Gói thầu: Chi phí xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138832 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:19:00 đến ngày 2021-02-08 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,041,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V - E HSMT | 18,304 | 100m2 |
| 2 | Mua thép làm thép bản nối cọc và bản táp đầu cọc | Chương V - E HSMT | 2.527,182 | kg |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,3987 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,399 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính D6-8mm | Chương V - E HSMT | 3,8121 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4576 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính 18mm | Chương V - E HSMT | 11,167 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cọc, đường kính 20-28mm | Chương V - E HSMT | 0,2288 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 143,038 | m3 |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V - E HSMT | 186 | mối nối |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 23,25 | 100m |
| 12 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,368 | 100m |
| 13 | Cọc dẫn ép âm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,7125 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0471 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Chương V - E HSMT | 0,0471 | 100m3/1km |
| 17 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,895 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 117,382 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9634 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 29,1703 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 2,387 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V - E HSMT | 2,0099 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 0,1764 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-28mm | Chương V - E HSMT | 8,27 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,3374 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 4,047 | 100m2 |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm, bê tông mác 250 | Chương V - E HSMT | 137,8005 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 135,764 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 33,744 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,4196 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 đất tận dụng | Chương V - E HSMT | 1,7838 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 1,2693 | 100m3 |
| 34 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,2975 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn đáy bể phốt | Chương V - E HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,938 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0196 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2908 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V - E HSMT | 0,148 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,4637 | m3 |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,8636 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 49,71 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 49,71 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,1784 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,496 | m2 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m2 |
| 47 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0118 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0581 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,696 | m3 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 51 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,1633 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 6,49 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,932 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK14-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 3,817 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-28mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 5,219 | tấn |
| 56 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 42,499 | m3 |
| 57 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 10,581 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,917 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 10,56 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22-28mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 6,774 | tấn |
| 61 | Mua bê tông thương phẩm, bê tông mác 250 | Chương V - E HSMT | 110,4087 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 108,777 | m3 |
| 63 | Ván khuôn sàn mái, ván, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 18,872 | 100m2 |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,3236 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 22,4195 | tấn |
| 66 | Mua bê tông thương phẩm, bê tông mác 250 | Chương V - E HSMT | 205,0807 | m3 |
| 67 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 202,05 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,236 | m3 |
| 69 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E HSMT | 1,551 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,67 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,7537 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,407 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20-28mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,5666 | tấn |
| 74 | Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,901 | m3 |
| 75 | Xây bậc cầu thang bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,2984 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,776 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,256 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 107,886 | m2 |
| 79 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 240x60mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 26,256 | m2 |
| 80 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 114,098 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1.5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 114,098 | m2 |
| 82 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 210,76 | m |
| 83 | Trụ cầu thang Inox D150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 84 | Mua inox 304 làm lan can cầu thang | Chương V - E HSMT | 831,5005 | kg |
| 85 | Mua inox 304 làm cửa chắn thang | Chương V - E HSMT | 23,6254 | kg |
| 86 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 2,4995 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3388 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,603 | tấn |
| 89 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,232 | tấn |
| 90 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,7544 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,712 | m3 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 382,512 | m2 |
| 93 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0438 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1845 | tấn |
| 96 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,326 | m3 |
| 97 | Mua Thep C8±C10 SS400, CT38, Ct42, L=6m, 9m, 12m | Chương V - E HSMT | 3,2185 | tấn |
| 98 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 3,1405 | tấn |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 3,14 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 266,646 | 1m2 |
| 101 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều chiều dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 8,117 | 100m2 |
| 102 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 72,9 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V - E HSMT | 0,912 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 105 | đai giữ ống thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt rọ chắn rác - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 360,0896 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch xi măng đặc 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,053 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,813 | m3 |
| 4 | Lắp râu thép D8 | Chương V - E HSMT | 0,3 | tấn |
| 5 | Mua Inox 304 làm lan can Inox 304 | Chương V - E HSMT | 2.008,3455 | kg |
| 6 | Lắp dựng râu thép D10 | Chương V - E HSMT | 0,0844 | tấn |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 715,9424 | m2 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.278,778 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 945,983 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2.020,5 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột,, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 671,6464 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 276 | m |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 987,262 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 4.940,319 | m2 |
| 15 | Khuôn cửa đơn 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 833,28 | m |
| 16 | Nẹp khuôn cửa gỗ Lim 10x40 | Chương V - E HSMT | 1.243,2 | m |
| 17 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 127,413 | m2 |
| 18 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 105,655 | m2 |
| 19 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 833,28 | 1m |
| 20 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 233,068 | 1m2 |
| 21 | Sơn PU cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 502,914 | m² |
| 22 | Khóa tay nắm cửa đi | Chương V - E HSMT | 60 | bộ |
| 23 | Chốt cửa trong | Chương V - E HSMT | 216 | cái |
| 24 | Vách ngăn khu vệ sinh compac | Chương V - E HSMT | 143,208 | m2 |
| 25 | Sắt đặc 12x12 làm hoa sắt | Chương V - E HSMT | 1,937 | tấn |
| 26 | Gia công hoa sắt | Chương V - E HSMT | 1,899 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 80,647 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 80,647 | m2 |
| 29 | Vách kính cố định hệ dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 105,18 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 69,4714 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm chống trơn, XM PCB30 khu WC | Chương V - E HSMT | 211,1712 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.659,726 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 1.724,1951 | m2 |
| 34 | Mua trần nhôm Clip-in 600x600x0.6mm | Chương V - E HSMT | 214,6277 | m2 |
| 35 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2 + 1x16mm2 | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 480 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V - E HSMT | 1.530 | m |
| 41 | Lắp đặt ống ghen bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 2.010 | m |
| 42 | Aptomat MCB 5A 1P-6kA | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 43 | Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 45 | Aptomat MCCB 200A 3P-25kA | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt đèn LED BD M16L 120 /36w -SS | Chương V - E HSMT | 84 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D LN 05L 220/14W (S) | Chương V - E HSMT | 62 | bộ |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 49 | Ổ cắm đôi gắn tường 250V-16A | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 50 | Công tắc đơn 220V-10A | Chương V - E HSMT | 48 | cái |
| 51 | Công tắc đôi 220V-10A | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 52 | Công tắc đơn 2 chiều 220V-10A | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 53 | Lắp đặt đế âm tường | Chương V - E HSMT | 96 | hộp |
| 54 | Lắp đặt tủ điện phân phối điện 200x160x100mm | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 55 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x300x200mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - E HSMT | 135 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 360 | m |
| 58 | Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V - E HSMT | 24 | cái |
| 59 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 240 | m |
| 61 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 65 | m |
| 62 | Đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 13 | cọc |
| 63 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,204 | 100m3 |
| 64 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 65 | Quả cầu sứ chân kim thu sét | Chương V - E HSMT | 5 | quả |
| 66 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 0,72 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 3,6 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống uPVC - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 100m |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 84 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê uPVC - Đường kính 110mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V - E HSMT | 96 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 32mm PN10 | Chương V - E HSMT | 1,35 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 25mm PN10 | Chương V - E HSMT | 3,12 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống PPR - Đường kính 20mm PN10 | Chương V - E HSMT | 2,93 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút PPR - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 183 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V - E HSMT | 72 | cái |
| 86 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 87 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V - E HSMT | 36 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 89 | Lắp đặt xí bệt trẻ em + phụ kiện | Chương V - E HSMT | 96 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Chương V - E HSMT | 24 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 48 | bộ |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E HSMT | 2 | bể |
| 94 | Lắp đặt van phao | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt thùng đun nước 30L | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 3,328 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 9,108 | m3 |
| 98 | Láng lót tam cấp | Chương V - E HSMT | 53,76 | m2 |
| 99 | Láng granitô tam cấp | Chương V - E HSMT | 53,76 | m2 |
| 100 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 128 | m |
| 101 | Mua Inox 304 làm lan can inox | Chương V - E HSMT | 80,041 | kg |
| 102 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,883 | 1m3 |
| 103 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 2,208 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,17 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,725 | m2 |
| 107 | Mua Inox 304 làm lan can inox | Chương V - E HSMT | 152,6771 | kg |
| 108 | Láng granitô đường dốc | Chương V - E HSMT | 11,7 | m2 |
| C | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 86,842 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài (thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3) | Chương V - E HSMT | 42,35 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3 | Chương V - E HSMT | 24,72 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 4l /m2 | Chương V - E HSMT | 662,352 | m2 |
| D | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 239,252 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,619 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 106,2364 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E HSMT | 36,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V - E HSMT | 108,077 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 60,763 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 3,183 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 3,183 | 100m3/1km |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4773 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,6068 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,8896 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 98,9968 | m2 |
| 5 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 53,034 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,2733 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,3696 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,16 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 176 | 1cấu kiện |
| 10 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,8071 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,3899 | m3 |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,1405 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,93 | m2 |
| 14 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1029 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0061 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - E HSMT | 0,9357 | m3 |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Ắc quy dự phòng 12VDC | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đầu báo báo khói | Chương V - E HSMT | 2,3 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt đầu báo báo cháy nhiệt gia tăng | Chương V - E HSMT | 1,2 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 nút |
| 9 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 10 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 11 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 4,8 | 5 đèn |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - E HSMT | 750 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 5x2x0,5mm2 | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 1.571,4 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt cút nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 100 | cái |
| 18 | Kẹp D16 | Chương V - E HSMT | 600 | Cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nối ống D16 | Chương V - E HSMT | 200 | cái |
| 20 | Hộp chia 2 ngả, 3 ngã D16 | Chương V - E HSMT | 32 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 22 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V - E HSMT | 2,8 | 5 đèn |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 300 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 300 | m |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 0,75 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 30 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,95 | 100m |
| 31 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0896 | 100m3 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V - E HSMT | 42,955 | 1m2 |
| 34 | Lắp đặt van góc - Đường kính50mm | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 35 | Vòi chữa cháy D50-10Bar (20m) có khớp nối - Trung Quốc | Chương V - E HSMT | 6 | Cuộn |
| 36 | Lăng phun nước chữa cháy D50/13 | Chương V - E HSMT | 6 | Lăng |
| 37 | Vòi chữa cháy D65-10Bar(20m) | Chương V - E HSMT | 2 | Cuộn |
| 38 | Lăng phun D65 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 41 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 42 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 43 | Bình khí MT3 CO2 3kg | Chương V - E HSMT | 12 | bình |
| 44 | Bình bọt MFZL4 4kg ABC | Chương V - E HSMT | 24 | bình |
| 45 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi