Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159485-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210159351
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên (sự nghiệp kinh tế) được giao trong dự toán năm 2019-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 15:55:00 đến ngày 2021-02-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,582,242,372 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. PHẦN RẠCH
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng: <=3 cây 37,95 100m2
2 Nạo vét lòng rạch bằng cơ giới 28,527 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp I 28,527 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,801 100m3
5 Đắp đất C2 bờ bao bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 61,418 100m3
6 Cung cấp đất cấp 2 8.315,93 m3
7 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 2,846 100m3
8 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) 395,87 m3
9 Bốc xúc đất cấp 2 lên phương tiện vận chuyển bằng cơ giới 83,159 100m3
10 Bốc xúc đất cấp 3 lên phương tiện vận chuyển bằng cơ giới 3,959 100m3
11 Trung chuyển đất cấp 2 từ bãi tập kết đến vị trí đắp bằng ôtô 5T, cự ly 300m 83,159 100m3
12 Trung chuyển đất cấp 3 từ bãi tập kết đến vị trí đắp bằng ôtô 5T, cự ly 300m 3,959 100m3
B II. PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,481 100m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 36,103 m3
3 Cắt mặt đường BTXM, chiều dày cắt <= 5cm 14,5 10m
4 Lăn Rulo tạo nhám mặt đường 300,856 m2
5 Đào đất móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 7,15 m3
6 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài 0,715 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 1,43 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 5,72 m3
C III. PHẦN GIA CỐ CỪ VÀ ỐNG HDPE D300 ÷ D600 2 VÁCH (LOẠI B)
1 Đóng cừ dừa Þ30-40, đất cấp I 81,875 100m
2 Cung cấp cừ dừa gông 1.023,44 m
3 Cung cấp và đóng cừ tràm Þ8-Þ10, L=4,0 m, (mật độ 3 cây/m) 122,813 100m
4 Cung cấp và lắp đặt phên tre (0,65x1)m 1.023,44 tấm
5 Cung cấp dây thừng Nilon buộc gông 2m/vị trí 767,58 m
6 Đào móng công trình, chiều rộng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 4,044 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,224 100m3
8 Lắp đặt ống HDPE Þ300 làm bọng dẫn nước tưới cây 0,99 100m
9 Lắp đặt ống HDPE Þ600 làm bọng dẫn nước tưới cây 0,09 100m
10 Sản xuất cửa van phẳng 0,151 tấn
11 Cung cấp và đóng cừ tràm Þ8-Þ10, L=4, 0m 7,76 100m
12 Cung cấp cừ tràm gông 174,4 m
13 Cung cấp dây thừng Nilon buộc gông 1,5m/vị trí 576 m
14 Cung cấp và lắp đặt bu lông M12x150 24 cái
15 Cung ấp và lắp đặt bu lông M10x20 104 cái
16 Cung cấp và lắp đặt tấm cao su dày 5mm 2,713 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,425 m2
D IV. PHẦN GIA CỐ CỪ + BỌNG NƯỚC HDPE D500 2 VÁCH (LOẠI C)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,051 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,027 100m3
3 Lắp đặt ống HDPE Þ500 0,06 100m
E V. TƯỜNG KÈ + LAN CAN
1 Đóng cừ tràm Þ8-Þ10, L=4,0m 135,68 100m
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 22,698 m3
3 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài 1,504 100m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 21,2 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 63,6 m3
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm 7,559 100m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤ 6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 321,184 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,167 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm 0,416 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <=6m 0,313 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <=18mm, chiều cao <=6m 1,199 tấn
12 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột 0,114 100m2
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa BT mác 200 0,855 m3
14 Sơn trắng, đỏ thân lan can 23,655 m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=10mm 0,123 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 38 cấu kiện
17 Cung cấp thép ống mạ kẽm lan can Ø42x2,0mm 632,37 kg
18 Lắp đặt tay vịn lan can ống thép mạ kẽm Ø42x2,0mm 3,21 100m
F VI. PHẦN GIA CỐ MƯƠNG + CỐNG
1 Đào đất móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 2,609 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,061 100m3
3 Đóng cừ tràm Þ8-Þ10, L=4,0m 153,12 100m
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 26,569 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài 2,21 100m2
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 35,304 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 1,308 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 69,545 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm 6,204 100m2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤ 6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 2,348 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤ 6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 78,137 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 1,297 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm 3,102 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=6m 2,239 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=6m 5,173 tấn
16 Bao tải tấm nhựa đường khe co giãn 13,553 m2
17 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5m trên cạn 26 rọ
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,037 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Þ<=10 0,053 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Þ>10 0,124 tấn
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 1,655 m3
22 Gia công thép tấm 0,309 tấn
23 Gia công thép hình 0,112 tấn
24 Mạ kẽm nhúng nóng đan lưới thép 426,101 kg
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 cấu kiện
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 12,611 m3
27 Tháo dỡ cống Þ40 hiện hữu (60% NC, CM lắp đặt) 2 đoạn ống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->