Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210159983-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm cả đảm bảo an toàn giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201262425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 16:38:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,894,857,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường:
1 Phá dỡ kết cấu cũ TKBVTC 1,42 m3
2 Đào đất không thích hợp TKBVTC 696,56 m3
3 Đào cấp TKBVTC 251,16 m3
4 Đào khuôn TKBVTC 1.288,29 m3
5 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 TKBVTC 13,7848 100m3
6 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 39,5732 100m3
7 Mua vật liệu đắp nền đường: TKBVTC 6.034,7487 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 6,9288 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới TKBVTC 8,2861 100m3
10 Đắp cát vàng tạo phẳng TKBVTC 127,62 m3
11 Rải Ni lông lót chống mất nước TKBVTC 41,3862 100m2
12 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 827,72 m3
13 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h TKBVTC 8,2772 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông TKBVTC 8,2772 100m3
15 Thi công khe co TKBVTC 1.050,5 m
16 Thi công khe giãn TKBVTC 104,5 m
17 Vận chuyển đất Cấp đất I TKBVTC 6,9656 100m3
18 Vận chuyển đất Cấp đất II TKBVTC 6,3765 100m3
19 Vận chuyển đất Cấp đất IV TKBVTC 0,0142 100m3
20 Đào móng băng Cấp đất I TKBVTC 1.197,61 m3
21 Đắp đất bằng độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,9375 100m3
22 Mua vật liệu đắp TKBVTC 121,875 m3
23 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m- Cấp đất I TKBVTC 803,9828 100m
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 134,42 m3
25 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 TKBVTC 579,74 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M100 TKBVTC 1.099,79 m3
27 Bơm nước TKBVTC 50 ca
28 Vận chuyển đất Cấp đất I TKBVTC 11,9761 100m3
29 Đào móng băng chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 7,2363 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,9581 m3
31 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,425 tấn
32 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 2,2579 m3
33 Sơn cọc tiêu TKBVTC 53,4528 m2
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 128 1cấu kiện
35 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 0,78 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6 m3
37 Biển báo tam giác TKBVTC 3 cái
38 Trụ thép mạ kẽm TKBVTC 3 cái
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 3 1cấu kiện
40 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 1,3181 100m3
41 Mua vật liệu đắp TKBVTC 171,353 m3
42 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 1,3181 100m3
43 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 1,3181 100m3
44 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 207,94 m3
45 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,5807 100m3
46 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 53,29 100m
47 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 8,53 m3
48 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 16,79 m3
49 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 8,02 m3
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm TKBVTC 45 1 đoạn ống
51 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm TKBVTC 70 cái
52 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 600mm TKBVTC 40 mối nối
53 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm TKBVTC 18 1 đoạn ống
54 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm TKBVTC 28 cái
55 Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 800mm TKBVTC 16 mối nối
56 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,4987 100m3
57 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC 0,203 100m3
58 Mua vật liệu đắp TKBVTC 26,39 m3
59 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 0,203 100m3
60 Vận chuyển đấT - Cấp đất II TKBVTC 0,203 100m3
61 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II TKBVTC 88,49 m3
62 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,4586 100m3
63 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m- Cấp đất I TKBVTC 25,14 100m
64 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 4,02 m3
65 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,87 m3
66 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 10,18 m3
67 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 4,32 m3
68 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1000x1000mm TKBVTC 16 1 đoạn ống
69 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm TKBVTC 14 mối nối
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0118 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,3326 tấn
72 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,08 m3
73 Gia công cửa cánh phai TKBVTC 0,9166 tấn
74 Máy đóng mở V1 (MĐM+ ty van+bu lông) TKBVTC 8 máy
75 Lắp dựng cửa cánh phai TKBVTC 0,9166 tấn
76 Vận chuyển đất - Cấp đất II TKBVTC 0,4263 100m3
B Đảm bảo an toàn giao thông
1 Đảm bảo an toàn giao thông TKBVTC 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->