Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 13:43:00 đến ngày 2021-02-08 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,874,512,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9106 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bậc cấp, ram dốc, bồn hoa - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,0004 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9937 | 100m3 |
| 4 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ bằng máy đầm đất cầm tay 70kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0959 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,9586 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,7179 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,7851 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,0453 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,5793 | m3 |
| 10 | Xây chèn móng biên bằng gạch 2 lỗ không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,677 | m3 |
| 11 | Xây bậc cấp, ram dốc, bồn hoa bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,5522 | m3 |
| 12 | Ván khuôn giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0019 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6176 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,168 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4333 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, giằng móng, , ĐK >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7952 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5818 | 100m3 |
| 18 | Trát chân móng chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,9082 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3456 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, chiều cao ≤28m, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,7271 | m3 |
| 3 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,2076 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn, dày 12cm, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,101 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn, dày 10cm, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64,7641 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, ô văng, giằng mái, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,6508 | m3 |
| 7 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,9784 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2481 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4823 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9501 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3804 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4912 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5229 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2699 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0928 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4965 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,0235 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,3084 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0064 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5708 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2578 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2025 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, sê nô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3957 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, sê nô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4772 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng mái, sê nô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8659 | tấn |
| 26 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,9718 | m3 |
| 27 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,6712 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7175 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2256 | m3 |
| 30 | Xây hộp kỹ thuật vệ sinh bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1932 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch 2 lỗ câu gạch đặc không nung ngoài nhà, dày 22cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,3014 | m3 |
| 32 | Xây tường gạch 2 lỗ không nung trong nhà, dày 22cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,3906 | m3 |
| 33 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8215 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2256 | m3 |
| 35 | Xây hộp kỹ thuật vệ sinh bằng gạch 2 lỗ không nung, dày 11cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1932 | m3 |
| 36 | Xây tường thu hồi bằng gạch 6 lỗ không nung, dày 15cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 56,8001 | m3 |
| 37 | Xây bậc cầu thang gạch đặc không nung, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3517 | m3 |
| 38 | Xây trụ hiên gạch 2 lỗ không nung, cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,635 | m3 |
| 39 | Xây trụ gạch 2 lỗ không nung, cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,635 | m3 |
| 40 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7412 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7412 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0.42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,468 | 100m2 |
| 43 | Lợp mái hiên ngói Hạ Long màu đỏ 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4991 | 100m2 |
| 44 | Ke chống bão | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.734 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,267 | 100m |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 47 | Lắp rọ sắt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 48 | SXLD cửa lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 340,765 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.316,4285 | m2 |
| 51 | Trát tường thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 761,3833 | m2 |
| 52 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127,696 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 375,1002 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 665,1483 | m2 |
| 55 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 49,122 | m2 |
| 56 | Trát lanh tô, ô văng, giằng mái, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 181,452 | m2 |
| 57 | Quét Flinkote chống thấm sê nô, sàn vệ sinh tầng 2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,5728 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,5728 | m2 |
| 59 | Đắp vữa tạo hình, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,42 | m2 |
| 60 | Nhân công tạo hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,42 | m2 |
| 61 | Vẽ tranh tường (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40,32 | m2 |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 153,7 | m |
| 63 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 114,98 | m |
| 64 | Bê tông nền, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,8415 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch Ceramic Vĩnh Thắng 500x500, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 581,6612 | m2 |
| 66 | Lát nền gạch chống trơn WC Ceramic Đồng Tâm 300x300mm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,7264 | m2 |
| 67 | Ốp tường phòng vệ sinh gạch Ceramic Vĩnh Thắng 300x600mm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 234,573 | m2 |
| 68 | Trần tôn khung xương thép khu vệ sinh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 84,9056 | m2 |
| 69 | Lát đá Granite bậc cấp, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,814 | m2 |
| 70 | Lát đá Granite bậc cầu thang, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 45,0788 | m2 |
| 71 | Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,025 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 637,913 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn DULUX 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.395,398 | m2 |
| 74 | Lắp dựng cửa đi nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,86 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa sổ nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,28 | m2 |
| 76 | Lắp dựng vách kính khung nhôm Xingfa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,5 | m2 |
| 77 | SXLD hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1.4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,8 | m2 |
| 78 | SXLD bậc sắt thang lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 79 | Lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact, dày 12mm (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | m2 |
| 80 | SXLD lan can sắt hành lang, cầu thang gia công sẵn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 92,814 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 169,614 | 1m2 |
| 82 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5642 | 100m2 |
| 83 | Ván khuôn dầm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,751 | 100m2 |
| 84 | Ván khuôn sàn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,6515 | 100m2 |
| 85 | Ván khuôn lanh tô, ô văng, giằng mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1263 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4912 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,576 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp CADIVI 2x16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt cáp CADIVI 2x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | m |
| 3 | Lắp đặt dây điện CADIVI VCM 1x4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây điện CADIVI VCM 1x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 420 | m |
| 5 | Lắp đặt dây điện CADIVI VCM 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.100 | m |
| 6 | Lắp đặt ống ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 29 | m |
| 7 | Lắp đặt ống ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 548 | m |
| 8 | Lắp đặt đèn ống 1x1,2 - 40W/220V RẠNG ĐÔNG | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống 2x1,2 - 80W/220V RẠNG ĐÔNG | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Led gắn trần vuông D250, 6W-220V ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt treo tường Thái Lan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt đảo trần Senko | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm ba 16A/250V + hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 10A/220V+hộp âm tường COMET | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đơn 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đôi 10A/220V+hộp âm tường ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha 100A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat 1 pha 50A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt automat 1 pha 20A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt automat 1 pha 10A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt automat 1 pha 6A ROMAN | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm KT 600x400x150mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét fi16, dài 1,1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cái |
| 24 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 26 | Đóng cọc thép góc KT 63x63x6, L=2.5m mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | cọc |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thu sét âm tường, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | m |
| 28 | Đào đất chôn tiếp địa, đất C3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,25 | 1m3 |
| 29 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,25 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm, dày 3,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 76mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 49mm, dày 2.5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 34mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,9 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 21mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,08 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 80 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 49x34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 27x21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất ren trong, ĐK 21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 64 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co ren trong, ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 110x49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 76x49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 49x34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 34x27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 27x21mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 110x49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 40 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa 135° uPVC Đệ Nhất, ĐK 76x49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa đồng, ĐK27mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK49mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt chậu xí bệt Viglacera (trẻ em) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 37 | Lắp đặt hộp đựng giấy Inox | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax (trẻ em) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ Inax (trẻ em) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa Inax (trẻ em) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa LFV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | bộ |
| 42 | Lắp đặt gương soi Ceasar M110 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Tân Á | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bể |
| 44 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 34mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt van phao điện | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 46 | Lắp phễu thu sàn Inox D120 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28 | cái |
| 47 | Lắp đặt vòi đồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 48 | Giếng khoan (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 49 | Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3408 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1137 | 100m3 |
| 51 | Bê tông lót đáy bể tự hoại, đá 2x4, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9362 | m3 |
| 52 | Xây bể gạch đặc không nung, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,81 | m3 |
| 53 | Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,3232 | m2 |
| 54 | Trát tường trong lần 2 dày 1cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,3232 | m2 |
| 55 | Quét nước xi măng 2 nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,3232 | m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1222 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan đúc sẳn đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4838 | m3 |
| 58 | Ván khuôn tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0508 | 100m2 |
| 59 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | 1cấu kiện |
| 60 | Đổ lớp than củi dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2184 | m3 |
| 61 | Đổ lớp than xỉ dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2184 | m3 |
| 62 | Đổ lớp gạch vỡ 30x30 dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2184 | m3 |
| 63 | Đổ lớp gạch vỡ 45x45 dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2184 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy Điezel Hyundai DHP 30, Q>=40m3/h, h>=40m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm nước chữa cháy điện Pentax CM65, Q>=40m3/h, h>=40m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt van 1 chiều, DN65mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa, DN65mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Crepin, D80mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ nước chữa cháy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp phương tiện chữa cháy ngoài nhà 500x700x220 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, DN65mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,03 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, DN80mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, DN100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút thép DN65mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút thép DN80mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút thép DN100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép DN100/65mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm chữa cháy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt cáp điện 3x16+1x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai - Đường kính 32mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5 | 100 m |
| 19 | Lắp đặt trung tâm điều khiển báo cháy 4 kênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | tủ |
| 20 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế đầu báo cháy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt điện trở cuối dây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 200 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt ống ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 220 | m |
| 28 | Đào bể bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7662 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5887 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, đá 2x4, M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,829 | m3 |
| 31 | Bê tông bể, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 38,6053 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0735 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2754 | tấn |
| 34 | Ván khuôn bể nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3009 | 100m2 |
| 35 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Như bản vẽ thi công kèm theo | 111,5224 | m3 |
| 36 | Xây tường bao quanh miệng hố thăm bằng gạch đặc không nung - Chiều dày 11cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1782 | m3 |
| 37 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,2364 | m2 |
| 38 | Nắp tôn đậy miệng hố thăm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Crepin nhựa, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa 90° uPVC Đệ Nhất, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đầu nối nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC Đệ Nhất, ĐK 42mm, dày 3mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,06 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi