Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Đề Thám, thành phố Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210162912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Đề Thám, thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210162893 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-31 21:51:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,715,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng phụ hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,69 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào, bó vỉa xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,1761 | m3 |
| 3 | Phá dỡ sê nô mái hiện trạng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5984 | m3 |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6552 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,16 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 4Km) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,0845 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,0845 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ các tấm đan rãnh hiện trạng để tận dụng lắp lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cấu kiện |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,916 | 1m3 |
| 10 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,648 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,594 | m3 |
| 12 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7 | m2 |
| 13 | Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 14 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0097 | 100m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 16 | Tháo dỡ gạch CLock hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 795 | m2 |
| 17 | Lớp cát đệm móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3975 | 100m3 |
| 18 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (30% diện tích gạch mới) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 238,5 | m2 |
| 19 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (70% diện tích gạch tận dụng hiện trạng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 556,5 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng cột nhà, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (Đào TC 100% do phần nhà xây mới nằm giữa 2 nhà hiện trạng máy không thao tác được hiệu quả) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88,6088 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4908 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,557 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0901 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0409 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4843 | tấn |
| 7 | Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | m3 |
| 8 | Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,9112 | m3 |
| 9 | Lớp cát đệm móng đá hộc đầm chặt dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1243 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,4008 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng bó nền đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4189 | m3 |
| 12 | Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0483 | m3 |
| 13 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5394 | m3 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp màu tím 2 bên | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,6202 | m2 |
| 15 | Bê tông lót DM1, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6307 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2564 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép Dầm, giằng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1041 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4021 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1211 | tấn |
| 20 | Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,233 | m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8313 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,4026 | m3 |
| 23 | Trát chân móng + thành bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,4939 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9724 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1924 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5349 | tấn |
| 27 | Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=28m, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,392 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0389 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6867 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6627 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3382 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,383 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4189 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3411 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,82 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,7809 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0241 | m3 |
| 38 | Xây tường thu hồi bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8002 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bục giảng, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1752 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7561 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1725 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1284 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1239 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lam chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1001 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0111 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | tấn |
| 48 | Bê tông lam chắn nắng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,609 | m3 |
| 49 | Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,3432 | m2 |
| 50 | Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1835 | m3 |
| 51 | Sản xuất tay vịn lan can thép INOX 304 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0216 | tấn |
| 52 | Sản xuất lan can thép vuông 16x16x1mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0859 | tấn |
| 53 | Sơn hoa sắt lan can 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,5366 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng lan can thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,416 | m2 |
| 55 | Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1708 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 242,6 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 600x120mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,316 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,6681 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 147,1 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 241,89 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,503 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 365,982 | m2 |
| 63 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,612 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 237,671 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 790,616 | m2 |
| 66 | Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,88 | m2 |
| 67 | Láng sênô, dày 3cm, vữa M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,2652 | m2 |
| 68 | Chống thấm cho sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latex (Quét vữa chống thấm 3 lớp) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 63,2652 | m2 |
| 69 | Tháo dỡ cửa nhà lớp học 8 phòng bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,16 | m2 |
| 70 | Gia công cửa thép hộp các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 71 | Mũi mác đúc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | cái |
| 72 | Bản lề | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 73 | Sản xuất cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,0344 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 78,3264 | m2 |
| 75 | Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn thép loại hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 319,48 | m |
| 76 | Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn thép loại kín | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56,92 | m |
| 77 | SX vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 78 | Bộ khóa cửa Việt Tiệp cho cửa đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 79 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5955 | tấn |
| 80 | Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ nhà lớp học 8 phòng hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,7834 | m2 |
| 81 | Sơn hoa sắt 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 64,8166 | 1m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,72 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,461 | m2 |
| 84 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | m2 |
| 85 | Rèm cản sảng, cản nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 316,98 | m2 |
| 86 | Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,447 | tấn |
| 87 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,019 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,447 | tấn |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0086 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp sườn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,7 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,672 | 100m |
| 92 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 93 | Hộp thu nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 94 | Đai giữ hộp + đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước tràn, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống lồng ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,015 | 100m |
| 97 | Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 98 | Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 99 | Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 100 | Đắp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m3 |
| 101 | Lắp đặt Tủ điện phân phối tổng 200x150x100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1 tủ |
| 102 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn ánh sáng trắng D260 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa 60W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 80W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 108 | Đế âm, mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 275 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 410 | m |
| 115 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 120 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | hạt |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | hộp |
| 122 | Móc treo cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 123 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 124 | Tháo dỡ gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 125 | Tháo dỡ vòi nước hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công 3/7 |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa (NC lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi (NC lắp đặt) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 129 | Nối góc 90 độ ren ngoài, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Nối góc 90 độ, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 131 | Ba chạc ren ngoài 90 độ ĐK25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Ba chạc ren trong ĐK25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Nối thẳng ren ngoài, ĐK25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Kép nối ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Bộ 2 dây chậu rửa INOX 304 dài 50cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 136 | Bộ xi phông xả Lavabo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 138 | Nối góc 90 độ UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 139 | Ba chạc UPVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Phá lớp vữa trát tường trục B1 di chuyển vị trí chậu rửa ngoài | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6 | m2 |
| 141 | Ốp tường gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi