Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210117018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền sử dụng đất năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 13:53:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,192,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường QH D1 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 0,4359 | 100m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 0,5601 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 2,4977 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 0,0839 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1Km, đất cấp III | Chương V | 3,307 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn K98 | Chương V | 1,7361 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 2,0139 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km DL5) | Chương V | 20,1388 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (5km DL5) | Chương V | 20,1388 | 10m3 |
| 10 | Đào đất trồng đá vỉa | Chương V | 6,84 | m³ |
| 11 | Trồng đá vỉa KT 15x20x25cm | Chương V | 6,84 | m³ |
| 12 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 16cm | Chương V | 5,7869 | 100m² |
| 13 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4.5kg/m2 | Chương V | 5,7869 | 100m² |
| 14 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V | 0,2231 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III | Chương V | 0,018 | 100m³ |
| 16 | Đệm móng đá 4x6 | Chương V | 1,71 | m³ |
| 17 | Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 10,58 | m³ |
| 18 | Gia công cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,0543 | tấn |
| 19 | Gia công cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V | 0,1925 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0634 | 100m² |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 22 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 0,1102 | 100m² |
| 23 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 24 | Cốt thép gối đan, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,011 | tấn |
| 25 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần đáy cống và phần lộ thiên | Chương V | 12,7 | m² |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 11 | ck |
| 27 | Đào dẫn dòng thượng hạ lưu | Chương V | 0,0124 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ phạm vi 1km | Chương V | 0,2152 | 100m³ |
| B | Đường QH D2 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 1,3774 | 100m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 0,7453 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 3,8828 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 0,311 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1Km, đất cấp III | Chương V | 5,3146 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn K98 | Chương V | 2,8328 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 3,286 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km DL5) | Chương V | 3,286 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (5km DL5) | Chương V | 3,286 | 10m3 |
| 10 | Đào đất trồng đá vỉa | Chương V | 10,57 | m³ |
| 11 | Trồng đá vỉa KT 15x20x25cm | Chương V | 10,57 | m³ |
| 12 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 16cm | Chương V | 9,4425 | 100m² |
| 13 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4.5kg/m2 | Chương V | 9,4425 | 100m² |
| 14 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V | 0,2292 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III | Chương V | 0,0194 | 100m³ |
| 16 | Đệm móng đá 4x6 | Chương V | 1,71 | m³ |
| 17 | Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 10,58 | m³ |
| 18 | Gia công cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,0543 | tấn |
| 19 | Gia công cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V | 0,1925 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0634 | 100m² |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 22 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 0,1102 | 100m² |
| 23 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 24 | Cốt thép gối đan, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,1112 | tấn |
| 25 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần đáy cống và phần lộ thiên | Chương V | 12,7 | m² |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 11 | ck |
| 27 | Đào dẫn dòng thượng hạ lưu | Chương V | 0,0174 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đổ phạm vi 1km | Chương V | 0,2247 | 100m³ |
| C | Đường QH D3 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 0,1659 | 100m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 0,3156 | 100m³ |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp III | Chương V | 2,4627 | 100m³ |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 0,2556 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1Km, đất cấp III | Chương V | 2,6055 | 100m³ |
| 6 | Đắp đất đồi chọn lọc lu lèn K98 | Chương V | 1,6857 | 100m³ |
| 7 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 1,9554 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤1km (1km DL5) | Chương V | 1,9554 | 10m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi ≤10km (5km DL5) | Chương V | 1,9554 | 10m3 |
| 10 | Đào đất trồng đá vỉa | Chương V | 7,1 | m³ |
| 11 | Trồng đá vỉa KT 15x20x25cm | Chương V | 7,1 | m³ |
| 12 | Mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 16cm | Chương V | 5,6189 | 100m² |
| 13 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4.5kg/m2 | Chương V | 5,6189 | 100m² |
| 14 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V | 0,2322 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III | Chương V | 0,0176 | 100m³ |
| 16 | Đệm móng đá 4x6 | Chương V | 1,632 | m³ |
| 17 | Xây thân cống, hố ga bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 10,2674 | m³ |
| 18 | Gia công cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,0465 | tấn |
| 19 | Gia công cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V | 0,1806 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0601 | 100m² |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,2628 | m³ |
| 22 | Ván khuôn gối đan | Chương V | 0,1476 | 100m² |
| 23 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,7868 | m³ |
| 24 | Cốt thép gối đan, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,1086 | tấn |
| 25 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần đáy cống và phần lộ thiên | Chương V | 7,6 | m² |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 10 | ck |
| 27 | Vận chuyển đất thừa đổ phạm vi 1km | Chương V | 0,2123 | 100m³ |
| D | Đường QH D4 | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chương V | 0,0902 | 100m³ |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III | Chương V | 0,3082 | 100m³ |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V | 0,0277 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất không tận dụng đổ xa 1Km, đất cấp III | Chương V | 0,3526 | 100m³ |
| E | Cống bản B(70x70)cm lối vào chợ | |||
| 1 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương V | 0,224 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III | Chương V | 0,018 | 100m³ |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 | Chương V | 1,71 | m³ |
| 4 | Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 10,58 | m³ |
| 5 | Gia công cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,0543 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V | 0,1925 | tấn |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,0634 | 100m² |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 9 | Ván khuôn gối mương | Chương V | 0,1102 | 100m² |
| 10 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Chương V | 1,41 | m³ |
| 11 | Cốt thép gối đan, đường kính ≤10mm | Chương V | 0,1112 | tấn |
| 12 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần đáy cống và phần lộ thiên | Chương V | 12,7 | m² |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 11 | ck |
| 14 | Đào dẫn dòng thượng hạ lưu | Chương V | 0,0141 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ phạm vi 1km | Chương V | 0,2177 | 100m³ |
| F | Mương xây đậy đan chịu lực | |||
| 1 | Đào đất móng mương, đất cấp III | Chương V | 1,725 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất hoàn trả, đất cấp III | Chương V | 0,345 | 100m³ |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 | Chương V | 14,8 | m³ |
| 4 | Bê tông móng mương đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Chương V | 22,2 | m³ |
| 5 | Xây mương bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V | 40,7 | m³ |
| 6 | Gia công cốt thép tấm đan D<=10mm | Chương V | 0,4532 | tấn |
| 7 | Gia công cốt thép tấm đan D<=18mm | Chương V | 1,349 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 1,0656 | 100m² |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V | 13,69 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gối mương | Chương V | 1,5984 | 100m² |
| 11 | Bê tông gối đan đá 1x2 M200 | Chương V | 18,29 | m³ |
| 12 | Cốt thép gối mương, đường kính ≤10mm | Chương V | 1,3581 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Chương V | 370 | ck |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | Chương V | 1,3352 | 100m³ |
| G | Nhà gian hàng tươi sống | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,117 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 1,325 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 2,86 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 3,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Chương V | 0,213 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,023 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,269 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch Block rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,652 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 4,108 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 13,835 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 6,918 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,317 | tấn |
| 16 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V | 0,095 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,412 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 15,997 | m2 |
| 19 | Bu lông D16, L=500 | Chương V | 64 | cái |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,713 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2,56 | m2 |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,713 | tấn |
| 23 | Bu lông D12, L=150 | Chương V | 48 | cái |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch Block rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,176 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 141,984 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,461 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 71,253 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,792 | m2 |
| 29 | Xà gồ thép mái mạ kẽm H40x80x1.4 | Chương V | 208 | m |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,548 | tấn |
| 31 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.4mm | Chương V | 1,964 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,16 | 100m2 |
| H | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 45,992 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 7,471 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,31 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 9,667 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,806 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,962 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 4,563 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,412 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,331 | 100m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,93 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 144,9 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 148 | cái |
| I | Bể tự hoại + giếng thấm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 17,189 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 1,194 | m3 |
| 3 | Lót đá 4x6 | Chương V | 0,785 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,121 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,18 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,003 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,011 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,017 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,033 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 6,303 | m3 |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,84 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 (trát 2 lớp) | Chương V | 32,832 | m2 |
| J | Đường nội bộ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 4,844 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương V | 8,483 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 3,434 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch Block rỗng 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,333 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,96 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 25,96 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,971 | m3 |
| K | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên | Chương V | 725,534 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Chương V | 725,534 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi