Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157868-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vũ Bản |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 205 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 23:31:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,606,804,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà 10 phòng học, 02 tầng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường cũ | TKBVTC | 1.437,131 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 1.476,534 | m2 |
| 3 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | TKBVTC | 58,2733 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 58,2733 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 58,2733 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch xây bọc cột | TKBVTC | 15,505 | m3 |
| 7 | Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 15,505 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 15,505 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 15,505 | m3 |
| 10 | Khoan tạo lỗ D10mm, chiều sâu khoan 10cm tạo kiên kết gờ với tường | TKBVTC | 653 | 1 lỗ khoan |
| 11 | Đóng râu thép D8 vào lỗ khoan, chét xi măng tạo kiên kết gờ với tường | TKBVTC | 51,587 | kg |
| 12 | Xây bọc cột, gờ phân tầng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 24,455 | m3 |
| 13 | Đắp đấu cột, chân cột theo bản vẽ chi tiết | TKBVTC | 48 | cái |
| 14 | Đắp đấu thanh chắn nắng | TKBVTC | 22 | cái |
| 15 | Trát trụ cột, gờ phân tầng, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 402,33 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 494,587 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 769,988 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) | TKBVTC | 382,657 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) | TKBVTC | 1.093,877 | m2 |
| 20 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | TKBVTC | 363,58 | m |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 362,41 | m |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.264,575 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 1.878,866 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.862,938 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.280,503 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công | TKBVTC | 468,035 | m2 |
| 27 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên sảnh, sê nô mái | TKBVTC | 105,273 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát tường bo mái | TKBVTC | 53,54 | m2 |
| 29 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | TKBVTC | 3,1763 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 3,1763 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 3,1763 | m3 |
| 32 | Trát tường bo mái, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 53,54 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm sảnh, sê nô mái | TKBVTC | 105,273 | 1m2 |
| 34 | Láng chống thấm sê mái và sảnh, vữa XM M100 | TKBVTC | 444,388 | m2 |
| 35 | Cạo rỉ xà gồ cũ | TKBVTC | 167,188 | m2 |
| 36 | Sơn chống rỉ lại xà gồ cũ | TKBVTC | 167,188 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | TKBVTC | 4,362 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 61,75 | md |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 10,381 | 100m2 |
| 40 | Khấu hao giàn giáo cho 4 tháng thi công tiếp theo | TKBVTC | 41,524 | 100m2 |
| 41 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | TKBVTC | 1,309 | m3 |
| 42 | Tháo dỡ lan can cầu thang | TKBVTC | 0,461 | tấn |
| 43 | Phá lớp vữa trát tam cấp, cầu thang | TKBVTC | 54,81 | m2 |
| 44 | Trát lại granitô tam cấp, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 63,786 | m2 |
| 45 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 102,4 | m |
| 46 | Sản xuất tay vịn thang, lan can vách kính bằng Inox 304 | TKBVTC | 897,29 | kg |
| 47 | Lắp dựng tay vịn thang, lan can vách kính | TKBVTC | 34,4 | m2 |
| 48 | Chụp chân lan can | TKBVTC | 68 | cái |
| 49 | Trụ chân thang D120 bằng inox chế tạo sẵn | TKBVTC | 2 | cái |
| 50 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | TKBVTC | 0,846 | tấn |
| 51 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | TKBVTC | 6,876 | m3 |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | TKBVTC | 5,819 | m3 |
| 53 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 12,695 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 12,695 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 12,695 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ thanh chắn nắng | TKBVTC | 0,353 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,035 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,3 | tấn |
| 59 | Bê tông thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 1,847 | m3 |
| 60 | Trát thanh chắn nắng, vữa XM M75 | TKBVTC | 44,478 | m2 |
| 61 | Xây chèn thanh chắn nắng, chân lan can, gờ phân tầng: vữa XM M75 | TKBVTC | 5,11 | m3 |
| 62 | Trát tường chèn thanh chắn nắng, chân lan can, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 101,013 | m2 |
| 63 | Trát vẩy tổ mối thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 | TKBVTC | 64,844 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả thanh chắn nắng, chân lan can, gờ phân tầng | TKBVTC | 145,491 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 145,491 | m2 |
| 66 | Sản xuất lan can | TKBVTC | 2.013,93 | kg |
| 67 | Lắp lan can hiên | TKBVTC | 76,06 | m2 |
| 68 | Chụp chân lan can D90mm, 40x40mm | TKBVTC | 126 | cái |
| 69 | Phá dỡ bục giảng xây gạch | TKBVTC | 15,25 | m3 |
| 70 | Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng | TKBVTC | 607,115 | m2 |
| 71 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền tầng 1 | TKBVTC | 35,038 | m3 |
| 72 | Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 74,5726 | m3 |
| 73 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 74,5726 | m3 |
| 74 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 74,5726 | m3 |
| 75 | Đắp cát bù lún nền tầng 1 | TKBVTC | 35,038 | m3 |
| 76 | Xây tường bục giảng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 77 | Đắp cát tôn nền bục giảng | TKBVTC | 13,49 | m3 |
| 78 | Trải lớp ni lôn chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 350,375 | m2 |
| 79 | Bê tông nền, sảnh M150, đá 2x4 | TKBVTC | 35,038 | 1 m3 |
| 80 | Lát nền, sàn | TKBVTC | 661,522 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường | TKBVTC | 47,76 | m2 |
| 82 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | TKBVTC | 1,587 | tấn |
| 83 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC | 151,2 | m2 |
| 84 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | TKBVTC | 444 | m |
| 85 | Phá dỡ chớp bê tông cốt thép | TKBVTC | 2,244 | m3 |
| 86 | Đục mở tường xây gạch khi tháo dỡ khuôn cửa, chớp BT, chiều dày tường <= 33cm | TKBVTC | 47,49 | m2 |
| 87 | Phá lớp vữa trát cạnh cửa | TKBVTC | 21,6 | m2 |
| 88 | Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 13,1238 | m3 |
| 89 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 13,1238 | m3 |
| 90 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 13,1238 | m3 |
| 91 | Khoan tạo lỗ D10mm, chiều sâu khoan 10cm tạo kiên kết gờ với tường | TKBVTC | 201 | 1 lỗ khoan |
| 92 | Đóng râu thép D8 vào lỗ khoan, chét xi măng tạo kiên kết gờ với tường | TKBVTC | 15,879 | kg |
| 93 | Xây ốp lại cạnh cửa sau khi tháo dỡ khuôn hộc | TKBVTC | 7,967 | m3 |
| 94 | Trát cạnh cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 106,294 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | TKBVTC | 106,294 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 106,294 | m2 |
| 97 | Cửa đi nhựa lõi thép mở quay | TKBVTC | 64,8 | m2 |
| 98 | Phụ kiện cửa đi mở quay | TKBVTC | 20 | bộ |
| 99 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt | TKBVTC | 86,4 | m2 |
| 100 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt | TKBVTC | 40 | bộ |
| 101 | Vách nhựa lõi thép kính trắng | TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 102 | Cột nhựa lõi thép bằng thanh tiêu chuẩn 60x60 | TKBVTC | 18 | md |
| 103 | Phụ kiện liên kết vách với cột | TKBVTC | 32 | cái |
| 104 | Lắp dựng vách nhựa lõi thép | TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | TKBVTC | 151,2 | m2 |
| 106 | Sản xuất sen hoa cửa sổ S1 | TKBVTC | 1.393,4 | kg |
| 107 | Lắp dựng sen hoa sổ | TKBVTC | 86,4 | m2 |
| 108 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | TKBVTC | 28,865 | m3 |
| 109 | Vận chuyển mái tôn lên cao để lợp mới và vận chuyển xuống khi tháo dỡ | TKBVTC | 9,466 | 100m2 |
| 110 | Vận chuyển xi măng lên cao | TKBVTC | 16 | tấn |
| 111 | Vận chuyển cát các loại lên cao | TKBVTC | 48 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đá dăm các loại lên cao | TKBVTC | 1 | m3 |
| 113 | Vận chuyển gỗ các loại lên cao | TKBVTC | 0,5 | m3 |
| 114 | Vận chuyển các loại sơn, bột bả lên cao | TKBVTC | 1,9 | tấn |
| 115 | Nhân công tháo dỡ, di chuyển ra vào bàn ghế và thiết bị học tập | TKBVTC | 20 | công |
| 116 | Lắp đặt đèn Led ống đôi, chóa nổi Inox dài 1,2m | TKBVTC | 40 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp hành lang, cầu thang | TKBVTC | 16 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn pha Led chiếu sáng | TKBVTC | 3 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 40 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt một chiều | TKBVTC | 21 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, một chiều | TKBVTC | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt, hai chiều | TKBVTC | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 30 | cái |
| 124 | Tủ điện tổng, tủ tầng | TKBVTC | 2 | cái |
| 125 | Tủ điện phòng | TKBVTC | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 63 Ampe | TKBVTC | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | TKBVTC | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | TKBVTC | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 15 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TKBVTC | 90 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | TKBVTC | 80 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TKBVTC | 1.300 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | TKBVTC | 1.300 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | TKBVTC | 15 | m |
| 140 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 100 | m |
| 141 | Bộ xà xứ treo cáp | TKBVTC | 5 | bộ |
| 142 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, ổ cắm | TKBVTC | 119 | hộp |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm | TKBVTC | 0,248 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC đi chìm, ĐK ≤90mm | TKBVTC | 139,3 | m |
| 145 | Lắp đặt cút góc, nối măng xông uPVC ĐK 90mm | TKBVTC | 42 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 90mm | TKBVTC | 14 | cái |
| 147 | Tháo dỡ và di chuyển thiết bị, vật liệu điện không còn sử dụng được ra khỏi phạm vi thi công | TKBVTC | 6 | công |
| 148 | Tủ chứa bình cứu hỏa | TKBVTC | 4 | cái |
| 149 | Bình cứu hỏa khí CO2 | TKBVTC | 12 | cái |
| 150 | Bảng tiêu lệnh PCCC | TKBVTC | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt kim thu sét D16mm, dài 1,5m | TKBVTC | 6 | cái |
| 152 | Gia công và đóng cọc chống sét | TKBVTC | 6 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | TKBVTC | 120 | m |
| 154 | Chân bật thép D12 | TKBVTC | 36 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn tiếp địa, ĐK D21mm | TKBVTC | 10,8 | m |
| 156 | Kéo rải dây tiếp địa, dây nối cọc tiếp địa D=18mm | TKBVTC | 64,8 | m |
| 157 | Lắp đặt dây đồng một lõi D50 và tấm đồng lá 70x70x6mm tiếp địa tủ điện tổng | TKBVTC | 27,191 | kg |
| B | Nhà 02 phòng học, 01 tầng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường cũ | TKBVTC | 397,224 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | TKBVTC | 265,575 | m2 |
| 3 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | TKBVTC | 13,256 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 13,256 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 13,256 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 114,225 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 235,407 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) | TKBVTC | 96,458 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) | TKBVTC | 169,117 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 35,224 | m2 |
| 11 | Trát vẩy tổ mối thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 | TKBVTC | 8,04 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 349,632 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 300,799 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 443,766 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 206,665 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | TKBVTC | 1,928 | m3 |
| 17 | Phá dỡ lớp gạch chống nóng 6 lỗ trên mái | TKBVTC | 160,56 | m2 |
| 18 | Cắt sàn bê tông (để thu mái trục 7 về giáp tường) | TKBVTC | 8,8 | 1m |
| 19 | Phá dỡ lớp xi măng láng mái | TKBVTC | 11,088 | m2 |
| 20 | Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | TKBVTC | 19,352 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 19,352 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 19,352 | m3 |
| 23 | Xây tường thu hồi, tường bo mái bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 11,601 | m3 |
| 24 | Xây sê nô mái gạch XMCL dày 11cm, VXM mác 75# | TKBVTC | 2,735 | m3 |
| 25 | Trát tường thu hồi, bo mái, sê nô dày 2,0cm, Vữa XM M75 | TKBVTC | 164,931 | m2 |
| 26 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | TKBVTC | 57,68 | m |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 61,242 | m |
| 28 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | TKBVTC | 56 | 1 lỗ khoan |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | TKBVTC | 0,179 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,057 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,361 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 1,973 | m3 |
| 33 | Trát giằng thu hồi, vữa XM M75 | TKBVTC | 32,879 | m2 |
| 34 | Quét dung dịch chống thấm sảnh, sê nô mái | TKBVTC | 11,088 | 1m2 |
| 35 | Láng chống thấm sê mái và sảnh, vữa XM M100 | TKBVTC | 151,166 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 95,571 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 95,571 | m2 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,194 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 75,24 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | TKBVTC | 1,694 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 20,02 | md |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | TKBVTC | 2,265 | 100m2 |
| 43 | Khấu hao giàn giáo cho 1 tháng thi công tiếp theo | TKBVTC | 2,265 | 100m2 |
| 44 | Phá bậc tam cấp cũ | TKBVTC | 1,09 | m3 |
| 45 | Xây bậc tam cấp vữa xi măng mác 75# | TKBVTC | 3,324 | m3 |
| 46 | Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 22,878 | m2 |
| 47 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TKBVTC | 50,84 | m |
| 48 | Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng | TKBVTC | 149,137 | m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền tầng 1 | TKBVTC | 14,353 | m3 |
| 50 | Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 20,3185 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 20,3185 | m3 |
| 52 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | TKBVTC | 20,3185 | m3 |
| 53 | Đắp cát bù lún nền tầng 1 | TKBVTC | 14,353 | m3 |
| 54 | Trải lớp ni lôn chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 143,533 | m2 |
| 55 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | TKBVTC | 14,353 | 1 m3 |
| 56 | Lát nền, sàn | TKBVTC | 149,137 | m2 |
| 57 | Ốp chân tường | TKBVTC | 12,368 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | TKBVTC | 0,317 | tấn |
| 59 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC | 30,24 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | TKBVTC | 88,8 | m |
| 61 | Đục mở tường xây gạch khi tháo dỡ khuôn cửa, chớp BT, chiều dày tường <= 33cm | TKBVTC | 9 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát cạnh cửa (giáp lanh tô, dầm) | TKBVTC | 3,6 | m2 |
| 63 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | TKBVTC | 1,422 | m3 |
| 64 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 1,422 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 1,422 | m3 |
| 66 | Xây ốp lại cạnh cửa sau khi tháo dỡ khuôn hộc | TKBVTC | 1,452 | m3 |
| 67 | Trát cạnh cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 18,6 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cạnh cửa | TKBVTC | 18,6 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 18,6 | m2 |
| 70 | Cửa đi nhựa lõi thép mở quay | TKBVTC | 12,96 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa đi mở quay | TKBVTC | 4 | bộ |
| 72 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt | TKBVTC | 17,28 | m2 |
| 73 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt | TKBVTC | 8 | bộ |
| 74 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | TKBVTC | 30,24 | m2 |
| 75 | Sản xuất sen hoa cửa sổ S1 | TKBVTC | 278,8 | kg |
| 76 | Lắp dựng sen hoa sổ | TKBVTC | 17,28 | m2 |
| 77 | Lắp đặt đèn Led ống đôi, chóa nổi Inox dài 1,2m | TKBVTC | 12 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp hành lang | TKBVTC | 6 | bộ |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt một chiều | TKBVTC | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 10 | cái |
| 82 | Tủ điện tổng, tủ tầng | TKBVTC | 1 | cái |
| 83 | Tủ điện phòng | TKBVTC | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 63 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | TKBVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 2 pha 15A | TKBVTC | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | TKBVTC | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 90 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TKBVTC | 360 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | TKBVTC | 470 | m |
| 92 | Thép dưỡng cáp | TKBVTC | 50 | m |
| 93 | Bộ xà xứ treo cáp | TKBVTC | 3 | bộ |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, ổ cắm | TKBVTC | 33 | hộp |
| 95 | Lắp đặt dây đồng một lõi D50 và tấm đồng lá 70x70x6mm tiếp địa tủ điện tổng | TKBVTC | 27,191 | kg |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm | TKBVTC | 0,032 | 100m |
| C | Bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ bồn hoa xây gạch hiện trạng | TKBVTC | 2,321 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sân bê tông hiện trạng để làm bồn hoa | TKBVTC | 1,92 | m3 |
| 3 | Đào móng bồn hoa | TKBVTC | 25,42 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | TKBVTC | 0,159 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | TKBVTC | 3,359 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng bồn hoa | TKBVTC | 0,285 | 100m2 |
| 7 | Bê tôngmóng bồn hoa, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 3,125 | m3 |
| 8 | Xây móng bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75 | TKBVTC | 2,335 | m3 |
| 9 | Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1,428 | m3 |
| 10 | Trát tường bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 70,036 | m2 |
| 11 | Dán gạch trang trí | TKBVTC | 17,953 | m2 |
| 12 | Đắp đất màu bồn hoa | TKBVTC | 19,843 | m3 |
| D | Rãnh B300 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước | TKBVTC | 60,145 | m3 |
| 2 | Đắp cát lót móng rãnh thoát nước | TKBVTC | 3,204 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng hố ga, rãnh thoát nước | TKBVTC | 0,205 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 0,461 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 6,732 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 8,224 | m3 |
| 7 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1,383 | m3 |
| 8 | Trát rãnh, hố ga, dày 2 cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 99,584 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 27,78 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tấm đan | TKBVTC | 0,741 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh | TKBVTC | 0,358 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 4,018 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan rãnh bằng cần cẩu | TKBVTC | 114 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC | 29,204 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất | TKBVTC | 0,3094 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp theo | TKBVTC | 0,3094 | 100m3 |
| E | Rãnh B300 cải tạo | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá | TKBVTC | 6,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC | 6,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km | TKBVTC | 6,8 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi 70% tấm đan rãnh hiện trạng để lắp đặt lại khi cải tạo | TKBVTC | 187 | cấu kiện |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 4,986 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh dày trát 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 99,66 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tấm đan | TKBVTC | 0,358 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh | TKBVTC | 0,173 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 1,897 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan rãnh | TKBVTC | 187 | tấm |
| F | Rãnh B400 | |||
| 1 | Cắt sân bê tông sâu 12cm để đào rãnh thoát nước | TKBVTC | 6,16 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | TKBVTC | 9,856 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước | TKBVTC | 11,211 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào | TKBVTC | 0,448 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng hố ga, rãnh thoát nước | TKBVTC | 0,154 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 3,203 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 3,881 | m3 |
| 8 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 8,131 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng rãnh | TKBVTC | 0,271 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,194 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,168 | m3 |
| 12 | Trát rãnh, hố ga, dày 2 cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 49,896 | m2 |
| 13 | Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 12,32 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan | TKBVTC | 0,313 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh | TKBVTC | 0,184 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,306 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan rãnh | TKBVTC | 31 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất nền hoàn trả móng rãnh | TKBVTC | 36,96 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất | TKBVTC | 0,1589 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp 4km | TKBVTC | 0,1589 | 100m3 |
| 21 | Nắp gang hố ga | TKBVTC | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt nắp gang hố ga | TKBVTC | 9 | cái |
| G | Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường rào hiện trạng | TKBVTC | 0,19 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển gạch vỡ | TKBVTC | 0,19 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển gạch vỡ tiếp 4km | TKBVTC | 0,19 | 100m3 |
| 4 | Đào móng tường rào | TKBVTC | 22,703 | m3 |
| 5 | Đào móng tường rào | TKBVTC | 0,908 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m | TKBVTC | 45,478 | 100m |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TKBVTC | 0,147 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 | TKBVTC | 7,277 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 36,213 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | TKBVTC | 0,449 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | TKBVTC | 0,403 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | TKBVTC | 0,296 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 5,255 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 10,688 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 9,726 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 6,739 | m3 |
| 17 | Đắp đấu cột tường rào | TKBVTC | 25 | cái |
| 18 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 335,385 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 79,035 | m2 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TKBVTC | 273,44 | m |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | TKBVTC | 277,5 | m |
| 22 | Trát vẩy tổ mối, VXM cát mịn M75, PCB30 | TKBVTC | 52,392 | m2 |
| 23 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào | TKBVTC | 414,42 | m2 |
| 24 | Đắp đất nền hoàn trả móng tường rào | TKBVTC | 63,161 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất | TKBVTC | 0,5034 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp 4km | TKBVTC | 0,5034 | 100m3 |
| H | Sân bê tông | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền, tạo phẳng | TKBVTC | 76,721 | m3 |
| 2 | Trải lớp nilon chống mất nước cho bê tông | TKBVTC | 1.391,07 | m2 |
| 3 | Ván khuôn khe phòng lún sân bê tông | TKBVTC | 0,677 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đổ sân, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 141,974 | m3 |
| 5 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 | TKBVTC | 1.406,01 | m2 |
| 6 | Lát sân bằng gạch Tezzazzo | TKBVTC | 1.406,01 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi