Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Khối nhà 3 tầng phòng học, phòng bộ môn và các hạng mục phụ trợ trường THCS Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình: Khối nhà 3 tầng phòng học, phòng bộ môn và các hạng mục phụ trợ trường THCS Lương Ngọc Quyến, thành phố Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20210160115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:58:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,078,021,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 166,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà uống nước tạm và giàn đỡ téc nước | 6 | công | |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | 5 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 2,9502 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,8496 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,6 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 46,2218 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 6,1093 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | 4,2152 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 237,4724 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 60,1625 | m3 | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 199,0736 | m2 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,6738 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển sắt thép các loại về nơi tập kết - Cự ly vận chuyển 500m theo yêu cầu nhà trường để tận dụng | 0,2 | 10 tấn/1km | |
| B | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x800x200 | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 400x252x98mm | 3 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 4 module | 15 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 2x18W | 96 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x7w(tròn) | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x7w(vuông) | 48 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 cực 18A-220V | 8 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 45 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 3 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi 10A-220V | 220 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 1.550 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 700 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 700 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 300 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 15 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x10mm2 | 15 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x4mm2 | 93 | m | |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 300 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4x25 | 135 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 1.500 | m | |
| 23 | Lắp đặt quạt trần 80W-220V + Hộp số | 66 | cái | |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 25 | Dây đồng 50mm2 | 15 | m | |
| 26 | Đào móng đặt dây tiếp địa - Cấp đất III | 19,125 | 1m3 | |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1913 | 100m3 | |
| 28 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 12 | cái | |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 12 | cái | |
| 30 | Gia công, đóng cọc chống sét | 17 | cọc | |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 240 | m | |
| 32 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x4 | 80 | m | |
| 33 | Bật đỡ dây thoát sét | 150 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào - Cấp đất III | 11,1493 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,8366 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 31,6554 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 2,0508 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | 0,0565 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3413 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,1836 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,2767 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 73,7881 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 2,3844 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,9861 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 3,5366 | tấn | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 26,2284 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 17,2992 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 113,3639 | m3 | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 52,1972 | m2 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 10,5345 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,6025 | 100m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 6,4546 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | 0,0652 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,7502 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,8222 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,6697 | tấn | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 14,4404 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 27,1251 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,2641 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4111 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,6137 | tấn | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 8,1819 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 8,9251 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,2806 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 7,7016 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 9,2448 | tấn | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 74,6808 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 16,8845 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 16,4155 | tấn | |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 184,8948 | m3 | |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 36,0588 | m3 | |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,2075 | 1m3 | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,9164 | m3 | |
| 41 | Đất màu trồng cây | 2,2344 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,4451 | m3 | |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 0,4217 | m3 | |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,9311 | m2 | |
| 45 | SXLD Inox 201(lan can đường dốc) | 15,7015 | kg | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 88,7689 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 202,6383 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,8142 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 14,015 | m3 | |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,5936 | m3 | |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 4,1818 | m3 | |
| 52 | SXLD lan can inox 201 | 596,7963 | kg | |
| 53 | Nắp chụp inox | 52 | cái | |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1721 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,1827 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,1463 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 4,3155 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 862,9373 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.719,322 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, | 2.463,2598 | m2 | |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 134,2944 | m2 | |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 107,5506 | m2 | |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 152,64 | m | |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 107,5506 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm | 44,892 | m2 | |
| 66 | Gia công xà gồ thép | 2,8397 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,2612 | tấn | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 231,3607 | 1m2 | |
| 69 | Lợp mái tôn dày 0.35mm | 6,4301 | 100m2 | |
| 70 | Tôn úp nóc | 75,153 | m | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic prime 500x500 | 1.578,9956 | m2 | |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic prime 300x300 | 132,2406 | m2 | |
| 73 | Láng lớp vữa dày 2cm + dung dịch sika chống thấm sàn WC tầng 2 + 3 | 87,8084 | m2 | |
| 74 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm2 | 290,1 | m2 | |
| 75 | Vách ngăn composite chịu nước (đã bao gồm phụ kiện + lắp đặt) | 122,5602 | m2 | |
| 76 | Khung thép hộp 20x20x1 mặt bệ (bao gồm cả sơn chống gỉ) | 56,8214 | kg | |
| 77 | Lát đá mặt bệ các loại | 8,82 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.472,6818 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.011,1628 | m2 | |
| 80 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 1,0777 | 100m2 | |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1666 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,5099 | tấn | |
| 83 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,2992 | m3 | |
| 84 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | 5,1488 | m3 | |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,3498 | m3 | |
| 86 | Lát đá bậc cầu thang | 92,208 | m2 | |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 218,1021 | m2 | |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | 218,1021 | m2 | |
| 89 | SXLD lan can cầu thang bằng inox 201 | 134,3892 | Kg | |
| 90 | Thanh đồng chống trơn | 281,6 | md | |
| 91 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8,6507 | 1m3 | |
| 92 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0506 | 100m2 | |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,3165 | m3 | |
| 94 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 17,6665 | m3 | |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | 43,5313 | m2 | |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,0865 | 100m3 | |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 2,5177 | m3 | |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 11,444 | m2 | |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,444 | m2 | |
| 100 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 4,2105 | m3 | |
| 101 | Gia công thang sắt | 0,0336 | tấn | |
| 102 | Nắp đậy thang thăm mái(Cả móc khóa và hoàn thiện) | 0,6724 | m2 | |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,0406 | m3 | |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,9824 | 1m2 | |
| 105 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | 0,6075 | 100m3 | |
| 106 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,7503 | 1m3 | |
| 107 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 6,8657 | m3 | |
| 108 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 11,294 | m3 | |
| 109 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 137,4398 | m2 | |
| 110 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,3014 | 100m2 | |
| 111 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2042 | tấn | |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,8345 | m3 | |
| 113 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 146 | cái | |
| 114 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,317 | 100m3 | |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,364 | 100m3 | |
| 116 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0497 | 100m3 | |
| 117 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 6,9617 | m3 | |
| 118 | SXLD sen hoa cửa bằng inox 201 30x30x1.5 | 1.695,6822 | kg | |
| 119 | SXLD cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) | 177,96 | m2 | |
| 120 | SXLD cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) | 146,16 | m2 | |
| 121 | SXLD vách kính nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm(cả công lắp đặt và phụ kiện) | 10,68 | m2 | |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 14,3143 | 100m2 | |
| 123 | Viết chữ lăn sơn đỏ | 1 | bộ | |
| 124 | Lam nhôm chắn nắng austrong 85R(bao gồm cả phụ kiện) | 30,18 | m2 | |
| 125 | Vệ sinh công nghiệp | 15 | công | |
| D | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC + BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | 21,4315 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,0454 | m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,2192 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1062 | 100m2 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1152 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0628 | tấn | |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,7877 | m3 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 33,812 | m2 | |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 6,615 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0344 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0497 | tấn | |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,8844 | m3 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 6 | cái | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm PN10 bằng phương pháp hàn | 0,28 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm PN10 bằng phương pháp hàn | 1,15 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm PN 20 bằng phương pháp hàn | 1,24 | 100m | |
| 17 | Lắp đặt van 2 chiều- Đường kính50mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 25mm | 7 | cái | |
| 19 | Lắp đặt van phao - Đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt tê thu D50/25 | 4 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cút thu D50/32 | 2 | cái | |
| 23 | Lắp đặt cút thu D32/25 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn thu D50/32 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt rắc co D50 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa D25mm | 121 | cái | |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 25mm | 30 | cái | |
| 29 | Lắp đặt cút ren - Đường kính 25mm | 125 | cái | |
| 30 | Lắp đặt xí bệt | 30 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt vòi xịt xí | 30 | cái | |
| 32 | Lắp đặt bồn rửa | 18 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 18 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 21 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 38 | Cầu thu nước mái D90 | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | 0,11 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,52 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,95 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,97 | 100m | |
| 43 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=125mm | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=110mm | 8 | cái | |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch d=90mm | 13 | cái | |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa- Đường kính 125mm | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 110mm | 7 | cái | |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | 11 | cái | |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 60mm | 7 | cái | |
| 50 | Tê D60mm | 6 | cái | |
| 51 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=110mm | 58 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=60mm | 25 | cái | |
| 53 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=125mm | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Y d=90mm | 6 | cái | |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=125/110mm | 3 | cái | |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=110/60mm | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90/60mm | 8 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: PCCC + BỂ NƯỚC + NHÀ BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | 0,85 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 65mm | 0,45 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | 0,02 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt tê thu 100/65 | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt côn thu 100/65 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 65mm | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt tê thu 65/50mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn thu 65/50mm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp tê thép - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 10 | Tủ đựng lăng vòi 600x400x180 | 6 | Tủ | |
| 11 | Cuộn vòi D50 dài 20m | 6 | Cuộn | |
| 12 | Lăng phun hợp kim nhôm | 6 | cái | |
| 13 | Lắp đặt van góc - Đường kính50mm | 6 | cái | |
| 14 | Trụ 03 họng | 1 | Cái | |
| 15 | Trụ tiếp nước | 1 | cái | |
| 16 | Hộp đựng bình chữa cháy | 12 | cái | |
| 17 | Bình chữa cháy MFZ4 | 12 | Cái | |
| 18 | Bình CO2 | 12 | Cái | |
| 19 | Giá để cuộn vòi | 6 | Cái | |
| 20 | Y lọc rác tráng kẽm D125 | 2 | Cái | |
| 21 | Rọ hút ngang đúc D125 | 2 | Cái | |
| 22 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 125mm | 2 | cái | |
| 23 | Khớp giảm giật D125 | 2 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt côn thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm | 2 | cái | |
| 25 | Mặt bích D125 | 6 | cái | |
| 26 | Gioăng D125 | 5 | Cái | |
| 27 | Giảm giật D100 | 2 | Cái | |
| 28 | Lắp đặt van ren - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 30 | Mặt bích D100 | 6 | Cái | |
| 31 | Lắp đặt côn thép 100/80mm | 2 | cái | |
| 32 | Gioăng D100 | 5 | Cái | |
| 33 | Lắp đặt van - Đường kính 25mm | 3 | cái | |
| 34 | Rắc co D25 | 4 | Cái | |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút thép- Đường kính 25mm | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt côn thép 25mm | 3 | cái | |
| 38 | Kép ren D25 | 3 | Cái | |
| 39 | Máy bơm điện Q = 63l/s H = 30m | 1 | Cái | |
| 40 | Máy bơm Diesel Q = 63l/s H = 30m | 1 | Cái | |
| 41 | Tủ trung tâm báo cháy 12 kênh | 1 | Chiếc | |
| 42 | Lắp đặt hộp đấu dây kỹ thuật | 1 | hộp | |
| 43 | Lắp đặt các automat bảo vệ tầng | 3 | cái | |
| 44 | Lắp đặt aptomat tổng của hệ thống đèn | 1 | cái | |
| 45 | Hộp tổ hợp chuông - đèn - nút ấn báo cháy | 3 | CÁI | |
| 46 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang học | 33 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | 80 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 4x0.75mm2 | 300 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 | 300 | m | |
| 50 | Dây cáp trục chính 12x(4x0.75mm2) | 30 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 550 | m | |
| 52 | Con trở cuối kênh | 6 | Cái | |
| 53 | Bộ tiếp địa trung tâm báo cháy | 1 | Cái | |
| 54 | Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn EXIT | 6 | bộ | |
| 55 | Đào móng rộng <=6m bằng máy đào , đất cấp III (90%) | 1,8111 | 100m3 | |
| 56 | Đào móng cột trụ, hố rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | 20,1228 | 1m3 | |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 6,9389 | m3 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5513 | tấn | |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 13,8778 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1596 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1249 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8315 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6428 | tấn | |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,3318 | m3 | |
| 65 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 31,6219 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1252 | 100m2 | |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,6504 | m3 | |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 137,4096 | m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 45,936 | m2 | |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 20 | cái | |
| 71 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,7808 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,7264 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,9954 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2778 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2481 | tấn | |
| 76 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x | 2,9376 | m3 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 61,2168 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 45,4864 | m2 | |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 25,8564 | m2 | |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 27,2484 | m2 | |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 27,2484 | m2 | |
| 82 | Cửa thép bịt tôn | 1,512 | M2 | |
| 83 | Cửa sổ nhựa lõi thép | 4,48 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 45,4864 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,2168 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,6084 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2296 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ tôn bao xung quanh nhà kho | 1,131 | 100m2 | |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,0852 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 0,429 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,9258 | 100m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 2,0372 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 6,4259 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 6,4259 | m3 | |
| 10 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,0133 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng sửa thủ công 5% | 0,07 | 1m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | 0,2 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,0895 | m3 | |
| 14 | Đắp đất hố móng | 0,0111 | m3 | |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0916 | tấn | |
| 16 | Sơn sắt thép | 6,5865 | 1m2 | |
| 17 | Lắp cột thép các loại | 0,0916 | tấn | |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 3,3039 | tấn | |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 3,3039 | tấn | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 1,9398 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9398 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,896 | 100m2 | |
| 23 | Tôn úp nóc, cạnh | 69,86 | m | |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,168 | 100m3 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 23,52 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 21,7035 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | 0,2862 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 1,431 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 10,246 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | 0,0352 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | 0,1868 | tấn | |
| 7 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,0988 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1422 | 100m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0835 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0222 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0305 | tấn | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,5514 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 21,6849 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1866 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0614 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2101 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,0526 | m3 | |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 98,014 | m2 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 96,652 | m2 | |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 20,604 | m2 | |
| 21 | Gia công xà gồ thép 40x80x1.1 | 0,1608 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1608 | tấn | |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2704 | tấn | |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2704 | tấn | |
| 25 | Lợp mái bằng tôn dày 0.35 | 0,8213 | 100m2 | |
| 26 | Tôn úp nóc, úp cạnh | 25,912 | m | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | 3,9165 | m3 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch liên doanh 500x500mm | 56,5664 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 105,964 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 104,649 | m2 | |
| 31 | SXLD sen hoa cửa bằng inox 201 | 35,9516 | kg | |
| 32 | Sơn tĩnh điện inox | 35,995 | kg | |
| 33 | SXLD cửa đi nhôm hệ kính dày 6.38mm(Cả công lắp đặt và phụ kiện) | 7,56 | m2 | |
| 34 | SXLD cửa sổ nhôm hệ kính dày 6.38mm(Cả công lắp đặt và phụ kiện) | 8,37 | m2 | |
| 35 | Lắp đặt tủ điện 4 module | 1 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt đèn HQ ống dài 1.2m 1x40w | 1 | bộ | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 cực 16A-220V | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 60 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 120 | m | |
| H | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0157 | 100m3 | |
| 2 | Xây tường bao bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,9755 | m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào - Cấp đất III | 5,7421 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 3,8953 | 100m3 | |
| I | HẠNG MỤC: SÂN + CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Tháo dỡ biển hiệu, cổng sắt, vệ sinh, bốc xếp tập kết phế thải | 2 | công | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 4,455 | m3 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 8,16 | 1m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0208 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,68 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0893 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0055 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1336 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,9696 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,9944 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0452 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,0364 | 100m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1712 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0207 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,17 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,0648 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1241 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0392 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0667 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1339 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,3351 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2429 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1685 | tấn | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,043 | m3 | |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,5738 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,7568 | m3 | |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 20,43 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 36,86 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75 | 36,7 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,32 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,88 | m2 | |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 | 35,2 | m2 | |
| 33 | Biển chữ bằng tấm Aluminium (Cả công lắp dựng và phụ kiện) | 9,42 | m2 | |
| 34 | SXLD cổng sắt (Cả công lắp dựng, phụ kiện và sơn) | 210,4538 | kg | |
| 35 | Sơn tĩnh điện cổng sắt | 210,4537 | kg | |
| 36 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | 1,3956 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 1,3956 | 100m3 | |
| 38 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,8468 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6696 | 100m3 | |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 18,4675 | m3 | |
| 41 | Bê tông sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 156,247 | m3 | |
| 42 | Cắt khe sân BT | 82 | 10m | |
| 43 | Lát gạch Terazzo 400x400 | 3.372,8 | m2 | |
| 44 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 35,0733 | m3 | |
| 45 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | 6,9575 | m3 | |
| 46 | Phá dỡ móng gạch | 19,8858 | m3 | |
| 47 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào lên phương tiện vận chuyển | 0,6192 | 100m3 | |
| 48 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 61,9166 | m3 | |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 772,729 | m2 | |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 772,729 | m2 | |
| 51 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,6305 | 100m3 | |
| 52 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,0053 | 1m3 | |
| 53 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2742 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 8,9082 | m3 | |
| 55 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 54,5715 | m3 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,4 | 100m | |
| 57 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 13,1106 | m3 | |
| 58 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,3334 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0359 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3369 | tấn | |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,6674 | m3 | |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2874 | 100m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | 0,2874 | 100m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 24,9973 | m3 | |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 409,2966 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 409,2966 | m2 | |
| 67 | SXLD hàng rào sắt đặc 14x14 | 357,4956 | kg | |
| 68 | SXLD hàng rào sắt đặc 20x20 | 2.277,128 | kg | |
| 69 | Sơn tĩnh điện hàng rào | 2.634,6236 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi