Gói thầu: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159654-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nội Duệ |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135814 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS xã, nguồn thu đấu giá QSDĐ và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 140 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:48:00 đến ngày 2021-02-08 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,962,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TIỀN TẾ (XDCB) | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0774 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V - E HSMT | 0,7755 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,2802 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,4126 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,4628 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V - E HSMT | 0,2042 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,3417 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16, 18mm | Chương V - E HSMT | 0,9018 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,5924 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,5419 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,4067 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,7179 | 100m3 |
| 14 | Mua đá màu xanh đen | Chương V - E HSMT | 1,5396 | m3 |
| 15 | Lát nền đá xanh kích thước 800x400x150mm | Chương V - E HSMT | 10,264 | m2 |
| 16 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 kích thước 400x400mm | Chương V - E HSMT | 88,4298 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước đá bóc lồi gạch 150x300mm | Chương V - E HSMT | 2,562 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8739 | m3 |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,7318 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,902 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,806 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 31,902 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 39,806 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x100mm | Chương V - E HSMT | 9,6 | m2 |
| 25 | Mua đá tảng làm chân tảng cột gỗ | Chương V - E HSMT | 0,4651 | m3 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 1,3856 | 100m2 |
| B | NHÀ TIỀN TẾ (XDCN) | |||
| 1 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, đường kính D <=50cm | Chương V - E HSMT | 8,8523 | m3 |
| 2 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, đường kính D <=20cm | Chương V - E HSMT | 0,1115 | m3 |
| 3 | Tu bổ, phục hồi Cột, trụ gỗ tròn, đường kính D <=30cm | Chương V - E HSMT | 0,32 | m3 |
| 4 | Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu máI và các cấu kiện tương tự, đơn giản | Chương V - E HSMT | 0,8103 | m3 |
| 5 | Tu bổ, phục hồi các loại kẻ, bẩy, góc tàu máI và các cấu kiện tương tự, phức tạp | Chương V - E HSMT | 1,6608 | m3 |
| 6 | Tu bổ, phục hồi chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, loại đơn giản | Chương V - E HSMT | 1,9606 | m3 |
| 7 | Mua gỗ Lim Nam Phi hộp làm cốn trạm | Chương V - E HSMT | 0,5146 | m3 |
| 8 | Tu bổ, phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, phức tạp | Chương V - E HSMT | 8,5761 | m2 |
| 9 | Tu bổ, phục hồi đầu dư, loại đơn giản | Chương V - E HSMT | 0,2736 | m3 |
| 10 | Tu bổ, phục hồi câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, loại đơn giản | Chương V - E HSMT | 1,0914 | m3 |
| 11 | Tu bổ, phục hồi các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 6,8003 | m3 |
| 12 | Tu bổ, phục hồi rui máI, lá máI và các cấu kiện tương tự, đơn giản | Chương V - E HSMT | 2,2487 | m3 |
| 13 | Tu bổ, phục hồi vì kèo các loại | Chương V - E HSMT | 0,8506 | m3 |
| 14 | Cửa sổ bằng hoa bê tông | Chương V - E HSMT | 2,943 | m2 |
| 15 | Tu bổ, phục hồi các loại hoa văn trên máI, diện tích hoa văn <=1m2 | Chương V - E HSMT | 0,2392 | m2 |
| 16 | Tu bổ, phục hồi các loại hoa văn trên máI, diện tích hoa văn >1m2 | Chương V - E HSMT | 3,1724 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Chương V - E HSMT | 20,0793 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Chương V - E HSMT | 0,6709 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu máI, dui, hoành | Chương V - E HSMT | 3,5029 | m3 |
| 20 | Lắp dựng hoa văn trên máI, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn <=1m2 | Chương V - E HSMT | 0,2392 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa văn trên máI, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn >1m2 | Chương V - E HSMT | 3,1724 | m2 |
| 22 | Sơn PU màu gỗ các cấu kiện | Chương V - E HSMT | 654,9506 | m2 |
| 23 | Lợp mái ngói mũi hài, lợp mái | Chương V - E HSMT | 131,0699 | m2 |
| C | CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt bảng điện chứa autoamt | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V - E HSMT | 14 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn huỳnh quang loại đôi 2x36W, chống côn trùng | Chương V - E HSMT | 22 | bộ |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 180 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| D | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đèn thoát hiểm - Exit | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 5 | Măng xông nối ống D20 | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm ổ cắm | Chương V - E HSMT | 4 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt thường | Chương V - E HSMT | 2 | 10 đầu |
| 10 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông đèn nút nhấn | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 nút |
| 12 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 13 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 14 | Điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - E HSMT | 440 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 455 | m |
| 18 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 19 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 20 | Măng xông nối ống D20 | Chương V - E HSMT | 45 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp nối dây 160x160x50mm | Chương V - E HSMT | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy và dụng cụ chữa cháy KT 600x500x180mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Bình chữa cháy MFZ4-ABC | Chương V - E HSMT | 6 | Bình |
| 24 | Nội quy + Tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 25 | Rìu thép | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Chăn chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 27 | Búa tạ | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| E | VẬT TƯ KHÔNG TÍNH ĐUÔI | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
| F | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 23,516 | m³ |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài, bên trong | Chương V - E HSMT | 23,516 | m3 |
| 3 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 32,98 | m2 |
| 4 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ và lâm sản; phun, quét 1m2 gỗ, mây tre các loại gỗ | Chương V - E HSMT | 592,0769 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi