Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210157868-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vũ Bản
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210157607
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 205 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 23:31:00 đến ngày 2021-02-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,606,804,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà 10 phòng học, 02 tầng
1 Phá lớp vữa trát tường cũ TKBVTC 1.437,131 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 1.476,534 m2
3 Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển TKBVTC 58,2733 m3
4 Vận chuyển phế thải TKBVTC 58,2733 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 58,2733 m3
6 Phá dỡ gạch xây bọc cột TKBVTC 15,505 m3
7 Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 15,505 m3
8 Vận chuyển phế thải TKBVTC 15,505 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 15,505 m3
10 Khoan tạo lỗ D10mm, chiều sâu khoan 10cm tạo kiên kết gờ với tường TKBVTC 653 1 lỗ khoan
11 Đóng râu thép D8 vào lỗ khoan, chét xi măng tạo kiên kết gờ với tường TKBVTC 51,587 kg
12 Xây bọc cột, gờ phân tầng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 24,455 m3
13 Đắp đấu cột, chân cột theo bản vẽ chi tiết TKBVTC 48 cái
14 Đắp đấu thanh chắn nắng TKBVTC 22 cái
15 Trát trụ cột, gờ phân tầng, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 402,33 m2
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 494,587 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 769,988 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) TKBVTC 382,657 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) TKBVTC 1.093,877 m2
20 Đắp phào kép, vữa XM M75 TKBVTC 363,58 m
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 362,41 m
22 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.264,575 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 1.878,866 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.862,938 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.280,503 m2
26 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công TKBVTC 468,035 m2
27 Phá dỡ lớp xi măng láng trên sảnh, sê nô mái TKBVTC 105,273 m2
28 Phá lớp vữa trát tường bo mái TKBVTC 53,54 m2
29 Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển TKBVTC 3,1763 m3
30 Vận chuyển phế thải TKBVTC 3,1763 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 3,1763 m3
32 Trát tường bo mái, dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 53,54 m2
33 Quét dung dịch chống thấm sảnh, sê nô mái TKBVTC 105,273 1m2
34 Láng chống thấm sê mái và sảnh, vữa XM M100 TKBVTC 444,388 m2
35 Cạo rỉ xà gồ cũ TKBVTC 167,188 m2
36 Sơn chống rỉ lại xà gồ cũ TKBVTC 167,188 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ TKBVTC 4,362 100m2
38 Tôn úp nóc TKBVTC 61,75 md
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 10,381 100m2
40 Khấu hao giàn giáo cho 4 tháng thi công tiếp theo TKBVTC 41,524 100m2
41 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm TKBVTC 1,309 m3
42 Tháo dỡ lan can cầu thang TKBVTC 0,461 tấn
43 Phá lớp vữa trát tam cấp, cầu thang TKBVTC 54,81 m2
44 Trát lại granitô tam cấp, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 63,786 m2
45 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 102,4 m
46 Sản xuất tay vịn thang, lan can vách kính bằng Inox 304 TKBVTC 897,29 kg
47 Lắp dựng tay vịn thang, lan can vách kính TKBVTC 34,4 m2
48 Chụp chân lan can TKBVTC 68 cái
49 Trụ chân thang D120 bằng inox chế tạo sẵn TKBVTC 2 cái
50 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công TKBVTC 0,846 tấn
51 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép TKBVTC 6,876 m3
52 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm TKBVTC 5,819 m3
53 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 12,695 m3
54 Vận chuyển phế thải TKBVTC 12,695 m3
55 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 12,695 m3
56 Ván khuôn gỗ thanh chắn nắng TKBVTC 0,353 100m2
57 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,035 tấn
58 Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,3 tấn
59 Bê tông thanh chắn nắng, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 1,847 m3
60 Trát thanh chắn nắng, vữa XM M75 TKBVTC 44,478 m2
61 Xây chèn thanh chắn nắng, chân lan can, gờ phân tầng: vữa XM M75 TKBVTC 5,11 m3
62 Trát tường chèn thanh chắn nắng, chân lan can, dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 101,013 m2
63 Trát vẩy tổ mối thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 TKBVTC 64,844 m2
64 Bả bằng bột bả thanh chắn nắng, chân lan can, gờ phân tầng TKBVTC 145,491 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 145,491 m2
66 Sản xuất lan can TKBVTC 2.013,93 kg
67 Lắp lan can hiên TKBVTC 76,06 m2
68 Chụp chân lan can D90mm, 40x40mm TKBVTC 126 cái
69 Phá dỡ bục giảng xây gạch TKBVTC 15,25 m3
70 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng TKBVTC 607,115 m2
71 Phá dỡ kết cấu bê tông nền tầng 1 TKBVTC 35,038 m3
72 Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 74,5726 m3
73 Vận chuyển phế thải TKBVTC 74,5726 m3
74 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 74,5726 m3
75 Đắp cát bù lún nền tầng 1 TKBVTC 35,038 m3
76 Xây tường bục giảng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 TKBVTC 1,76 m3
77 Đắp cát tôn nền bục giảng TKBVTC 13,49 m3
78 Trải lớp ni lôn chống mất nước cho bê tông TKBVTC 350,375 m2
79 Bê tông nền, sảnh M150, đá 2x4 TKBVTC 35,038 1 m3
80 Lát nền, sàn TKBVTC 661,522 m2
81 Ốp chân tường TKBVTC 47,76 m2
82 Tháo dỡ kết cấu sắt thép TKBVTC 1,587 tấn
83 Tháo dỡ cửa TKBVTC 151,2 m2
84 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn TKBVTC 444 m
85 Phá dỡ chớp bê tông cốt thép TKBVTC 2,244 m3
86 Đục mở tường xây gạch khi tháo dỡ khuôn cửa, chớp BT, chiều dày tường <= 33cm TKBVTC 47,49 m2
87 Phá lớp vữa trát cạnh cửa TKBVTC 21,6 m2
88 Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 13,1238 m3
89 Vận chuyển phế thải TKBVTC 13,1238 m3
90 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 13,1238 m3
91 Khoan tạo lỗ D10mm, chiều sâu khoan 10cm tạo kiên kết gờ với tường TKBVTC 201 1 lỗ khoan
92 Đóng râu thép D8 vào lỗ khoan, chét xi măng tạo kiên kết gờ với tường TKBVTC 15,879 kg
93 Xây ốp lại cạnh cửa sau khi tháo dỡ khuôn hộc TKBVTC 7,967 m3
94 Trát cạnh cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 106,294 m2
95 Bả bằng bột bả vào cạnh cửa TKBVTC 106,294 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 106,294 m2
97 Cửa đi nhựa lõi thép mở quay TKBVTC 64,8 m2
98 Phụ kiện cửa đi mở quay TKBVTC 20 bộ
99 Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt TKBVTC 86,4 m2
100 Phụ kiện cửa sổ mở trượt TKBVTC 40 bộ
101 Vách nhựa lõi thép kính trắng TKBVTC 16,2 m2
102 Cột nhựa lõi thép bằng thanh tiêu chuẩn 60x60 TKBVTC 18 md
103 Phụ kiện liên kết vách với cột TKBVTC 32 cái
104 Lắp dựng vách nhựa lõi thép TKBVTC 16,2 m2
105 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép TKBVTC 151,2 m2
106 Sản xuất sen hoa cửa sổ S1 TKBVTC 1.393,4 kg
107 Lắp dựng sen hoa sổ TKBVTC 86,4 m2
108 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống TKBVTC 28,865 m3
109 Vận chuyển mái tôn lên cao để lợp mới và vận chuyển xuống khi tháo dỡ TKBVTC 9,466 100m2
110 Vận chuyển xi măng lên cao TKBVTC 16 tấn
111 Vận chuyển cát các loại lên cao TKBVTC 48 m3
112 Vận chuyển đá dăm các loại lên cao TKBVTC 1 m3
113 Vận chuyển gỗ các loại lên cao TKBVTC 0,5 m3
114 Vận chuyển các loại sơn, bột bả lên cao TKBVTC 1,9 tấn
115 Nhân công tháo dỡ, di chuyển ra vào bàn ghế và thiết bị học tập TKBVTC 20 công
116 Lắp đặt đèn Led ống đôi, chóa nổi Inox dài 1,2m TKBVTC 40 bộ
117 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp hành lang, cầu thang TKBVTC 16 bộ
118 Lắp đặt đèn pha Led chiếu sáng TKBVTC 3 bộ
119 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 40 cái
120 Lắp đặt công tắc 2 hạt một chiều TKBVTC 21 cái
121 Lắp đặt công tắc 1 hạt, một chiều TKBVTC 4 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt, hai chiều TKBVTC 4 cái
123 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 30 cái
124 Tủ điện tổng, tủ tầng TKBVTC 2 cái
125 Tủ điện phòng TKBVTC 10 cái
126 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 100 Ampe TKBVTC 1 bộ
127 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 63 Ampe TKBVTC 2 bộ
128 Lắp đặt các automat 2 pha 100A TKBVTC 1 cái
129 Lắp đặt các automat 2 pha 63A TKBVTC 2 cái
130 Lắp đặt các automat 2 pha 15A TKBVTC 12 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 TKBVTC 100 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 15 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 TKBVTC 90 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 30 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 100 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 TKBVTC 80 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 TKBVTC 1.300 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm TKBVTC 1.300 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm TKBVTC 15 m
140 Thép dưỡng cáp TKBVTC 100 m
141 Bộ xà xứ treo cáp TKBVTC 5 bộ
142 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, ổ cắm TKBVTC 119 hộp
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm TKBVTC 0,248 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát uPVC đi chìm, ĐK ≤90mm TKBVTC 139,3 m
145 Lắp đặt cút góc, nối măng xông uPVC ĐK 90mm TKBVTC 42 cái
146 Lắp đặt phễu thu Inox, ĐK 90mm TKBVTC 14 cái
147 Tháo dỡ và di chuyển thiết bị, vật liệu điện không còn sử dụng được ra khỏi phạm vi thi công TKBVTC 6 công
148 Tủ chứa bình cứu hỏa TKBVTC 4 cái
149 Bình cứu hỏa khí CO2 TKBVTC 12 cái
150 Bảng tiêu lệnh PCCC TKBVTC 8 cái
151 Lắp đặt kim thu sét D16mm, dài 1,5m TKBVTC 6 cái
152 Gia công và đóng cọc chống sét TKBVTC 6 cọc
153 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm TKBVTC 120 m
154 Chân bật thép D12 TKBVTC 36 m
155 Lắp đặt ống nhựa uPVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn tiếp địa, ĐK D21mm TKBVTC 10,8 m
156 Kéo rải dây tiếp địa, dây nối cọc tiếp địa D=18mm TKBVTC 64,8 m
157 Lắp đặt dây đồng một lõi D50 và tấm đồng lá 70x70x6mm tiếp địa tủ điện tổng TKBVTC 27,191 kg
B Nhà 02 phòng học, 01 tầng
1 Phá lớp vữa trát tường cũ TKBVTC 397,224 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần TKBVTC 265,575 m2
3 Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển TKBVTC 13,256 m3
4 Vận chuyển phế thải TKBVTC 13,256 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 13,256 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 114,225 m2
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 235,407 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) TKBVTC 96,458 m2
9 Trát trần, vữa XM M75 (bả xi măng tạo bám dính bề mặt trước khi trát) TKBVTC 169,117 m2
10 Trát trụ cột dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 35,224 m2
11 Trát vẩy tổ mối thanh chắn nắng, vữa XM cát mịn mác 75 TKBVTC 8,04 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 349,632 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 300,799 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 443,766 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 206,665 m2
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm TKBVTC 1,928 m3
17 Phá dỡ lớp gạch chống nóng 6 lỗ trên mái TKBVTC 160,56 m2
18 Cắt sàn bê tông (để thu mái trục 7 về giáp tường) TKBVTC 8,8 1m
19 Phá dỡ lớp xi măng láng mái TKBVTC 11,088 m2
20 Bốc xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển TKBVTC 19,352 m3
21 Vận chuyển phế thải TKBVTC 19,352 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 19,352 m3
23 Xây tường thu hồi, tường bo mái bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 11,601 m3
24 Xây sê nô mái gạch XMCL dày 11cm, VXM mác 75# TKBVTC 2,735 m3
25 Trát tường thu hồi, bo mái, sê nô dày 2,0cm, Vữa XM M75 TKBVTC 164,931 m2
26 Đắp phào kép, vữa XM M75 TKBVTC 57,68 m
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 61,242 m
28 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm TKBVTC 56 1 lỗ khoan
29 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi TKBVTC 0,179 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,057 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,361 tấn
32 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 1,973 m3
33 Trát giằng thu hồi, vữa XM M75 TKBVTC 32,879 m2
34 Quét dung dịch chống thấm sảnh, sê nô mái TKBVTC 11,088 1m2
35 Láng chống thấm sê mái và sảnh, vữa XM M100 TKBVTC 151,166 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 95,571 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 95,571 m2
38 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,194 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 75,24 1m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ TKBVTC 1,694 100m2
41 Tôn úp nóc TKBVTC 20,02 md
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài TKBVTC 2,265 100m2
43 Khấu hao giàn giáo cho 1 tháng thi công tiếp theo TKBVTC 2,265 100m2
44 Phá bậc tam cấp cũ TKBVTC 1,09 m3
45 Xây bậc tam cấp vữa xi măng mác 75# TKBVTC 3,324 m3
46 Trát granitô bậc tam cấp dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 22,878 m2
47 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TKBVTC 50,84 m
48 Phá dỡ nền lát gạch hiện trạng TKBVTC 149,137 m2
49 Phá dỡ kết cấu bê tông nền tầng 1 TKBVTC 14,353 m3
50 Bốc xúc vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 20,3185 m3
51 Vận chuyển phế thải TKBVTC 20,3185 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m TKBVTC 20,3185 m3
53 Đắp cát bù lún nền tầng 1 TKBVTC 14,353 m3
54 Trải lớp ni lôn chống mất nước cho bê tông TKBVTC 143,533 m2
55 Bê tông nền M150, đá 2x4 TKBVTC 14,353 1 m3
56 Lát nền, sàn TKBVTC 149,137 m2
57 Ốp chân tường TKBVTC 12,368 m2
58 Tháo dỡ kết cấu sắt thép TKBVTC 0,317 tấn
59 Tháo dỡ cửa TKBVTC 30,24 m2
60 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn TKBVTC 88,8 m
61 Đục mở tường xây gạch khi tháo dỡ khuôn cửa, chớp BT, chiều dày tường <= 33cm TKBVTC 9 m2
62 Phá lớp vữa trát cạnh cửa (giáp lanh tô, dầm) TKBVTC 3,6 m2
63 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại TKBVTC 1,422 m3
64 Vận chuyển phế thải TKBVTC 1,422 m3
65 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 1,422 m3
66 Xây ốp lại cạnh cửa sau khi tháo dỡ khuôn hộc TKBVTC 1,452 m3
67 Trát cạnh cửa chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 18,6 m2
68 Bả bằng bột bả vào cạnh cửa TKBVTC 18,6 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 18,6 m2
70 Cửa đi nhựa lõi thép mở quay TKBVTC 12,96 m2
71 Phụ kiện cửa đi mở quay TKBVTC 4 bộ
72 Cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt TKBVTC 17,28 m2
73 Phụ kiện cửa sổ mở trượt TKBVTC 8 bộ
74 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép TKBVTC 30,24 m2
75 Sản xuất sen hoa cửa sổ S1 TKBVTC 278,8 kg
76 Lắp dựng sen hoa sổ TKBVTC 17,28 m2
77 Lắp đặt đèn Led ống đôi, chóa nổi Inox dài 1,2m TKBVTC 12 bộ
78 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 12 cái
79 Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp hành lang TKBVTC 6 bộ
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt một chiều TKBVTC 7 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 10 cái
82 Tủ điện tổng, tủ tầng TKBVTC 1 cái
83 Tủ điện phòng TKBVTC 2 cái
84 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 63 Ampe TKBVTC 1 bộ
85 Lắp đặt các automat 2 pha 63A TKBVTC 1 cái
86 Lắp đặt các automat 2 pha 15A TKBVTC 2 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 TKBVTC 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 TKBVTC 20 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 90 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 TKBVTC 360 m
91 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm TKBVTC 470 m
92 Thép dưỡng cáp TKBVTC 50 m
93 Bộ xà xứ treo cáp TKBVTC 3 bộ
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, ổ cắm TKBVTC 33 hộp
95 Lắp đặt dây đồng một lõi D50 và tấm đồng lá 70x70x6mm tiếp địa tủ điện tổng TKBVTC 27,191 kg
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6 m, ĐK 34 mm TKBVTC 0,032 100m
C Bồn hoa
1 Phá dỡ bồn hoa xây gạch hiện trạng TKBVTC 2,321 m3
2 Phá dỡ sân bê tông hiện trạng để làm bồn hoa TKBVTC 1,92 m3
3 Đào móng bồn hoa TKBVTC 25,42 m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng TKBVTC 0,159 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 TKBVTC 3,359 m3
6 Ván khuôn móng bồn hoa TKBVTC 0,285 100m2
7 Bê tôngmóng bồn hoa, M200, đá 1x2 TKBVTC 3,125 m3
8 Xây móng bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm , vữa XM M75 TKBVTC 2,335 m3
9 Xây tường bồn hoa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 1,428 m3
10 Trát tường bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 70,036 m2
11 Dán gạch trang trí TKBVTC 17,953 m2
12 Đắp đất màu bồn hoa TKBVTC 19,843 m3
D Rãnh B300
1 Đào rãnh thoát nước TKBVTC 60,145 m3
2 Đắp cát lót móng rãnh thoát nước TKBVTC 3,204 m3
3 Ván khuôn móng hố ga, rãnh thoát nước TKBVTC 0,205 100m2
4 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 0,461 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 TKBVTC 6,732 m3
6 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 8,224 m3
7 Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 1,383 m3
8 Trát rãnh, hố ga, dày 2 cm, vữa XM M75 TKBVTC 99,584 m2
9 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 TKBVTC 27,78 m2
10 Ván khuôn gỗ tấm đan TKBVTC 0,741 100m2
11 Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh TKBVTC 0,358 tấn
12 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 TKBVTC 4,018 m3
13 Lắp đặt tấm đan rãnh bằng cần cẩu TKBVTC 114 1cấu kiện
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC 29,204 m3
15 Vận chuyển đất TKBVTC 0,3094 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp theo TKBVTC 0,3094 100m3
E Rãnh B300 cải tạo
1 Đào bùn lẫn sỏi đá TKBVTC 6,8 m3
2 Vận chuyển phế thải TKBVTC 6,8 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 4km TKBVTC 6,8 m3
4 Tháo dỡ và thu hồi 70% tấm đan rãnh hiện trạng để lắp đặt lại khi cải tạo TKBVTC 187 cấu kiện
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 4,986 m3
6 Trát tường rãnh dày trát 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 99,66 m2
7 Ván khuôn gỗ tấm đan TKBVTC 0,358 100m2
8 Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh TKBVTC 0,173 tấn
9 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 TKBVTC 1,897 m3
10 Lắp đặt tấm đan rãnh TKBVTC 187 tấm
F Rãnh B400
1 Cắt sân bê tông sâu 12cm để đào rãnh thoát nước TKBVTC 6,16 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông TKBVTC 9,856 m3
3 Đào rãnh thoát nước TKBVTC 11,211 m3
4 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào TKBVTC 0,448 100m3
5 Ván khuôn móng hố ga, rãnh thoát nước TKBVTC 0,154 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 3,203 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2 TKBVTC 3,881 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 8,131 m3
9 Ván khuôn gỗ giằng rãnh TKBVTC 0,271 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,194 tấn
11 Bê tông giằng rãnh, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 2,168 m3
12 Trát rãnh, hố ga, dày 2 cm, vữa XM M75 TKBVTC 49,896 m2
13 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 TKBVTC 12,32 m2
14 Ván khuôn gỗ tấm đan TKBVTC 0,313 100m2
15 Sản xuất cốt thép tấm đan rãnh TKBVTC 0,184 tấn
16 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 TKBVTC 2,306 m3
17 Lắp đặt tấm đan rãnh TKBVTC 31 1cấu kiện
18 Đắp đất nền hoàn trả móng rãnh TKBVTC 36,96 m3
19 Vận chuyển đất TKBVTC 0,1589 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp 4km TKBVTC 0,1589 100m3
21 Nắp gang hố ga TKBVTC 9 cái
22 Lắp đặt nắp gang hố ga TKBVTC 9 cái
G Tường rào
1 Phá dỡ tường rào hiện trạng TKBVTC 0,19 100m3
2 Vận chuyển gạch vỡ TKBVTC 0,19 100m3
3 Vận chuyển gạch vỡ tiếp 4km TKBVTC 0,19 100m3
4 Đào móng tường rào TKBVTC 22,703 m3
5 Đào móng tường rào TKBVTC 0,908 100m3
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m TKBVTC 45,478 100m
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TKBVTC 0,147 100m2
8 Bê tông lót móng, M100, XM PCB30, đá 4x6 TKBVTC 7,277 m3
9 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 36,213 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng TKBVTC 0,449 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm TKBVTC 0,403 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm TKBVTC 0,296 tấn
13 Bê tông giằng tường rào, bê tông M200, đá 1x2 TKBVTC 5,255 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 10,688 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, vữa XM M75 TKBVTC 9,726 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 6,739 m3
17 Đắp đấu cột tường rào TKBVTC 25 cái
18 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 335,385 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 TKBVTC 79,035 m2
20 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TKBVTC 273,44 m
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 TKBVTC 277,5 m
22 Trát vẩy tổ mối, VXM cát mịn M75, PCB30 TKBVTC 52,392 m2
23 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu tường rào TKBVTC 414,42 m2
24 Đắp đất nền hoàn trả móng tường rào TKBVTC 63,161 m3
25 Vận chuyển đất TKBVTC 0,5034 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp 4km TKBVTC 0,5034 100m3
H Sân bê tông
1 Đắp cát tôn nền, tạo phẳng TKBVTC 76,721 m3
2 Trải lớp nilon chống mất nước cho bê tông TKBVTC 1.391,07 m2
3 Ván khuôn khe phòng lún sân bê tông TKBVTC 0,677 100m2
4 Bê tông đổ sân, M200, đá 1x2 TKBVTC 141,974 m3
5 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100 TKBVTC 1.406,01 m2
6 Lát sân bằng gạch Tezzazzo TKBVTC 1.406,01 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->