Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Khối nhà 3 tầng phòng học, phòng bộ môn và các hạng mục phụ trợ trường THCS Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160259-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Khối nhà 3 tầng phòng học, phòng bộ môn và các hạng mục phụ trợ trường THCS Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20210160115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:58:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,078,021,414 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 166,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC
1 Tháo dỡ nhà uống nước tạm và giàn đỡ téc nước 6 công
2 Tháo dỡ chậu rửa 5 bộ
3 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng 2,9502 100m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 2,8496 m3
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,6 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 46,2218 m3
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 6,1093 m3
8 Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công 4,2152 m3
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 237,4724 m2
10 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 60,1625 m3
11 Tháo dỡ trần 199,0736 m2
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,6738 100m3
13 Vận chuyển sắt thép các loại về nơi tập kết - Cự ly vận chuyển 500m theo yêu cầu nhà trường để tận dụng 0,2 10 tấn/1km
B HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng 600x800x200 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng 400x252x98mm 3 hộp
3 Lắp đặt tủ điện 4 module 15 hộp
4 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 2x18W 96 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x7w(tròn) 6 bộ
6 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x7w(vuông) 48 bộ
7 Lắp đặt công tắc 1 cực 18A-220V 8 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt 15 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 45 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 3 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha 75A 1 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi 10A-220V 220 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 1.550 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 700 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 700 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 300 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 15 m
18 Lắp đặt dây dẫn điện 2x10mm2 15 m
19 Lắp đặt dây dẫn điện 2x4mm2 93 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 300 m
21 Lắp đặt dây dẫn 4x25 135 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 1.500 m
23 Lắp đặt quạt trần 80W-220V + Hộp số 66 cái
24 Lắp đặt quạt treo tường 12 cái
25 Dây đồng 50mm2 15 m
26 Đào móng đặt dây tiếp địa - Cấp đất III 19,125 1m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1913 100m3
28 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m 12 cái
29 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m 12 cái
30 Gia công, đóng cọc chống sét 17 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm 240 m
32 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 80 m
33 Bật đỡ dây thoát sét 150 cái
C HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III 11,1493 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,8366 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 31,6554 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 2,0508 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác 0,0565 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3413 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,1836 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 2,2767 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 73,7881 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 2,3844 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,9861 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 3,5366 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 26,2284 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 17,2992 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 113,3639 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 52,1972 m2
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 10,5345 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,6025 100m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 6,4546 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác 0,0652 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,7502 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,8222 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 4,6697 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 14,4404 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 27,1251 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2641 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4111 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,6137 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 8,1819 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 8,9251 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,2806 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 7,7016 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 9,2448 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 74,6808 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái 16,8845 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 16,4155 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 184,8948 m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 36,0588 m3
39 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,2075 1m3
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 0,9164 m3
41 Đất màu trồng cây 2,2344 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,4451 m3
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 0,4217 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 13,9311 m2
45 SXLD Inox 201(lan can đường dốc) 15,7015 kg
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 88,7689 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 202,6383 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,8142 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 14,015 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,5936 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 4,1818 m3
52 SXLD lan can inox 201 596,7963 kg
53 Nắp chụp inox 52 cái
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1721 100m2
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,1827 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,1463 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 4,3155 m3
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 862,9373 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.719,322 m2
60 Trát trần, vữa XM M75, 2.463,2598 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 134,2944 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 107,5506 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 152,64 m
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 107,5506 m2
65 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm 44,892 m2
66 Gia công xà gồ thép 2,8397 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép 3,2612 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 231,3607 1m2
69 Lợp mái tôn dày 0.35mm 6,4301 100m2
70 Tôn úp nóc 75,153 m
71 Lát nền, sàn gạch ceramic prime 500x500 1.578,9956 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic prime 300x300 132,2406 m2
73 Láng lớp vữa dày 2cm + dung dịch sika chống thấm sàn WC tầng 2 + 3 87,8084 m2
74 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2 290,1 m2
75 Vách ngăn composite chịu nước (đã bao gồm phụ kiện + lắp đặt) 122,5602 m2
76 Khung thép hộp 20x20x1 mặt bệ (bao gồm cả sơn chống gỉ) 56,8214 kg
77 Lát đá mặt bệ các loại 8,82 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 4.472,6818 m2
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 1.011,1628 m2
80 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 1,0777 100m2
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1666 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,5099 tấn
83 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 9,2992 m3
84 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, 5,1488 m3
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 5,3498 m3
86 Lát đá bậc cầu thang 92,208 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 218,1021 m2
88 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ 218,1021 m2
89 SXLD lan can cầu thang bằng inox 201 134,3892 Kg
90 Thanh đồng chống trơn 281,6 md
91 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8,6507 1m3
92 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0506 100m2
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 6,3165 m3
94 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 17,6665 m3
95 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 43,5313 m2
96 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,0865 100m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 2,5177 m3
98 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 11,444 m2
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,444 m2
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 4,2105 m3
101 Gia công thang sắt 0,0336 tấn
102 Nắp đậy thang thăm mái(Cả móc khóa và hoàn thiện) 0,6724 m2
103 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,0406 m3
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,9824 1m2
105 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III 0,6075 100m3
106 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,7503 1m3
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 6,8657 m3
108 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 11,294 m3
109 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 137,4398 m2
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,3014 100m2
111 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,2042 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,8345 m3
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 146 cái
114 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 0,317 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,364 100m3
116 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0497 100m3
117 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 6,9617 m3
118 SXLD sen hoa cửa bằng inox 201 30x30x1.5 1.695,6822 kg
119 SXLD cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) 177,96 m2
120 SXLD cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) 146,16 m2
121 SXLD vách kính nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) 10,68 m2
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 14,3143 100m2
123 Viết chữ lăn sơn đỏ 1 bộ
124 Lam nhôm chắn nắng austrong 85R(bao gồm cả phụ kiện) 30,18 m2
125 Vệ sinh công nghiệp 15 công
D HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III 21,4315 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,0454 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,2192 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1062 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1152 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0628 tấn
7 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 5,7877 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 33,812 m2
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 6,615 m2
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0344 100m2
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0497 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,8844 m3
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 6 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 bằng phương pháp hàn 0,28 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 bằng phương pháp hàn 1,15 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN 20 bằng phương pháp hàn 1,24 100m
17 Lắp đặt van 2 chiều- Đường kính50mm 1 cái
18 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm 7 cái
19 Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm 1 cái
20 Lắp đặt tê PPR - Đường kính 50mm 1 cái
21 Lắp đặt tê thu D50/25 4 cái
22 Lắp đặt cút thu D50/32 2 cái
23 Lắp đặt cút thu D32/25 2 cái
24 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 50mm 2 cái
25 Lắp đặt côn thu D50/32 2 cái
26 Lắp đặt rắc co D50 1 cái
27 Lắp đặt tê nhựa D25mm 121 cái
28 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 25mm 30 cái
29 Lắp đặt cút ren - Đường kính 25mm 125 cái
30 Lắp đặt xí bệt 30 bộ
31 Lắp đặt vòi xịt xí 30 cái
32 Lắp đặt bồn rửa 18 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 18 bộ
34 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
35 Lắp đặt chậu tiểu nam 21 bộ
36 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm 6 cái
37 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm 10 cái
38 Cầu thu nước mái D90 10 cái
39 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm 0,11 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm 0,52 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,95 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,97 100m
43 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=125mm 2 cái
44 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=110mm 8 cái
45 Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=90mm 13 cái
46 Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 125mm 1 cái
47 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm 7 cái
48 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm 11 cái
49 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 60mm 7 cái
50 Tê D60mm 6 cái
51 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=110mm 58 cái
52 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=60mm 25 cái
53 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=125mm 3 cái
54 Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm 6 cái
55 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=125/110mm 3 cái
56 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm 2 cái
57 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90/60mm 8 cái
E HẠNG MỤC: PCCC + BỂ NƯỚC + NHÀ BƠM
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm 0,85 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm 0,45 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm 0,02 100m
4 Lắp đặt tê thu 100/65 1 cái
5 Lắp đặt côn thu 100/65 2 cái
6 Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm 8 cái
7 Lắp đặt tê thu 65/50mm 4 cái
8 Lắp đặt côn thu 65/50mm 2 cái
9 Lắp tê thép - Đường kính 100mm 2 cái
10 Tủ đựng lăng vòi 600x400x180 6 Tủ
11 Cuộn vòi D50 dài 20m 6 Cuộn
12 Lăng phun hợp kim nhôm 6 cái
13 Lắp đặt van góc - Đường kính50mm 6 cái
14 Trụ 03 họng 1 Cái
15 Trụ tiếp nước 1 cái
16 Hộp đựng bình chữa cháy 12 cái
17 Bình chữa cháy MFZ4 12 Cái
18 Bình CO2 12 Cái
19 Giá để cuộn vòi 6 Cái
20 Y lọc rác tráng kẽm D125 2 Cái
21 Rọ hút ngang đúc D125 2 Cái
22 Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 125mm 2 cái
23 Khớp giảm giật D125 2 Cái
24 Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm 2 cái
25 Mặt bích D125 6 cái
26 Gioăng D125 5 Cái
27 Giảm giật D100 2 Cái
28 Lắp đặt van ren - Đường kính 100mm 2 cái
29 Lắp đặt van khóa - Đường kính 100mm 2 cái
30 Mặt bích D100 6 Cái
31 Lắp đặt côn thép 100/80mm 2 cái
32 Gioăng D100 5 Cái
33 Lắp đặt van - Đường kính 25mm 3 cái
34 Rắc co D25 4 Cái
35 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm 3 cái
36 Lắp đặt cút thép- Đường kính 25mm 3 cái
37 Lắp đặt côn thép 25mm 3 cái
38 Kép ren D25 3 Cái
39 Máy bơm điện Q = 63l/s H = 30m 1 Cái
40 Máy bơm Diesel Q = 63l/s H = 30m 1 Cái
41 Tủ trung tâm báo cháy 12 kênh 1 Chiếc
42 Lắp đặt hộp đấu dây kỹ thuật 1 hộp
43 Lắp đặt các automat bảo vệ tầng 3 cái
44 Lắp đặt aptomat tổng của hệ thống đèn 1 cái
45 Hộp tổ hợp chuông - đèn - nút ấn báo cháy 3 CÁI
46 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang học 33 bộ
47 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố 80 bộ
48 Lắp đặt dây dẫn 4x0.75mm2 300 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 300 m
50 Dây cáp trục chính 12x(4x0.75mm2) 30 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 550 m
52 Con trở cuối kênh 6 Cái
53 Bộ tiếp địa trung tâm báo cháy 1 Cái
54 Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn EXIT 6 bộ
55 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào , đất cấp III (90%) 1,8111 100m3
56 Đào móng cột trụ, hố rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III 20,1228 1m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 6,9389 m3
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,5513 tấn
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 13,8778 m3
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1596 100m2
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1249 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8315 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6428 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 8,3318 m3
65 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 31,6219 m3
66 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1252 100m2
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 2,6504 m3
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 137,4096 m2
69 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 45,936 m2
70 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 20 cái
71 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,7808 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 7,7264 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,9954 m3
74 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2778 100m2
75 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2481 tấn
76 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x 2,9376 m3
77 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 61,2168 m2
78 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 45,4864 m2
79 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 25,8564 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 27,2484 m2
81 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 27,2484 m2
82 Cửa thép bịt tôn 1,512 M2
83 Cửa sổ nhựa lõi thép 4,48 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 45,4864 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,2168 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 0,6084 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,2296 tấn
3 Tháo dỡ tôn bao xung quanh nhà kho 1,131 100m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép 0,0852 tấn
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 0,429 m3
6 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 2,9258 100m2
7 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 2,0372 m3
8 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 6,4259 m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 6,4259 m3
10 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,0133 100m3
11 Đào móng sửa thủ công 5% 0,07 1m3
12 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 0,2 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,0895 m3
14 Đắp đất hố móng 0,0111 m3
15 Gia công cột bằng thép hình 0,0916 tấn
16 Sơn sắt thép 6,5865 1m2
17 Lắp cột thép các loại 0,0916 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 3,3039 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 3,3039 tấn
20 Gia công xà gồ thép 1,9398 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép 1,9398 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,896 100m2
23 Tôn úp nóc, cạnh 69,86 m
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,168 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 23,52 m3
G HẠNG MỤC: NHÀ KHO
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 21,7035 1m3
2 Ván khuôn bê tông lót 0,2862 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 1,431 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 10,246 m3
5 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm 0,0352 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm 0,1868 tấn
7 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,0988 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1422 100m3
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0835 100m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0222 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0305 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,5514 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 21,6849 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1866 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0614 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2101 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,0526 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 98,014 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 96,652 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM M75 20,604 m2
21 Gia công xà gồ thép 40x80x1.1 0,1608 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,1608 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2704 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2704 tấn
25 Lợp mái bằng tôn dày 0.35 0,8213 100m2
26 Tôn úp nóc, úp cạnh 25,912 m
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 3,9165 m3
28 Lát nền, sàn gạch liên doanh 500x500mm 56,5664 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 105,964 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 104,649 m2
31 SXLD sen hoa cửa bằng inox 201 35,9516 kg
32 Sơn tĩnh điện inox 35,995 kg
33 SXLD cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38mm(Cả công lắp đặt và phụ kiện) 7,56 m2
34 SXLD cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm(Cả công lắp đặt và phụ kiện) 8,37 m2
35 Lắp đặt tủ điện 4 module 1 hộp
36 Lắp đặt đèn HQ ống dài 1.2m 1x40w 1 bộ
37 Lắp đặt công tắc 2 cực 16A-220V 1 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 3 cái
39 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
40 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 60 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 60 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 120 m
H HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0157 100m3
2 Xây tường bao bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,9755 m3
3 Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III 5,7421 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 3,8953 100m3
I HẠNG MỤC: SÂN + CỔNG + HÀNG RÀO
1 Tháo dỡ biển hiệu, cổng sắt, vệ sinh, bốc xếp tập kết phế thải 2 công
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 4,455 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 8,16 1m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0208 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,68 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0893 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0055 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1336 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,9696 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,9944 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 0,0452 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,0364 100m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1712 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0207 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,17 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,0648 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1241 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0392 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0667 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1339 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,3351 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2429 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1685 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,043 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,5738 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,7568 m3
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 20,43 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 36,86 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 36,7 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,32 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,88 m2
32 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 35,2 m2
33 Biển chữ bằng tấm Aluminium (Cả công lắp dựng và phụ kiện) 9,42 m2
34 SXLD cổng sắt (Cả công lắp dựng, phụ kiện và sơn) 210,4538 kg
35 Sơn tĩnh điện cổng sắt 210,4537 kg
36 Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III 1,3956 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 1,3956 100m3
38 Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,9 1,8468 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6696 100m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 18,4675 m3
41 Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 156,247 m3
42 Cắt khe sân BT 82 10m
43 Lát gạch Terazzo 400x400 3.372,8 m2
44 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 35,0733 m3
45 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ 6,9575 m3
46 Phá dỡ móng gạch 19,8858 m3
47 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển 0,6192 100m3
48 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 61,9166 m3
49 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 772,729 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 772,729 m2
51 Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,6305 100m3
52 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,0053 1m3
53 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2742 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 8,9082 m3
55 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 54,5715 m3
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,4 100m
57 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 13,1106 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,3334 100m2
59 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0359 tấn
60 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,3369 tấn
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,6674 m3
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2874 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III 0,2874 100m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 24,9973 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 409,2966 m2
66 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 409,2966 m2
67 SXLD hàng rào sắt đặc 14x14 357,4956 kg
68 SXLD hàng rào sắt đặc 20x20 2.277,128 kg
69 Sơn tĩnh điện hàng rào 2.634,6236 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->