Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155187-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Long Mỹ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:21:00 đến ngày 2021-02-08 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,591,779,292 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công phần đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 102,5 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 11,6019 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 21,1486 | 100m3 | |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 11,6616 | 100m3 | |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 11,6616 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 13,3551 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,2305 | 100m3 | |
| 8 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km | 23,8944 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,15 | 100m3 | |
| 10 | Trải tấm nylon đen | 61,5 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,7484 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 26,0659 | tấn | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 862,974 | m3 | |
| 14 | Cắt khe ngang đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 20,49 | 100m | |
| B | Hạng mục 2: Thi công phần gia cố | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 0,192 | 100m3 | |
| 2 | Láng hè bãi đúc cọc dày 3cm, vữa XM M150, PCB40 | 64 | m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 3,4147 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 5,423 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 5,1072 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông cọc cừ, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 48,64 | m3 | |
| 7 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | 10,64 | 100m | |
| 8 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I | 1,52 | 100m | |
| 9 | Quét nhựa bitum nguội vào móc cẩu cọc | 13,344 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,216 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,9988 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5248 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,192 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 2,4816 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,8218 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 29,932 | m3 | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,2016 | 100m | |
| 18 | Lắp đặt neo cáp | 152 | đầu neo | |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | 126 | cái | |
| 20 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 3,132 | 100m2 | |
| 21 | Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 133 | 100m | |
| 22 | Cung cấp cừ buộc ngang | 1.240 | m | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép buộc D3mm | 0,12 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép neo D6mm | 0,242 | tấn | |
| 25 | Trải lưới mê bồ khổ 1m | 3,71 | 100m2 | |
| 26 | Trải vải địa kỹ thuật | 4,45 | 100m2 | |
| C | Hạng mục 3: Thi công cống thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 77,875 | 100m | |
| 2 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 28 | cái | |
| 3 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 4 | cái | |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 800mm | 7 | mối nối | |
| 5 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 1000mm | 1 | mối nối | |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 800mm | 14 | 1 đoạn ống | |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 1000mm | 2 | 1 đoạn ống | |
| D | Hạng mục 4: Bốc xếp | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 507,5737 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | 1.656,3203 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 40,154 | tấn | |
| 4 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 297,6177 | tấn | |
| 5 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | 32,3839 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi