Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159390-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159249 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện hỗ trợ, xã hội hóa và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 13:55:00 đến ngày 2021-02-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,683,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHUÔN VIÊN | |||
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 13,842 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <= 0,4 m3, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 2,63 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo TC được phê duyệt | 1,5681 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C1 | Theo TC được phê duyệt | 1,5681 | 100m3/1km |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo TC được phê duyệt | 1,5681 | 100m3 |
| 6 | Mua đất về đắp công trình, cự ly vận chuyển về đến công trình 10km | Theo TC được phê duyệt | 2.075,414 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 20,7541 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6Km tiếp theo, ô tô 10T, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 20,7541 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển phạm vi 3km, ôtô 10T, đất C3 | Theo TC được phê duyệt | 20,7541 | 100m3/1km |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 1,1511 | 100m3 |
| 11 | San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 21,8691 | 100m3 |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo TC được phê duyệt | 0,6176 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 74,112 | m3 |
| D | BÓ VỈA TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào đất thi công, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 4,2973 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 2,6445 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 8,9086 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 78,508 | m2 |
| 5 | Đắp trả đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (1/3 đào) | Theo TC được phê duyệt | 1,4238 | m3 |
| E | ĐƯỜNG VUỐT NỐI | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo TC được phê duyệt | 0,1866 | 100m3 |
| 2 | Bê tông, đá 1x2, mác 250 | Theo TC được phê duyệt | 27,99 | m3 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 5,6394 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo TC được phê duyệt | 0,1301 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 8,4591 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường rãnh, mũ rãnh | Theo TC được phê duyệt | 1,3882 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0529 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ rãnh, đường kính <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,3661 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ rãnh, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 5,0755 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cho bê tông tấm đan | Theo TC được phê duyệt | 0,2343 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,3909 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,7882 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm bản đá 1x2, mác 250 | Theo TC được phê duyệt | 5,2056 | m3 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo TC được phê duyệt | 43,38 | cái |
| G | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột cổng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,3308 | m3 |
| 2 | Đào móng cột bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,0628 | 100m3 |
| 3 | Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,1363 | m3 |
| 4 | Đào móng dài bằng máy, đất C2 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,0318 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC được phê duyệt | 3,3202 | m3 |
| 6 | Bêtông lót móng, đá 4x6 cột, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo TC được phê duyệt | 0,5903 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông móng cột cổng | Theo TC được phê duyệt | 0,0289 | 100m2 |
| 8 | Bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 1,0919 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0336 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 2,0716 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC được phê duyệt | 0,0169 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0039 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0292 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,1861 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 0,2198 | m3 |
| 17 | Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo TC được phê duyệt | 3,3202 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông cột | Theo TC được phê duyệt | 0,0466 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC được phê duyệt | 0,0059 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo TC được phê duyệt | 0,0419 | tấn |
| 21 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,2565 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 1,3467 | m3 |
| 23 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Theo TC được phê duyệt | 12,72 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sắt | Theo TC được phê duyệt | 8,19 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC được phê duyệt | 8,19 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa | Theo TC được phê duyệt | 8,19 | m2 |
| 27 | Sản xuất và lắp đặt hộp đèn trang trí | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| H | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C2 (5% KL) | Theo TC được phê duyệt | 1,0744 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,2041 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả đất bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo TC được phê duyệt | 7,1624 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 1,2733 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 10,5049 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng tường | Theo TC được phê duyệt | 0,0472 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0536 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng tường M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,7781 | m3 |
| 9 | Xây tường + trụ bằng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 4,3894 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 30,1536 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 23,3175 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, dày thêm 1,5 cm, vữa XM mác 75 (vị trí trát nổi) | Theo TC được phê duyệt | 5,7728 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 47,16 | m |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC được phê duyệt | 53,4711 | m2 |
| 15 | Sản xuất hàng rào song sắt. | Theo TC được phê duyệt | 32,953 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC được phê duyệt | 32,953 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt | Theo TC được phê duyệt | 32,953 | m2 |
| I | NHÀ VĂN HÓA | |||
| J | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cóc bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 3,1755 | m3 |
| 2 | Đào móng cóc, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,6034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 0,4161 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 0,4161 | 100m3/1km |
| 5 | Đào móng dài bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 4,7934 | m3 |
| 6 | Đào móng dài, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,9107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 0,454 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 1km, đất C2 | Theo TC được phê duyệt | 0,454 | 100m3/1km |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo TC được phê duyệt | 0,454 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 11,577 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 59,43 | m3 |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 33,4076 | m3 |
| 13 | Xây tường bao giằng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 6,1893 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC được phê duyệt | 0,5664 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0727 | tấn |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,9108 | tấn |
| 17 | Bêtông đài móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 9,1552 | m3 |
| 18 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 2,1296 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo TC được phê duyệt | 0,5533 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép giằng, đường kính <=10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1041 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Theo TC được phê duyệt | 0,7949 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 6,2977 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng bằng thủ công, K = 0,90 (5%KL) | Theo TC được phê duyệt | 2,4882 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, K = 0,90 (95%KL) | Theo TC được phê duyệt | 0,4728 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC được phê duyệt | 0,9768 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 18,1328 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài móng phía sau nhà, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 8,703 | m2 |
| K | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC được phê duyệt | 0,6864 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1143 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,8065 | tấn |
| 4 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 3,7752 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 63,61 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng xây bậc tam cấp + bồn hoa, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC được phê duyệt | 2,2901 | m3 |
| 7 | Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 11,0444 | m3 |
| 8 | Đất màu trồng cây | Theo TC được phê duyệt | 5,9825 | m3 |
| 9 | Bê tông lối lên xuống, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,8244 | m3 |
| 10 | Láng VXM dày 2 cm, VXM M75, PC40, kẻ tạo nhám | Theo TC được phê duyệt | 8,244 | m2 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lam lan can | Theo TC được phê duyệt | 0,1049 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô đường kính <= 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,0201 | tấn |
| 13 | Cốt thép lanh tô đường kính > 10 mm | Theo TC được phê duyệt | 0,1153 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lam lan can đá 1x2, mác 200 | Theo TC được phê duyệt | 0,8791 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm mái | Theo TC được phê duyệt | 0,9198 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 0,4283 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC được phê duyệt | 1,9397 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 7,6221 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo TC được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC được phê duyệt | 0,1983 | tấn |
| 21 | Bê tông xà giằng thu hồi, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 0,4287 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC được phê duyệt | 2,1285 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC được phê duyệt | 2,3555 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC được phê duyệt | 23,184 | m3 |
| 25 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 42,6696 | m2 |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm sê nô | Theo TC được phê duyệt | 0 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 342,0762 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 221,812 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 36,036 | m2 |
| 30 | Trát dầm, sàn nhà, vữa XM mác 75 | Theo TC được phê duyệt | 304,83 | m2 |
| 31 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 60 | m |
| 32 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 60 | m |
| 33 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 51,4 | m |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC được phê duyệt | 342,0762 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC được phê duyệt | 562,678 | m2 |
| L | CÔNG TÁC HOÀN THIỆN ỐP, LÁT, CỬA, HOA SẮT | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC được phê duyệt | 164,0208 | m2 |
| 2 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC được phê duyệt | 17,4642 | m2 |
| 3 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC được phê duyệt | 13,156 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào chân tường | Theo TC được phê duyệt | 26,7468 | m2 |
| 5 | Cửa đi khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly | Theo TC được phê duyệt | 14,31 | m2 |
| 6 | Cửa sổ khung nhôm định hình, kính trắng an toàn dán 2 lớp dày 6,38 ly | Theo TC được phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 7 | Sản xuất song sắt | Theo TC được phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TC được phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 9 | Sơn hoa sắt | Theo TC được phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 10 | Đắp chữ trang trí | Theo TC được phê duyệt | 21 | chữ |
| M | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Theo TC được phê duyệt | 0,168 | 100m |
| 2 | Rọ chắn rác | Theo TC được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 4 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC được phê duyệt | 1,9084 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC được phê duyệt | 1,9084 | tấn |
| 6 | Lợp mái tôn | Theo TC được phê duyệt | 2,0399 | 100m2 |
| N | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Gia công và đóng cọc tiếp địa | Theo TC được phê duyệt | 5 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo TC được phê duyệt | 50 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo TC được phê duyệt | 19 | m |
| 5 | Sứ cách điện | Theo TC được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Đào đất chôn dây tiếp địa | Theo TC được phê duyệt | 7,2675 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (1/3KL đào) | Theo TC được phê duyệt | 2,4225 | m3 |
| O | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo TC được phê duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo TC được phê duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần | Theo TC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo TC được phê duyệt | 11 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC được phê duyệt | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt loại ổ đôi | Theo TC được phê duyệt | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo TC được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo TC được phê duyệt | 50 | m |
| 10 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo TC được phê duyệt | 30 | m |
| 11 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 55 | m |
| 12 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC được phê duyệt | 250 | m |
| 13 | Tủ điện | Theo TC được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện | Theo TC được phê duyệt | 1 | hộp |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo TC được phê duyệt | 150 | m |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=300x400mm | Theo TC được phê duyệt | 4 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp đặt ATM | Theo TC được phê duyệt | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi