Gói thầu: Gói thầu 01-Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mở rộng đường bê tông từ cầu Chùa (nhà ông Lốc) - kênh Năm Thol, xã Viên Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160253-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mở rộng đường bê tông từ cầu Chùa (nhà ông Lốc) - kênh Năm Thol, xã Viên Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210128785 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn phân cấp ngân sách huyện (cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:07:00 đến ngày 2021-02-06 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,853,100,345 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : NÂNG CẤP, MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 2,6884 | 100m3 |
| 2 | Đắp lề đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,7342 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 1,3304 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 1,6231 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | TCVN | 11,165 | 100m |
| 6 | Gia cố vải bạt chắn đất | TCVN | 0,435 | 100m2 |
| 7 | Vệ sinh mặt đường bê tông hiện trạng | TCVN | 24,522 | 100m2 |
| 8 | Trải tấm nilong lót trước khi đổ bê tông nền đường | TCVN | 13,3556 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | TCVN | 3,4246 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông | TCVN | 1,061 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 8,933 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 329,0292 | m3 |
| 13 | Bê tông bù vên SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | TCVN | 14,15 | m3 |
| 14 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 5,194 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Ván khuôn móng cột biển báo | TCVN | 0,164 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 1,4655 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 3,7285 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | TCVN | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo tròn D700 | TCVN | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 23 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2 : CẦU BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 1,52 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 12,286 | m3 |
| 3 | Trải tấm nilong lót trước khi đổ bê tông cọc | TCVN | 1,1456 | 100m2 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | TCVN | 2,3701 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 6mm | TCVN | 0,9109 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 18mm | TCVN | 6,1659 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK 20mm | TCVN | 0,4457 | tấn |
| 8 | Bê tông cọc bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 34,5756 | m3 |
| 9 | Sản xuất thép L80x80x8 hộp nối cọc | TCVN | 0,0556 | tấn |
| 10 | Sản xuất hộp nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,9497 | tấn |
| 11 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,2826 | tấn |
| 12 | Sản xuất bát nối cọc bằng thép tròn đường kính 14mm | TCVN | 0,0835 | tấn |
| 13 | Lắp đặt bát nối cọc | TCVN | 0,3661 | tấn |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | TCVN | 18 | 1 mối nối |
| 15 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I (đoạn cọc đóng đứng) | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 16 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm-đất cấp I (đoạn cọc đóng xiên) | TCVN | 0,7632 | 100m |
| 17 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm (đóng đứng không ngập đất) | TCVN | 0,047 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm (đóng đứng ngập đất) | TCVN | 0,423 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm (đóng xiên không ngập đất) | TCVN | 0,1881 | 100m |
| 20 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm (đóng xiên ngập đất) | TCVN | 1,6919 | 100m |
| 21 | Đập đầu cọc | TCVN | 0,648 | m3 |
| 22 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (đoạn đóng không ngập đất) | TCVN | 0,48 | 100m |
| 23 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m-đất cấp I (đoạn đóng ngập đất) | TCVN | 0,48 | 100m |
| 24 | Nhổ cọc thép hình ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,96 | 100m |
| 25 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 4,4587 | tấn |
| 26 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 4,4587 | tấn |
| 27 | Hao phí sàn đạo | TCVN | 0,4899 | tấn |
| 28 | Đào móng mố bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,0281 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | TCVN | 0,6545 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu trên cạn | TCVN | 0,2167 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 6mm | TCVN | 0,0039 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 10mm | TCVN | 0,2201 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 12mm | TCVN | 0,1115 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép mố cầu trên cạn, ĐK 16mm | TCVN | 0,1454 | tấn |
| 35 | Bê tông mố cầu trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | TCVN | 3,9922 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,2181 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK 6mm | TCVN | 0,0049 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK 10mm | TCVN | 0,2381 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK 12mm | TCVN | 0,0175 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép trụ, mũ trụ cầu dưới nước, ĐK 16mm | TCVN | 0,2389 | tấn |
| 41 | Bê tông mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | TCVN | 4,5359 | m3 |
| 42 | Lắp đặt gối cầu cao su | TCVN | 24 | cái |
| 43 | Lắp dầm BTCT DƯL I280, L = 6 m | TCVN | 8 | cái |
| 44 | Lắp dầm BTCT DƯL I400, L = 9 m | TCVN | 4 | cái |
| 45 | Bốc dỡ dầm BTCT DƯL 1 đầu | TCVN | 12 | 1 cấu kiện |
| 46 | Sản xuất thép hình V50x5 làm khe co giãn | TCVN | 0,0905 | tấn |
| 47 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tấm 3000x150x5 | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 48 | Sản xuất thép tấm làm khe co giãn, thép tròn D8 mm | TCVN | 0,0141 | tấn |
| 49 | Lắp đặt khe co giãn | TCVN | 0,1753 | tấn |
| 50 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 8 mm | TCVN | 0,09 | tấn |
| 51 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 12 mm | TCVN | 0,0237 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép dầm ngang, đường kính 16mm | TCVN | 0,1178 | tấn |
| 53 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ dầm cầu | TCVN | 0,2216 | 100m2 |
| 54 | Bê tông dầm cầu, M300, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,523 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, gờ chắn, đường kính cốt thép 8mm | TCVN | 0,6386 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu,đường kính cốt thép 12mm | TCVN | 0,8938 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | TCVN | 0,73 | 100m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | TCVN | 9,996 | m3 |
| 59 | Bê tông gờ chắn, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 1,428 | m3 |
| 60 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | TCVN | 0,046 | tấn |
| 61 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | TCVN | 0,0146 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,2362 | tấn |
| 63 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,0809 | tấn |
| 64 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | TCVN | 0,2509 | 100m2 |
| 65 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | TCVN | 0,1309 | 100m2 |
| 66 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | TCVN | 0,9408 | m3 |
| 67 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,4463 | m3 |
| 68 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | TCVN | 56 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, đường kính 49 mm | TCVN | 0,0385 | 100m |
| 70 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 75,726 | m2 |
| 71 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 14,014 | 1m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột biển báo | TCVN | 0,452 | 100m2 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 4,0863 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN | 9,9277 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | TCVN | 2 | cái |
| 76 | Cung cấp biển báo tròn D700 | TCVN | 2 | cái |
| 77 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 78 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| 79 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 68 | cái |
| 80 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,0417 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 1,0446 | 100m3 |
| 82 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 1,2744 | 100m3 |
| 83 | Trải tấm nilong lót trước khi đổ bê tông nền đường | TCVN | 1,464 | 100m2 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 0,326 | tấn |
| 85 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 19,71 | m3 |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,9874 | 100m3 |
| 87 | Đắp cát đệm móng công trình bằng thủ công | TCVN | 4,548 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | TCVN | 4,548 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,0828 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | TCVN | 0,0411 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | TCVN | 0,0584 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | TCVN | 0,2068 | tấn |
| 93 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | TCVN | 1,928 | m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ cổ móng | TCVN | 0,2806 | 100m2 |
| 95 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | TCVN | 1,4035 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ đà kiềng, đà giằng | TCVN | 0,6336 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK 6mm | TCVN | 0,1821 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, đà giằng, ĐK 14mm | TCVN | 0,8651 | tấn |
| 99 | Bê tông đà kiềng, đà giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | TCVN | 6,336 | m3 |
| 100 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN | 0,7997 | 100m3 |
| 101 | Xây tường chắn bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TCVN | 11,6227 | m3 |
| 102 | Trát tường chắn dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN | 116,227 | m2 |
| 103 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN | 0,472 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cột đèn thép, cao 7m | TCVN | 1 | 1 cột |
| 105 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | TCVN | 1 | 1 choá |
| 106 | Cung cấp Bulong mạ kẽm M24x500 | TCVN | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt bulong neo mạ kẽm M24x500 | TCVN | 0,0071 | tấn |
| 108 | Cung cấp bản thép 380x380x5mm | TCVN | 1 | cái |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,97 | m3 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, con lươn đường kính cốt thép 6mm | TCVN | 0,061 | tấn |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, con lươn đường kính cốt thép 10mm | TCVN | 0,1813 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gổ mặt cầu | TCVN | 0,078 | 100m2 |
| 113 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300 - Đá 1x2 | TCVN | 2,28 | m3 |
| 114 | SXLD cốt thép thanh lan can, đường kính 6 mm | TCVN | 0,0316 | tấn |
| 115 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 6mm | TCVN | 0,011 | tấn |
| 116 | SXLD cốt thép thanh lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,1752 | tấn |
| 117 | SXLD cốt thép trụ lan can đường kính 10mm | TCVN | 0,064 | tấn |
| 118 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thanh lan can | TCVN | 0,1685 | 100m2 |
| 119 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ trụ lan can | TCVN | 0,084 | 100m2 |
| 120 | Bê tông thanh lan can, đá 1x2, PC40, M250 | TCVN | 0,5616 | m3 |
| 121 | Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 | TCVN | 0,21 | m3 |
| 122 | Lắp hệ lan can, thủ công, trọng lượng <= 50 kg | TCVN | 48 | cái |
| 123 | Sơn lan can, con lươn không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 44,664 | m2 |
| 124 | Đào móng cột biển báo bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 0,686 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 125 | Ván khuôn móng cột biển báo | TCVN | 0,0168 | 100m2 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TCVN | 0,126 | m3 |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, L = 3,4m | TCVN | 2 | cái |
| 128 | Cung cấp biển báo tròn D700 | TCVN | 2 | cái |
| 129 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 40x60 cm | TCVN | 2 | cái |
| 130 | Cung cấp bu lông D10, L=160 | TCVN | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3 : PHẦN DI DỜI CỘT ĐIỆN THEO THÔNG TƯ 10/2019/TT-BXD | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công-đất cấp II | TCVN | 8,64 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | TCVN | 9,63 | m3 |
| 3 | Bốc đà cản bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công | TCVN | 0,6 | tấn |
| D | HẠNG MỤC 4 :PHẦN DI DỜI CỘT ĐIỆN THEO ĐỊNH MỨC 4970 VÀ 228 | |||
| 1 | Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Hoàn toàn bằng thủ công | TCVN | 3 | 1 cột |
| 2 | Tháo hạ dây nhôm lõi thép. Tiết diện dây <= 35mm2 | TCVN | 0,63 | 1km dây |
| 3 | Rải căng cây nhôm, lõi thép, tiết diện dây <= 35mm2 | TCVN | 0,63 | 1km/1 dây |
| 4 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x16mm2 | TCVN | 0,06 | km/dây |
| 5 | Lắp sứ hạ thế bằng thủ công: 3 sứ | TCVN | 3 | sứ |
| 6 | Lắp dây chằng hạ áp | TCVN | 3 | 1 bộ |
| 7 | Cung cấp đà cản 1,2m | TCVN | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp Bulong VR 22x600 | TCVN | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp lông đền vuông D24 | TCVN | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp Bulong 16x360 | TCVN | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp cáp thép TK 35 mm2 | TCVN | 13 | kg |
| 12 | Cung cấp bộ chống chằng hẹp trụ 1,2m | TCVN | 3 | cái |
| 13 | Cung cấp cọc néo ĐK 16 | TCVN | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp lông đền vuông ĐK 18 | TCVN | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp sứ chằng hạ áp | TCVN | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp yếm cable | TCVN | 6 | cái |
| 17 | Cung cấp ống nhựa HDPE D32 màu cam | TCVN | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp giáp níu cáp ACX 50 - 70 mm | TCVN | 12 | cái |
| 19 | Cung cấp bu lông 16x250 | TCVN | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp khung đỡ 3 sứ | TCVN | 3 | cái |
| 21 | Cung cấp sứ ống chỉ | TCVN | 9 | cái |
| 22 | Cung cấp kẹp 2 rãnh song | TCVN | 9 | cái |
| 23 | Cung cấp lông kẹp IPC 95/35 mm2 | TCVN | 12 | cái |
| 24 | Cung cấp băng keo cách điện | TCVN | 6 | cuộn |
| 25 | Cung cấp mối nối kép A35 | TCVN | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp cáp Duplex DuCV 2x10 mm2 | TCVN | 60 | m |
| 27 | Vận chuyển phụ kiện, trụ đà cản | TCVN | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi