Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:12:00 đến ngày 2021-02-08 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,423,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 60,475 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V | 4,9936 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 2,6822 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V | 6,6136 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V | 0,114 | tấn |
| 6 | Gia công bản mã | Chương V | 1,074 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã | Chương V | 1,074 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V | 120 | 1 mối nối |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V | 9,612 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V | 0,174 | 100m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 1,575 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp IV | Chương V | 0,0158 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 6,0126 | m3 |
| 14 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 3,1614 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,8257 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 8,8699 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V | 40,1813 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,1782 | m3 |
| 19 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,4884 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,0353 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,2745 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,8927 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 1,1101 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 2,4364 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,2474 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 28,1146 | m3 |
| 27 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,0666 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0388 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0754 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0464 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đanô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V | 0,528 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0184 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,032 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 35 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,3858 | m3 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 13,846 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,9667 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 16,8127 | m2 |
| 39 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,4099 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,5075 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 3,0803 | 100m3 |
| 42 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Chương V | 35,7461 | m3 |
| 43 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V | 12,6854 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,6474 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,396 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,8748 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 1,5136 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V | 32,2303 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,6053 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,7471 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,8215 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 2,3412 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Chương V | 50,0136 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V | 4,6519 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 5,5544 | tấn |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 4,8711 | m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,6227 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,364 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,1811 | tấn |
| 60 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,3766 | m3 |
| 61 | Xây các bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 10,2711 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 88,8529 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 15,8343 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,9445 | m3 |
| 65 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 5,5671 | m3 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ Vân Đá | Chương V | 57,862 | m2 |
| 67 | Ốp tường trụ, cột Gạch Inax màu nâu Đậm -tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V | 74,092 | m2 |
| 68 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch Granite 120x600 | Chương V | 12,9744 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 300x600 màu trắng | Chương V | 55,752 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 229,63 | m2 |
| 71 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 441,7451 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 121,0297 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 90,1471 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 203,9096 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 112,4948 | m2 |
| 76 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 409,46 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 190,62 | m |
| 78 | Quét SikaProof Membrane | Chương V | 216,8583 | m2 |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 62,8375 | m2 |
| 80 | Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Chương V | 100,9204 | m2 |
| 81 | Đắp chữ "Nhà văn hóa thôn 1" theo BVTK | Chương V | 1 | Cái |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 40,1117 | m2 |
| 83 | Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp | Chương V | 256,08 | m |
| 84 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 | Chương V | 339,8296 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V | 15,6449 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 856,8315 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 342,1248 | m2 |
| 88 | Thi công trần nhôm tấm 600x600 | Chương V | 261,2804 | m2 |
| 89 | Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 11,44 | m2 |
| 90 | Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 12,98 | m2 |
| 91 | Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4 mm, kính 6,38mm | Chương V | 13,85 | m2 |
| 92 | Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ | Chương V | 25,8 | m2 |
| 93 | Cửa chớp lật nhôm | Chương V | 23,04 | m2 |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,2042 | tấn |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 35,28 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 23,328 | 1m2 |
| 97 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,1938 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,1938 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 199,4944 | 1m2 |
| 100 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 3,0321 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc, úp biên | Chương V | 41,02 | m |
| 102 | Gia công khung đỡ Bệ rửa inox Sus 304 | Chương V | 0,0141 | tấn |
| 103 | Lắp dựng lan can inox Sus 304 | Chương V | 0,96 | m2 |
| 104 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 1,52 | m2 |
| 105 | Thi công vách ngăn Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox Đồng bộ | Chương V | 10,9475 | m2 |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt Cửa mái theo bản vẽ TK | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,0267 | tấn |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,0267 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 0,8792 | 1m2 |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt Khung tủ điện kích thước 300x500x170 tôn dày 1,5 mm | Chương V | 1 | Cái |
| 111 | Attomat MCCB 3P 63A, 10 Ka | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Attomat MCB 1P 10A, 6 Ka | Chương V | 5 | cái |
| 113 | Attomat MCB 2P 20A, 6 Ka | Chương V | 5 | cái |
| 114 | Attomat MCB 2P 25A, 6 Ka | Chương V | 8 | cái |
| 115 | Attomat RBCO 2P 20A, 6 Ka | Chương V | 4 | cái |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo hiển thị pha | Chương V | 3 | bộ |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt Cầu trì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 118 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V | 3 | cái |
| 120 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m | Chương V | 4 | cọc |
| 121 | Dây nối đất thép mạ kẽm D16 | Chương V | 29 | m |
| 122 | Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 | Chương V | 119 | m |
| 123 | Kẹp định vị dây thoát sét | Chương V | 40 | cái |
| 124 | Ống luồn dây tròn PVC D25 | Chương V | 110 | m |
| 125 | Hộp đo điện trở | Chương V | 2 | cái |
| 126 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép D16 mạ đồng, dài 2,4 m | Chương V | 8 | cọc |
| 127 | Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, cáp và cáp | Chương V | 8 | mối |
| 128 | Dây tiếp địa đồng trần M70 mm2 | Chương V | 35 | m |
| 129 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | Chương V | 10 | m |
| 130 | Đèn Led Panel 600x600 âm trần | Chương V | 40 | bộ |
| 131 | Đèn Led ốp trần D300 bóng 11W | Chương V | 6 | bộ |
| 132 | Bộ đèn Tube Led T18 1,2m 18w x 2 | Chương V | 2 | bộ |
| 133 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm - 80W + Hộp số | Chương V | 26 | cái |
| 134 | Móc treo quạt trần | Chương V | 26 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250m3/H | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 4 | cái |
| 137 | Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 3 | cái |
| 138 | Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 1 | cái |
| 139 | Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm | Chương V | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 18 | cái |
| 141 | Cáp 0,6 KV Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 | Chương V | 640 | m |
| 142 | Cu/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V | 1.760 | m |
| 143 | Cu/PVC 1x1,5 mm2 | Chương V | 2.020 | m |
| 144 | Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa | Chương V | 320 | m |
| 145 | Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa | Chương V | 880 | m |
| 146 | Cu/PVC 1x1,5 mm2, tiếp địa | Chương V | 1.010 | m |
| 147 | Ống luồn dây PVC D25, lắp chìm | Chương V | 305 | m |
| 148 | Ống luồn dây PVC D20, lắp chìm | Chương V | 1.500 | m |
| 149 | Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Chương V | 35 | m |
| 150 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | Chương V | 35 | m |
| 151 | Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5 mm | Chương V | 2 | 1 cột |
| 152 | Cột bát giác liền cần kép 8m-3,5 mm | Chương V | 5 | 1 cột |
| 153 | Bóng cao áp 75W | Chương V | 12 | bộ |
| 154 | Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V | 265 | m |
| 155 | Cu/PVC 2x2,5 mm2 | Chương V | 105 | m |
| 156 | Cu/PVC 1x2,5 mm2 | Chương V | 370 | m |
| 157 | Ống HDPE 65/50 | Chương V | 0,3 | 100 m |
| 158 | Ống HDPE 32/25 | Chương V | 2,6 | 100 m |
| 159 | Ống luồn dây tròn PVC D20, lắp chìm | Chương V | 100 | m |
| 160 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Chương V | 40 | m |
| 161 | Đào rãnh cáp, , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,6693 | 100m3 |
| 162 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 4,48 | m3 |
| 163 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 164 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,6198 | 100m3 |
| 165 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,6312 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,0381 | 100m3 |
| 167 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V | 7 | Bộ |
| 168 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m | Chương V | 7 | cọc |
| 169 | Ống nhựa PPR D32-PN16 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 170 | Ống nhựa PPR D25-PN16 | Chương V | 0,35 | 100m |
| 171 | Ống nhựa PPR D20-PN16 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 172 | măng sông nhựa PPR D20, ren trong | Chương V | 2 | Cái |
| 173 | măng sông nhựa PPR D25, ren trong | Chương V | 4 | Cái |
| 174 | măng sông nhựa PPR D32, ren trong | Chương V | 8 | Cái |
| 175 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 176 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 177 | Cút nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 178 | Cút nhựa PPR D25/20 | Chương V | 3 | cái |
| 179 | Tê nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 180 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Tê nhựa PPR D25/20 | Chương V | 4 | cái |
| 182 | Tê nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 183 | Côn nhựa PPR D32/25 | Chương V | 2 | cái |
| 184 | Van 2 chiều D32 | Chương V | 2 | cái |
| 185 | Van 2 chiều D25 | Chương V | 2 | cái |
| 186 | Van 1 chiều D32 | Chương V | 1 | cái |
| 187 | Van phao điện D25 | Chương V | 1 | cái |
| 188 | Van phao cơ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 189 | Van điện từ D25 | Chương V | 1 | cái |
| 190 | Ống nhựa uPVC D110-Class 2 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 191 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 192 | Ống nhựa uPVC D76-Class 2 | Chương V | 0,4 | 100m |
| 193 | Ống nhựa uPVC D60-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 194 | Ống nhựa uPVC D34-Class 2 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 195 | Cút nhựa uPVC D110, 135 độ | Chương V | 8 | cái |
| 196 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 2 | cái |
| 197 | Cút nhựa uPVC D76, 135 độ | Chương V | 10 | cái |
| 198 | Tê nhựa uPVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 199 | Tê nhựa uPVC D110/90 | Chương V | 2 | cái |
| 200 | Tê nhựa uPVC D76 | Chương V | 6 | cái |
| 201 | Tê nhựa uPVC D76/34 | Chương V | 6 | cái |
| 202 | Thông tắc D110 | Chương V | 1 | cái |
| 203 | Thông tắc D75 | Chương V | 2 | cái |
| 204 | Nút bịt D110 | Chương V | 1 | cái |
| 205 | Nút bịt D76 | Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | cái |
| 208 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox | Chương V | 3 | cái |
| 209 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 210 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 211 | Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox | Chương V | 2 | Bộ |
| 212 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 2 | cái |
| 213 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 215 | Cung cấp, lắp đặt Van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 | Chương V | 2 | cái |
| 216 | Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa | Chương V | 2 | Cái |
| 217 | Lắp đặt phễu thu, ĐK D75 inox | Chương V | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 219 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Chương V | 2 | bộ |
| 220 | Cầu chắn rác Inox D100 | Chương V | 11 | quả |
| 221 | Ống thoát nước mái uPVC D90 | Chương V | 0,5 | 100m |
| 222 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 18 | cái |
| 223 | Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V | 12 | Cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,1193 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 10,5688 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,8682 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 17,1187 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,304 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0557 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V | 6,8485 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,4119 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,7632 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 176 | 1cấu kiện |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 20,4343 | m3 |
| 12 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 4,3989 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,608 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1279 | 100m2 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 187,6736 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 48,8448 | m2 |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,5978 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,6459 | 100m3 |
| C | PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước Q=2m3/H-H=10 m | Chương V | 1 | cái |
| 2 | Van khởi thủy D25 | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ống nhựa PPR D25-PN16 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 4 | Van Phao D25 | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Crephin D25 | Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Van chặn PPR D25 | Chương V | 1 | cái |
| 7 | măng sông nhựa PPR D25 | Chương V | 18 | Cái |
| 8 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Cút nhựa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 10 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Thủ công 10% | Chương V | 30,84 | m3 |
| 2 | Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Máy 90% | Chương V | 2,7756 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 3,084 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,1072 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,9647 | 100m3 |
| E | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp II (TC chiếm 10%) | Chương V | 7,498 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp II (máy chiếm 90%) | Chương V | 0,6748 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường -đất cấp II (TC chiếm 10%) | Chương V | 7,128 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy-đất cấp II (Máy chiếm 90%) | Chương V | 0,6415 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,98 (TC chiếm 10%) | Chương V | 0,0475 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy độ chặt Y/C K = 0,98 (máy chiếm 90%) | Chương V | 0,4277 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V | 0,2851 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V | 2,9691 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 2,9691 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 4,14 | m3 |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm | Chương V | 82,6 | m |
| 12 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,15 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 1,4626 | 100m3 |
| F | GA RÃNH | |||
| 1 | Đào móng hố ga , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 4,71 | m3 |
| 2 | Đắp cát san nền tận dụng hoàn trả móng, đệm móng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,5104 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,5 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,97 | m3 |
| 6 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 4,39 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga | Chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 9 | Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860 mm khung 530x960 tải trọng 125 kn) | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,03 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0278 | 100m2 |
| 12 | Đào móng hố ga , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 5,104 | m3 |
| 13 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,4594 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát san nền tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,1016 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 11,95 | m3 |
| 16 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 15,45 | m3 |
| 17 | Bê tông cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 4,64 | m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Chương V | 6,26 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,3204 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cổ rãnh, móng rãnh | Chương V | 0,8946 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,74 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,34 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 24 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 115,47 | m2 |
| G | SÂN | |||
| 1 | Dải Ni lông lót chống mất nước | Chương V | 8,857 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V | 132,855 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo 400x400 | Chương V | 885,7 | m2 |
| H | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 11,3358 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,5343 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 18,1794 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ đỏ 60x240 | Chương V | 26,9049 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 37,3079 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 37,3079 | m2 |
| 7 | Cung Cấp, trồng cây Sấu cao 4,5-5m đường kính D15 cm | Chương V | 7 | Cây |
| 8 | Cung Cấp, trồng cây Hoa Ban Đỏ cao 4,5-5m đường kính D15 cm | Chương V | 9 | Cây |
| 9 | Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 thángg | Chương V | 12 | tháng |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 11,3358 | m3 |
| I | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 15,5119 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 0,9502 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chương V | 16,4621 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 0,3955 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 2,3189 | m3 |
| 6 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,7248 | m3 |
| 7 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,3095 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 5,8278 | m3 |
| 9 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 16,2269 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,4982 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,9076 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,5568 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,8697 | tấn |
| 14 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 5,0142 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,9117 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,304 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0798 | tấn |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,9354 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 22,033 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 20,2786 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 4,3209 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 5,9073 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,5975 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,4615 | tấn |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 229,339 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 383,1272 | m2 |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V | 109,38 | m |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 955 | m |
| 29 | Đắp chân cột trang trí | Chương V | 4 | cái |
| 30 | Đắp đầu cột trang trí | Chương V | 480 | Cái |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 612,4662 | m2 |
| 32 | Gia công lan can | Chương V | 2,3704 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 119,2092 | m2 |
| 34 | Gia công cổng sắt | Chương V | 0,5932 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 25,47 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 116,3792 | 1m2 |
| 37 | Chữ Hộp Inox Ăn mòn Theo BVTK | Chương V | 1 | gói |
| 38 | Bản lề | Chương V | 12 | Bộ |
| 39 | Chốt + Khóa cổng | Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Bánh xe | Chương V | 4 | cái |
| 41 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,3439 | 100m3 |
| J | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,8906 | m3 |
| 2 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,0802 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,0812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0791 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,0697 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,3042 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,301 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0041 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0122 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,5805 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0322 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0028 | tấn |
| 17 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0191 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 19 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 8,0752 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 3,9936 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 12,0688 | m2 |
| 22 | Nắp bể + Khóa | Chương V | 1 | cái |
| K | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 14,04 | m3 |
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,9248 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,288 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,7514 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1221 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,2195 | tấn |
| 9 | Bu lông M16 | Chương V | 40 | Cái |
| 10 | Gia công bản mã | Chương V | 0,1083 | tấn |
| 11 | Lắp dựng bản mã | Chương V | 0,1083 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép mạ kẽm | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,1753 | tấn |
| 15 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,1753 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,221 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,221 | tấn |
| 18 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 19 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V | 0,0493 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 44,5348 | 1m2 |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn sắt mạ kẽm 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 6,6317 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,0403 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Chương V | 13 | md |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là | Chương V | 26 | md |
| 25 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0403 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Chương V | 2,6858 | m3 |
| 27 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,0988 | 100m3 |
| 28 | Cầu chắn rác inox D100 | Chương V | 4 | cái |
| 29 | Ống nhựa uPVC D90-Class 2 | Chương V | 0,186 | 100m |
| 30 | Cút nhựa uPVC D90, 135 độ | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Tê nhựa uPVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| L | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| M | PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V | 1,075 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ nhà văn hóa | Chương V | 0,6017 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa hiện trạng nhà văn hóa | Chương V | 89,8194 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 11,28 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 89,4443 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 25,0932 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chương V | 114,5375 | m3 |
| N | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V | 8,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V | 5,5752 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V | 12,218 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ | Chương V | 17,7932 | m3 |
| O | DI CHUYỂN ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 76, PN16 | Chương V | 1,5 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V | 20 | cái |
| 3 | Măng sông nhựa HDPE D76 | Chương V | 80 | cái |
| 4 | Cút nhựa HDPE D76 | Chương V | 40 | cái |
| 5 | Tê nhựa HDPE D76 | Chương V | 25 | cái |
| 6 | Rắc co D76 | Chương V | 40 | cái |
| 7 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt -chiều dày lớp bóc ≤7cm | Chương V | 0,9 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V | 9 | m3 |
| 9 | Đào đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 48,75 | m3 |
| 10 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,4875 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,09 | 100m3 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Chương V | 0,9 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 0,9 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,5781 | 100m3 |
| 15 | Thỏa thuận di chuyển đường cấp nước sạch với cơ quan chuyên ngành | Chương V | 1 | gói |
| P | DI CHUYỂN CỘT HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Chương V | 8,814 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 4,359 | m3 |
| 4 | Cột BTLT 10m-5kN | Chương V | 6 | cột |
| 5 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn | Chương V | 6 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương V | 118 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Chương V | 0,118 | km/dây |
| 8 | Móc treo ốp cột | Chương V | 12 | cái |
| 9 | Dây đai, khóa đai | Chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt móc treo ốp cột, dây đai, khóa đai | Chương V | 12 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V | 12 | cái |
| 12 | Ống nối cáp nhôm tiết diện 120mm2 | Chương V | 12 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Ghíp nhựa 2 bu lông | Chương V | 6 | cái |
| 15 | Ép nối dây các loại. Ép khóa khóa néo. Tiết diện dây <= 120mm2 | Chương V | 6 | 1 mối |
| 16 | Ống nối cáp nhôm tiết diện 25mm2 | Chương V | 12 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V | 4 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 20 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 22 | Lắp đặt hòm công tơ 4 công tơ 1 pha | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp tụ bù | Chương V | 0 | cái |
| 24 | Cáp muyler 2x25mm2 xuống hòm công tơ | Chương V | 6 | m |
| 25 | Cáp ABC 4x50mm2 xuống hộp tụ bù | Chương V | 4 | m |
| 26 | Lắp cáp xuống hộp tụ bù, hòm công tơ | Chương V | 10 | 1 m |
| 27 | Dây sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x10 (bổ sung) | Chương V | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt dây sau công tơ 1 pha | Chương V | 100 | 1 m |
| 29 | Tháo hạ cột BTLT | Chương V | 3 | 1 cột |
| 30 | Thỏa thuận cơ quan chuyên ngành | Chương V | 1 | gói |
| Q | DỤNG CỤ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Hộp đựng bình chữa cháy | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 | Chương V | 6 | cái |
| 3 | Tiêu lệnh, nội quy | Chương V | 2 | cái |
| R | THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Rèm cửa ra vào, cánh gà | Nằm chính khu hội trường bao gồm: Khổ sản phẩm: 2800 mm dài. Chất liệu: Vải lụa, cản sáng 100%. Bảo hành: 12 tháng. | 70 | m2 |
| 2 | Phông nhung chính | Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo) may rèm kiểu triết múi độ chun 2,5 lần. Yếm phông chính, búa liềm-sao vàng. Khẩu hiệu Đảng. Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Nhân công và thuê giàn giáo | 1 | HT |
| 3 | Bàn đại biểu | Yếm gỗ tự nhiên ghép thanh phủ ván lạng sát đất. Chân bàn cong kiểu chữ C. Kích thước: (1200x550x750)mm. Chất liệu: Gỗ tự nhiên. Bảo hành: 12 tháng | 4 | chiếc |
| 4 | Ghế đại biểu | Kích thước: W650 x D(740-860) x H1000 mm. Ghế hội trường khung thép. Đệm tựa mút bọc vải nỉ đỏ. Ốp đệm tựa gỗ. Kiểu dáng: Ghế hội trường cao cấp. Đệm tựa mút bọc vải, ốp đệm tựa gỗ. Đệm có thể lật lên khi không sử dụng. Bảo hành: 12 tháng | 210 | chiếc |
| 5 | Bục phát biểu | Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp. Kích thước: (800x600x1200)mm. Thân bục ốp nổi tam cấp. Bảo hành: 12 tháng | 1 | chiếc |
| 6 | Bục tượng bác hồ | Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp. Kích thước: (800x600x1200)mm. Thân bục phân thành 3 cấp. Bảo hành: 12 tháng | 1 | chiếc |
| 7 | Tượng bác | Chất liệu: Thạch cao phủ nhũ đồng. Kích thước: (800x600)mm. Bảo hành: 12 tháng | 1 | chiếc |
| 8 | Loa JBL 825 hoặc tương đương | Powered: Không, Điện Cấu hình: Full Range/ Bi – amp. LF Kích thước điều khiển; 2 x 15 “, HF điều khiển Kích thước: 4 “ Đánh giá điện (Chương trình): 2400W. Peak Power Công suất: 4800W. Trở kháng; 4 Ohms. Dải tần số: 34Hz – 20kHz (10dB), 42Hz – 19kHz (+/- 3dB). Đầu vào: 2 x Speakon. Kết quả đầu ra: Không có đầu ra. Chiều cao: 42 “ Chiều rộng: 22,4 “ Độ sâu: 22,6 “ Trọng lượng: 112 lbs. Bảo hành: 12 tháng | 1 | Đôi |
| 9 | Loa JBL 815 hoặc tương đương | Dải tần số (-10 dB) 41 Hz – 20 kHz. Tần số đáp ứng (± 3 dB) 55 Hz – 20 kHz, Pattern bảo hiểm 70˚ × 70˚ danh nghĩa. Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB. Công suất 800 W/ 1600 W/ 3200 W. Chế độ hoạt động Full Range/ Bi – Amp. Kích thước 721mm x 436mm x 329mm (28.4 ” x 17.2 ” x 13.0 ”). Trọng lượng 26 kg (58 lbs). Bảo hành: 12 tháng | 1 | Đôi |
| 10 | Loa sup JBL 818 hoặc tương đương | Dải tần số (-10 dB) 35 Hz – 250 Hz. Tần số đáp ứng (± 3 dB) 40 Hz – 120 Hz. Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB. Công suất 1000 W/ 2000 W/ 4000 W. Chế độ hoạt động Subwoofer. Kích thước 558mm x 568mm x 718mm (22.0 ” x 22.4 ” x 28.3 ”). Trọng lượng 45 kg (100 lbs). Bảo hành: 12 tháng | 1 | chiếc |
| 11 | Cục đẩy K6 Plus Voltage Range hoặc tương đương | AC in 120V-270V/50Hz-60Hz. 8Ω Stereo Max Power 1140W + 1140W, 4Ω Stereo Max Power 2100W + 2100W. 2Ω Stereo Max Power 3000W + 3000W. 8Ω Bridged Mono Power 3100W, Frequency Response 20Hz-20kHz. S/N > 98 dB, (20Hz-1kHz at 8Ω) > 350:1 (Balanced/unbalanced) 20kΩ/10kΩ Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 12 | Mixer Yamaha MG16XU16 Channel Mixing Console hoặc tương đương | Max. 10 Mic/ 16 dòng đầu vào (8 mono + 4 stereo), 4 GROUP xe buýt + 1 Stereo Bus, 4 AUX (bao gồm FX.). "D - PRE" tiền khuyếch đại mic với một mạch Darlington ngược. 1 - Knob nén. Kích thước : 444mm x 130mm x 500mm (17.5 " x 5.1 " x 19.7 "). Trọng lượng: 6,8 kg. Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 13 | Cục đẩy VM K6004 hoặc tương đương | Âm thanh nổi, song song, nối-mono chuyển đổi chế độ chọn, Phía trước bảng điều khiển chuyển mạch-breaker. Tín hiệu hiện tại/ hoạt động, BẢO VỆ, và ACL LED “s, Ohm Stereo – 1000 W. 4 Ohm Stereo – 1800 W, 2 Ohm Stereo – 2500 W. 8 Ohm Bridged – 3600 W. 4 Ohm Bridged – 5000 W. Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 14 | Tạo vang Behringer FX2000 rocessor Type Multi-FX hoặc tương đương | Number of Channels 2, Presets - Factory 100. Presets - User 100, Analog Inputs 2 x XLR, 2 x 1/4", Analog Outputs 2 x XLR, 2 x 1/4". Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 15 | DBX Driverrack 260 hoặc tương đương | Input (2) đầu vào dòng – (1) RTA Mic đầu vào, Connectors đầu vào (2) đầu vào dòng Nữ XLR. XLR RTA Mic đầu vào. Loại đầu vào Điện tử cân bằng/ RF lọc. Mic Preamp Phantom điện + 15VDC (RTA). 110dB, 120dB điển hình, (Input-to-đầu ra:> 100dB). Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 16 | Micro Shure UGX8-II hoặc tương đương | Loại micro: Micro không dây karaoke, Số tay micro: 2, Pin AA 1.5V thời lượng sử dụng 8 giờ. Tần số đáp ứng: 80Hz-18kHz (+/- 3dB). Tỷ lệ méo tiếng: <0,5%. Tần số sóng do micro phát ra: 740-790mHz. Phạm vi sử dụng: 100m. Bảo hành: 12 tháng | 1 | Bộ |
| 17 | Micro cổ ngỗng Shupu EDM-18A hoặc tương đương | Shupu EDM-18A là micro chuyên dùng cho hội họp, hội thảo. Loại Capsuie: ngưng, Tần số đáp ứng: 100Hz ~ 16KHz. Pattem cực: Ultra-Cardioid, Trở kháng đầu ra: 2KΩ. Độ nhạy:-44dB ± 2dB. Tham chiếu âm thanh nhận cách:20-50cm. Nguồn cung cấp: DC3V. Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 18 | Đầu DVD DVP-SR370 hoặc tương đương | Chất lượng hình ảnh vượt trội với Xvid Home, Thiết kế chống bụi giúp tăng độ bền mắt đọc, Phát nội dung phim/nhạc/hình ảnh trên USB. Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với phòng khách hiện đại. Kích thước/ Trọng lượng: (345 x 69 x 244)mm/ 1,4 kg. Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 19 | Tủ Rack 12U-Co mixer | Tủ đựng thiết bị âm thanh cao cấp, chuyên nghiệp. Kích thước thực: H600xW550xD600mm Kiểu dáng: Chân đứng 4 bánh xe, Hệ thống cửa trước: Lưới/ Mica. Phụ kiện: 1 x Fan 220v; 1 ổ điện 3 ports, 1 khay cố định, Bảo hành: 12 tháng | 1 | cái |
| 20 | Dây loa (speaker cable) | Tiết diện 2x2,5mm, dây tín hiệu, đi ghen, lắp đặt, Bảo hành: 12 tháng | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi