Gói thầu: Gói thầu: 13-1-XL-SCL2021: Thi công cải tạo kiến trúc các TBA năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210152375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu: 13-1-XL-SCL2021: Thi công cải tạo kiến trúc các TBA năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210147715 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 15:48:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,311,305,628 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Đại tu kiến trúc các TBA năm 2021 | |||
| B | TBA TT In Ngân hàng | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | 40,14 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 83,1584 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 95,1836 | m2 | |
| 4 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 51,26 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 33,9624 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M100 | 33,9624 | m2 | |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 72,3344 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 26,2196 | m2 | |
| 9 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 59 | m | |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 85,2224 | 1m2 | |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 196,6536 | 1m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 175,6404 | 1m2 | |
| 13 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 71,82 | 1m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 106,2356 | 1m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, vữa BT M200 | 0,108 | 1 m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1288 | 100kg | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 6 | cái | |
| 18 | Bê tông lót móng, vữa BT M150 | 0,216 | 1 m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 0,5069 | m3 | |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 4,74 | m2 | |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,0928 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,0928 | tấn | |
| 23 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 1,368 | 1m2 | |
| 24 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 36,2944 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 36,2944 | m2 | |
| 26 | Đục nhám mặt bê tông | 36,2944 | m2 | |
| 27 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 36,2944 | 1m2 | |
| 28 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 24,0524 | 1m2 | |
| 29 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 24,0524 | 1m2 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 2,7469 | m3 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,3256 | 1 m3 | |
| 32 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,4286 | 100kg | |
| 33 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,312 | 1m2 | |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | 6,216 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 25,016 | m2 | |
| 36 | Gia công xà gồ thép | 0,217 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,217 | tấn | |
| 38 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 27,75 | 1m2 | |
| 39 | Lợp tôn úp nóc | 14,9 | md | |
| 40 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,168 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 43 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 44 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 45 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 16,5 | m2 | |
| 46 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | Ca | |
| 47 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0108 | tấn | |
| 48 | Bu lông | 8 | cái | |
| 49 | Gia công cửa lưới thép | 15,53 | m2 | |
| 50 | Gia công cửa sắt | 0,294 | tấn | |
| 51 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 35,9288 | 1m2 | |
| 52 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 53 | Bản lề cửa | 12 | cái | |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt | 20,14 | m2 | |
| 55 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 45 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 25 | m | |
| 59 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 6 | hộp | |
| 64 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 65 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 66 | Bu lông | 28 | cái | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,3543 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,1956 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,1956 | 100m2 | |
| 70 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 2 | cái | |
| 71 | Bình cứu hỏa 4kg | 4 | cái | |
| 72 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 12,2355 | m3 | |
| 73 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 13,9923 | m3 | |
| 74 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 13,9923 | m3 | |
| 75 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 13,9923 | m3 | |
| 76 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 77 | Biển tên buồng | 2 | cái | |
| 78 | Biển báo an toàn | 3 | cái | |
| 79 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| C | TBA Luyện kim màu | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | 271,548 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 167,0056 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 250,5084 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 15,4096 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 138,6862 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M100 | 15,4096 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 70,512 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 96,4936 | m2 | |
| 9 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 103,4 | m | |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 154,0958 | 1m2 | |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 417,514 | 1m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 395,3298 | 1m2 | |
| 13 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 138,28 | 1m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 176,28 | 1m2 | |
| 15 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 104,6784 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 104,6784 | m2 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 104,6784 | m2 | |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 60,8572 | 1m2 | |
| 19 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 73,2264 | 1m2 | |
| 20 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 73,2264 | 1m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 7,4864 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,7216 | 1 m3 | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,86 | 100kg | |
| 24 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 6,56 | 1m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | 13,44 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 13,248 | m2 | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,4123 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4123 | tấn | |
| 29 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 77,9 | 1m2 | |
| 30 | Lợp tôn úp nóc | 25,9 | md | |
| 31 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 32 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,22 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 35 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 27,3 | m2 | |
| 37 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0215 | tấn | |
| 38 | Bu lông | 16 | cái | |
| 39 | Gia công cửa lưới thép | 25,43 | m2 | |
| 40 | Gia công cửa sắt | 0,8034 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 93,756 | 1m2 | |
| 42 | Khóa cửa | 5 | cái | |
| 43 | Bản lề cửa | 18 | cái | |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt | 36,36 | m2 | |
| 45 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | Ca | |
| 46 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 120 | m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 120 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 60 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 60 | m | |
| 50 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 5 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 4 | cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 4 | cái | |
| 54 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 12 | hộp | |
| 55 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 52,2 | 1m2 | |
| 56 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,92 | 1m3 | |
| 57 | Bu lông | 56 | cái | |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,856 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,4668 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,9336 | 100m2 | |
| 61 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 4 | cái | |
| 62 | Bình cứu hỏa 4kg | 8 | cái | |
| 63 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 42,9182 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 45,5169 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 45,5169 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 45,5169 | m3 | |
| 67 | Biển tên trạm | 2 | cái | |
| 68 | Biển tên buồng | 4 | cái | |
| 69 | Biển báo an toàn | 6 | cái | |
| 70 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| D | TBA Mỹ Nghệ Thịnh Hào | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | 199,65 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 125,8082 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 114,9182 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 3,8902 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 35,0122 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M100 | 3,8902 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 56,9338 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 68,8744 | m2 | |
| 9 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 124,9 | m | |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 38,9024 | 1m2 | |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 240,6264 | 1m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 137,2944 | 1m2 | |
| 13 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 84,5 | 1m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 142,2344 | 1m2 | |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | 21,2804 | m2 | |
| 16 | Bê tông nền, vữa BT M150 | 3,1921 | 1 m3 | |
| 17 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 21,2804 | 1m2 | |
| 18 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 32,1984 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 32,1984 | m2 | |
| 20 | Đục nhám mặt bê tông | 32,1984 | m2 | |
| 21 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 17,0824 | 1m2 | |
| 22 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 26,8564 | 1m2 | |
| 23 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 26,8564 | 1m2 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 2,3364 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,2772 | 1 m3 | |
| 26 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,352 | 100kg | |
| 27 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,36 | 1m2 | |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | 5,292 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 20,6476 | m2 | |
| 30 | Gia công xà gồ thép | 0,1707 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1707 | tấn | |
| 32 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 24,78 | 1m2 | |
| 33 | Lợp tôn úp nóc | 14,3 | md | |
| 34 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 35 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,216 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 37 | Lắp đặt đai ôm nước | 16 | cái | |
| 38 | Cầu chắn rác inox | 4 | cái | |
| 39 | Gia công kết cấu thép khác | 0,09 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng thang cáp | 0,09 | tấn | |
| 41 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 22,46 | m2 | |
| 42 | Vệ sinh bề mặt kết cấu thép | 14,62 | m2 | |
| 43 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | Ca | |
| 44 | Gia công kết cấu thép khác | 0,009 | tấn | |
| 45 | Bu lông | 8 | cái | |
| 46 | Gia công cửa lưới thép | 14,8 | m2 | |
| 47 | Gia công cửa sắt | 0,299 | tấn | |
| 48 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 60,08 | 1m2 | |
| 49 | Khóa cửa | 4 | cái | |
| 50 | Bản lề cửa | 19 | cái | |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt | 21,9 | m2 | |
| 52 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 35 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 35 | m | |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 15 | m | |
| 56 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 6 | hộp | |
| 61 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 62 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 63 | Bu lông | 28 | cái | |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,416 | 100m2 | |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,1708 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,3416 | 100m2 | |
| 67 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 2 | cái | |
| 68 | Bình cứu hỏa 4kg | 4 | cái | |
| 69 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 13,2014 | m3 | |
| 70 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 15,7853 | m3 | |
| 71 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 15,7853 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 15,7853 | m3 | |
| 73 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 74 | Biển tên buồng | 2 | cái | |
| 75 | Biển báo an toàn | 4 | cái | |
| 76 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| E | TBA La Thành 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 20,11 | m2 | |
| 2 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0701 | tấn | |
| 3 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | 6,27 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng hàng rào lưới thép B40 | 6,27 | m2 | |
| 5 | Gia công cửa sắt | 0,1814 | tấn | |
| 6 | Gia công cửa lưới thép | 22,2 | m2 | |
| 7 | Bản lề cửa | 9 | Cái | |
| 8 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 31,288 | 1m2 | |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt | 32,52 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 38,2536 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 38,2536 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 114,44 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 8,294 | m2 | |
| 14 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 83,862 | m2 | |
| 15 | Đục nhám mặt bê tông | 21,896 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 14,5363 | m3 | |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 17,777 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,777 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 17,777 | m3 | |
| 20 | ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 3,7356 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,12 | 1m2 | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,441 | 100kg | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,3432 | 1 m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 100,702 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 68,552 | m2 | |
| 27 | Trát trần, vữa XM M100 | 8,466 | m2 | |
| 28 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 21,896 | 1m2 | |
| 29 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 53,52 | m | |
| 30 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 111,964 | 1m2 | |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 29,364 | 1m2 | |
| 32 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 43,412 | 1m2 | |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 78,5636 | 1m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 97,916 | 1m2 | |
| 35 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 36,7224 | 1m2 | |
| 36 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 19,8648 | 1m2 | |
| 37 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 19,8648 | 1m2 | |
| 38 | Gia công xà gồ thép | 0,1967 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1967 | tấn | |
| 40 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 28,288 | 1m2 | |
| 41 | Lợp tôn úp nóc | 15,44 | md | |
| 42 | Gia công kết cấu thép khác | 0,09 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng thang cáp | 0,09 | tấn | |
| 44 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 45 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 46 | Bu lông | 28 | cái | |
| 47 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 35 | m | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 35 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 15 | m | |
| 51 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 3 | hộp | |
| 56 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 57 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,168 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 12 | cái | |
| 59 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 60 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,2883 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,215 | 100m2 | |
| 63 | Căng bạt che bụi khi thi công | 70 | m2 | |
| 64 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 1 | cái | |
| 65 | Bình cứu hỏa 4kg | 2 | cái | |
| 66 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 67 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 68 | Biển tên buồng | 1 | cái | |
| 69 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| F | TBA La Thành 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,53 | m2 | |
| 2 | Gia công cửa sắt | 0,1926 | tấn | |
| 3 | Gia công cửa lưới thép | 20,9 | m2 | |
| 4 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0249 | tấn | |
| 5 | Bu lông | 16 | cái | |
| 6 | Bản lề cửa | 6 | cái | |
| 7 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,588 | 1m2 | |
| 8 | Lắp dựng cửa khung sắt | 23,62 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 45,6304 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 45,6304 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 227,312 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 2,842 | m2 | |
| 13 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 85,482 | m2 | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 28,816 | m2 | |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 17,3396 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 22,7503 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 22,7503 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 22,7503 | m3 | |
| 19 | ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 4,3954 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,6 | 1m2 | |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,491 | 100kg | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,396 | 1 m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 170,8688 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 100,952 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M100 | 20,458 | m2 | |
| 27 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 59,32 | m | |
| 28 | Bê tông nền, vữa BT M150 | 1,4976 | 1 m3 | |
| 29 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 36,304 | 1m2 | |
| 30 | Ván khuôn gia cố tấm đan | 3 | 1m2 | |
| 31 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | 0,2152 | 100kg | |
| 32 | Bê tông tấm đan, vữa BT M200 | 0,18 | 1 m3 | |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 3 | cái | |
| 34 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,0565 | tấn | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,0565 | tấn | |
| 36 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 246,7696 | 1m2 | |
| 37 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 103,66 | 1m2 | |
| 38 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 105,948 | 1m2 | |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 145,8176 | 1m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 204,612 | 1m2 | |
| 41 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 45,6304 | 1m2 | |
| 42 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 22,3568 | 1m2 | |
| 43 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 22,3568 | 1m2 | |
| 44 | Gia công xà gồ thép | 0,2257 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2257 | tấn | |
| 46 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 36,192 | 1m2 | |
| 47 | Lợp tôn úp nóc | 17,44 | md | |
| 48 | Gia công kết cấu thép khác | 0,09 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng thang cáp | 0,09 | tấn | |
| 50 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 51 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 52 | Bu lông | 28 | cái | |
| 53 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 35 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 35 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 20 | m | |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 15 | m | |
| 57 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 3 | hộp | |
| 62 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 63 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,204 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 65 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 66 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,4591 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,2842 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,5684 | 100m2 | |
| 70 | Căng bạt che bụi khi thi công | 70 | m2 | |
| 71 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 72 | Biển báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| 73 | Biển tên buồng | 1 | cái | |
| 74 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| G | TBA Hồ Cá 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 25,28 | m2 | |
| 2 | Gia công cửa sắt | 0,4829 | tấn | |
| 3 | Gia công cửa lưới thép | 12,73 | m2 | |
| 4 | Bản lề cửa | 18 | cái | |
| 5 | Vệ sinh bề mặt kết cấu thép | 5,32 | m2 | |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,92 | 1m2 | |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt | 26,32 | m2 | |
| 8 | Căng bạt che bụi khi thi công | 70 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 41,5584 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 41,5584 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 150,15 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 3,9125 | m2 | |
| 13 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 52,5139 | m2 | |
| 14 | Đục nhám mặt bê tông | 39,1784 | m2 | |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 11,6364 | m3 | |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 15,8931 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 15,8931 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 15,8931 | m3 | |
| 19 | ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | ca | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 0,6063 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=33cm, vữa XM M100 | 1,7925 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 4,968 | 1m2 | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5235 | 100kg | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,5465 | 1 m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 191,2296 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M100 | 3,9125 | m2 | |
| 27 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 58,72 | m | |
| 28 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 39,2224 | 1m2 | |
| 29 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 191,2296 | 1m2 | |
| 30 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 19,5624 | 1m2 | |
| 31 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 27,44 | 1m2 | |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 103,1096 | 1m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 107,6824 | 1m2 | |
| 34 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 43,2 | m | |
| 35 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 41,5584 | 1m2 | |
| 36 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 26,5524 | 1m2 | |
| 37 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 26,5524 | 1m2 | |
| 38 | Gia công xà gồ thép | 0,2182 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2182 | tấn | |
| 40 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 27,144 | 1m2 | |
| 41 | Lợp tôn úp nóc | 14,86 | md | |
| 42 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 43 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 44 | Bu lông | 28 | cái | |
| 45 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 45 | m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 45 | m | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 25 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 20 | m | |
| 49 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 2 | cái | |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 6 | hộp | |
| 54 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 55 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,156 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 57 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 58 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,6264 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,1956 | 100m2 | |
| 61 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 2 | cái | |
| 62 | Bình cứu hỏa 4kg | 4 | cái | |
| 63 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 64 | Biển tên buồng | 2 | cái | |
| 65 | Biển báo an toàn | 3 | cái | |
| 66 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| H | TBA Y Học nội vụ | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | 161,568 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 100,055 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 13,864 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 24,7128 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 61,6992 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M100 | 24,7128 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 44,599 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 55,456 | m2 | |
| 9 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 36,76 | m | |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 86,412 | 1m2 | |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 113,919 | 1m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 155,732 | 1m2 | |
| 13 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 36,259 | 1m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 44,599 | 1m2 | |
| 15 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 35,5784 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 35,5784 | m2 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 35,5784 | m2 | |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 19,694 | 1m2 | |
| 19 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 30,5468 | 1m2 | |
| 20 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 30,5468 | 1m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 3,6958 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,3564 | 1 m3 | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,451 | 100kg | |
| 24 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,24 | 1m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | 6,804 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 21,3676 | m2 | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,1895 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1895 | tấn | |
| 29 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 28,296 | 1m2 | |
| 30 | Lợp tôn úp nóc | 13,24 | md | |
| 31 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 32 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,176 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 35 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,96 | m2 | |
| 37 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | Ca | |
| 38 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0207 | tấn | |
| 39 | Bu lông | 16 | cái | |
| 40 | Gia công cửa lưới thép | 15,68 | m2 | |
| 41 | Gia công cửa sắt | 0,3494 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,94 | 1m2 | |
| 43 | Khóa cửa | 2 | cái | |
| 44 | Bản lề cửa | 12 | cái | |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt | 22,26 | m2 | |
| 46 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 35 | m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 35 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 15 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 20 | m | |
| 50 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 2 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 1 | cái | |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 3 | hộp | |
| 55 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 56 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 57 | Bu lông | 28 | cái | |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,5692 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,2064 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,2064 | 100m2 | |
| 61 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 1 | cái | |
| 62 | Bình cứu hỏa 4kg | 2 | cái | |
| 63 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 14,5872 | m3 | |
| 64 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 16,4587 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 16,4587 | m3 | |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 16,4587 | m3 | |
| 67 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 68 | Biển tên buồng | 1 | cái | |
| 69 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 70 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
| I | TBA Tàu Bay 1 | |||
| 1 | Căng bạt che bụi khi thi công | 154,202 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 45,6718 | m2 | |
| 3 | Vệ sinh bề mặt tường cột, trụ | 182,6872 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 17,805 | m2 | |
| 5 | Vệ sinh bề mặt xà, dầm, trần | 71,2198 | m2 | |
| 6 | Trát trần, vữa XM M100 | 17,805 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 15,2382 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 30,4336 | m2 | |
| 9 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 | 50,04 | m | |
| 10 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào cột, dầm, trần | 89,0248 | 1m2 | |
| 11 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào tường | 228,359 | 1m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 241,1928 | 1m2 | |
| 13 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 65,381 | 1m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | 76,191 | 1m2 | |
| 15 | Phá dỡ gạch lát trên mái | 47,5424 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ lớp vữa láng trên mái | 47,5424 | m2 | |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | 47,5424 | m2 | |
| 18 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 47,5424 | 1m2 | |
| 19 | Quét sơn chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 36,3676 | 1m2 | |
| 20 | Láng nền sàn, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | 36,3676 | 1m2 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xây, chiều dày <=11cm, vữa XM M100 | 3,1007 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,4092 | 1 m3 | |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,506 | 100kg | |
| 24 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 1,86 | 1m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | 7,812 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M100 | 23,4204 | m2 | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,2235 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2235 | tấn | |
| 29 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 38,316 | 1m2 | |
| 30 | Lợp tôn úp nóc | 12,38 | md | |
| 31 | Đục lỗ thoát nước mái trạm D90 | 4 | 1lỗ | |
| 32 | Lắp đặt ống thoát nước mái trạm D90 | 0,2 | 100m | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát D90 | 16 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đai ôm nước D90 | 16 | cái | |
| 35 | Cầu chắn rác inox D90 | 4 | cái | |
| 36 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,87 | m2 | |
| 37 | Gia công kết cấu thép khác | 0,0104 | tấn | |
| 38 | Bu lông | 8 | cái | |
| 39 | Gia công cửa lưới thép | 19,61 | m2 | |
| 40 | Gia công cửa sắt | 0,4369 | tấn | |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,036 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 0,036 | tấn | |
| 43 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,702 | 1m2 | |
| 44 | Khóa cửa | 3 | cái | |
| 45 | Bản lề cửa | 15 | cái | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt | 25,58 | m2 | |
| 47 | Ca xe vận chuyển vật tư thu hồi | 1 | Ca | |
| 48 | Đục tường để lắp ống bảo hộ dây dẫn | 95 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 95 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 50 | m | |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 45 | m | |
| 52 | Lắp đặt đèn ống đôi dài 1,2m | 3 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha | 3 | cái | |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 3 | cái | |
| 56 | Lắp đặt hộp automat, hộp công tắc, hộp ổ cắm | 9 | hộp | |
| 57 | Làm mặt sàn gỗ che chắn MBA | 26,1 | 1m2 | |
| 58 | Gia công và lắp dựng khung gỗ che chắn MBA | 0,46 | 1m3 | |
| 59 | Bu lông | 28 | cái | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,2864 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | 0,2809 | 100m2 | |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 0,2809 | 100m2 | |
| 63 | Giá đỡ bình cứu hỏa | 3 | cái | |
| 64 | Bình cứu hỏa 4kg | 6 | cái | |
| 65 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | 19,4924 | m3 | |
| 66 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 20,4446 | m3 | |
| 67 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 20,4446 | m3 | |
| 68 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | 20,4446 | m3 | |
| 69 | Biển tên trạm | 2 | cái | |
| 70 | Biển tên buồng | 3 | cái | |
| 71 | Biển báo an toàn | 3 | cái | |
| 72 | Vệ sinh công nghiệp | 1 | trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi