Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149278-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tân Hương, huyện Ninh Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210149023
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã (từ nguồn thu tiền sử dụng đất) và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 11:02:00 đến ngày 2021-02-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,197,084,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I (90% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,5359 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I (10% khối lượng) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50,3989 m3
3 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 242,298 100m
4 Đệm cát đầu cọc Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,3064 m3
5 Ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4294 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,751 m3
7 Ván khuôn móng băng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7969 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5029 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1127 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6089 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 116,4912 m3
12 Ván khuôn cổ cột Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3779 100m2
13 Lắp dựng cổ cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1924 tấn
14 Lắp dựng cổ cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
15 Lắp dựng cổ cốt thép cổ cột, ĐK >18mm. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,313 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2613 m3
17 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,4029 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,741 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK ≤10mm. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2333 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng ĐK ≤18mm. Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0061 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,3859 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,68 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3599 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (tiếp 2km) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3599 100m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,0913 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 41,8235 m3
B PHẦN THÂN
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8574 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6418 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,3907 tấn
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,0839 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,076 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1184 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,2192 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3779 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,2083 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,237 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,4324 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,6935 m3
13 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3674 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3797 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2266 tấn
16 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6778 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1264 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1481 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5186 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,965 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3516 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9753 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,387 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 171,079 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,861 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,778 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,9368 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 953,5018 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.488,392 m2
31 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 171,4812 m2
32 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 121,208 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 542,4201 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 933,72 m2
35 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4.210,7231 m2
36 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,245 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,245 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m2
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,8159 100m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT:500x500) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 775,3652 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT:300x300) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,0064 m2
42 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT:300x600) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 258,357 m2
43 Lát gạch Terazzo-tiết diện gạch ≤0,16mm (KT:400x400) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5208 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 532,98 m2
45 Thi công trần bằng tấm nhựa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,0064 m2
46 Tôn cát nền Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8664 m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7521 m3
48 Láng granitô cầu thang + tam cấp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,936 m2
49 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,6 m
50 Gia công lan can inox Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1005 tấn
51 Lắp dựng lan can inox Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,58 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,4331 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 15x15x1,5 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3752 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,2 m2
55 Gia công lan can inox 304 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6914 tấn
56 Lắp dựng lan can inox Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 147,406 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m2
58 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly. ( cả lắp dựng + phụ kiện) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 99,72 m2
59 Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly. ( cả lắp dựng + phụ kiện) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
60 Vách kính nhựa lõi thép Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,952 m2
61 Tấm compact chống nước Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70,272 m2
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,6234 100m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Xà đón xứ L=50x50x5 -0,3m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 (2x16mm2) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
3 Lắp đặt tủ điện tôn 1 ly, KT:150x250x400 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt ống sun nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 420 m
7 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
8 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 (1x10mm2) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 240 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x4mm2) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 360 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x2.5mm2) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 110 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 (2x1mm2) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 600 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt + đế âm + mặt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
14 Lắp đặt công tắc 2 hạt + đế âm + mặt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt + đế âm + mặt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Lắp đặt ô cắm đôi Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
17 Lắp đặt quạt trần Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
18 Móc treo quạt trần L=300 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
20 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 20W Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
D PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 120 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
4 Gia công kim thu sét, dài 1m Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
5 Hồ lô chứa kim thu sét Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
6 Bật sắt fi10 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 cái
7 Sơn chống rỉ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
8 Xi măng PC30 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 kg
9 Cát vàng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
10 Đo tiếp địa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 điểm
11 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 m3
12 Lấp đất rãnh đào chôn dây + cọc tiếp địa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 m3
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Bình bột chữa cháy MFZ4 -BC Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
2 Bình khí CO2 - MT3 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bình
3 Nội quy, tiêu lệnh Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
F PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
3 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
6 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
9 Máy bơm nước Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Chõ thu nước ở bể nước ngầm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
11 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 34mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK 27mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt van phao D34 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Phao cơ Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
15 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh bằng đồng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
17 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi chậu rửa Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
18 Lắp đặt gương soi Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
19 Lắp đặt giá treo Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
20 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
21 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
22 Lắp đặt máng rửa tay Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
23 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
24 Lắp đặt chậu tiểu nữ + van xả Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
29 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
33 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
34 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
35 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
36 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
37 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100m
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK D90mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
40 Rọ chắn rác Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 39 cái
42 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76-76mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
43 Đai giữ ốc D76 + vít Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91 cái
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
G SÂN HÈ RÃNH
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,78 m3
2 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 97,8 m2
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,7733 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,1121 m3
5 Lấp đất chân móng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,9618 m3
6 Ván khuôn cho bê đáy rãnh thoát nước hố ga Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2328 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,109 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,2214 m3
9 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,351 m3
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34,5588 m2
11 Trát rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 93,3628 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,268 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3711 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7616 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 108 1cấu kiện
H BỂ PHỐT ( SL: 2)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,2432 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,4144 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,848 m3
4 Ván khuôn cho bê tông nền Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1027 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2998 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,203 tấn
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1339 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,6524 m3
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,4208 m2
10 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,516 m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0623 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,685 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1464 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->