Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo ATGT)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210152994-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo ATGT)
Số hiệu KHLCNT 20210142260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách thị trấn và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 16:22:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,932,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG:
B Nền đường:
1 Đào bùn TKBVTC 78,29 m3
2 Đào đất KTH nền đường TKBVTC 384,25 m3
3 Đào cấp nền đường TKBVTC 448,26 m3
4 Đào khuôn đường TKBVTC 1.469,55 m3
5 Mua đá lẫn đất đắp nền K95 TKBVTC 2.459,84 m3
6 Đắp đá lẫn đất đắp nền K95 TKBVTC 26,7248 100m3
7 Mua đá lẫn đất để đắp nền K98 TKBVTC 1.307,81 m3
8 Đắp nền đường K98 TKBVTC 10,0601 100m3
C Mặt đường:
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày xới, lu khuôn đường mở rộng TKBVTC 33,5176 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới TKBVTC 9,8734 100m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 15,5362 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 TKBVTC 82,7323 100m2
5 Sản xuất bê tông nhựa (Loại C19, R19) TKBVTC 1.360,11 1tấn
6 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly TB 18km TKBVTC 13,6011 100tấn
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông nhựa TKBVTC 2,5329 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm TKBVTC 81,8357 100m2
D Vuốt đường ngang dân sinh:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 0,7585 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 TKBVTC 1,2 100m2
3 Sản xuất bê tông nhựa (Loại C19, R19) TKBVTC 19,94 1tấn
4 Vận chuyển, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly TB 18km TKBVTC 0,1994 100tấn
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm TKBVTC 1,2 100m2
E An toàn giao thông trong khai thác:
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm TKBVTC 6 cái
2 Mặt biển tam giác cạnh 70cm TKBVTC 6 cái
3 Cột biển báo D80 cao 3m TKBVTC 6 cái
4 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) TKBVTC 58,44 m2
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 5mm TKBVTC 33,6 m2
F Cọc tiêu BTCT 150x150x1100:
1 Đào móng cọc tiêu, đất C3 TKBVTC 31,32 m3
2 Ván khuôn gỗ móng cọc tiêu TKBVTC 0,7236 100m2
3 Bê tông móng cọc tiêu M200, PC30, đá 1x2 TKBVTC 5,4 m3
4 Đắp đất hố móng cọc tiêu TKBVTC 24,84 m3
5 Ván khuôn cọc tiêu TKBVTC 0,7344 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK <= 10 mm TKBVTC 0,3175 tấn
7 Sản xuất cọc tiêu bằng bê tông đá 1x2, M200, PC30 TKBVTC 2,16 m3
8 Sơn cọc tiêu 3 nước TKBVTC 47,52 1m2
G Rãnh xây gạch thoát nước dọc:
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp I TKBVTC 1.678,29 m3
2 Phá dỡ rãnh xây gạch cũ TKBVTC 343,52 m3
3 Đóng cọc tre, chiều dài cọc 2m -đất cấp I TKBVTC 572,8328 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 143,21 m3
5 Lớp ni lôn chống mất nước cho bê tông TKBVTC 1.259,54 m2
6 Ván khuôn móng rãnh thoát nước TKBVTC 3,4508 100m2
7 Bê tông thương phẩm móng rãnh thoát nước, hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 TKBVTC 251,91 m3
8 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 623,84 m3
9 Ván khuôn gỗ giằng rãnh TKBVTC 5,1762 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng rãnh, hố ga ĐK ≤10mm TKBVTC 6,0251 tấn
11 Bê tông thương phẩm giằng rãnh, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 TKBVTC 54,68 m3
12 Ván khuôn thanh chống TKBVTC 1,0578 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm TKBVTC 1,0991 tấn
14 Bê tông thương phẩm thanh chống, đổ bằng thủ công, mác M250, đá 1x2 TKBVTC 4,64 m3
15 Trát tường rãnh, dày 2 cm, vữa XM M75 TKBVTC 2.633,07 m2
16 Trát giằng rãnh, thanh chống, vữa XM M75 TKBVTC 1.021,05 m2
17 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75 TKBVTC 690,16 m2
18 Ván khuôn gỗ nắp đan TKBVTC 0,9306 100m2
19 Sản xuất cốt thép tấm đan TKBVTC 1,2737 tấn
20 Bê tông thương phẩm tấm đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công TKBVTC 9,4 m3
21 Bốc xếp tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn lên ô tô vận tải thùng bằng cần cẩu TKBVTC 47 1 cấu kiện
22 Bốc xếp tấm đan rãnh bê tông đúc sẵn xuống ô tô vận tải thùng bằng cần cẩu TKBVTC 47 1 cấu kiện
23 Vận chuyển tấm đan rãnh bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt, cự ly <= 1km TKBVTC 2,35 10 tấn/1km
24 Bốc xếp thanh chống rãnh bê tông đúc sẵn lên ô tô vận tải thùng bằng cần cẩu TKBVTC 258 1 cấu kiện
25 Bốc xếp thanh chống rãnh bê tông đúc sẵn xuống ô tô vận tải thùng bằng cần cẩu TKBVTC 258 1 cấu kiện
26 Vận chuyển thanh chống rãnh bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt, cự ly <= 1km TKBVTC 0,1161 10 tấn/1km
27 Lắp đặt tấm đanh rãnh, thanh chống bằng cần cẩu TKBVTC 305 1cấu kiện
28 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa TKBVTC 90,44 m2
29 Gia công thép dàn van, cửa van TKBVTC 0,353 tấn
30 Lắp dựng dàn van, cửa van TKBVTC 0,353 tấn
31 Gia công cấu kiện thép hèm phai đặt sẵn trong tường TKBVTC 0,0085 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép hèm phai đặt sẵn trong tường TKBVTC 0,0085 tấn
33 Vít nâng V0 (trục vít D50, ổ, tay quay) TKBVTC 2 bộ
34 Đắp đất tận dụng phía ngoài rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 3,8209 100m3
H Cống tròn BTCT thoát nước ngang, cửa chia nước:
1 Đào móng cống đất C2 TKBVTC 1.131,14 m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I TKBVTC 125,4813 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 20,08 m3
4 Bê tông thương phẩm móng cống, M200, đá 1x2, đổ bằng thủ công TKBVTC 51,56 m3
5 Xây cống bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 18,89 m3
6 Lắp đặt ống cống BTĐS D400mm dài 1m bằng cần trục TKBVTC 39 đoạn
7 Lắp đặt ống cống BTĐS D600mm dài 1m bằng cần trục TKBVTC 26 đoạn
8 Lắp đặt ống cống BTĐS D800mm dài 1m bằng cần trụcBTĐS TKBVTC 30 đoạn
9 Lắp đặt ống cống BTĐS D1000mm dài 1m bằng cần trụcBTĐS TKBVTC 36 đoạn
10 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm TKBVTC 36 mối nối
11 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm TKBVTC 24 mối nối
12 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm TKBVTC 28 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm TKBVTC 34 mối nối
14 Ván khuôn bê tông móng cống, cửa chia nước TKBVTC 1,3411 100m2
15 Ván khuôn gỗ mũ mố cửa chia nước TKBVTC 0,072 100m2
16 Lắp dựng cốt thép mũ mố cửa chia nước ĐK ≤10mm TKBVTC 0,0856 tấn
17 Bê tông thương phẩm móng cửa chia nước, M200, đá 1x2, đổ bằng thủ công TKBVTC 2,8 m3
18 Bê tông thương phẩm mũ mố cửa chia nước, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 TKBVTC 0,8 m3
19 Xây cửa chia nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 6,32 m3
20 Trát tường cống, cửa chia nước, dày 2 cm, vữa XM M75 TKBVTC 159,3 m2
21 Láng đáy cửa chia nước dày 1cm, vữa XM M75 TKBVTC 4,8 m2
22 Ván khuôn gỗ tấm đan cửa chia nước TKBVTC 0,0536 100m2
23 Sản xuất cốt thép tấm đan cửa chia nước TKBVTC 0,0731 tấn
24 Bê tông thương phẩm tấm đan cửa chia nước, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công TKBVTC 0,44 m3
25 Lắp đặt tấm đan cửa chia nước bằng cần cẩu TKBVTC 12 1cấu kiện
26 Gia công thép dàn van, cửa van TKBVTC 0,8647 tấn
27 Lắp dựng dàn van, cửa van TKBVTC 0,8647 tấn
28 Gia công cấu kiện thép hèm phai đặt sẵn trong tường TKBVTC 0,027 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép hèm phai đặt sẵn trong tường TKBVTC 0,027 tấn
30 Vít nâng V0 (trục vít D50, ổ, tay quay) TKBVTC 9 bộ
31 Mua đất để đắp TKBVTC 632,39 m3
32 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 9,8696 100m3
I Vận chuyển đất thải đổ đi:
1 Vận chuyển đất cấp I, cự ly 4km TKBVTC 17,5874 100m3
2 Vận chuyển đất cấp II, cự ly 4km TKBVTC 10,789 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp III, cự ly 4km TKBVTC 9,3134 100m3
J ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH THI CÔNG
1 Cọc tre cao 1.2m: TKBVTC 51,6 m
2 Sơn 3 nước trắng đỏ cọc tre TKBVTC 11,34 m2
3 Bê tông mác 200 đế cọc tiêu TKBVTC 0,54 m3
4 Biển báo 441a KT800x1400: TKBVTC 2 biển
5 Biển tam giác: TKBVTC 6 biển
6 Dây thừng: TKBVTC 440 m
7 Cờ nheo tam giác: TKBVTC 129 cái
8 Đèn tín hiệu giao thông: TKBVTC 6 đèn
9 Áo phản quang: TKBVTC 2 cái
10 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1.5: TKBVTC 400 m
11 Bóng đèn Led Điện Quang tròn 100W TKBVTC 10 bộ
12 Điện năng: TKBVTC 2.304 KWh
13 Người điều hành giao thông: TKBVTC 240 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->