Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 11:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Huy Hoàng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và đối ứng của nhân dân |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:34:00 đến ngày 2021-02-05 11:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,205,523,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần mặt đường: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,5 | m3 |
| 2 | Đất đắp đường cấp 3 (tại các vị trí không đủ chiều rộng mặt đường) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.939,0765 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 20,57 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 23,3635 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,042 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 55,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,638 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 633,4 | m3 |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,32 | 100m |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 109,56 | m3 |
| B | Phần cống thoát nước: Cống D400 (02 vị trí): |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,7888 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,2718 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,2665 | m3 |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,917 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 7 | Đắp vữa XM M75 khớp nối cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,048 | m |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,344 | m3 |
| 9 | Ống cống D400 (A) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10 | ống |
| C | Phần cống thoát nước: Cống D1000 (01 vị trí): |
|||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,6459 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,5 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,6304 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,6215 | m3 |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8155 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 7 | Ống cống D1000 (A) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | ống |
| 8 | Đắp vữa XM M75 khớp nối mối cống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 12,56 | m |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,275 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi