Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156495 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:49:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,845,547,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 11,0198 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 7,3466 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 363,3075 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 35,954 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,3595 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 35,954 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 111,057 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 1,3496 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,7378 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,5102 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,5349 | tấn | |
| 12 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,98 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | 1,1974 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 24,1355 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 27,7652 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng đà kiềng | 2,8945 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5439 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,4265 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 25,164 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,4448 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5136 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,5788 | tấn | |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 201,96 | m2 | |
| 24 | Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 68,4563 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m | 8,1516 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5546 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,2987 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,0562 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,3609 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,7237 | tấn | |
| 31 | Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 483,294 | m2 | |
| 32 | Lót tấm nilon | 5,6971 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông nền dày 7cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 41,4243 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 1,1499 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 76,57 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 8,7075 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,8178 | tấn | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 801,15 | m2 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,373 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, sê nô | 4,5965 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,1505 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, sê nô, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2887 | tấn | |
| 43 | Trát sê nô, ô văng, lan can, lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | 401,854 | m2 | |
| 44 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 44,436 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 79,728 | m2 | |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | 124,164 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 124,164 | m2 | |
| 48 | Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 181,8 | m | |
| 49 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,9406 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,8015 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,435 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9837 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0316 | tấn | |
| 54 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 71,3328 | m2 | |
| 55 | Bê tông lan can, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,0793 | m3 | |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió, khung trang trí | 1,6014 | 100m2 | |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 368 | cái | |
| 58 | Trát khung trang trí lan can, vữa XM M75, PCB40 | 31,28 | m2 | |
| 59 | Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 | 336,3 | m | |
| 60 | Lót tấm nilon | 2,8886 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 20,2202 | m3 | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,3546 | 100m3 | |
| 63 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 3,3545 | 100m3 | |
| 64 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,7345 | m3 | |
| 65 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 79,77 | m2 | |
| 66 | Ốp đá chẻ chân tường | 63,57 | m2 | |
| 67 | Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,7396 | m3 | |
| 68 | Lát tam cấp, ram dốc gạch granit nhân tạo, XM PCB40 | 76,24 | m2 | |
| 69 | Xây tường tầng 1thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 37,4006 | m3 | |
| 70 | Xây tường tần lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 33,9454 | m3 | |
| 71 | Xây tường đầu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,1054 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,1184 | m3 | |
| 73 | Xây tường tầng lầu bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 12,7485 | m3 | |
| 74 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 9,135 | m3 | |
| 75 | Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7125 | m3 | |
| 76 | Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3957 | m3 | |
| 77 | Xây bậc cấp cầu thang gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,98 | m3 | |
| 78 | Lát bậc cầu thang đá granit nhân tạo, XM PCB40 | 61,8 | m2 | |
| 79 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,38 | m3 | |
| 80 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,125 | m3 | |
| 81 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,424 | m2 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 635,0546 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 907,8 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 245,66 | m2 | |
| 85 | Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, cao 1,25m, XM PCB40 | 347,6 | m2 | |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 | 1.072,72 | m2 | |
| 87 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox (VT+NC) | 17,135 | m2 | |
| 88 | Cung cấp thép V30x30x3 | 0,106 | tấn | |
| 89 | Cung cấp Bulong 14 | 512 | cái | |
| 90 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm | 3,3084 | tấn | |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,0761 | tấn | |
| 92 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 7,6438 | 100m2 | |
| 93 | Gia công hoa sắt thép lá | 0,1164 | tấn | |
| 94 | Gia công hoa sắt bằng Inox | 0,4668 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 115,2 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | 62,464 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 3,24 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 115,2 | m2 | |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 130,048 | 1m2 | |
| 100 | Làm trần thạch cao chống ẩm | 201,24 | m2 | |
| 101 | Lắp đặt thanh Inox khung trang trí | 0,6324 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống Inox D42x1mm | 0,54 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm | 1,086 | 100m | |
| 104 | Cung cấp inox 304 | 0,3572 | tấn | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.525,8642 | m2 | |
| 106 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 2.027,2948 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.001,6764 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.551,4826 | m2 | |
| 109 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 60 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 39 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | 20 | cái | |
| 112 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 113 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 11 | cái | |
| 117 | Lắp đặt các MCB 1 pha 30A | 10 | cái | |
| 118 | Lắp đặt các MCB 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 119 | Lắp đặt các MCB 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.400 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 300 | m | |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 400 | m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 800 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 | 400 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x3mm | 0,172 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt giá treo | 20 | cái | |
| 127 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 128 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | 10 | bình | |
| 129 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 10 | bình | |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 1 | cái | |
| 131 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m | 1 | trụ | |
| 132 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 133 | Gia công, đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 21mm | 0,35 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | 50 | m | |
| 136 | Lắp đặt cáp neo 10mm2 | 20 | m | |
| 137 | Cung cấp tăng đưa cáp | 3 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 5,591 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,7273 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 177,5475 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 17,92 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1792 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 17,92 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 55,149 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,7624 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,6806 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,6319 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,2116 | tấn | |
| 12 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,7505 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | 0,6837 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 15,1121 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, dầm tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,0011 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng đà kiềng | 1,6035 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4282 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7246 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,216 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 2,0738 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2701 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,8569 | tấn | |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 115,42 | m2 | |
| 24 | Bê tông dầm sàn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 29,6848 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,5601 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2387 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,7303 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1763 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,564 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,2651 | tấn | |
| 31 | Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 204,337 | m2 | |
| 32 | Lót tấm nilon | 2,4036 | 100m2 | |
| 33 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,8252 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,5597 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 28,2812 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,1878 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,8602 | tấn | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 297,78 | m2 | |
| 39 | Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,9499 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ sê nô, lanh tô, ô văng, lan can | 2,9542 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4098 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1776 | tấn | |
| 43 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 | 242,084 | m2 | |
| 44 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 24,78 | m2 | |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 47,672 | m2 | |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | 72,452 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 72,452 | m2 | |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 111,8 | m | |
| 49 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,6036 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3668 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2049 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4844 | tấn | |
| 53 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,4004 | m2 | |
| 54 | Bê tông lam gió, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 5,5462 | m3 | |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam gió | 6,3843 | 100m2 | |
| 56 | Trát lam trang trí, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,12 | m2 | |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 191 | cái | |
| 58 | Lát chậu gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 2,192 | m2 | |
| 59 | Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 | 184,5 | m | |
| 60 | Lót tấm nilon | 1,6828 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,7796 | m3 | |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4954 | 100m3 | |
| 63 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,4954 | 100m3 | |
| 64 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,9383 | m3 | |
| 65 | Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,655 | m2 | |
| 66 | Ốp đá chẻ chân tường | 42,185 | m2 | |
| 67 | Xây tam cấp, bậc cấp cầu thang gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,3175 | m3 | |
| 68 | Lát gạch tam cấp, bậc cầu thang bằng gạch granit nhân tạo, XM PCB40 | 53,335 | m2 | |
| 69 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,0167 | m3 | |
| 70 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 17,7318 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8593 | m3 | |
| 72 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 17,28 | m3 | |
| 73 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,7774 | m3 | |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,4526 | m3 | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,5834 | m3 | |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,0883 | m3 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 410,2477 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 668,25 | m2 | |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 102,3 | m2 | |
| 80 | Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, cao 1,25m, XM PCB40 | 276,69 | m2 | |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic gạch 50x50, XM PCB40 | 450,66 | m2 | |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 25,92 | m2 | |
| 83 | Cung cấp thép V40x40x3 | 0,035 | tấn | |
| 84 | Cung cấp Bulong 14 | 224 | cái | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm | 1,3894 | tấn | |
| 86 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 3,4484 | 100m2 | |
| 87 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | 5,74 | m2 | |
| 88 | Gia công hoa sắt bằng thép lá | 0,0665 | tấn | |
| 89 | Gia công hoa sắt bằng ống Inox | 0,2666 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 65,28 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 48,28 | m2 | |
| 92 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 66,78 | m2 | |
| 93 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 24,48 | m2 | |
| 94 | Làm trần thạch cao chống ẩm | 164,16 | m2 | |
| 95 | Lắp đặt ống Inox khung trang trí lan can 30x30 | 0,3813 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống Inox D42x1mm | 0,267 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống Inox D76.2x1.2mm | 0,573 | 100m | |
| 98 | Cung cấp inox 304 | 0,1911 | tấn | |
| 99 | Bả bằng bột bả vào tường | 962,6227 | m2 | |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 905,1414 | m2 | |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.202,3124 | m2 | |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 665,4517 | m2 | |
| 103 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 28 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt đèn 4U 20W | 8 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt quạt trần | 11 | cái | |
| 107 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | 16 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 111 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt các MCB 1 pha 30A | 8 | cái | |
| 113 | Lắp đặt các MCB 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt các MCB 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 115 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 800 | m | |
| 116 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 200 | m | |
| 117 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 300 | m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 500 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 | 200 | m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,12 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt U 2 rắt sứ | 6 | cái | |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 35mm2 | 240 | m | |
| 123 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2184 | 100m3 | |
| 124 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,603 | m3 | |
| 125 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,016 | 100m3 | |
| 126 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,812 | m3 | |
| 127 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,702 | m3 | |
| 128 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7554 | m3 | |
| 129 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0277 | 100m2 | |
| 130 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1523 | tấn | |
| 131 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,1087 | m3 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,02 | m2 | |
| 133 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,48 | m2 | |
| 134 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,16 | m2 | |
| 135 | Quét nước xi măng 2 nước | 27,18 | m2 | |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114mm | 0,2 | 100m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | 0,15 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | 0,24 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42mm | 0,08 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm | 5 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa D60 | 3 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa D90 | 6 | cái | |
| 143 | Lắp đặt co nhựa D114 | 10 | cái | |
| 144 | Lắp đặt co nhựa D90 | 5 | cái | |
| 145 | Lắp đặt co nhựa D42 | 8 | cái | |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | 5 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm | 5 | cái | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 1,2 | 100m | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,32 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt co nhựa D27 | 21 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa D34 | 10 | cái | |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa D34 | 5 | cái | |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 10 | cái | |
| 155 | Lắp đặt măng sông răng trong D27/21 | 12 | cái | |
| 156 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 5 | bộ | |
| 157 | Lắp đặt van nhựa trơn D34 | 12 | cái | |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 160 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 4 | Cái | |
| 161 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 1 | bể | |
| 162 | Lắp đặt van gang D34 | 1 | cái | |
| 163 | Lắp đặt van gang 2 chiều D34 | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 165 | Lắp đặt kệ kính + hộp | 5 | cái | |
| 166 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | 1 | cái | |
| 167 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | 8 | cái | |
| 168 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 169 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | 4 | bình | |
| 170 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 4 | bình | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,4774 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3182 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 11,92 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,618 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0162 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,618 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,7033 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,0993 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,891 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | 0,2376 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1231 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1426 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1047 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1546 | tấn | |
| 15 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,0983 | 1m3 | |
| 16 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,0653 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn đà kiềng | 0,4087 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0901 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5595 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7819 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn cột | 0,2085 | 100m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,105 | m2 | |
| 23 | Bê tông đà giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,8913 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà giằng, chiều cao ≤28m | 0,8393 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4347 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2342 | tấn | |
| 27 | Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 | 69,405 | m2 | |
| 28 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,468 | m3 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,1552 | tấn | |
| 30 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6578 | m3 | |
| 31 | Lót tấm nilon | 0,3766 | 100m2 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1215 | 100m3 | |
| 33 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1215 | 100m3 | |
| 34 | Xây tường bó nền bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,9768 | m3 | |
| 35 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 73,44 | m2 | |
| 36 | Xây tam cấp gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,3825 | m3 | |
| 37 | Lát tam cấp gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 5,19 | m2 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 15,4445 | m3 | |
| 39 | Xây tường hồ nước bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,8874 | m3 | |
| 40 | Ốp thành xí xổm, bệ tiểu nữ gạch 30x30cm, XM PCB40 | 2,26 | m2 | |
| 41 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,9056 | m3 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 100,06 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 157,09 | m2 | |
| 44 | Láng nền hồ nước, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,4 | m2 | |
| 45 | Lát nền gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 61,075 | m2 | |
| 46 | Ốp tường gạch ceramic 30x45cm, cao 1,35m, XM PCB40 | 119,635 | m2 | |
| 47 | Ốp máng rửa, hồ nước gạch ceramic 20x25cm | 17,16 | m2 | |
| 48 | Cung cấp thép V40x40x3 | 0,0124 | tấn | |
| 49 | Cung cấp Bulong 14 | 60 | cái | |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2 | 0,3781 | tấn | |
| 51 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | 0,856 | 100m2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 22,4 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung lưới B40 | 8,8 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 7,2 | m2 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,88 | m2 | |
| 56 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 338,66 | m2 | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,02 | 1m2 | |
| 58 | Lắp đặt đèn 4U 20W | 6 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn 3U 18W | 14 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | 150 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | 300 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 100 | m | |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3551 | 100m3 | |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,316 | m3 | |
| 69 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0432 | 100m3 | |
| 70 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,392 | m3 | |
| 71 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,806 | m3 | |
| 72 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9152 | m3 | |
| 73 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0782 | 100m2 | |
| 74 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan ĐK ≤10mm | 0,3933 | tấn | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,8675 | m3 | |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,56 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 61,7632 | m2 | |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 15 | 1cấu kiện | |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,3 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,4 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,37 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | 0,24 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 3 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 11 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 16 | cái | |
| 88 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 12 | cái | |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 11 | cái | |
| 90 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 91 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | 21 | cái | |
| 92 | Lắp đặt xí xổm | 10 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 19 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,96 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,56 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 44 | cái | |
| 98 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 30 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 34 | cái | |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 10 | cái | |
| 101 | Lắp đặt van nhựa trắng | 44 | cái | |
| 102 | Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 103 | Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 42mm | 10 | cái | |
| 104 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 12 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 14 | cái | |
| 106 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 12 | cái | |
| 107 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 2 | bể | |
| 108 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | 1 | bể | |
| 109 | Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt van gang 2 chiều - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt gương soi | 24 | cái | |
| 112 | Lắp đặt kệ kính + hộp | 14 | cái | |
| 113 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 6,3309 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,2205 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 137,76 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 19,129 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1913 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 19,129 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 36,1771 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 1,542 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,4916 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,5679 | tấn | |
| 11 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 25,105 | 1m3 | |
| 12 | Bê tông đà kiềng, đà giằng, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 30,5909 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn đà kiềng, giằng tường | 5,0542 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1375 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,7177 | tấn | |
| 16 | Trát giằng tường hàng rào chính, vữa XM M75, PCB40 | 6,6 | m2 | |
| 17 | Trát giằng tường hàng rào phụ, vữa XM M75, PCB40 | 126,2308 | m2 | |
| 18 | Bê tông dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,174 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,4734 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1278 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4308 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1541 | tấn | |
| 23 | Trát dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 23,778 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,6122 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn cột | 2,5366 | 100m2 | |
| 26 | Trát trụ cột hàng rào phụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,4 | m2 | |
| 27 | Trát đan đầu cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,128 | m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4291 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9421 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2563 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,4769 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4208 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0227 | tấn | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 41,64 | m2 | |
| 35 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 5,888 | m2 | |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 8,96 | m2 | |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước | 14,848 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 14,848 | m2 | |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 18,4 | m | |
| 40 | Lót tấm nilon | 0,0784 | 100m2 | |
| 41 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5488 | m3 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,0193 | tấn | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 57,6 | m3 | |
| 44 | Trát tường bó nền dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 606,3163 | m2 | |
| 45 | Xây tường hàng rào thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 52,9576 | m3 | |
| 46 | Trát tường hàng rào chính ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,2 | m2 | |
| 47 | Ốp đá chẻ chân tường | 13,95 | m2 | |
| 48 | Trát tường hàng rào phụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.167,6349 | m2 | |
| 49 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,573 | m3 | |
| 50 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 47,955 | m2 | |
| 51 | Xây tường thu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,0492 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,57 | m2 | |
| 53 | Ốp tường bảng tên gạch ceramic 30x60cm, XM PCB40 | 9,9 | m2 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,1366 | m3 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,5 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,74 | m2 | |
| 57 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 58 | Trát granitô tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 0,81 | m2 | |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 10,2 | m | |
| 60 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 1.364,2657 | m2 | |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường | 45,24 | m2 | |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 121,101 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 100,961 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,38 | m2 | |
| 65 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế | 2 | bộ | |
| 66 | Cung cấp lắp đặt khung trang trí cổng rào | 6 | cái | |
| 67 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3893 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng li tô thép hộp mạ kẽm | 0,3655 | tấn | |
| 69 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng thép lá | 0,0048 | tấn | |
| 70 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ bằng ống Inox | 0,0198 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 3,84 | m2 | |
| 72 | Gia công cổng sắt | 1,95 | tấn | |
| 73 | Cung cấp thép D16 | 1,2042 | tấn | |
| 74 | Cung cấp thép V50x50x4mm | 0,3341 | tấn | |
| 75 | Cung cấp thép lá | 0,4116 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào | 79,6754 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa cổng rào khung sắt | 17,64 | m2 | |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 114,9554 | 1m2 | |
| 79 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,0384 | m3 | |
| 80 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0204 | 100m3 | |
| 81 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,784 | m3 | |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 2,16 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 3,84 | m2 | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | 0,036 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 12/10mm2 | 80 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 20/10mm2 | 50 | m | |
| 94 | Lắp đặt các MCB 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 30 | m | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤70m bằng máy ủi 110CV - Cấp đất I | 2,8331 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,8331 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,8331 | 100m3 | |
| 4 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | 17,027 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 106,042 | m3 | |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 39,9008 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,8302 | tấn | |
| 8 | Đào móng hố ga bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3128 | 100m3 | |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,7719 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 13,23 | 100m | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,114 | 100m3 | |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,114 | 100m3 | |
| 13 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | 1,1404 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 12,7076 | m3 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 6,0382 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,3767 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK ≤10mm | 0,4263 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK >10mm | 0,0259 | tấn | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 157 | cái | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 27,6407 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,7769 | m3 | |
| 22 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 46,29 | m2 | |
| 23 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 305,38 | m2 | |
| 24 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 83,93 | m2 | |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước | 351,67 | m2 | |
| 26 | Lát đá granit cột cờ, PCB40 (VT+NC) | 7,72 | m2 | |
| 27 | Lắp đặt ống inox D63,5x2mm | 0,04 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống inox D50,8x2mm | 0,03 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt ống inox D42 | 0,01 | 100m | |
| 30 | Gia công cột bằng thép V63x63x7mm | 0,0196 | tấn | |
| 31 | Cung cấp ống inox 304 | 0,0215 | tấn | |
| 32 | Cung cấp Bulon D16 | 2 | cây | |
| 33 | Cung cấp ròng rọc D42 | 1 | cái | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 168x7,3mm | 0,075 | 100m | |
| F | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | 64,5345 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất đắp bờ bao | 6,098 | 1m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 75,2301 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 75,2301 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi