Gói thầu: Xây dựng - Cải tạo các đường dây 673 và 674 E5.1 Mông Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153519-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây dựng - Cải tạo các đường dây 673 và 674 E5.1 Mông Dương
Số hiệu KHLCNT 20210153127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB + TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 11:14:00 đến ngày 2021-02-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,086,068,257 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường dây trên không (cung cấp và lắp đặt)
1 Dao cách ly 22kV 3 pha DCL-24 2 Bộ
2 Chống sét van 24kV 3 pha CSV-24 2 Bộ
3 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19/XLPE2.5/HDPE AC 150/19-XLPE2.5/HDPE 10.882 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16/XLPE2.5/HDPE AC 95/16-XLPE2.5/HDPE 2.222 m
5 Dây nhôm lõi thép AC70/11 AC 70/11 1.222 m
6 Cáp đồng nhiều sợi M35 M-35 30 m
7 Sứ đứng 22kV SĐ-22 532 quả
8 Cách điện chuỗi polyme 24kV CN-22 537 chuỗi
9 Dây buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV- 1x150 COMPOSIT 261 cái
10 Phụ kiện chuỗi néo Giáp níu dây bọc 22kV-1x150 K-GN 249 cái
11 Phụ kiện chuỗi néo khóa máng K-KM 222 cái
12 Khóa néo ép 150/24 K-KE 69 cái
13 Đầu cốt AM 70-120 ĐC AM70-120 32 Cái
14 Đầu cốt thẻ bài SYG 150 ĐC SYG150 6 Cái
15 Đầu cốt đồng M35 ĐC M35 8 Cái
16 Kẹp cáp 3 Bu lông 50-150 KC 50-150 3BL 192 Cái
17 Biển báo an toàn cột BB 400 Cái
18 Cột BTLT NPC.I.16-190-11 NPC.I.16-190-11 12 cột
19 Cột BTLT NPC.I.18-190-11 NPC.I.18-190-11 68 cột
20 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 VX4x120 210 m
21 Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 GN2 120 m
22 Đai thép không gỉ DTKG 60 m
23 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 60 m
24 Móc treo F20 MT 60 m
25 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KXCVX 60 m
26 Xà bằng đỡ sứ đứng cột đơn XĐ22B 20 Bộ
27 Xà bằng néo chuỗi cột đơn XN22B 33 Bộ
28 Xà bằng néo chuỗi cột đúp dọc tuyến XN22B-2 5 Bộ
29 Xà lệch 3 tầng đỡ sứ đứng cột đơn XĐ22L3 31 Bộ
30 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đơn XN22L3 41 Bộ
31 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đúp dọc tuyến XN22L3-2 4 Bộ
32 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đúp ngang tuyến XN22L3-2N 1 Bộ
33 Xà quay 3 pha cột đơn XQ3 7 Bộ
34 Xà quay 3 pha cột đúp dọc tuyến XQ3-2 1 Bộ
35 Chụp ngọn cột tròn 3m cột đơn CNT3m 52 Bộ
36 Chụp ngọn cột tròn 3m cột đúp 2CNT3m 2 Bộ
37 Xà dao cách ly XDCL 4 Bộ
38 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XCSV 1 Bộ
39 Cô dê ôm cáp lên cột CDC 1 Bộ
40 Ghế cách điện GCĐ 2 Bộ
41 Giằng cột đôi 16m GC-16 2 Bộ
42 Lắp đặt tiếp địa RC R4CB 75 Bộ
43 Móng cột MK-16 MK-16 2 Móng
44 Móng cột M-16 M-16 4 Móng
45 Móng cột M-18 M-18 26 Móng
46 Móng cột MK-16 thủ công MK-16-T 2 Móng
47 Móng cột M-18 thủ công M-18-T 42 Móng
48 Thí nghiệm Dao cách ly 22kV 3 pha TN DCL-24 2 Bộ
49 Thí nghiệm Chống sét van 24kV 3 pha TN CSV-24 2 Bộ 3 pha
50 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV TN SĐ-22 532 Quả
51 Thí nghiệm Cách điện chuỗi polyme 24kV TN Ch.22 537 Chuỗi
52 Thí nghiệm tiếp địa TN R4C 75 Vị trí
53 Thu hồi dây AC 70/11 AC 70/11 TH 7.023 m
54 Thu hồi dây AC 50/8 AC 50/8 TH 2.074 m
55 Thu hồi sứ đứng SĐ TH 715 quả
56 Thu hồi chuỗi đỡ 10kV ChĐ 10 TH 24 chuỗi
57 Thu hồi chuỗi néo 10kV ChN 10 TH 45 chuỗi
58 Thu hồi cột BTLT 12m BTLT12 TH 77 cột
59 Thu hồi cột BTLT 16m BTLT16 TH 1 cột
60 Thu hồi Xà đỡ XĐ TH 5 bộ
61 Thu hồi Xà néo XN TH 63 bộ
62 Thu hồi Xà néo đúp XNĐ TH 1 bộ
63 Thu hồi Xà lệch XL TH 75 bộ
64 Thu hồi Xà lệch đúp XLĐ TH 5 bộ
65 Thu hồi Xà rẽ XR TH 6 bộ
66 Thu hồi Xà rẽ đúp XRĐ TH 3 bộ
67 Thu hồi Xà Quay XQ TH 5 bộ
68 Thu hồi Chụp cột sắt 3m CC TH 3 bộ
69 Thu hồi dao cách ly DCL TH 2 Bộ
70 Thu hồi chống sét van CSV TH 2 Bộ
71 Thu hồi cầu chì CC TH 1 Bộ
B Phần cáp ngầm trung thế
1 Cáp ngầm 24kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 CXV/DSTA-3x240 365 m
2 Cáp ngầm 24kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x70mm2 CXV/DSTA-3x70 76 m
3 Ống Nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 HDPE 195/1150 110 m
4 Ống thép mạ kẽm D200 D200 8 m
5 Lưới ni lông báo hiệu cáp LUOI 100 m
6 Đầu cáp co nguội 24kV-3x240 DAUCAP-3x240 4 m
7 Đầu cáp co nguội 24kV-3x70 DAUCAP-3x70 2 m
8 Mốc báo cáp 22kV MBC 5 m
9 Hào cáp ngầm đơn 24kV đi dưới vỉa hè HAOCAP-1B 10 m
10 Hào cáp ngầm đơn 24kV đi dưới đường bê tông HAOCAP-2B 90 m
11 Thí nghiệm cáp ngầm trung thế TN cáp ngầm 2 sợi
C Phần trạm biến áp (cung cấp và lắp đặt)
1 Máy biến áp 100kVA-22/0,4kV 100kVA-22/0,4kV 1 Bộ
2 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV 400kVA-22/0,4kV 2 Bộ
3 Tủ hạ thế 150A-600V TĐ-600V- 150A 1 Bộ
4 Tủ hạ thế 400A-600V TĐ-600V- 400A 1 Bộ
5 Dao cách ly 22kV TBA DCL-24 4 Bộ
6 Chống sét van 22kV TBA CSV-24 22 Bộ
7 Cầu chì tự rơi Polymer 24kV-100A SI-22 22 bộ/3pha
8 Sứ VHĐ 22kV + ty SĐ-22 132 quả
9 Thanh cái Cu/XLPE/HDPE-1x70-24kV Cu/XLPE/HDPE-24kV-1x70mm2 594 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 48 m
11 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 HDPE-130/100 6 m
12 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 HDPE-85/60 264 m
13 Đầu cốt đồng M70 ĐC M70 396 cái
14 Đầu cốt đồng M185 ĐC M185 16 cái
15 Cặp cáp dây AC70 - TBA CC AC70 264 bộ
16 Giáp buộc cổ sứ đơn bằng nhựa Silicon 70-95mm2 (23,52-28,12mm)70/11-95/16mm2 GBCS-70 66 cái
17 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 CV 1x95 66 m
18 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 CV 1x50 132 m
19 Cột NPC.I 12(190) - 7,2 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I 12(190) - 7,2 4 m
20 Kẹp quai + kẹp hotline KQ+Hotline 66 cái
21 Chụp cực cao thế MBA CC MBA CT 22 bộ 3 cái
22 Chụp cực hạ thế MBA CC MBA HT 22 bộ 4 cái
23 Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi CC SI 22 bộ 6 cái
24 Chụp bảo vệ chống sét van CC CSV 22 bộ 3 cái
25 Dây chảy cầu chì (16-25A) Dây chảy 22 m
26 Biển báo an toàn + tên trạm BAT+BTT 42 m
27 Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột: TĐT TĐT 2 HT
28 Móng cột TBA: MT-3 MT-3 4 Móng
29 Xà đón dây dọc tuyến: XĐD-D XĐD-D 44 bộ
30 Xà đỡ dao cách ly XDCL 7 bộ
31 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV XSI&CSV 7 bộ
32 Xà đỡ sứ trung gian: XTG XTG 7 bộ
33 Giá MBA: GMBA GBA 7 bộ
34 Ghế thao tác: GTT GTT 7 bộ
35 Giá đỡ tủ hạ áp: GĐT GTĐ 7 bộ
36 Giá đỡ cáp lực: GCL GCL 7 bộ
37 Thang sắt: TS TS 7 bộ
38 Nối đất Thang sắt và tiếp địa trạm cột 12m: TS&TĐPT-12 NĐ-TBA12 7 bộ
39 Lắp đặt lại máy biến áp MBA LĐL 2 máy
40 Thí nghiệm máy biến áp mới sau lắp đặt TN MBA mới 3 máy
41 Thí nghiệm tủ hạ thế TN TĐ 2 Tủ
42 Thí nghiệm chuyển nấc máy biến áp TN MBA chuyển nấc 19 máy
43 Thí nghiệm Dao cách ly 22kV TN DCL-24 (TBA) 4 bộ
44 Thí nghiệm Chống sét van 22kV TN CSV-24 (TBA) 22 bộ 3 pha
45 Thí nghiệm cầu chì 22kV TN SI-22 (TBA) 22 bộ 3 pha
46 Thí nghiệm Sứ đứng 22kV SĐ-22-TN 132 quả
47 Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA TN TĐT 2 HT
48 Thí nghiệm cáp tổng hạ thế TN cáp hạ thế 4 sợi
49 Thu hồi MBA 50kVA-6/0,4kV TH 50kVA-6/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
50 Thu hồi MBA 250kVA-6/0,4kV TH 250kVA-6/0,4kV 2 1 máy (3 pha)
51 Thu hồi MBA 320kVA-6/0,4kV TH 320kVA-6/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
52 Thu hồi MBA 400kVA-6/0,4kV TH 400kVA-6/0,4kV 2 1 máy (3 pha)
53 Thu hồi Tủ hạ thế TH Tủ hạ thế 2 1 tủ
54 Thu hồi Dao cách ly TH Dao cách ly 3 1 bộ (1 pha)
55 Thu hồi Chống sét van TH Chống sét van 22 1 bộ (3 pha)
56 Thu hồi Cầu chì TH Cầu chì 22 1 bộ (3pha)
57 Thu hồi Xà thép <50kg TH Xà <50kg 44 1 bộ
58 Thu hồi Xà thép <100kg TH Xà <100kg 36 1 bộ
59 Thu hồi Xà thép <140kg TH Xà <140kg 2 1 bộ
60 Thu hồi Sứ đứng 24kV TH SĐ 24kV 66 quả
61 Thu hồi Thanh cái dây dẫn TBA TH thanh cái 330 m
D Thí nghiệm mẫu
1 Thí nghiệm mẫu Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC150/19/XLPE2.5/HDPE TNM AC150/19/XLPE2.5/HDPE 3 mẫu
2 Thí nghiệm mẫu Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16/XLPE2.5/HDPE TNM AC95/16/XLPE2.5/HDPE 2 mẫu
3 Thí nghiệm mẫu Dây nhôm lõi thép AC70/11 TNM AC70/11 1 mẫu
4 Thí nghiệm mẫu Thanh cái Cu/XLPE/HDPE-1x70-24kV TNM Cu/XLPE/HDPE-1x70-24kV 1 mẫu
5 Thí nghiệm mẫu Cáp ngầm 24kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 TNM Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x240mm2 1 mẫu
6 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 22 kV TNM SĐ-22 14 mẫu
7 Thí nghiệm mẫu cách điện chuỗi 22kV TNM CN-22 11 mẫu
8 Thí nghiệm mẫu Đầu cốt đồng M70 TNM ĐC M70 3 mẫu
9 Thí nghiệm mẫu Kẹp cáp 3 Bu lông 50-150 TNM KC3BL 3 mẫu
E Bảo hiểm
1 Bảo hiểm xây dựng công trình BH 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->