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm vữa XM mác 75 | 830,3 | m2 | |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường 120x600 cắt từ gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | 57,435 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | 66,4 | m2 | |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (chống thấm 2 lớp) | 101,856 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 | 54,8 | m2 | |
| 19 | Chống thấm cổ ống thoát nước bằng vữa không co ngót | 16 | cổ ống | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | 166,06 | m2 | |
| 21 | Lát đá granit bậc cầu thang | 21,2408 | m2 | |
| 22 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang tay vịn inox 304 ( Inox D60, 40, 30 dày 1,4mm) | 13,143 | m | |
| 23 | Tấm vách ngăn khu vệ sinh, tấm Compact dày 12mm, phụ kiện (khóa, nẹp trên, nẹp đứng, chân đỡ Inox 304 đồng bộ) | 76,5542 | m2 | |
| 24 | Trần nhựa tấm thả kích thước 600x600mm | 629,5 | m2 | |
| 25 | Gia công cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | 25,68 | m2 | |
| 26 | Gia công cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | 27,6 | m2 | |
| 27 | Gia công cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | 54 | m2 | |
| 28 | Gia công cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | 10,08 | m3 | |
| 29 | Gia công cửa sổ 1 cánh quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm | 18,6 | m2 | |
| 30 | Cửa xếp, thanh U dày 1.4mmmm, sơn tĩnh điện cao cấp, nhíp lá dày 1-1.2mm, tay nắm Inox 304, phụ kiện day trên, nẹp chữ Z, khóa và phụ kiện đồng bộ | 47,88 | m2 | |
| 31 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 47,88 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 135,96 | m2 | |
| N | Phần cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 5 | Xiphong thoát chậu rửa | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 6 | cái | |
| 8 | Bộ phụ kiện nhà tắm (giá treo khăn, khay xà phòng..) | 6 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt vòi gạt D20 | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 4 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 2 | bể | |
| 12 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 10 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | 1,05 | 100m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | 1,13 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | 0,35 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt măng xông HDPE D25 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê PPR D32-25 | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt tê PPR D25-25 | 4 | cái | |
| 19 | Lắp đặt tê PPR D25-20 | 26 | cái | |
| 20 | Côn thu PPR D25-20 | 10 | cái | |
| 21 | Cút góc PPR D25 | 14 | cái | |
| 22 | Cút góc PPR D20 | 10 | cái | |
| 23 | Cút ren trong PPR D20 | 54 | cái | |
| 24 | Kép Inox 304 D20 | 54 | cái | |
| 25 | Đầu bịt PPR D20 | 54 | cái | |
| 26 | Lắp đặt van khóa D40mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van khóa D32mm | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt van khóa D25mm | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van phao cơ D20mm | 2 | cái | |
| 30 | Ống PVC D110 Class 1 | 0,42 | 100m | |
| 31 | Ống PVC D90 Class 1 | 0,55 | 100m | |
| 32 | Ống PVC D60 Class 1 | 0,08 | 100m | |
| 33 | Ống PVC D42 Class 1 | 0,03 | 100m | |
| 34 | Cút góc 90 D110 | 15 | cái | |
| 35 | Cút góc 90 D90 | 12 | cái | |
| 36 | Cút góc 90 D42 | 12 | cái | |
| 37 | Tê D90x42 | 6 | cái | |
| 38 | Chếch PVC D110 | 18 | cái | |
| 39 | Chếch PVC D90 | 10 | cái | |
| 40 | Côn thu PVC D90x60 | 2 | cái | |
| 41 | Côn thu PVC D110x60 | 2 | cái | |
| O | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 17 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 40 | bộ | |
| 3 | Bóng ốp trần D170mm, P=12W | 28 | bộ | |
| 4 | Đèn led gắn tường P=12W | 1 | bộ | |
| 5 | Tủ điện - KT 500x350x200, tôn 1.5 ly - lắp âm | 1 | tủ | |
| 6 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x400x200 | 2 | tủ | |
| 7 | Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 200x300x150 | 15 | tủ | |
| 8 | Lắp đặt tủ tôn sơn tĩnh điện 200x300x150 | 15 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt tủ điện tổng | 3 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 26 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các aptomat 3 pha MCB 3C-200A-500V | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, MCB 2C-100A-250V | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C - 100A-250V | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-40A-250V | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-32A-250V | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-25A-250V | 10 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-20A-250V | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-16A-250V | 14 | cái | |
| 19 | Lắp đặt mặt công tắc đơn | 11 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt mặt công tắc đôi | 17 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt mặt công tắc ba | 3 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | 52 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 2 chiều | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 70 | cái | |
| 25 | Lắp đặt đế âm tường | 100 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC (2x16)mm2 | 150 | m | |
| 27 | Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | 290 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x6)mm2 | 370 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x4)mm2 | 440 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x2.5)mm2 | 610 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x1.5)mm2 | 1.460 | m | |
| 32 | Ống luồn dây D20 | 360 | m | |
| 33 | Ống luồn dây D16 | 1.970 | m | |
| P | Chống sét | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | 6 | cọc | |
| 2 | Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm | 5 | m | |
| 3 | Hộp nối dây + cầu nối dây | 35 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi