Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160104-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA
Tên gói thầu Gói thầu số 04XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210153657
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cân đối ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:58:00 đến ngày 2021-02-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,349,198,745 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,4592 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38,1883 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,8431 m3
4 Bê tông lót nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M50, đá 4x6 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,74 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,568 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1119 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2899 tấn
8 Ván khuôn móng cột Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,792 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,3566 m3
10 Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,872 m3
11 Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,0676 m3
12 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2975 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8821 tấn
14 Ván khuôn thép giằng móng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7232 100m2
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2191 100m3
16 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0261 100m3
17 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,76 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,687 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3282 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7001 tấn
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0223 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 27,83 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,4367 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,645 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5567 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1445 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,4268 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,5469 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2882 tấn
30 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,542 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6496 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0626 tấn
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0274 100m2
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,3588 m3
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0401 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,433 tấn
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,222 100m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 120,338 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,479 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56,2998 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,26 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0954 m3
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 111,4 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 70,72 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 m2
46 Cung cấp và lắp đặt cửa đi kính cường lực Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,72 m2
47 Cung cấp và lắp đặt cửa chống cháy Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,6 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, vách kính Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 90,48 m2
49 Lắp dựng cửa lưới ruồi chắn côn trùng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 69,12 m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,0576 m2
51 Sản xuất, lắp dựng trụ, tay vị gỗ cầu thang Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0933 1m3
52 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,2926 m2
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,0097 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,1189 100m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 134,409 1m2
56 Sơn PU tay vịn cầu thang Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3382 m2
57 Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 256,72 m2
58 Lát nền đá Granite, TD đá >0,25m2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,8 m2
59 Lát đá tam cấp, cầu thang Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,0878 m2
60 Ốp chân tường, viền tường Gạch KT100x600mm cắt ra từ gạch 600x600mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,02 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 53,83 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 253,34 m2
63 Trát trần, vữa XM M75 454,7 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.377,8 m
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 449,0135 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 409,445 m2
67 Ốp đá tự nhiên chân móng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,3984 m2
68 Sơn kẽ chân móng (tính 30% diện tích ốp đá tự nhiên chân móng) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,9194 1m2
69 Bả matit vào tường, cột, dầm, trần Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.633,638 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.184,624 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 449,014 m2
72 Cung cấp và lắp dựng cửa lên mái Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,64 m2
73 Cung cấp và lắp dựng thép D18 thang lên máI (bao gồm vật tư và nhân công) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
74 Đắp chữ bảng tên VXM M75 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,8 m2
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,709 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,045 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,03 100m
78 Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
79 Lắp đặt cầu chắn rác, đường kính 100mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
80 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6746 100m2
B PHẦN ĐIỆN:
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29 bộ
2 Lắp đặt đèn hắt tường Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
6 Lắp đặt ổ cắm ba chấu Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
7 Lắp đặt hộp điện + mặt nạ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 hộp
8 Lắp đặt hộp nối, phân dây Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 hộp
9 Lắp đặt cầu chì Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 150A Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
13 Lắp đặt tủ điện KT 300x400 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 1 tủ
14 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 750 m
15 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 506 m
16 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
17 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 111 m
18 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 m
19 Lắp đặt dây đơn 25mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 745 m
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,3 m3
22 Đóng cọc tiếp địa (cọc L63x63x6 dài 2,5m) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cọc
23 Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=10mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 m
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,033 100m3
25 Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 cảnh báo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,14 m2
C THÁO DỠ NHÀ XE:
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,5929 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,418 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1701 100m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 197,8717 m2
5 Phá dỡ khung sắt nhà xe Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 142,18 m2
6 Bê tông nền tại vị trí bồn hoa, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,0826 m3
D PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32,304 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,323 100m3
3 Xử lý hào phòng mối bên ngoài mã hiệu B.10 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,48 m3
4 Xử lý hào phòng mối bên trong mã hiệu B.20 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,824 m3
5 Xử lý mặt nền phòng mối mã hiệu B.30 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 93,8 m2
E PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Cung cấp , lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - SMAF 3,3kg Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
2 Cung cấp , lắp đặt bình khí CO2 - MT3 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
3 Cung cấp , lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Bộ
4 Cung cấp, lắp đặt bệ treo bình loại đôi Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Bộ
5 Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 4 kênh Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 Cái
6 Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói quang địa chỉ Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
7 Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy (gồm cả chuông, nút bấm) Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
8 Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ báo Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2
9 Cung cấp, lắp đặt điện trở cuối tuyến Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4
10 Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm Exit Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92 m
12 Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây + mặt nạ KT 100x100mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 hộp
13 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt 82 m
F Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (111.866.607 đồng) 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->