Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159252-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210159217
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:42:00 đến ngày 2021-02-05 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 489,376,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TIẾP DÂN 1 TẦNG
1 */* Phá dỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,4904 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5,4 m
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 157,049 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 183,276 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2244 m3
9 */*Sân trước nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m2
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,4554 m3
12 Đào xúc phế liệu bằng máy đào 1,25m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0246 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0246 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0246 100m3
15 */* Cải tạo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 50 m2
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 m2
18 Làm sạch, phẳng má cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,462 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 234,376 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 164,969 m2
21 Cửa đi nhựa lõi thép, lắp kính mờ 2 lớp 6.38 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,82 m2
22 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m2
B HẠNG MUC: PHỤ TRỢ
1 1. PHÁ DỠ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 A. PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ 1 TẦNG Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 192,192 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu xà gồ gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 công 3.0/7
5 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 131,2542 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,195 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 54,7 m
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,4939 m3
9 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 133,4014 m2
10 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7,0871 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,2952 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,4185 100m3
13 Đào xúc phế liệu bằng máy đào 1,25m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3639 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3639 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,3639 100m3
16 B. KÈ ĐÁ ĐOẠN A-B + TƯỜNG XÂY GẠCH + SAN NỀN Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
17 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,228 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18,228 m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,18 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3623 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3623 100m3
22 2. CẢI TẠO Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
23 CẢI TẠO A-A: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,015 100m3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5016 m3
26 TƯỜNG RÀO XÂY MỚI Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
27 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,326 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3605 m3
29 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,4608 m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8652 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3172 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0288 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0048 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0256 tấn
35 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5227 m3
36 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,7379 m3
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,0124 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 56,723 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 64,7354 m2
40 KÈ ĐOẠN E-F Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
41 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,06 m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,806 m3
43 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 22,32 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,744 m3
45 Tầng lọc xếp cuội sỏi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,072 m3
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1575 100m
47 TƯỜNG CẢI TẠO SAU KHI PHÁ 2.78M Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
48 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3058 m3
49 BẬC LÊN XUỐNG Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0998 100m3
51 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,7353 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,3024 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3392 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0308 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0242 tấn
56 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,1831 m3
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,2888 m2
58 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25,192 m2
59 Lan can sắt hộp sơn tĩnh điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 187,7453 kg
60 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,292 m2
61 Bu lông M8x16 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
62 NỀN BÊ TÔNG Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
63 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 13,995 m3
64 Lớp bạt dứa chống mất nước xi măng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 466,5 m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 46,65 m3
66 PHÁ DỠ, DI CHUYỂN NHÀ ĐỂ XE KHUNG THÉP Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
67 */ Phá dỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
68 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 222 m2
69 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0556 tấn
70 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 117,6288 m2
71 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9969 tấn
72 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,9969 tấn
73 Cắt thép vị trí chân cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 lần cắt
74 */ Cải tạo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,116 m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,588 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
78 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1728 100m2
79 Bu lông neo móng M16x500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
80 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5467 tấn
81 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5006 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,0556 tấn
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 119,1588 m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,22 100m2
85 */ Thoát nước mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
86 Máng thu nước khổ 500 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
87 Ống lồng d90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,08 100m
89 Đai giữ ống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
90 cút nhựa miệng bát D90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
91 Quả cầu chắn rác dk 90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA NHÀ 1 TẦNG
1 */* Phá dỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5049 m3
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5388 m3
4 Cắt ngắn lưới B40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,58 m
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,904 m2
7 */* Cải tạo bếp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,3412 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,5798 m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2694 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,694 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,5927 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0539 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0291 tấn
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8441 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,8173 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1269 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0185 tấn
21 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,8201 m3
22 Xây Gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,2904 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,6188 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,53 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,307 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 65,1488 m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x400mm2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,9454 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, gạch chống trơn vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,3202 m2
29 Gạch lát Ceramic KT 500x500mm2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 103,747 m2
30 Trần thạch cao khung xương nổi 600x600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104,88 m2
31 Sơn cửa sơn Pu (đã bao gồm nhân công) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 m2
32 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m2 cấu kiện
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 62,904 m2
34 */* Cải tạo nền bê tông thành khu để máy lọc nước + téc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,576 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 100m2
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,348 m3
40 bạt dứa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11,6 m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,16 m3
42 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1347 tấn
43 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,0278 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1382 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,37 100m2
46 */* Phần nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
47 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
48 cút nhựa PPR D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
49 cút nhựa ren trong D25/20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
50 Tê nhựa PPR D25/25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
51 Tê ren trong nhựa PPR D25/20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
53 Rắc co PPR D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
54 Vòi nước đk 25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
55 Măng sông 1 đầu ren trong ĐK 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
56 Van phao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
57 Phễu thu sàn đk 90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
58 Xi phông con thỏ đk 90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
60 cút chếch nhựa miệng bát D90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
61 */* Phần điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0 0.0
62 đèn led đui xoáy 24w Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
65 Ổ cắm đôi 3 chấu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
66 Ổ cắm thiết bị đôi 3 chấu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (tận dụng) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6 mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
72 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
73 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
74 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 28x10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
75 Công tắc đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
76 Công tắc đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
77 Công tắc ba Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
78 Hạt công tắc đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
79 Hộp nối dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
82 Đế nổi aptomat Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
83 Tủ điện 300x200x100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
84 Hộp đừng bình chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
85 BÌNH CHỮA CHÁY Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
86 Bộ tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
87 Giá đón điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->