Gói thầu: Thi công xây dựng công trình:Cải tạo, sửa chữa đường GTNT Bản Khun - Khưa Ỏ, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình:Cải tạo, sửa chữa đường GTNT Bản Khun - Khưa Ỏ, thị trấn Trà Lĩnh, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 13:07:00 đến ngày 2021-02-05 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,372,259,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 47,2247 | 100m2 |
| 2 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,4831 | 100m2 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 180,0557 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 254,6888 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,0867 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất về đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,5954 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,733 | m3 |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,623 | m3 |
| 10 | Đào rãnh đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,966 | 100m3 |
| 11 | Đào rãnh đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,4061 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 158,5743 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 230,626 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1311 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,771 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1798 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7794 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,1798 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,7794 | 100m3 |
| 7 | Lu lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8091 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,4608 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,079 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,942 | m3 |
| 3 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6371 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0748 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 74,01 | m3 |
| 6 | Trát vữa cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 117,86 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,89 | m3 |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0962 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4137 | tấn |
| 10 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 11 | Lắp dựng ống cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 12 | Đắp đất trên cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5848 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0582 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0748 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi