Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210155453-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210147514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 10:12:00 đến ngày 2021-02-08 14:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,423,017,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 60,475 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V 4,9936 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V 2,6822 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V 6,6136 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V 0,114 tấn
6 Gia công bản mã Chương V 1,074 tấn
7 Lắp đặt bản mã Chương V 1,074 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V 120 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V 9,612 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp I Chương V 0,174 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 1,575 m3
12 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp IV Chương V 0,0158 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 6,0126 m3
14 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 3,1614 m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,8257 100m3
16 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 8,8699 m3
17 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V 40,1813 m3
18 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,1782 m3
19 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,4884 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V 1,0353 100m2
21 Ván khuôn móng dài Chương V 1,2745 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,8927 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 1,1101 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 2,4364 tấn
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V 1,2474 m3
26 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 28,1146 m3
27 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,0666 m3
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0388 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0754 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,0464 tấn
31 Bê tông tấm đanô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 0,528 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0184 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,032 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 4 1cấu kiện
35 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 2,3858 m3
36 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 13,846 m2
37 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 2,9667 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 16,8127 m2
39 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,4099 100m3
40 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,5075 100m3
41 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 3,0803 100m3
42 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Chương V 35,7461 m3
43 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V 12,6854 m3
44 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V 1,6474 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,396 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,8748 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,5136 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V 32,2303 m3
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V 2,6053 100m2
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,7471 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,8215 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,3412 tấn
53 Bê tông sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Chương V 50,0136 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V 4,6519 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 5,5544 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,8711 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,6227 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,364 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1811 tấn
60 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 2,3766 m3
61 Xây các bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 10,2711 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 88,8529 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 15,8343 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,9445 m3
65 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 5,5671 m3
66 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ Vân Đá Chương V 57,862 m2
67 Ốp tường trụ, cột Gạch Inax màu nâu Đậm -tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V 74,092 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch Granite 120x600 Chương V 12,9744 m2
69 Ốp tường trụ, cột Gạch Ceramic 300x600 màu trắng Chương V 55,752 m2
70 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 229,63 m2
71 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 441,7451 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 121,0297 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 90,1471 m2
74 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 203,9096 m2
75 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 112,4948 m2
76 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 409,46 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 190,62 m
78 Quét SikaProof Membrane Chương V 216,8583 m2
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 62,8375 m2
80 Lát gạch lá nem-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Chương V 100,9204 m2
81 Đắp chữ "Nhà văn hóa thôn 1" theo BVTK Chương V 1 Cái
82 Lát đá bậc tam cấp Chương V 40,1117 m2
83 Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp Chương V 256,08 m
84 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600 Chương V 339,8296 m2
85 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Chương V 15,6449 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 856,8315 m2
87 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 342,1248 m2
88 Thi công trần nhôm tấm 600x600 Chương V 261,2804 m2
89 Cung cấp, cửa đi 2 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 11,44 m2
90 Cung cấp, cửa đi 1 cánh nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 12,98 m2
91 Cung cấp, vách kính cố định, nhôm 1,4 mm, kính 6,38mm Chương V 13,85 m2
92 Cung cấp, cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ , dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm phụ kiện PKKK đồng bộ Chương V 25,8 m2
93 Cửa chớp lật nhôm Chương V 23,04 m2
94 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,2042 tấn
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 35,28 m2
96 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 23,328 1m2
97 Gia công xà gồ thép Chương V 2,1938 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,1938 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 199,4944 1m2
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 3,0321 100m2
101 Tôn úp nóc, úp biên Chương V 41,02 m
102 Gia công khung đỡ Bệ rửa inox Sus 304 Chương V 0,0141 tấn
103 Lắp dựng lan can inox Sus 304 Chương V 0,96 m2
104 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 1,52 m2
105 Thi công vách ngăn Compact HPL dày 12mm phụ kiện Inox Đồng bộ Chương V 10,9475 m2
106 Cung cấp, lắp đặt Cửa mái theo bản vẽ TK Chương V 1 cái
107 Gia công thang sắt Chương V 0,0267 tấn
108 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V 0,0267 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 0,8792 1m2
110 Cung cấp, lắp đặt Khung tủ điện kích thước 300x500x170 tôn dày 1,5 mm Chương V 1 Cái
111 Attomat MCCB 3P 63A, 10 Ka Chương V 1 cái
112 Attomat MCB 1P 10A, 6 Ka Chương V 5 cái
113 Attomat MCB 2P 20A, 6 Ka Chương V 5 cái
114 Attomat MCB 2P 25A, 6 Ka Chương V 8 cái
115 Attomat RBCO 2P 20A, 6 Ka Chương V 4 cái
116 Cung cấp, lắp đặt đèn báo hiển thị pha Chương V 3 bộ
117 Cung cấp, lắp đặt Cầu trì 2A Chương V 3 cái
118 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V 3 cái
119 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V 3 cái
120 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m Chương V 4 cọc
121 Dây nối đất thép mạ kẽm D16 Chương V 29 m
122 Dây thoát sét thép mạ kẽm D10 Chương V 119 m
123 Kẹp định vị dây thoát sét Chương V 40 cái
124 Ống luồn dây tròn PVC D25 Chương V 110 m
125 Hộp đo điện trở Chương V 2 cái
126 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép D16 mạ đồng, dài 2,4 m Chương V 8 cọc
127 Mối hàn hóa nhiệt giữa cọc và cáp, cáp và cáp Chương V 8 mối
128 Dây tiếp địa đồng trần M70 mm2 Chương V 35 m
129 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 Chương V 10 m
130 Đèn Led Panel 600x600 âm trần Chương V 40 bộ
131 Đèn Led ốp trần D300 bóng 11W Chương V 6 bộ
132 Bộ đèn Tube Led T18 1,2m 18w x 2 Chương V 2 bộ
133 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm - 80W + Hộp số Chương V 26 cái
134 Móc treo quạt trần Chương V 26 cái
135 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 250m3/H Chương V 2 cái
136 Công tắc đơn 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 4 cái
137 Công tắc đôi 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 3 cái
138 Công tắc ba 1 chiều, mặt + đế âm Chương V 1 cái
139 Công tắc đơn 2 chiều, mặt + đế âm Chương V 2 cái
140 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 18 cái
141 Cáp 0,6 KV Cu/XLPE/PVC 1x4 mm2 Chương V 640 m
142 Cu/PVC 1x2,5 mm2 Chương V 1.760 m
143 Cu/PVC 1x1,5 mm2 Chương V 2.020 m
144 Cu/PVC 1x4 mm2, tiếp địa Chương V 320 m
145 Cu/PVC 1x2,5 mm2, tiếp địa Chương V 880 m
146 Cu/PVC 1x1,5 mm2, tiếp địa Chương V 1.010 m
147 Ống luồn dây PVC D25, lắp chìm Chương V 305 m
148 Ống luồn dây PVC D20, lắp chìm Chương V 1.500 m
149 Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V 35 m
150 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 Chương V 35 m
151 Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5 mm Chương V 2 1 cột
152 Cột bát giác liền cần kép 8m-3,5 mm Chương V 5 1 cột
153 Bóng cao áp 75W Chương V 12 bộ
154 Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x2,5 mm2 Chương V 265 m
155 Cu/PVC 2x2,5 mm2 Chương V 105 m
156 Cu/PVC 1x2,5 mm2 Chương V 370 m
157 Ống HDPE 65/50 Chương V 0,3 100 m
158 Ống HDPE 32/25 Chương V 2,6 100 m
159 Ống luồn dây tròn PVC D20, lắp chìm Chương V 100 m
160 Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Chương V 40 m
161 Đào rãnh cáp, , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,6693 100m3
162 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 4,48 m3
163 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,224 100m2
164 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,6198 100m3
165 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,6312 100m3
166 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,0381 100m3
167 Khung móng M24x300x300x675 Chương V 7 Bộ
168 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6 dài 2,5 m Chương V 7 cọc
169 Ống nhựa PPR D32-PN16 Chương V 0,2 100m
170 Ống nhựa PPR D25-PN16 Chương V 0,35 100m
171 Ống nhựa PPR D20-PN16 Chương V 0,25 100m
172 măng sông nhựa PPR D20, ren trong Chương V 2 Cái
173 măng sông nhựa PPR D25, ren trong Chương V 4 Cái
174 măng sông nhựa PPR D32, ren trong Chương V 8 Cái
175 Cút nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
176 Cút nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
177 Cút nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
178 Cút nhựa PPR D25/20 Chương V 3 cái
179 Tê nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
180 Tê nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
181 Tê nhựa PPR D25/20 Chương V 4 cái
182 Tê nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
183 Côn nhựa PPR D32/25 Chương V 2 cái
184 Van 2 chiều D32 Chương V 2 cái
185 Van 2 chiều D25 Chương V 2 cái
186 Van 1 chiều D32 Chương V 1 cái
187 Van phao điện D25 Chương V 1 cái
188 Van phao cơ D25 Chương V 1 cái
189 Van điện từ D25 Chương V 1 cái
190 Ống nhựa uPVC D110-Class 2 Chương V 0,2 100m
191 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,1 100m
192 Ống nhựa uPVC D76-Class 2 Chương V 0,4 100m
193 Ống nhựa uPVC D60-Class 2 Chương V 0,1 100m
194 Ống nhựa uPVC D34-Class 2 Chương V 0,1 100m
195 Cút nhựa uPVC D110, 135 độ Chương V 8 cái
196 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 2 cái
197 Cút nhựa uPVC D76, 135 độ Chương V 10 cái
198 Tê nhựa uPVC D110 Chương V 4 cái
199 Tê nhựa uPVC D110/90 Chương V 2 cái
200 Tê nhựa uPVC D76 Chương V 6 cái
201 Tê nhựa uPVC D76/34 Chương V 6 cái
202 Thông tắc D110 Chương V 1 cái
203 Thông tắc D75 Chương V 2 cái
204 Nút bịt D110 Chương V 1 cái
205 Nút bịt D76 Chương V 2 cái
206 Lắp đặt xí bệt Chương V 3 bộ
207 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 cái
208 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh bằng inox Chương V 3 cái
209 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
210 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
211 Cung cấp Xi phông thoát chậu rửa lavabo chất liệu inox Chương V 2 Bộ
212 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 2 cái
213 Lắp đặt gương soi Chương V 1 cái
214 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
215 Cung cấp, lắp đặt Van xả tiểu nhấn không có áp VG HX05 Chương V 2 cái
216 Cung cấp Xi phông tiểu nam chất liệu nhựa Chương V 2 Cái
217 Lắp đặt phễu thu, ĐK D75 inox Chương V 4 cái
218 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 1 bể
219 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Chương V 2 bộ
220 Cầu chắn rác Inox D100 Chương V 11 quả
221 Ống thoát nước mái uPVC D90 Chương V 0,5 100m
222 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 18 cái
223 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Chương V 12 Cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 1,1193 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 10,5688 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,8682 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 17,1187 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,304 100m2
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0557 100m2
7 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 6,8485 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,4119 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,7632 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 176 1cấu kiện
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 20,4343 m3
12 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 4,3989 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,608 100m2
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1279 100m2
15 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 187,6736 m2
16 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 48,8448 m2
17 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,5978 100m3
18 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,6459 100m3
C PHẦN CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước Q=2m3/H-H=10 m Chương V 1 cái
2 Van khởi thủy D25 Chương V 1 cái
3 Ống nhựa PPR D25-PN16 Chương V 0,8 100m
4 Van Phao D25 Chương V 1 cái
5 Crephin D25 Chương V 1 Cái
6 Van chặn PPR D25 Chương V 1 cái
7 măng sông nhựa PPR D25 Chương V 18 Cái
8 Tê nhựa PPR D25 Chương V 4 cái
9 Cút nhựa PPR D32 Chương V 5 cái
10 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,26 100m3
11 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,26 100m3
12 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,26 100m3
D SAN NỀN
1 Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Thủ công 10% Chương V 30,84 m3
2 Bóc đất hữu cơ, đất cấp II, Máy 90% Chương V 2,7756 100m3
3 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 3,084 100m3
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1072 100m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,9647 100m3
E NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường -đất cấp II (TC chiếm 10%) Chương V 7,498 m3
2 Đào nền đường bằng máy-đất cấp II (máy chiếm 90%) Chương V 0,6748 100m3
3 Đào khuôn đường -đất cấp II (TC chiếm 10%) Chương V 7,128 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy-đất cấp II (Máy chiếm 90%) Chương V 0,6415 100m3
5 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,98 (TC chiếm 10%) Chương V 0,0475 100m3
6 Đắp cát bằng máy độ chặt Y/C K = 0,98 (máy chiếm 90%) Chương V 0,4277 100m3
7 Cấp phối đá dăm loại 1 Chương V 0,2851 100m3
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 2,9691 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V 2,9691 100m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V 4,14 m3
11 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm Chương V 82,6 m
12 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 2,15 m3
13 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 1,4626 100m3
F GA RÃNH
1 Đào móng hố ga , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 4,71 m3
2 Đắp cát san nền tận dụng hoàn trả móng, đệm móng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,0271 100m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn hố ga Chương V 0,5104 100m2
4 Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 0,5 m3
5 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 0,97 m3
6 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 4,39 m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga Chương V 0,09 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 2 1cấu kiện
9 Bộ nắp hố thu nước (nắp 430x860 mm khung 530x960 tải trọng 125 kn) Chương V 2 bộ
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,03 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0278 100m2
12 Đào móng hố ga , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 5,104 m3
13 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,4594 100m3
14 Đắp cát san nền tận dụng , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,1016 100m3
15 Bê tông móng hố ga , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V 11,95 m3
16 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 15,45 m3
17 Bê tông cổ rãnh , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 4,64 m3
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V 6,26 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,3204 100m2
20 Ván khuôn cổ rãnh, móng rãnh Chương V 0,8946 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,74 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,34 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V 3 1cấu kiện
24 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 115,47 m2
G SÂN
1 Dải Ni lông lót chống mất nước Chương V 8,857 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Chương V 132,855 m3
3 Lát gạch Terrazzo 400x400 Chương V 885,7 m2
H BỒN HOA
1 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 11,3358 m3
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 4,5343 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 18,1794 m3
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột Gạch thẻ đỏ 60x240 Chương V 26,9049 m2
5 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 37,3079 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 37,3079 m2
7 Cung Cấp, trồng cây Sấu cao 4,5-5m đường kính D15 cm Chương V 7 Cây
8 Cung Cấp, trồng cây Hoa Ban Đỏ cao 4,5-5m đường kính D15 cm Chương V 9 Cây
9 Chăm sóc cây trong 12 tháng, lương NC chăm sóc cây tạm tính 3tr/1 thángg Chương V 12 tháng
10 Đắp đất nền móng công trình Chương V 11,3358 m3
I CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V 15,5119 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 0,9502 m3
3 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ Chương V 16,4621 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 0,3955 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 2,3189 m3
6 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,7248 m3
7 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,3095 100m3
8 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 5,8278 m3
9 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 16,2269 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,4982 100m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,9076 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,5568 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,8697 tấn
14 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 5,0142 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,9117 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,304 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0798 tấn
18 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,9354 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 22,033 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 20,2786 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 4,3209 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 5,9073 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,5975 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4615 tấn
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 229,339 m2
26 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 383,1272 m2
27 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 109,38 m
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 955 m
29 Đắp chân cột trang trí Chương V 4 cái
30 Đắp đầu cột trang trí Chương V 480 Cái
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 612,4662 m2
32 Gia công lan can Chương V 2,3704 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt Chương V 119,2092 m2
34 Gia công cổng sắt Chương V 0,5932 tấn
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 25,47 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 116,3792 1m2
37 Chữ Hộp Inox Ăn mòn Theo BVTK Chương V 1 gói
38 Bản lề Chương V 12 Bộ
39 Chốt + Khóa cổng Chương V 2 bộ
40 Bánh xe Chương V 4 cái
41 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,3439 100m3
J BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,8906 m3
2 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 0,0802 100m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,704 m3
4 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,0812 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0448 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0791 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V 0,0697 tấn
8 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V 1,3042 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,301 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,0274 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0041 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0122 tấn
13 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,5805 m3
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,0494 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0322 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0028 tấn
17 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0191 100m3
18 Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II Chương V 0,07 100m3
19 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V 8,0752 m2
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 3,9936 m2
21 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 12,0688 m2
22 Nắp bể + Khóa Chương V 1 cái
K NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 14,04 m3
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,9248 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 2,288 m3
4 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 3,7514 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,11 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,1166 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,1221 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,2195 tấn
9 Bu lông M16 Chương V 40 Cái
10 Gia công bản mã Chương V 0,1083 tấn
11 Lắp dựng bản mã Chương V 0,1083 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chương V 0,1765 tấn
13 Lắp cột thép mạ kẽm Chương V 0,1765 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,1753 tấn
15 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,1753 tấn
16 Gia công xà gồ thép Chương V 0,221 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,221 tấn
18 Gia công giằng mái thép Chương V 0,0493 tấn
19 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V 0,0493 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 44,5348 1m2
21 Sơn sắt thép bằng sơn sắt mạ kẽm 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 6,6317 1m2
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,0403 100m2
23 Tôn úp nóc Chương V 13 md
24 Cung cấp, lắp đặt máng thoát nước + Ke đỡ máng sắt lập là Chương V 26 md
25 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0403 100m3
26 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Chương V 2,6858 m3
27 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0988 100m3
28 Cầu chắn rác inox D100 Chương V 4 cái
29 Ống nhựa uPVC D90-Class 2 Chương V 0,186 100m
30 Cút nhựa uPVC D90, 135 độ Chương V 4 cái
31 Tê nhựa uPVC D90 Chương V 2 cái
L PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
M PHÁ DỠ NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V 1,075 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ nhà văn hóa Chương V 0,6017 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa hiện trạng nhà văn hóa Chương V 89,8194 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V 11,28 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 89,4443 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 25,0932 m3
7 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ Chương V 114,5375 m3
N PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa Chương V 8,76 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Chương V 4 bộ
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V 5,5752 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V 12,218 m3
7 Vận chuyển phế thải ra bãi đổ Chương V 17,7932 m3
O DI CHUYỂN ĐƯỜNG CẤP NƯỚC SẠCH
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 76, PN16 Chương V 1,5 100 m
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V 20 cái
3 Măng sông nhựa HDPE D76 Chương V 80 cái
4 Cút nhựa HDPE D76 Chương V 40 cái
5 Tê nhựa HDPE D76 Chương V 25 cái
6 Rắc co D76 Chương V 40 cái
7 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt -chiều dày lớp bóc ≤7cm Chương V 0,9 100m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V 9 m3
9 Đào đường ống, đường cáp , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 48,75 m3
10 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,4875 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,09 100m3
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V 0,9 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Chương V 0,9 100m2
14 Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II Chương V 0,5781 100m3
15 Thỏa thuận di chuyển đường cấp nước sạch với cơ quan chuyên ngành Chương V 1 gói
P DI CHUYỂN CỘT HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V 8,814 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V 0,144 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ , bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 4,359 m3
4 Cột BTLT 10m-5kN Chương V 6 cột
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn Chương V 6 cột
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Chương V 118 m
7 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V 0,118 km/dây
8 Móc treo ốp cột Chương V 12 cái
9 Dây đai, khóa đai Chương V 12 cái
10 Lắp đặt móc treo ốp cột, dây đai, khóa đai Chương V 12 bộ
11 Kẹp hãm cáp vặn xoắn Chương V 12 cái
12 Ống nối cáp nhôm tiết diện 120mm2 Chương V 12 cái
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V 1,2 10 đầu cốt
14 Ghíp nhựa 2 bu lông Chương V 6 cái
15 Ép nối dây các loại. Ép khóa khóa néo. Tiết diện dây <= 120mm2 Chương V 6 1 mối
16 Ống nối cáp nhôm tiết diện 25mm2 Chương V 12 cái
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V 1,2 10 đầu cốt
18 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Chương V 4 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V 0,4 10 đầu cốt
20 Đầu cốt đồng M25 Chương V 2 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V 0,2 10 đầu cốt
22 Lắp đặt hòm công tơ 4 công tơ 1 pha Chương V 1 cái
23 Lắp đặt hộp tụ bù Chương V 0 cái
24 Cáp muyler 2x25mm2 xuống hòm công tơ Chương V 6 m
25 Cáp ABC 4x50mm2 xuống hộp tụ bù Chương V 4 m
26 Lắp cáp xuống hộp tụ bù, hòm công tơ Chương V 10 1 m
27 Dây sau công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 2x10 (bổ sung) Chương V 100 m
28 Lắp đặt dây sau công tơ 1 pha Chương V 100 1 m
29 Tháo hạ cột BTLT Chương V 3 1 cột
30 Thỏa thuận cơ quan chuyên ngành Chương V 1 gói
Q DỤNG CỤ CHỮA CHÁY
1 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V 2 cái
2 Bình chữa cháy CO2 Chương V 6 cái
3 Tiêu lệnh, nội quy Chương V 2 cái
R THIẾT BỊ NHÀ VĂN HÓA
1 Rèm cửa ra vào, cánh gà Nằm chính khu hội trường bao gồm: Khổ sản phẩm: 2800 mm dài. Chất liệu: Vải lụa, cản sáng 100%. Bảo hành: 12 tháng. 70 m2
2 Phông nhung chính Được may chun 3 bằng vải tuyết nhung màu xanh đậm, dày (đã bao gồm cả suốt treo) may rèm kiểu triết múi độ chun 2,5 lần. Yếm phông chính, búa liềm-sao vàng. Khẩu hiệu Đảng. Khung bằng nhôm vàng, bên trong bằng meka đỏ, phần chữ bằng meka gương màu vàng ốp chữ nổi. Nhân công và thuê giàn giáo 1 HT
3 Bàn đại biểu Yếm gỗ tự nhiên ghép thanh phủ ván lạng sát đất. Chân bàn cong kiểu chữ C. Kích thước: (1200x550x750)mm. Chất liệu: Gỗ tự nhiên. Bảo hành: 12 tháng 4 chiếc
4 Ghế đại biểu Kích thước: W650 x D(740-860) x H1000 mm. Ghế hội trường khung thép. Đệm tựa mút bọc vải nỉ đỏ. Ốp đệm tựa gỗ. Kiểu dáng: Ghế hội trường cao cấp. Đệm tựa mút bọc vải, ốp đệm tựa gỗ. Đệm có thể lật lên khi không sử dụng. Bảo hành: 12 tháng 210 chiếc
5 Bục phát biểu Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp. Kích thước: (800x600x1200)mm. Thân bục ốp nổi tam cấp. Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
6 Bục tượng bác hồ Chất liệu: Gỗ MDF sơn PU cao cấp. Kích thước: (800x600x1200)mm. Thân bục phân thành 3 cấp. Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
7 Tượng bác Chất liệu: Thạch cao phủ nhũ đồng. Kích thước: (800x600)mm. Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
8 Loa JBL 825 hoặc tương đương Powered: Không, Điện Cấu hình: Full Range/ Bi – amp. LF Kích thước điều khiển; 2 x 15 “, HF điều khiển Kích thước: 4 “ Đánh giá điện (Chương trình): 2400W. Peak Power Công suất: 4800W. Trở kháng; 4 Ohms. Dải tần số: 34Hz – 20kHz (10dB), 42Hz – 19kHz (+/- 3dB). Đầu vào: 2 x Speakon. Kết quả đầu ra: Không có đầu ra. Chiều cao: 42 “ Chiều rộng: 22,4 “ Độ sâu: 22,6 “ Trọng lượng: 112 lbs. Bảo hành: 12 tháng 1 Đôi
9 Loa JBL 815 hoặc tương đương Dải tần số (-10 dB) 41 Hz – 20 kHz. Tần số đáp ứng (± 3 dB) 55 Hz – 20 kHz, Pattern bảo hiểm 70˚ × 70˚ danh nghĩa. Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB. Công suất 800 W/ 1600 W/ 3200 W. Chế độ hoạt động Full Range/ Bi – Amp. Kích thước 721mm x 436mm x 329mm (28.4 ” x 17.2 ” x 13.0 ”). Trọng lượng 26 kg (58 lbs). Bảo hành: 12 tháng 1 Đôi
10 Loa sup JBL 818 hoặc tương đương Dải tần số (-10 dB) 35 Hz – 250 Hz. Tần số đáp ứng (± 3 dB) 40 Hz – 120 Hz. Độ nhạy (1W/ 1m) 96 dB. Công suất 1000 W/ 2000 W/ 4000 W. Chế độ hoạt động Subwoofer. Kích thước 558mm x 568mm x 718mm (22.0 ” x 22.4 ” x 28.3 ”). Trọng lượng 45 kg (100 lbs). Bảo hành: 12 tháng 1 chiếc
11 Cục đẩy K6 Plus Voltage Range hoặc tương đương AC in 120V-270V/50Hz-60Hz. 8Ω Stereo Max Power 1140W + 1140W, 4Ω Stereo Max Power 2100W + 2100W. 2Ω Stereo Max Power 3000W + 3000W. 8Ω Bridged Mono Power 3100W, Frequency Response 20Hz-20kHz. S/N > 98 dB, (20Hz-1kHz at 8Ω) > 350:1 (Balanced/unbalanced) 20kΩ/10kΩ Bảo hành: 12 tháng 1 cái
12 Mixer Yamaha MG16XU16 Channel Mixing Console hoặc tương đương Max. 10 Mic/ 16 dòng đầu vào (8 mono + 4 stereo), 4 GROUP xe buýt + 1 Stereo Bus, 4 AUX (bao gồm FX.). "D - PRE" tiền khuyếch đại mic với một mạch Darlington ngược. 1 - Knob nén. Kích thước : 444mm x 130mm x 500mm (17.5 " x 5.1 " x 19.7 "). Trọng lượng: 6,8 kg. Bảo hành: 12 tháng 1 cái
13 Cục đẩy VM K6004 hoặc tương đương Âm thanh nổi, song song, nối-mono chuyển đổi chế độ chọn, Phía trước bảng điều khiển chuyển mạch-breaker. Tín hiệu hiện tại/ hoạt động, BẢO VỆ, và ACL LED “s, Ohm Stereo – 1000 W. 4 Ohm Stereo – 1800 W, 2 Ohm Stereo – 2500 W. 8 Ohm Bridged – 3600 W. 4 Ohm Bridged – 5000 W. Bảo hành: 12 tháng 1 cái
14 Tạo vang Behringer FX2000 rocessor Type Multi-FX hoặc tương đương Number of Channels 2, Presets - Factory 100. Presets - User 100, Analog Inputs 2 x XLR, 2 x 1/4", Analog Outputs 2 x XLR, 2 x 1/4". Bảo hành: 12 tháng 1 cái
15 DBX Driverrack 260 hoặc tương đương Input (2) đầu vào dòng – (1) RTA Mic đầu vào, Connectors đầu vào (2) đầu vào dòng Nữ XLR. XLR RTA Mic đầu vào. Loại đầu vào Điện tử cân bằng/ RF lọc. Mic Preamp Phantom điện + 15VDC (RTA). 110dB, 120dB điển hình, (Input-to-đầu ra:> 100dB). Bảo hành: 12 tháng 1 cái
16 Micro Shure UGX8-II hoặc tương đương Loại micro: Micro không dây karaoke, Số tay micro: 2, Pin AA 1.5V thời lượng sử dụng 8 giờ. Tần số đáp ứng: 80Hz-18kHz (+/- 3dB). Tỷ lệ méo tiếng: <0,5%. Tần số sóng do micro phát ra: 740-790mHz. Phạm vi sử dụng: 100m. Bảo hành: 12 tháng 1 Bộ
17 Micro cổ ngỗng Shupu EDM-18A hoặc tương đương Shupu EDM-18A là micro chuyên dùng cho hội họp, hội thảo. Loại Capsuie: ngưng, Tần số đáp ứng: 100Hz ~ 16KHz. Pattem cực: Ultra-Cardioid, Trở kháng đầu ra: 2KΩ. Độ nhạy:-44dB ± 2dB. Tham chiếu âm thanh nhận cách:20-50cm. Nguồn cung cấp: DC3V. Bảo hành: 12 tháng 1 cái
18 Đầu DVD DVP-SR370 hoặc tương đương Chất lượng hình ảnh vượt trội với Xvid Home, Thiết kế chống bụi giúp tăng độ bền mắt đọc, Phát nội dung phim/nhạc/hình ảnh trên USB. Kích thước nhỏ gọn, phù hợp với phòng khách hiện đại. Kích thước/ Trọng lượng: (345 x 69 x 244)mm/ 1,4 kg. Bảo hành: 12 tháng 1 cái
19 Tủ Rack 12U-Co mixer Tủ đựng thiết bị âm thanh cao cấp, chuyên nghiệp. Kích thước thực: H600xW550xD600mm Kiểu dáng: Chân đứng 4 bánh xe, Hệ thống cửa trước: Lưới/ Mica. Phụ kiện: 1 x Fan 220v; 1 ổ điện 3 ports, 1 khay cố định, Bảo hành: 12 tháng 1 cái
20 Dây loa (speaker cable) Tiết diện 2x2,5mm, dây tín hiệu, đi ghen, lắp đặt, Bảo hành: 12 tháng 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->