Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Đề Thám, thành phố Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162912-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa trường Tiểu học Đề Thám, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210162893
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 01 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-31 21:51:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,715,284,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tháo dỡ cánh cổng phụ hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,69 m2
2 Phá dỡ hàng rào, bó vỉa xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1761 m3
3 Phá dỡ sê nô mái hiện trạng bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5984 m3
4 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6552 100m2
5 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,16 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Tổng cự ly đổ thải 4Km) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,0845 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,0845 m3
8 Tháo dỡ các tấm đan rãnh hiện trạng để tận dụng lắp lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cấu kiện
9 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,916 1m3
10 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,648 m3
11 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,594 m3
12 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7 m2
13 Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
14 Đắp đất trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0097 100m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
16 Tháo dỡ gạch CLock hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 795 m2
17 Lớp cát đệm móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3975 100m3
18 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (30% diện tích gạch mới) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 238,5 m2
19 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm (70% diện tích gạch tận dụng hiện trạng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 556,5 m2
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng cột nhà, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (Đào TC 100% do phần nhà xây mới nằm giữa 2 nhà hiện trạng máy không thao tác được hiệu quả) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,6088 m3
2 Bê tông lót móng cột, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4908 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,557 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0901 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0409 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4843 tấn
7 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 m3
8 Đào móng đá hộc, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,9112 m3
9 Lớp cát đệm móng đá hộc đầm chặt dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1243 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,4008 m3
11 Bê tông lót móng bó nền đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4189 m3
12 Xây móng bó nền, bó bậc bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0483 m3
13 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5394 m3
14 Lát đá bậc tam cấp màu tím 2 bên Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6202 m2
15 Bê tông lót DM1, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6307 m3
16 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2564 100m2
17 Lắp dựng cốt thép Dầm, giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1041 tấn
18 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4021 tấn
19 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1211 tấn
20 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,233 m3
21 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8313 100m3
22 Bê tông lót nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,4026 m3
23 Trát chân móng + thành bậc, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,4939 m2
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9724 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1924 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5349 tấn
27 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=28m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,392 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0389 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6867 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6627 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3382 tấn
32 Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,383 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4189 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3411 tấn
35 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,82 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,7809 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0241 m3
38 Xây tường thu hồi bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8002 m3
39 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bục giảng, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1752 m3
40 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7561 m3
41 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1725 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,032 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1284 tấn
44 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1239 m3
45 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1001 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0111 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,132 tấn
48 Bê tông lam chắn nắng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,609 m3
49 Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,3432 m2
50 Xây lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1835 m3
51 Sản xuất tay vịn lan can thép INOX 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0216 tấn
52 Sản xuất lan can thép vuông 16x16x1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0859 tấn
53 Sơn hoa sắt lan can 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,5366 1m2
54 Lắp dựng lan can thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,416 m2
55 Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1708 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 242,6 m2
57 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ốp 600x120mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,316 m2
58 Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,6681 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 147,1 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 241,89 m2
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 87,503 m2
62 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 365,982 m2
63 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,612 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 237,671 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 790,616 m2
66 Trát sênô, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,88 m2
67 Láng sênô, dày 3cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,2652 m2
68 Chống thấm cho sê nô bằng vữa chống thấm Sika Latex (Quét vữa chống thấm 3 lớp) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,2652 m2
69 Tháo dỡ cửa nhà lớp học 8 phòng bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,16 m2
70 Gia công cửa thép hộp các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
71 Mũi mác đúc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
72 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
73 Sản xuất cửa đi cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,0344 m2
74 Sản xuất cửa sổ cửa thép sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,3264 m2
75 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn thép loại hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 319,48 m
76 Khuôn cửa đi, cửa sổ khuôn thép loại kín Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,92 m
77 SX vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
78 Bộ khóa cửa Việt Tiệp cho cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
79 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5955 tấn
80 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ nhà lớp học 8 phòng hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,7834 m2
81 Sơn hoa sắt 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,8166 1m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,72 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 112,461 m2
84 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,44 m2
85 Rèm cản sảng, cản nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 316,98 m2
86 Sản xuất xà gồ thép thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,447 tấn
87 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,447 tấn
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 0,4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0086 100m2
90 Tôn úp sườn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,7 m
91 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,672 100m
92 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
93 Hộp thu nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
94 Đai giữ hộp + đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 cái
95 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước tràn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
96 Lắp đặt ống lồng ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m
97 Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
98 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
99 Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8 1m3 đất nguyên thổ
100 Đắp đất đường ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8 m3
101 Lắp đặt Tủ điện phân phối tổng 200x150x100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 1 tủ
102 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt siêu sáng ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
103 Lắp đặt đèn ốp trần Led tròn ánh sáng trắng D260 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường có điều khiển từ xa 60W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 80W Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
106 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
108 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
109 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x25mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 275 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 410 m
115 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21 cái
116 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
118 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
119 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
120 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 hạt
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 hộp
122 Móc treo cáp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
123 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
124 Tháo dỡ gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
125 Tháo dỡ vòi nước hiện trạng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công 3/7
126 Lắp đặt chậu rửa (NC lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
127 Lắp đặt gương soi (NC lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
128 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
129 Nối góc 90 độ ren ngoài, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
130 Nối góc 90 độ, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
131 Ba chạc ren ngoài 90 độ ĐK25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
132 Ba chạc ren trong ĐK25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
133 Nối thẳng ren ngoài, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
134 Kép nối ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 Bộ 2 dây chậu rửa INOX 304 dài 50cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
136 Bộ xi phông xả Lavabo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
137 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
138 Nối góc 90 độ UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
139 Ba chạc UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
140 Phá lớp vữa trát tường trục B1 di chuyển vị trí chậu rửa ngoài Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6 m2
141 Ốp tường gạch ốp 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->