Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và Chi phí bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 11:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và Chi phí bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 11:02:00 đến ngày 2021-02-08 11:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,255,699,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ cột đèn và các thiết bị hiện trạng | |||
| 1 | Tháo cột đèn, loại cột bê tông li tâm 10m (Trừ 3 cột đang đỡ khung đèn led trang trí) | Theo Mục II, Chương V | 70 | cột |
| 2 | Tháo cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m | Theo Mục II, Chương V | 73 | cần đèn |
| 3 | Vận chuyển cột, cần đèn và đèn về vị trí tập kết | Theo Mục II, Chương V | 5 | ca |
| 4 | Tháo, sửa giá treo, lắp lại ma két treo cột | Theo Mục II, Chương V | 26 | cái |
| 5 | Tháo, sửa chữa, lắp lại giá treo áp phích, cắm cờ | Theo Mục II, Chương V | 73 | bộ |
| B | Rãnh cáp đi trên nền đất dải phân cách | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, đất cấp 2 | Theo Mục II, Chương V | 307,95 | m3 |
| 2 | Đắp cát bảo vệ cáp | Theo Mục II, Chương V | 153,975 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,924 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Mục II, Chương V | 2,156 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo Mục II, Chương V | 2,156 | 100m3 |
| 6 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo Mục II, Chương V | 2.032 | m |
| C | Rãnh cáp đi trên vỉa hè | |||
| 1 | Đào rãnh cáp trên vỉa hè đất cấp 2 | Theo Mục II, Chương V | 3,51 | m3 |
| 2 | Đắp cát bảo vệ cáp | Theo Mục II, Chương V | 1,35 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp móng cát mịn gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Theo Mục II, Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo Mục II, Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo,đất cấp II | Theo Mục II, Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 7 | Lát đá hoàn trả vỉa hè. | Theo Mục II, Chương V | 5,4 | m2 |
| 8 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Theo Mục II, Chương V | 18 | m |
| D | Rãnh cáp đi qua đường nhựa | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo Mục II, Chương V | 10,16 | 100m |
| 2 | Đào rãnh cáp qua đường nhựa, đất cấp 3 | Theo Mục II, Chương V | 148,336 | m3 |
| 3 | Đắp cát bảo vệ cáp | Theo Mục II, Chương V | 60,96 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,508 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm mặt đường | Theo Mục II, Chương V | 0,366 | 100m3 |
| 6 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo Mục II, Chương V | 20,32 | 10m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo Mục II, Chương V | 0,975 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, đất cấp III | Theo Mục II, Chương V | 0,975 | 100m3 |
| 9 | Băng báo hiệu cáp ngầm chiếu sáng | Theo Mục II, Chương V | 508 | m |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo Mục II, Chương V | 0,99 | 100m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x35mm2 | Theo Mục II, Chương V | 99 | m |
| 12 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo Mục II, Chương V | 31,05 | 100m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 4x25mm2 | Theo Mục II, Chương V | 3.105 | m |
| 14 | Luồn dây lên đèn | Theo Mục II, Chương V | 16,06 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt dây tiếp địa liên hoàn Cu-M10 | Theo Mục II, Chương V | 77,625 | 40m |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo Mục II, Chương V | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Mục II, Chương V | 14 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo Mục II, Chương V | 70,1 | 10 đầu cốt |
| 19 | Đầu cốt đồng M25 | Theo Mục II, Chương V | 701 | Cái |
| 20 | Kẹp cáp đấu dây IPC 2BL 35-35 | Theo Mục II, Chương V | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 75mm | Theo Mục II, Chương V | 5,08 | 100m |
| 22 | Ống thép mạ kẽm F76,d3 (508m) | Theo Mục II, Chương V | 2.743,2 | kg |
| 23 | Mắng xông ống thép F76 | Theo Mục II, Chương V | 85 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống HPDE D65/50 | Theo Mục II, Chương V | 32,04 | 100m |
| 25 | Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE D65/50 | Theo Mục II, Chương V | 3.204 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II, Chương V | 1.604 | m |
| E | Móng cột đèn 11m | |||
| 1 | Đào móng cột đèn bàng thủ công, đất cấp 3 | Theo Mục II, Chương V | 104,39 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Mục II, Chương V | 7,3 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II, Chương V | 46,72 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II, Chương V | 2,336 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,504 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II, Chương V | 0,54 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Mục II, Chương V | 0,53 | 100m3 |
| 8 | Khung bu lông móng M24x300x300x675 | Theo Mục II, Chương V | 73 | Bộ |
| 9 | Đắp vữa chèn cột | Theo Mục II, Chương V | 11,68 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bát giác rời cần đôi bằng máy, cột thép, cột gang, cao 11m | Theo Mục II, Chương V | 73 | cột |
| 11 | Cột thép bát giác rời cần 11m | Theo Mục II, Chương V | 73 | cột |
| 12 | Vận chuyển cột đèn , Cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo Mục II, Chương V | 73 | cột |
| 13 | Lắp đặt đèn Led chiếu sáng đường 150W | Theo Mục II, Chương V | 146 | bộ |
| 14 | Đèn Led cao áp 150W | Theo Mục II, Chương V | 146 | bộ |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo Mục II, Chương V | 73 | bảng |
| F | Tiếp địa RC-1 | |||
| 1 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Mục II, Chương V | 73 | 1 bộ |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II, Chương V | 109,5 | m |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất cấp 2 | Theo Mục II, Chương V | 51,1 | m3 |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo Mục II, Chương V | 0,511 | 100m3 |
| G | Móng tủ chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Mục II, Chương V | 0,811 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Mục II, Chương V | 1,014 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II, Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 4 | Trát móng tủ điện, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II, Chương V | 3,15 | m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 6 | Khung móng tủ chiếu sáng M16x650 | Theo Mục II, Chương V | 3 | Bộ |
| H | Tiếp địa RC-2 | |||
| 1 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Mục II, Chương V | 6 | 1 bộ |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo Mục II, Chương V | 9 | m |
| 3 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất cấp 2 | Theo Mục II, Chương V | 8,4 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II, Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo Mục II, Chương V | 3 | tủ |
| 6 | Mua đất màu mua về đắp trồng cỏ, diện tích bằng diện tích trồng cỏ | Theo Mục II, Chương V | 60,96 | m3 |
| 7 | Trồng cỏ hoàn trả | Theo Mục II, Chương V | 6,096 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi