Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn cân đối ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:58:00 đến ngày 2021-02-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,349,198,745 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,4592 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38,1883 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M50, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,8431 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M50, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,74 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,568 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1119 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2899 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,792 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,3566 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch thẻ 5x9x19cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,872 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,0676 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2975 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK <=18mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8821 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép giằng móng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7232 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2191 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0261 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,76 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,687 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3282 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7001 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0223 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,83 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,4367 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,645 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5567 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1445 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,4268 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5469 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2882 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,542 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6496 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0626 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0274 | 100m2 |
| 34 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,3588 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0401 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,433 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,222 | 100m2 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120,338 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,479 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,2998 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x40cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,26 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0954 | m3 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 111,4 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,72 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | m2 |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi kính cường lực | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,72 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt cửa chống cháy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,6 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, vách kính | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 90,48 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa lưới ruồi chắn côn trùng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 69,12 | m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,0576 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng trụ, tay vị gỗ cầu thang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0933 | 1m3 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,2926 | m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0097 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,1189 | 100m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 134,409 | 1m2 |
| 56 | Sơn PU tay vịn cầu thang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3382 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn Gạch Ceramic 600x600mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 256,72 | m2 |
| 58 | Lát nền đá Granite, TD đá >0,25m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,8 | m2 |
| 59 | Lát đá tam cấp, cầu thang | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,0878 | m2 |
| 60 | Ốp chân tường, viền tường Gạch KT100x600mm cắt ra từ gạch 600x600mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,02 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 53,83 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 253,34 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | 454,7 | m2 | |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.377,8 | m |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 449,0135 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 409,445 | m2 |
| 67 | Ốp đá tự nhiên chân móng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,3984 | m2 |
| 68 | Sơn kẽ chân móng (tính 30% diện tích ốp đá tự nhiên chân móng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,9194 | 1m2 |
| 69 | Bả matit vào tường, cột, dầm, trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.633,638 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.184,624 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 449,014 | m2 |
| 72 | Cung cấp và lắp dựng cửa lên mái | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,64 | m2 |
| 73 | Cung cấp và lắp dựng thép D18 thang lên máI (bao gồm vật tư và nhân công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 74 | Đắp chữ bảng tên VXM M75 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8 | m2 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,709 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,045 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,03 | 100m |
| 78 | Lắp đặt Co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt cầu chắn rác, đường kính 100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6746 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN: | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn hắt tường | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp điện + mặt nạ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | hộp |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | hộp |
| 9 | Lắp đặt cầu chì | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt tủ điện KT 300x400 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | 1 tủ |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 750 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 506 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 111 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 745 | m |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,3 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa (cọc L63x63x6 dài 2,5m) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 23 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, d=10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | m |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 25 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19 cảnh báo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,14 | m2 |
| C | THÁO DỠ NHÀ XE: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,5929 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,418 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1701 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 197,8717 | m2 |
| 5 | Phá dỡ khung sắt nhà xe | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 142,18 | m2 |
| 6 | Bê tông nền tại vị trí bồn hoa, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,0826 | m3 |
| D | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,304 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,323 | 100m3 |
| 3 | Xử lý hào phòng mối bên ngoài mã hiệu B.10 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,48 | m3 |
| 4 | Xử lý hào phòng mối bên trong mã hiệu B.20 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,824 | m3 |
| 5 | Xử lý mặt nền phòng mối mã hiệu B.30 theo Quyết định số 32/TWH ngày 08/10/2014 của hội KHKT Lâm Nghiệp Việt Nam | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93,8 | m2 |
| E | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VÀ BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Cung cấp , lắp đặt bình bột chữa cháy ABC - SMAF 3,3kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 2 | Cung cấp , lắp đặt bình khí CO2 - MT3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 3 | Cung cấp , lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bệ treo bình loại đôi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 4 kênh | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói quang địa chỉ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy (gồm cả chuông, nút bấm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ báo | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bô |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt điện trở cuối tuyến | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bô |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm Exit | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối dây + mặt nạ KT 100x100mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 82 | m |
| F | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSYC (111.866.607 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi