Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158085-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210156495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 17:49:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,845,547,072 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KHỐI 10 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 11,0198 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 7,3466 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 363,3075 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 35,954 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,3595 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 35,954 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 111,057 m3
8 Ván khuôn móng 1,3496 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,7378 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,5102 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,5349 tấn
12 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,98 m3
13 Ván khuôn cổ cột 1,1974 100m2
14 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 24,1355 1m3
15 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 27,7652 m3
16 Ván khuôn móng đà kiềng 2,8945 100m2
17 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5439 tấn
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,4265 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 25,164 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,4448 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5136 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,5788 tấn
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 201,96 m2
24 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 68,4563 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m 8,1516 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5546 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,2987 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,0562 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,3609 tấn
30 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,7237 tấn
31 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 483,294 m2
32 Lót tấm nilon 5,6971 100m2
33 Bê tông nền dày 7cm, M200, đá 1x2, PCB40 41,4243 m3
34 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 1,1499 tấn
35 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 76,57 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 8,7075 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 7,8178 tấn
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 801,15 m2
39 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 20,373 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, sê nô 4,5965 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,1505 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2887 tấn
43 Trát sê nô, ô văng, lan can, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 401,854 m2
44 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 44,436 m2
45 Láng nền, sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 79,728 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước 124,164 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 124,164 m2
48 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 181,8 m
49 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,9406 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,8015 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,435 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9837 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0316 tấn
54 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 71,3328 m2
55 Bê tông lan can, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,0793 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió, khung trang trí 1,6014 100m2
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 368 cái
58 Trát khung trang trí lan can, vữa XM M75, PCB40 31,28 m2
59 Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 336,3 m
60 Lót tấm nilon 2,8886 100m2
61 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 20,2202 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,3546 100m3
63 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 3,3545 100m3
64 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 18,7345 m3
65 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 79,77 m2
66 Ốp đá chẻ chân tường 63,57 m2
67 Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,7396 m3
68 Lát tam cấp, ram dốc gạch granit nhân tạo, XM PCB40 76,24 m2
69 Xây tường tầng 1thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 37,4006 m3
70 Xây tường tần lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 33,9454 m3
71 Xây tường đầu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 8,1054 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 13,1184 m3
73 Xây tường tầng lầu bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 12,7485 m3
74 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 9,135 m3
75 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,7125 m3
76 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 5,3957 m3
77 Xây bậc cấp cầu thang gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,98 m3
78 Lát bậc cầu thang đá granit nhân tạo, XM PCB40 61,8 m2
79 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,38 m3
80 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,125 m3
81 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 36,424 m2
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 635,0546 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 907,8 m2
84 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 245,66 m2
85 Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, cao 1,25m, XM PCB40 347,6 m2
86 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 1.072,72 m2
87 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (VT+NC) 17,135 m2
88 Cung cấp thép V30x30x3 0,106 tấn
89 Cung cấp Bulong 14 512 cái
90 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm 3,3084 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,0761 tấn
92 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 7,6438 100m2
93 Gia công hoa sắt thép lá 0,1164 tấn
94 Gia công hoa sắt bằng Inox 0,4668 tấn
95 Lắp dựng hoa sắt cửa 115,2 m2
96 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt 62,464 m2
97 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 3,24 m2
98 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 115,2 m2
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 130,048 1m2
100 Làm trần thạch cao chống ẩm 201,24 m2
101 Lắp đặt thanh Inox khung trang trí 0,6324 100m
102 Lắp đặt ống Inox D42x1mm 0,54 100m
103 Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm 1,086 100m
104 Cung cấp inox 304 0,3572 tấn
105 Bả bằng bột bả vào tường 1.525,8642 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 2.027,2948 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.001,6764 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.551,4826 m2
109 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 60 bộ
110 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 39 bộ
111 Lắp đặt quạt trần 20 cái
112 Lắp đặt tủ điện 2 hộp
113 Lắp đặt ô cắm đôi 20 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
116 Lắp đặt công tắc 4 hạt 11 cái
117 Lắp đặt các MCB 1 pha 30A 10 cái
118 Lắp đặt các MCB 1 pha 50A 2 cái
119 Lắp đặt các MCB 1 pha 100A 1 cái
120 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.400 m
121 Lắp đặt dây đơn 4mm2 300 m
122 Lắp đặt dây đơn 6mm2 400 m
123 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 800 m
124 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 400 m
125 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x3mm 0,172 100m
126 Lắp đặt giá treo 20 cái
127 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
128 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) 10 bình
129 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 10 bình
130 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m 1 cái
131 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m 1 trụ
132 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
133 Gia công, đóng cọc chống sét 6 cọc
134 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 21mm 0,35 100m
135 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 50 m
136 Lắp đặt cáp neo 10mm2 20 m
137 Cung cấp tăng đưa cáp 3 cái
B HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 5,591 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 3,7273 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 177,5475 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 17,92 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1792 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 17,92 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 55,149 m3
8 Ván khuôn móng 0,7624 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,6806 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,6319 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,2116 tấn
12 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,7505 m3
13 Ván khuôn cổ cột 0,6837 100m2
14 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 15,1121 1m3
15 Bê tông đà kiềng, dầm tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,0011 m3
16 Ván khuôn móng đà kiềng 1,6035 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4282 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,7246 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 11,216 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,0738 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2701 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,8569 tấn
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 115,42 m2
24 Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 29,6848 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,5601 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2387 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,7303 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1763 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,564 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,2651 tấn
31 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 204,337 m2
32 Lót tấm nilon 2,4036 100m2
33 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 16,8252 m3
34 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,5597 tấn
35 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 28,2812 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 3,1878 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 2,8602 tấn
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 297,78 m2
39 Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,9499 m3
40 Ván khuôn gỗ sê nô, lanh tô, ô văng, lan can 2,9542 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4098 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1776 tấn
43 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 242,084 m2
44 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 24,78 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 47,672 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước 72,452 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 72,452 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 111,8 m
49 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,6036 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3668 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2049 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,4844 tấn
53 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 32,4004 m2
54 Bê tông lam gió, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 5,5462 m3
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió 6,3843 100m2
56 Trát lam trang trí, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,12 m2
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 191 cái
58 Lát chậu gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 2,192 m2
59 Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 184,5 m
60 Lót tấm nilon 1,6828 100m2
61 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 11,7796 m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,4954 100m3
63 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 1,4954 100m3
64 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,9383 m3
65 Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 44,655 m2
66 Ốp đá chẻ chân tường 42,185 m2
67 Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,3175 m3
68 Lát gạch tam cấp, bậc cầu thang bằng gạch granit nhân tạo, XM PCB40 53,335 m2
69 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,0167 m3
70 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 17,7318 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,8593 m3
72 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 17,28 m3
73 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 7,7774 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,4526 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,5834 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,0883 m3
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 410,2477 m2
78 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 668,25 m2
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 102,3 m2
80 Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, cao 1,25m, XM PCB40 276,69 m2
81 Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 50x50, XM PCB40 450,66 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 25,92 m2
83 Cung cấp thép V40x40x3 0,035 tấn
84 Cung cấp Bulong 14 224 cái
85 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm 1,3894 tấn
86 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 3,4484 100m2
87 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 5,74 m2
88 Gia công hoa sắt bằng thép lá 0,0665 tấn
89 Gia công hoa sắt bằng ống Inox 0,2666 tấn
90 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ 65,28 m2
91 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 48,28 m2
92 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 66,78 m2
93 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 24,48 m2
94 Làm trần thạch cao chống ẩm 164,16 m2
95 Lắp đặt ống Inox khung trang trí lan can 30x30 0,3813 100m
96 Lắp đặt ống Inox D42x1mm 0,267 100m
97 Lắp đặt ống Inox D76.2x1.2mm 0,573 100m
98 Cung cấp inox 304 0,1911 tấn
99 Bả bằng bột bả vào tường 962,6227 m2
100 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 905,1414 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.202,3124 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 665,4517 m2
103 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 28 bộ
104 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 9 bộ
105 Lắp đặt đèn 4U 20W 8 bộ
106 Lắp đặt quạt trần 11 cái
107 Lắp đặt tủ điện 2 hộp
108 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt 8 cái
111 Lắp đặt công tắc 3 hạt 4 cái
112 Lắp đặt các MCB 1 pha 30A 8 cái
113 Lắp đặt các MCB 1 pha 50A 2 cái
114 Lắp đặt các MCB 1 pha 100A 1 cái
115 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 800 m
116 Lắp đặt dây đơn 4mm2 200 m
117 Lắp đặt dây đơn 6mm2 300 m
118 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 500 m
119 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 200 m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,12 100m
121 Lắp đặt U 2 rắt sứ 6 cái
122 Lắp đặt dây đơn 35mm2 240 m
123 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2184 100m3
124 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,603 m3
125 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,016 100m3
126 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,812 m3
127 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,702 m3
128 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7554 m3
129 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0277 100m2
130 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1523 tấn
131 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,1087 m3
132 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 5,02 m2
133 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 18,48 m2
134 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 22,16 m2
135 Quét nước xi măng 2 nước 27,18 m2
136 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114mm 0,2 100m
137 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm 0,15 100m
138 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm 0,24 100m
139 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42mm 0,08 100m
140 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm 5 cái
141 Lắp đặt tê nhựa D60 3 cái
142 Lắp đặt tê nhựa D90 6 cái
143 Lắp đặt co nhựa D114 10 cái
144 Lắp đặt co nhựa D90 5 cái
145 Lắp đặt co nhựa D42 8 cái
146 Lắp đặt xí bệt 5 bộ
147 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
148 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 5 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 1,2 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,32 100m
151 Lắp đặt co nhựa D27 21 cái
152 Lắp đặt co nhựa D34 10 cái
153 Lắp đặt tê nhựa D34 5 cái
154 Lắp đặt tê nhựa D27 10 cái
155 Lắp đặt măng sông răng trong D27/21 12 cái
156 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 5 bộ
157 Lắp đặt van nhựa trơn D34 12 cái
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 4 bộ
159 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 5 cái
160 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 4 Cái
161 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 1 bể
162 Lắp đặt van gang D34 1 cái
163 Lắp đặt van gang 2 chiều D34 1 cái
164 Lắp đặt gương soi 4 cái
165 Lắp đặt kệ kính + hộp 5 cái
166 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế 1 cái
167 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy 8 cái
168 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
169 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) 4 bình
170 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 4 bình
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4774 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3182 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 11,92 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,618 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0162 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 1,618 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 2,7033 m3
8 Ván khuôn móng 0,0993 100m2
9 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,891 m3
10 Ván khuôn cổ cột 0,2376 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1231 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1426 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1047 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1546 tấn
15 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,0983 1m3
16 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,0653 m3
17 Ván khuôn đà kiềng 0,4087 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0901 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5595 tấn
20 Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,7819 m3
21 Ván khuôn cột 0,2085 100m2
22 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 12,105 m2
23 Bê tông đà giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,8913 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, chiều cao ≤28m 0,8393 100m2
25 Lắp dựng cốt thép đà giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4347 tấn
26 Lắp dựng cốt thép đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2342 tấn
27 Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 69,405 m2
28 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 3,468 m3
29 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,1552 tấn
30 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 2,6578 m3
31 Lót tấm nilon 0,3766 100m2
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1215 100m3
33 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1215 100m3
34 Xây tường bó nền bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,9768 m3
35 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 73,44 m2
36 Xây tam cấp gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,3825 m3
37 Lát tam cấp gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 5,19 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 15,4445 m3
39 Xây tường hồ nước bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,8874 m3
40 Ốp thành xí xổm, bệ tiểu nữ gạch 30x30cm, XM PCB40 2,26 m2
41 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,9056 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 100,06 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 157,09 m2
44 Láng nền hồ nước, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 2,4 m2
45 Lát nền gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 61,075 m2
46 Ốp tường gạch ceramic 30x45cm, cao 1,35m, XM PCB40 119,635 m2
47 Ốp máng rửa, hồ nước gạch ceramic 20x25cm 17,16 m2
48 Cung cấp thép V40x40x3 0,0124 tấn
49 Cung cấp Bulong 14 60 cái
50 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2 0,3781 tấn
51 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem 0,856 100m2
52 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 22,4 m2
53 Lắp dựng cửa khung lưới B40 8,8 m2
54 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 7,2 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 2,88 m2
56 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 338,66 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,02 1m2
58 Lắp đặt đèn 4U 20W 6 bộ
59 Lắp đặt đèn 3U 18W 14 bộ
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt 6 cái
62 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 1 cái
64 Lắp đặt dây đơn 12/10 150 m
65 Lắp đặt dây đơn 20/10 300 m
66 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 100 m
67 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3551 100m3
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,316 m3
69 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0432 100m3
70 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 1,392 m3
71 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 2,806 m3
72 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9152 m3
73 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0782 100m2
74 Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK ≤10mm 0,3933 tấn
75 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,8675 m3
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 21,56 m2
77 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 61,7632 m2
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 15 1cấu kiện
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,3 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,4 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,37 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm 0,24 100m
83 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 3 cái
84 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 1 cái
85 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 10 cái
86 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 11 cái
87 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 16 cái
88 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 12 cái
89 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 11 cái
90 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 4 cái
91 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm 21 cái
92 Lắp đặt xí xổm 10 bộ
93 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 12 bộ
94 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 19 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,96 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,56 100m
97 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 44 cái
98 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 30 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 34 cái
100 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 10 cái
101 Lắp đặt van nhựa trắng 44 cái
102 Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm 4 cái
103 Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 42mm 10 cái
104 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 12 bộ
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 14 cái
106 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 12 cái
107 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 2 bể
108 Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 1 bể
109 Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm 2 cái
110 Lắp đặt van gang 2 chiều - Đường kính 34mm 2 cái
111 Lắp đặt gương soi 24 cái
112 Lắp đặt kệ kính + hộp 14 cái
113 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế 2 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 6,3309 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,2205 100m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 137,76 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 19,129 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1913 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 19,129 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 36,1771 m3
8 Ván khuôn móng 1,542 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,4916 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 2,5679 tấn
11 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 25,105 1m3
12 Bê tông đà kiềng, đà giằng, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 30,5909 m3
13 Ván khuôn đà kiềng, giằng tường 5,0542 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,1375 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,7177 tấn
16 Trát giằng tường hàng rào chính, vữa XM M75, PCB40 6,6 m2
17 Trát giằng tường hàng rào phụ, vữa XM M75, PCB40 126,2308 m2
18 Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,174 m3
19 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,4734 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1278 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4308 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1541 tấn
23 Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 23,778 m2
24 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 10,6122 m3
25 Ván khuôn cột 2,5366 100m2
26 Trát trụ cột hàng rào phụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,4 m2
27 Trát đan đầu cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1,128 m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,4291 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9421 tấn
30 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2563 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,4769 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4208 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0227 tấn
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 41,64 m2
35 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 5,888 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 8,96 m2
37 Quét nước xi măng 2 nước 14,848 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 14,848 m2
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 18,4 m
40 Lót tấm nilon 0,0784 100m2
41 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 0,5488 m3
42 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,0193 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 57,6 m3
44 Trát tường bó nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 606,3163 m2
45 Xây tường hàng rào thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 52,9576 m3
46 Trát tường hàng rào chính ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,2 m2
47 Ốp đá chẻ chân tường 13,95 m2
48 Trát tường hàng rào phụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.167,6349 m2
49 Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,573 m3
50 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 47,955 m2
51 Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,0492 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 21,57 m2
53 Ốp tường bảng tên gạch ceramic 30x60cm, XM PCB40 9,9 m2
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,1366 m3
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 21,5 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 23,74 m2
57 Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,054 m3
58 Trát granitô tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 0,81 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 10,2 m
60 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 1.364,2657 m2
61 Bả bằng bột bả vào tường 45,24 m2
62 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 121,101 m2
63 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 100,961 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,38 m2
65 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế 2 bộ
66 Cung cấp lắp đặt khung trang trí cổng rào 6 cái
67 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 0,3893 100m2
68 Lắp dựng li tô thép hộp mạ kẽm 0,3655 tấn
69 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá 0,0048 tấn
70 Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox 0,0198 tấn
71 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ 3,84 m2
72 Gia công cổng sắt 1,95 tấn
73 Cung cấp thép D16 1,2042 tấn
74 Cung cấp thép V50x50x4mm 0,3341 tấn
75 Cung cấp thép lá 0,4116 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt đầu rào 79,6754 m2
77 Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt 17,64 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 114,9554 1m2
79 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,0384 m3
80 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0204 100m3
81 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,784 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 7,84 m2
83 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 2,16 m2
84 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 3,84 m2
85 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm 0,036 100m
86 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 1 cái
87 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
88 Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
89 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
90 Lắp đặt ô cắm đôi 1 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
92 Lắp đặt dây đơn 12/10mm2 80 m
93 Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 50 m
94 Lắp đặt các MCB 1 pha 15A 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 30 m
E HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I 2,8331 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 2,8331 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,8331 100m3
4 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng 17,027 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 106,042 m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 39,9008 m3
7 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,8302 tấn
8 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3128 100m3
9 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,7719 100m3
10 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 13,23 100m
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,114 100m3
12 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,114 100m3
13 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng 1,1404 100m2
14 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 12,7076 m3
15 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 6,0382 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,3767 100m2
17 Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm 0,4263 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm 0,0259 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 157 cái
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 27,6407 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,7769 m3
22 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 46,29 m2
23 Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 305,38 m2
24 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 83,93 m2
25 Quét nước xi măng 2 nước 351,67 m2
26 Lát đá granit cột cờ, PCB40 (VT+NC) 7,72 m2
27 Lắp đặt ống inox D63,5x2mm 0,04 100m
28 Lắp đặt ống inox D50,8x2mm 0,03 100m
29 Lắp đặt ống inox D42 0,01 100m
30 Gia công cột bằng thép V63x63x7mm 0,0196 tấn
31 Cung cấp ống inox 304 0,0215 tấn
32 Cung cấp Bulon D16 2 cây
33 Cung cấp ròng rọc D42 1 cái
34 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 168x7,3mm 0,075 100m
F HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang mặt bằng 64,5345 100m2
2 Đào xúc đất đắp bờ bao 6,098 1m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 75,2301 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 75,2301 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->