Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phổi Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không tự chủ dự toán năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:19:00 đến ngày 2021-02-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,747,690,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Hạng mục I: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,994 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,5866 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7132 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,265 | m2 |
| 6 | Thông hút bể phốt hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,7785 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,7785 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III (khu gia công thô ngoài nhà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,495 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4315 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2275 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3794 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1254 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,205 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,339 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4274 | m3 |
| 18 | Tấm đan nắp rãnh inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 124,488 | kg |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9324 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9863 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8228 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,017 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,1492 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 40x40cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1333 | 1m2 |
| 25 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,36m2, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,016 | 1m2 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3163 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,31 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5445 | 100m2 |
| 29 | Tấm úp bò | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,04 | m |
| 30 | Tấm inox gắn chống thấm giữa tường và mái tôn bản rộng 30cm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,33 | m |
| 31 | Máng thu nước inox bản rộng 30cm, dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5 | m |
| 32 | Làm trần phẳng thạch cao theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,1633 | m2 |
| 33 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,017 | 1m2 |
| 34 | SXLD cửa đi 2 cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,84 | m2 |
| 35 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở trượt nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,35 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | 100m |
| 37 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Tê ren trong PPR D25*3/4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25*3/4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 160,2 | m |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,8 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,5 | m |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn led 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 53 | Tháo dỡ cửa (khu bếp) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,4575 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,4908 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ đèn hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 56 | Tháo dỡ quạt trần hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 57 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gói |
| 58 | Tháo dỡ đường ống dẫn ga hiện trạng, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 10m |
| 59 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9267 | m3 |
| 60 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,4128 | m2 |
| 61 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5206 | m3 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,34 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,52 | m2 |
| 64 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4355 | m3 |
| 65 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4355 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4355 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,4355 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5357 | m3 |
| 69 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157,115 | m2 |
| 70 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,52 | 1m2 |
| 71 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3238 | m3 |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,7164 | m2 |
| 73 | Gia cố góc chân tường bằng lưới Polyester | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,7 | m |
| 74 | Chống thấm cổ ổng xuyên sàn bằng sikaground (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 40x40cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,4128 | 1m2 |
| 76 | Làm trần phẳng thạch cao theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,4128 | m2 |
| 77 | SXLD cửa đi nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 78 | SXLD cửa sổ mở quay nhựa lõi thép gia cường, kính dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,15 | m2 |
| 79 | SXLD vách kính cường lực dày 12mm quầy chia | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,635 | m2 |
| 80 | Lắp đặt Ống nhựa PPR D25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 81 | Lắp đặt tê thu PPR D40-25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn led 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 102 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3041 | 100m2 |
| 108 | Tháo dỡ trần (nhà vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1824 | m2 |
| 109 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 110 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 111 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 112 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,2 | m |
| 113 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,2 | m2 |
| 114 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1824 | m2 |
| 115 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5814 | m3 |
| 116 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5814 | m3 |
| 117 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5814 | m3 |
| 118 | Vận chuyển phế thải tiếp 11km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5814 | m3 |
| 119 | Làm trần phẳng thạch cao theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1824 | m2 |
| 120 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,1872 | m2 |
| 121 | Gia cố góc chân tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,32 | m |
| 122 | Chống thấm cổ ổng xuyên sàn bằng sikaground (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | vị trí |
| 123 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,2 | 1m2 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch 30x30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1824 | 1m2 |
| 125 | SXLD cửa đi 1 cánh mở quay nhựa lõi thép gia cường, kính mờ dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,3 | m2 |
| 126 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu treo + vòi ấn xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 133 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 138 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 142 | Cút đồng ren trong PPR D25*3/4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 147 | Lắp đặt các loại đèn led 30x30cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 148 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 150 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240 | m |
| 151 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 153 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà (phòng ăn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.379,8173 | m2 |
| 154 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,109 | m2 |
| 155 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,38 | m2 |
| 156 | Xử lý chống thấm vết nứt trên tường bo mái, rãnh mái, hộp kỹ thuật trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,88 | m |
| 157 | Xử lý chống thấm hộp kỹ thuật, cổ ống trên mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | vị trí |
| 158 | Sửa chữa một số cửa sổ kính ( thay gioăng cao su, thay bi lăn thay kính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 159 | Tháo dỡ quạt trần hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 160 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | gói |
| 161 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 283,5 | m2 |
| 162 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,5 | m2 |
| 163 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | m2 |
| 164 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,368 | m2 |
| 165 | Làm trần phẳng thạch cao theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,38 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514,8173 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 546,609 | m2 |
| 168 | Lắp đặt đèn led 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | bộ |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 170 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt đế âm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 174 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 175 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 176 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 177 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 178 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 179 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,273 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6789 | 100m2 |
| 181 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình (phần bê tông nền sau nhà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | m3 |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 183 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,75 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi