Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210145186-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210140664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 08:01:00 đến ngày 2021-02-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,197,855,151 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,900,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35/0,4kV Thanh Long 3 xã Thanh Long (ReII gốc); ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35/0,4kV Thanh Long2 xã Thanh Long (ReII gốc)
B Phần xây dựng
1 Móng M1.6-B Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 móng
2 Móng M0.8-B (đường bê tông) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 móng
3 Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,28 m3
4 Vận chuyển nội tuyến vật liệu đúc móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 17,33 m3
C Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BTLT PC.I-7.5-160-3.0 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 23 cột
2 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.112,62 m
3 Dây AsV95 /16 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25,2 m
4 Dây AsV70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4.895,39 m
5 Dây AsV70/11 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 89,2 m
6 Dây AsV50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.508,17 m
7 Dây AsV50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31,6 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 723,69 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 31 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 411,98 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 206,65 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 m
14 Dây ACSR-50/8 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 kg
15 Xà X1L-4S-0,4kV- H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 bộ
16 Xà X2L-2KX-cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
17 Xà X2L-8S-0,4kV- H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
18 Xà X2KbL-8S cột 2H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15 bộ
19 Xà X2KaL-8S cột 2H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
20 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 440 Quả
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 85 cái
22 Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 85 cái
23 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 564 cái
24 Đai thép không rỉ bắt mã ốp bắt mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20,4 kg
25 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
26 Khóa đai A20 (không răng) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 170 cái
27 Băng dính cách điện nano 10Y Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 cuộn
28 Biển số cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 22 biển
29 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 54 cái
30 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7,2 kg
31 Khóa đai A20 (không răng) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 48 cái
32 Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14,55 kg
33 Băng dính cách điện nano 10Y (vàng, xanh, đỏ; đen) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 cuộn
34 Tiếp Địa R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
D Phần thu hồi
1 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 157 cái
2 Cột H7,5 Vật tư thu hồi 23 cột
3 Xà X1-2S (24 bộ) Vật tư thu hồi 192 kg
4 Xà X2-4S (8 bộ) Vật tư thu hồi 96 kg
5 Xà X1-4S (36 bộ) Vật tư thu hồi 540 kg
6 Xà X2-8S (39 bộ) Vật tư thu hồi 780 kg
7 Dây AV95 (1,091 km) Vật tư thu hồi 414 kg
8 Dây AV70 (4,799 km) Vật tư thu hồi 1.350 kg
9 Dây AV50 (2,580 km) Vật tư thu hồi 531 kg
10 AV35 (1,972 km) Vật tư thu hồi 295 kg
11 Dây A35 (0.816 km) Vật tư thu hồi 78 kg
12 Dây A50 (0,232 km) Vật tư thu hồi 32 kg
13 Dây VX4x120mm2 (0,203 km) Vật tư thu hồi 330 kg
14 Dây VX4x35mm2 (0,138km) Vật tư thu hồi 72 kg
15 Dây VX4x50mm2 (0,071 km) Vật tư thu hồi 51 kg
E Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA 180-35/0,4KV Hào Xuyên-Tân Lập( REII đợt 3); ĐZ 0,4kV sau TBA 250-35/0,4kV Ngân Hạnh- Hoàn Long-Yên Mỹ( REII 3)
F Phần xây dựng
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 móng
2 Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2,02 m3
3 Vận chuyển nội tuyến vận liệu đúc móng Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 15,75 m3
4 Vận chuyển nội tuyến vật liệu Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18,9416 m3
G Phần vật liệu lắp đặt
1 Cột BLTL PC-I-7,5-190-4,3 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 cột
2 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.451,99 m
3 Dây AsV120 /19 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 75,6 m
4 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.648,52 m
5 Dây AsV95 /16 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 50,8 m
6 Dây AsV70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 165,95 m
7 Dây AsV70/11 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11,6 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 619,55 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 377,91 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 19 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 mm2 đấu nối hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 308 m
13 Dây ACSR-50/8 (buộc cổ sứ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 20 kg
14 Xà X2L-2KX-cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
15 Xà X2L-2KX-cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 14 bộ
16 Xà X2L-8S-0,4kV- H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 bộ
17 Xà X1L-4S-0,4kV-LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
18 Xà X1L-4S-0,4kV-H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
19 Tiếp Địa R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 11 bộ
20 Sứ A30 + ty Sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 120 Quả
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 64 cái
22 Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 64 cái
23 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 150 -185 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 340 cái
24 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12,8 kg
25 Khóa đai A20 (không răng) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 128 cái
26 Biển số cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 21 biển
27 Bộ chia điện 100(200)A-1000V (không bao gồm cầu dao bao gồm cả phụ kiện treo hộp) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 65 hộp
28 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 620 cái
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 308 cái
30 Đầu cốt đồng - nhôm - 16mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 378 cái
31 Đầu cốt đồng - 25mm Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 136 cái
32 Vòng treo + mã ốp bổ trợ đơn (NN) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 64 cái
33 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 293 cái
34 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 60,15 kg
35 Khóa đai A20 (không răng) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 870 cái
36 Lạt nhựa 300 (30F) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 túi
37 Dây thép bọc nhựa 1,0 Ly đến 2,0 ly Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 25 kg
38 Băng dính cách điện nano 10Y (vàng, xanh, đỏ; đen) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80 cuộn
H Phần vật tư thu hồi
1 Ghíp GN2 Vật tư thu hồi 472 cái
2 Cột H7,5 Vật tư thu hồi 22 cột
3 Xà X1-4S (17 bộ) Vật tư thu hồi 136 kg
4 Xà X1L-4S (05 bộ) Vật tư thu hồi 40 kg
5 Xà X2-8S (14 bộ) Vật tư thu hồi 210 kg
6 Xà X2L-8S (05 bộ) Vật tư thu hồi 75 kg
7 Cáp nguồn xuống hòm công tơ AL/XLPE/PVC 2x11 (78 sợi; 2m/sợi) Vật tư thu hồi 37 kg
8 Cáp nguồn xuống hòm công tơ AL/XLPE/PVC 2x16 (96 sợi; 2m/sợi) Vật tư thu hồi 59 kg
9 Cáp nguồn xuống hòm công tơ CU/XLPE/PVC (3x16+1x10) (30 sợi; 2m/sợi) Vật tư thu hồi 44 kg
10 Dây AV120 (3,384 km) Vật tư thu hồi 1.554 kg
11 Dây AV95 (1,616 km) Vật tư thu hồi 613 kg
12 Dây AV70 (1,085 km) Vật tư thu hồi 305 kg
13 Dây AV50 (0,679 km) Vật tư thu hồi 140 kg
14 Dây AV35 (0,124 km) Vật tư thu hồi 19 kg
15 Dây VX4x70mm2 (0,093 km) Vật tư thu hồi 91 kg
16 Dây VX4x50mm2 (0,509 km) Vật tư thu hồi 366 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->