Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201279-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210134467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 14:17:00 đến ngày 2021-02-08 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,470,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Sửa chữa hệ thống mái, trần tầng 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 211,68 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,9091 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,15 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm - chiều dày >10cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,276 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2534 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gia cố xà dâm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,74 | m2 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - đường kính cốt thép ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1736 | 100kg |
| 8 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 194,42 | m2 |
| 9 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.197,56 | kg |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.197,56 | kg |
| 11 | Lợp mái tôn sóng dày 0,45mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290,16 | m2 |
| 12 | Lợp tôn úp nóc 0,47x400x1000 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,4 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6148 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 139,1208 | m2 |
| 15 | Gia công đà trần thép hộp mạ kẽm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 512,7948 | kg |
| 16 | Lắp dựng đà thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.197,56 | kg |
| 17 | Trần tôn lạnh dày 0,42mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 139,1208 | m2 |
| B | 2. Hệ thống cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhôm kính, gỗ kính | Như bản vẽ thi công kèm theo | 124,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 206,4 | m |
| 3 | Trát má cửa bù phần khuôn ngoại tháo - chiều dày 6cm, vữa XM M75, trát 3 lần, mỗi lần 2cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,304 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa sổ nhôm xingfa 2 cánh mở quay, kính cường lực 8mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,44 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cửa đi nhôm xingfa 2 cánh mở quay, kính cường lực 8mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,12 | m2 |
| 6 | Lắp dựng vách kính nhôm xingfa kính cường lực dày 8mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,48 | m2 |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm 14x14x1,4 a150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 75,24 | m2 |
| 8 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm gia cố cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,6268 | kg |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép gia cố cửa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,6268 | kg |
| C | 3. Thay gạch lát nền, đóng đá bậc cấp, cầu thang | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát nền, sàn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 440,2452 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2074 | m3 |
| 3 | Lát nền sàn gạch men Ceramic 600x600 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 382,3802 | m2 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,805 | m2 |
| 5 | Lát đá bậc cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,06 | m2 |
| D | 4. Hệ thống điện chiếu sáng, chống sét | |||
| 1 | Tháo dở hệ thống điện chiếu sáng, chống sét hiện có | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | công |
| 2 | Lắp đặt đèn Led mặt bán nguyệt dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led mặt bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi + đế nổi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt trần Điện Cơ sải cánh 1,4m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt bảng điện tầng KT 300x200x100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A + đế âm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 100 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 428 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 573 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 590 | m |
| 20 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp nối | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | hộp |
| 23 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC , ĐK 20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 60 | m |
| 28 | Gia công và đóng cọc chống sét thép mạ kẽm V63x63x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cọc |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | m3 |
| E | 5. Thoát nước mái, chống thấm | |||
| 1 | Đục mở rộng lỗ thông dầm, D60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | lỗ |
| 2 | Chôn ống thông dầm D60 dày 2,5mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 3 | Đục lỗ sàn lắp ống thoát nước mái D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | lỗ |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32 | m |
| 5 | Lắp đặt co nhựa D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác chất liệu Inox SUS304. Độ dày 3 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 7 | Cùm omega Inox D90 + vít nở | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| 8 | Phá dỡ xi măng láng trên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,7 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,7 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm sênô bằng dung dịch sika | Như bản vẽ thi công kèm theo | 48,7 | m2 |
| F | 6. Sửa lan can | |||
| 1 | Phá dỡ lan can sắt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,35 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường giằng lan can bị bong tróc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,46 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,03 | m2 |
| 4 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,43 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường lan can | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,42 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,17 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,71 | m2 |
| 8 | Gia công lan can Inox 340 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 130,7455 | kg |
| 9 | Lắp đặt tay vịn lan can Inox D60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,8 | m |
| 10 | Lắp đặt thanh đứng lan can Inox hộp 20x20x1,2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,4 | m |
| G | 7. Sơn lại toàn bộ nhà | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần bị bong tróc | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m2 |
| 2 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 925,6956 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 572,2848 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 844,8592 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 683,1212 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 482,976 | m2 |
| H | 8. Cổng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,9084 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,44 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,693 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,8066 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4568 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,3777 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,861 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4414 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,8463 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,068 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,171 | kg |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,518 | kg |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 62,716 | kg |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,662 | kg |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 195,363 | kg |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 141,618 | kg |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0908 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0686 | m3 |
| 19 | Xây cột trụ gạch không nung (6,5x10,5x22), cao <=4m, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7829 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,9302 | m2 |
| 21 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,116 | m2 |
| 22 | Trát dầm, giằng VXM75 (có bả keo vào cấu kiện bê tông) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,2706 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 (có bả keo vào cấu kiện bê tông) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,075 | m2 |
| 24 | Trát đắp biểu tượng giáo dục | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 25 | Láng sê nô dày 1cm, vữa XM mác 100, dốc về lỗ thoát nước | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,45 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 70,3 | m |
| 27 | Ốp chân tường gạch Hạ Long 60x240 màu đỏ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,08 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78,4208 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,84 | m2 |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,632 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,1732 | m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,2 | m2 |
| 33 | SXLD cổng sắt (khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,97 | m2 |
| 34 | SXLD bộ chữ Inox bảng tên cổng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 35 | LD ống thông dầm D60 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,75 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo ĐK 90mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | m |
| 37 | Lắp đặt co nhựa D90 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,76 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Như bản vẽ thi công kèm theo | 112,24 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 112,24 | m2 |
| I | 9. Đoạn Hàng rào trát và sơn lại (đoạn AB, AH, GH) | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (vệ sinh và bả lớp xi măng bám dính trước khi trát) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158,42 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 158,42 | m2 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,68 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,25 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,89 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,44 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,975 | m3 |
| 8 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,31 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6975 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,29 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 479,113 | kg |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,9 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,515 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23 | m2 |
| 15 | Trát hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 132 | m2 |
| 16 | Trát giằng HR XM M75 (có bả keo vào cấu kiện bê tông) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 221 | m2 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,6 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21 | m2 |
| 20 | Cốp pha xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi