Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Bình năm 2020 - Đợt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Bình năm 2020 - Đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210100963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của TCT viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 15:19:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,991,301,447 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm BTS QB_QTH_PHU_HOA | |||
| B | TIẾP ĐẤT | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 20,2 | m3 | |
| 2 | Chôn điện cực tiếp đất F42x2 bằng thủ công | 45 | m | |
| 3 | Điện cực tiếp đất bằng ống thép mạ kẽm F42x2 | 91,8 | kg | |
| 4 | Măng sông nối ống thép mạ kẽm F42x2 | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 2 | m2 | |
| 6 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 42 | m | |
| 7 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 32 | m | |
| 8 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 9 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 8 | điện cực | |
| 10 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 11 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 12 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 13 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 84 | m | |
| 14 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 7 | hệ thống | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 7 | m | |
| 16 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 1,5 | m | |
| 17 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 19 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 20 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 21 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 22 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình | 20,2 | m3 | |
| 24 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| C | ĐIỆN NGUỒN | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 2,587 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,235 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,134 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,352 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 4 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 5 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 5 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 5 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 15 | 10 m | |
| D | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER | |||
| 1 | Đào đất móng shelter | 18,7011 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 13,8916 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0312 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 1,101 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1074 | tấn | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm | 0,1528 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng | 0,1034 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2 | 3,7086 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,2165 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ (đường kính cốt thép <=10), H<=6m | 0,0249 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ(đường kính cốt thép 10<D<=18)H<=6m | 0,2029 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,1906 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng GM | 0,124 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng D<10 | 0,0177 | tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng 10<D<18 | 0,1175 | tấn | |
| 16 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | 0,9874 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm, sàn mái | 0,2635 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái (đường kính cốt thép <=10) | 0,287 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái 10<D<18 | 0,1644 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm, sàn mái M200, đá 1x2 | 2,8883 | m3 | |
| 21 | Sản xuất thép làm cầu thang | 0,5939 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại | 19,4477 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lan can cầu thang | 0,2502 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cầu thang, lan can sắt | 0,8441 | tấn | |
| 25 | Keo hilti | 2 | hộp | |
| 26 | Máy bơm hóa chất hilti | 1 | ca | |
| 27 | Máy khoan 4,5kw | 1 | ca | |
| 28 | Nhân công khoan | 1 | CN3 | |
| 29 | Bulong hilti M20, l=200 | 16 | bộ | |
| E | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 2,0836 | tấn | |
| 2 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,096 | tấn | |
| 3 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 4 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 5 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 826,4 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 12 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 13 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 14 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 2.257,049 | kg | |
| F | XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP | |||
| G | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo | |||
| 1 | Đào móng móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 93,522 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 71,478 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,118 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,815 | tấn | |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,051 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | 0,051 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,738 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 3,364 | m3 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 19,275 | m3 | |
| H | Lắp dựng cột anten, cầu cáp | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 7 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3,2 | m | |
| I | Trạm BTS QB_BT_HOAN_LAO | |||
| J | TIẾP ĐẤT | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 13,1379 | m3 | |
| 2 | Chôn điện cực tiếp đất F42x2 bằng thủ công | 45 | m | |
| 3 | Điện cực tiếp đất bằng ống thép mạ kẽm F42x2 | 91,8 | kg | |
| 4 | Măng sông nối ống thép mạ kẽm F42x2 | 10 | cái | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 45 | m | |
| 6 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 9 | điện cực | |
| 7 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 8 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 11 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 10 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 79 | m | |
| 11 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 2 | hệ thống | |
| 12 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 6 | m | |
| 13 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 4 | m | |
| 14 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 15 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 16 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 19 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | 13,1379 | m3 | |
| 21 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| K | ĐIỆN NGUỒN | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 1,294 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,118 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,067 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 1,176 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 3 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 3 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 3 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 6 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 6 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 6 | 10 m | |
| L | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER | |||
| 1 | Đào đất móng shelter | 18,7011 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 13,8916 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0312 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 1,101 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1074 | tấn | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm | 0,1528 | Tấn | |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng | 0,1034 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2 | 3,7086 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1637 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ (đường kính cốt thép <=10), H<=6m | 0,0208 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ(đường kính cốt thép 10<D<=18)H<=6m | 0,1649 | tấn | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,9002 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng GM | 0,124 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng D<10 | 0,0177 | tấn | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng 10<D<18 | 0,1175 | tấn | |
| 16 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | 0,9874 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm, sàn mái | 0,2635 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái (đường kính cốt thép <=10) | 0,287 | tấn | |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái 10<D<18 | 0,1644 | tấn | |
| 20 | Bê tông dầm, sàn mái M200, đá 1x2 | 2,8883 | m3 | |
| 21 | Sản xuất thép làm cầu thang | 0,4451 | tấn | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại | 14,6355 | tấn | |
| 23 | Sản xuất lan can cầu thang | 0,2179 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cầu thang, lan can sắt | 0,663 | tấn | |
| 25 | Keo hilti | 2 | hộp | |
| 26 | Máy bơm hóa chất hilti | 1 | ca | |
| 27 | Máy khoan 4,5kw | 1 | ca | |
| 28 | Nhân công khoan | 1 | CN3 | |
| 29 | Bulong hilti M20, l=200 | 16 | bộ | |
| M | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 7,4381 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) | 7,4381 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,101 | tấn | |
| 4 | Bulong M24 -L=1300mm | 32 | bộ | |
| 5 | Bulong M22 - L=80mm | 528 | bộ | |
| 6 | Bulong M20 - L=70mm | 150 | bộ | |
| 7 | Bulong M18 - L=60mm | 372 | bộ | |
| 8 | Bulong M14 - L=40mm | 384 | bộ | |
| 9 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 10 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 11 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 12 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 7.567,52 | kg | |
| N | XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP | |||
| O | Sản xuất xây dựng móng cột | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 51,679 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 34,787 | m3 | |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép, bản thép đầu cọc, bản thép nối cọc, bọc đầu mũi cọc | 0,3583 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép, bản thép đầu cọc, bản thép nối cọc, bọc đầu mũi cọc | 0,3583 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 0,4563 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 0,2029 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,6264 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | 0,0208 | tấn | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | 6,48 | m3 | |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 0,72 | 100m | |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | 9 | mối nối | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,405 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm | 0,1455 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm | 0,9543 | Tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm | 0,3577 | Tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,312 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 | 2,082 | m3 | |
| 18 | Bê tông M250 đá 1x2 Móng cột | 15,242 | m3 | |
| 19 | Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế | 2 | công | |
| P | Lắp dựng cột anten, cầu cáp | |||
| 1 | Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) cột thép có chiều cao cột <= 55 m | 7,4381 | tấn | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 6 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3,7 | m | |
| Q | Trạm BTS QB_BDN_QUANG_THUAN_2 | |||
| R | TIẾP ĐẤT | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 13,1379 | m3 | |
| 2 | Chôn điện cực tiếp đất F42x2 bằng thủ công | 45 | m | |
| 3 | Điện cực tiếp đất bằng ống thép mạ kẽm F42x2 | 91,8 | kg | |
| 4 | Măng sông nối ống thép mạ kẽm F42x2 | 10 | cái | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 45 | m | |
| 6 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 9 | điện cực | |
| 7 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 8 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 11 | m | |
| 9 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 10 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 79 | m | |
| 11 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 2 | hệ thống | |
| 12 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 7 | m | |
| 13 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 4 | m | |
| 14 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 15 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 16 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 19 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình | 13,1379 | m3 | |
| 21 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| S | ĐIỆN NGUỒN | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 0,647 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,059 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,034 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 0,588 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công | 1 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 3 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 3 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 3 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 6 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 6 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 9 | 10 m | |
| T | MÓNG PHÒNG MÁY SHELTER | |||
| 1 | Đào đất móng shelter | 18,7011 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 4,865 | 100m | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | 13,8916 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0312 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | 1,101 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1074 | tấn | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <= 18 mm | 0,1528 | Tấn | |
| 8 | Ván khuôn bê tông móng | 0,1034 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng mác 200, đá 1x2 | 3,7086 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,2165 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ (đường kính cốt thép <=10), H<=6m | 0,0249 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ(đường kính cốt thép 10<D<=18)H<=6m | 0,2029 | tấn | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 1,1906 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng GM | 0,124 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng D<10 | 0,0177 | tấn | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng 10<D<18 | 0,1175 | tấn | |
| 17 | Bê tông giằng móng đá 1x2, mác 200 | 0,9874 | m3 | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm, sàn mái | 0,2635 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái (đường kính cốt thép <=10) | 0,287 | tấn | |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, sàn mái 10<D<18 | 0,1644 | tấn | |
| 21 | Bê tông dầm, sàn mái M200, đá 1x2 | 2,8883 | m3 | |
| 22 | Sản xuất thép làm cầu thang | 0,5939 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại | 19,4477 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lan can cầu thang | 0,2502 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cầu thang, lan can sắt | 0,8441 | tấn | |
| 26 | Keo hilti | 2 | hộp | |
| 27 | Máy bơm hóa chất hilti | 1 | ca | |
| 28 | Máy khoan 4,5kw | 1 | ca | |
| 29 | Nhân công khoan | 1 | CN3 | |
| 30 | Bulong hilti M20, l=200 | 16 | bộ | |
| U | SẢN XUẤT CỘT ANTEN, CẦU CÁP | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 7,4381 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) | 7,4381 | tấn | |
| 3 | Sản xuất cầu cáp, bát nối | 0,101 | tấn | |
| 4 | Bulong M24 -L=1300mm | 32 | bộ | |
| 5 | Bulong M22 - L=80mm | 528 | bộ | |
| 6 | Bulong M20 - L=70mm | 150 | bộ | |
| 7 | Bulong M18 - L=60mm | 372 | bộ | |
| 8 | Bulong M14 - L=40mm | 384 | bộ | |
| 9 | Bu long M10 L=30 | 6 | bộ | |
| 10 | Vít nở thép M12x150 | 2 | bộ | |
| 11 | Bu long U - M12 L=220 | 2 | bộ | |
| 12 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 7.567,52 | kg | |
| V | XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT ANTEN,CẦU CÁP | |||
| W | Sản xuất xây dựng móng cột | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 51,679 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | 34,787 | m3 | |
| 3 | Sản xuất các kết cấu thép, bản thép đầu cọc, bản thép nối cọc, bọc đầu mũi cọc | 1,1189 | tấn | |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép, bản thép đầu cọc, bản thép nối cọc, bọc đầu mũi cọc | 1,1189 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 1,6146 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 0,7235 | tấn | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 2,2029 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | 0,0208 | tấn | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | 23,49 | m3 | |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 2,61 | 100m | |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | 36 | mối nối | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 0,405 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm | 0,1455 | Tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm | 0,9543 | Tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm | 0,3577 | Tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,312 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 | 2,082 | m3 | |
| 18 | Bê tông M250 đá 1x2 Móng cột | 15,242 | m3 | |
| 19 | Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế | 2 | công | |
| X | Lắp dựng cột anten, cầu cáp | |||
| 1 | Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) cột thép có chiều cao cột <= 55 m | 7,4381 | tấn | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ cầu cáp ngoài trời | 1 | Cột | |
| 6 | Lắp dựng cầu cáp ngoài trời (3m<h<7m) | 3,7 | m | |
| Y | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí xin hỗ trợ cấp điện | 3 | Trạm | |
| 2 | Chi phí xin hỗ trợ cấp phép xây dựng | 2 | Trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi