Gói thầu: Thi công hệ thống điện tự động và Scada
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đô thị Cam Ranh |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống điện tự động và Scada |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Quỹ đầu tư phát triển Khánh Hòa 70% và vốn Công ty 30% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:54:00 đến ngày 2021-02-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,542,328,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm bơm nước sạch (Trạm bơm cấp 2) | |||
| B | Thiết bị | |||
| C | Trạm bơm nước sạch | |||
| 1 | MCCB 3P 800A 36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Multi meter PM5320 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | MCT 800/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Chống sét lan truyền 3P+N 400V 40kA/P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Relay bảo vệ mất pha, đảo pha, lệch pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | MCCB 3P 630A 36kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | MCCB 3P 125A 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | MCCB 3P 100A 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | MCCB 3P 63A 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | MCCB 3P 32A 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | MCB 3P 32A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB 2P 10A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | MS 6~10A + Trip contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | MS 1.6~2.5A + Trip contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Biến tần ABB ACQ580 3P 45kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Biến tần ABB ACQ580 3P 30kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Softstarter ABB PSTX 3P 30kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Contactor 3P 65A + Aux contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Contactor 3P 9A + Aux contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 20 | Relay trung gian + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 21 | PLC S7-1200 CPU 1214C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Module DI/DO 16DI/16DO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Module Analog 8AI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Module Analog 4AO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Bộ nguồn 24VDC 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Màn hình cảm ứng HMI điều khiển tại chổ HMI 10.1", kết nối Ethernet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Switch Công Nghiệp 8 Cổng Ethernet + 2 Cổng Quang Single-mode | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Thiết bị đo mức nước bằng siêu âm 0-6m, ngõ ra 4-20mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Thiết bị đo áp suất đường ống 0~10Bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Vỏ tủ điện H1800xW3600xD600x1.5T, Ral7035, 01 lớp cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Quạt hút, lọc bụi , Thermostat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 32 | Đèn tủ điện 220/230VAC 14W, dài 450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| D | Cụm xử lý (GĐ1) | |||
| 1 | MCCB 3P 63A 25kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Chống sét lan truyền 3P+N 400V 40kA/P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Relay bảo vệ mất pha, đảo pha, lệch pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | MS 1.6~2.5A + Trip contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | MCB 2P 10A 6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 6 | Contactor 3P 9A + Aux contact | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | bộ |
| 7 | Relay trung gian + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | PLC S7-1200 CPU 1215C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Module DI/DO 16DI/16DO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Module Analog 8AI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Module Analog 4A0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Bộ nguồn 24VDC 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Màn hình cảm ứng HMI điều khiển tại chổ HMI 10.1", kết nối Ethernet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Switch Công Nghiệp 8 Cổng Ethernet + 2 Cổng Quang Single-mode | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Thiết bị đo mức nước bằng siêu âm 0-6m, ngõ ra 4-20mA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Vỏ tủ điện H1050xW2800xD550x1.5T, Ral7035, 01 lớp cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Quạt hút, lọc bụi , Thermostat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Đèn tủ điện 220/230VAC 14W, dài 450mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | Trung tâm vận hành SCADA | |||
| 1 | Máy chủ SCADA chủ Server Công nghiệp , Core i5, RAM 8GB, 1TB HDD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy chủ SCADA chủ Server Công nghiệp , Core i5, RAM 8GB, 1TB HDD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Monitor 24" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Monitor 55" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Win 10 64bit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | UPS 1kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Switch Công Nghiệp 8 Cổng Ethernet + 2 Cổng Quang Single-mode | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Bản quyền phần mềm SCADA WinCC RT/RC cho máy Server | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Gói |
| 9 | Bản quyền phần mềm SCADA WinCC RT/RC cho máy con Client | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Gói |
| 10 | Bộ Atlas ( 101-800110) giám sát, chẩn đoán kết nối các trạm PLC qua mạng Ethernet | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Cáp mạng Cat5e | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 12 | Đầu cáp RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 13 | Hộp phối quang ODF | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | Vật liệu | |||
| G | Ống nhựa các loại | |||
| 1 | Ống HDPE 130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 2 | Ống HDPE 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,06 | 100m |
| H | Thang cáp các loại | |||
| 1 | Thang cáp 300x100x1.5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | m |
| 2 | Thang cáp 200x100x1.5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | m |
| I | Cáp điện hạ thế các loại | |||
| 1 | Cáp CXV/DATA 1Cx185mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | 100m |
| 2 | Cáp CXV/DSTA 4Cx35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 3 | Cáp CXV/DSTA 4Cx25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 4 | Cáp CXV 4Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 5 | Cáp CXV 4Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 6 | Cáp CXV 3Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 7 | Cáp Shield 3Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 100m |
| 8 | Cáp CXV/DATA 4Cx10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 9 | Cáp CXV 4Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | 100m |
| 10 | Cáp Shield 10Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 100m |
| 11 | Cáp Shield 3Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 100m |
| 12 | Cáp quang 2FO signle mode | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 13 | Cáp CXV/DATA 4Cx10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 14 | Cáp CXV 4Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | 100m |
| 15 | Cáp CXV 4Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 16 | Cáp Shield 3Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | 100m |
| 17 | Cáp quang 2FO signle mode | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 18 | Cáp CXV 4Cx4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 19 | Cáp CXV 4Cx2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m |
| 20 | Cáp CXV 4Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | 100m |
| 21 | Cáp Shield 3Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | 100m |
| 22 | Cáp CXV 3Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 23 | Cáp Shield 6Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 24 | Cáp CXV 3Cx1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 25 | Cáp Shield 6Cx1.25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| J | Phụ kiện các loại | |||
| 1 | Măng sông nối 130/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Măng sông nối 85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Phụ kiện cho thang (Nối thẳng, bulong, nối vuông, co lên, xuống,..) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cuộn |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bịt |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bịt |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bịt |
| 12 | Đầu cosse ép Cu 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bịt |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 14 | Đầu cosse ép Cu 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bịt |
| 15 | Đầu cosse ép Cu 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bịt |
| 16 | Đầu cosse ép Cu 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bịt |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bịt |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bịt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi