Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210143585-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210143553
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí chi thường xuyên của Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 175 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 06:56:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,342,531,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SÂN VƯỜN, CỔNG, TƯỜNG RÀO
B Rãnh thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II 0,7862 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 8,736 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 29,1187 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 8,4 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 8,4 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 17,6 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,8 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 6,6 m3
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,324 100m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 6,2 m3
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,607 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 100 cấu kiện
13 Trát tường rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 100 m2
C Sân bê tông, sân lát gạch Terrazzo
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 103,425 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III 2,7664 100m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III 38,4501 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 38,4501 m3
5 Nilon lót 450,14 m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 45,014 m3
7 Nilon lót 769,0024 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 115,3504 m3
9 Cắt khe bê tông 24,846 10m
10 Lát sân gạch Terrazzo 400x400mm 450,14 m2
D Tường bo, bồn cây
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 3,1888 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,846 m3
3 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 60x240mm, vữa XM mác 75 45,839 m2
E Bậc tam cấp
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,7238 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,551 m3
3 Lát đát tự nhiên bậc tam cấp 11,9724 m2
F Kè mái đá hộc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II 0,7074 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 7,8603 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 10,7562 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 74,466 m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 193,06 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) 3,7333 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,9553 100m3
8 Mua đất K90 về đắp kè 105,083 m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 3,741 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót mái kè, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 37,4095 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1655 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1693 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,2513 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 12,6868 m3
15 Lắp đặt ống PVC D76 Class 1 0,486 100m
G Tường rào
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 10,3963 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 5,148 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,396 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 1,2726 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,7524 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,012 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0047 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,016 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,198 m3
10 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,7627 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,598 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 96,14 m2
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 81,972 m2
14 Đắp đầu cột 13,5 công
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 178,2 m
16 Gia công cửa sắt, hoa sắt 2,4878 tấn
17 Lắp dựng hoa sắt cửa 70,966 m2
18 Sơn tĩnh điện hoa sắt hàng rào 2.487,8323 kg
19 Mũi mác đúc sẵn 216 cái
20 Bông nụ trang trí đúc sẵn 384 cái
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 192,6663 m2
H Cổng chính
1 Tháo dỡ gạch ốp tường 21,8 m2
2 Tháo dỡ hàng rào song sắt 2,7 m2
3 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 21,8 m2
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 3,01 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,602 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,66 m3
7 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0529 tấn
8 Lắp dựng hoa sắt cửa 2,7 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2,7 m2
10 Sản xuất và lắp dựng cổng xếp Inox 304, cao 1,6m, bánh xe bằng cao su chịu mài mòn chiều dày cánh cổng 500mm, chiều dày cánh cổng bánh xe 600mm 7 m
11 Mô tơ, hệ thống điều khiển cổng xếp Inox 1 bộ
12 Màn hình Led hiển thị tối đa 560 ký tự mặt ngoài và bên trong cảnh báo 1 Bộ
I Vận chuyển
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,1383 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 5km tiếp theo 1,1383 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 9 km tiếp theo 1,1383 100m3
J NHÀ B, NHÀ C
K Phá dỡ
1 Tháo dỡ hệ thống điện nước, song sắt, di chuyển đồ đạc 25 công
2 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 14,572 100m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 26,875 m2
4 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m 728,5622 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem 54,8 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn 1,064 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 4,664 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 9,3347 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm 24,8303 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm 20,56 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 19,7 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem 894,7 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường 61,02 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 3.630,652 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 476,1804 m2
L Vận chuyển
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,7391 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 5km tiếp 1,7391 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 9 km tiếp 1,7391 100m3
M Cải tạo
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,7877 m3
2 Gia công xà gồ thép mạ kẽm 4,529 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép 4,529 tấn
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 7,3159 100m2
5 Tôn úp sườn khổ 500, dày 0,45mm 52,4 m
6 Tôn úp nóc khổ 500, dày 0.45mm 57,85 m
7 Máng thu nước khổ 860 dày 0,45mm 97,64 m
8 Trát trần, vữa XM mác 75 476,1804 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 1.278,5818 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 2.314,7155 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 73,3556 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.351,9374 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.790,8959 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm vữa XM mác 75 830,3 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường 120x600 cắt từ gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 57,435 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 66,4 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … (chống thấm 2 lớp) 101,856 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 54,8 m2
19 Chống thấm cổ ống thoát nước bằng vữa không co ngót 16 cổ ống
20 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 166,06 m2
21 Lát đá granit bậc cầu thang 21,2408 m2
22 Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang tay vịn inox 304 ( Inox D60, 40, 30 dày 1,4mm) 13,143 m
23 Tấm vách ngăn khu vệ sinh, tấm Compact dày 12mm, phụ kiện (khóa, nẹp trên, nẹp đứng, chân đỡ Inox 304 đồng bộ) 76,5542 m2
24 Trần nhựa tấm thả kích thước 600x600mm 629,5 m2
25 Gia công cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm 25,68 m2
26 Gia công cửa đi 2 cánh mở quay bằng cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm 27,6 m2
27 Gia công cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm 54 m2
28 Gia công cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm 10,08 m3
29 Gia công cửa sổ 1 cánh quay, cửa nhựa lõi thép kính an toàn dày 6.38mm 18,6 m2
30 Cửa xếp, thanh U dày 1.4mmmm, sơn tĩnh điện cao cấp, nhíp lá dày 1-1.2mm, tay nắm Inox 304, phụ kiện day trên, nẹp chữ Z, khóa và phụ kiện đồng bộ 47,88 m2
31 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn 47,88 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 135,96 m2
N Phần cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt 10 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 10 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 6 bộ
5 Xiphong thoát chậu rửa 6 bộ
6 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 8 cái
7 Lắp đặt gương soi 6 cái
8 Bộ phụ kiện nhà tắm (giá treo khăn, khay xà phòng..) 6 bộ
9 Lắp đặt vòi gạt D20 6 cái
10 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L 4 bộ
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 2 bể
12 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 10 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm 1,05 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm 1,13 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm 0,35 100m
16 Lắp đặt măng xông HDPE D25 2 cái
17 Lắp đặt tê PPR D32-25 4 cái
18 Lắp đặt tê PPR D25-25 4 cái
19 Lắp đặt tê PPR D25-20 26 cái
20 Côn thu PPR D25-20 10 cái
21 Cút góc PPR D25 14 cái
22 Cút góc PPR D20 10 cái
23 Cút ren trong PPR D20 54 cái
24 Kép Inox 304 D20 54 cái
25 Đầu bịt PPR D20 54 cái
26 Lắp đặt van khóa D40mm 2 cái
27 Lắp đặt van khóa D32mm 2 cái
28 Lắp đặt van khóa D25mm 4 cái
29 Lắp đặt van phao cơ D20mm 2 cái
30 Ống PVC D110 Class 1 0,42 100m
31 Ống PVC D90 Class 1 0,55 100m
32 Ống PVC D60 Class 1 0,08 100m
33 Ống PVC D42 Class 1 0,03 100m
34 Cút góc 90 D110 15 cái
35 Cút góc 90 D90 12 cái
36 Cút góc 90 D42 12 cái
37 Tê D90x42 6 cái
38 Chếch PVC D110 18 cái
39 Chếch PVC D90 10 cái
40 Côn thu PVC D90x60 2 cái
41 Côn thu PVC D110x60 2 cái
O Phần điện
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 17 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 40 bộ
3 Bóng ốp trần D170mm, P=12W 28 bộ
4 Đèn led gắn tường P=12W 1 bộ
5 Tủ điện - KT 500x350x200, tôn 1.5 ly - lắp âm 1 tủ
6 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 300x400x200 2 tủ
7 Tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện 200x300x150 15 tủ
8 Lắp đặt tủ tôn sơn tĩnh điện 200x300x150 15 hộp
9 Lắp đặt tủ điện tổng 3 hộp
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 26 cái
11 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCB 3C-200A-500V 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, MCB 2C-100A-250V 3 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C - 100A-250V 2 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-40A-250V 1 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-32A-250V 2 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-25A-250V 10 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-20A-250V 5 cái
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, MCB 1C-16A-250V 14 cái
19 Lắp đặt mặt công tắc đơn 11 bộ
20 Lắp đặt mặt công tắc đôi 17 bộ
21 Lắp đặt mặt công tắc ba 3 bộ
22 Lắp đặt công tắc 1 chiều 52 cái
23 Lắp đặt công tắc - 2 chiều 2 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đôi 70 cái
25 Lắp đặt đế âm tường 100 cái
26 Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC (2x16)mm2 150 m
27 Lắp đặt Cáp CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 290 m
28 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x6)mm2 370 m
29 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x4)mm2 440 m
30 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x2.5)mm2 610 m
31 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC (2x1.5)mm2 1.460 m
32 Ống luồn dây D20 360 m
33 Ống luồn dây D16 1.970 m
P Chống sét
1 Cọc tiếp địa 6 cọc
2 Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm 5 m
3 Hộp nối dây + cầu nối dây 35 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->