Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201145-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Thị trấn Diên Khánh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210154840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kiến thiết thị chính (Ngân sách tỉnh hỗ trợ)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 18:08:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,617,044,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Theo BVTK 12,4907 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo BVTK 4,1101 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 30,9461 100m3
4 Lu tăng cường k=0,95 lên k=0,98 1.022,51 m3
5 Tưới nước đất đắp + lu khuôn đường cự ly 1km Theo BVTK 205,86 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Theo BVTK 21,7179 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km đầu, đất cấp III Theo BVTK 21,7179 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi 4km (KLx4) Theo BVTK 86,8716 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II Theo BVTK 12,4907 100m3
10 V/C đất thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo, đất C2 (KLx4) Theo BVTK 49,9628 100m3
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm Theo BVTK 191,66 m2
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm 39,51 m2
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm Theo BVTK 8,76 m2
14 Trụ đỡ biển báo D76 dày 2mm (trụ 3m) Theo BVTK 22 trụ
15 Biển báo PQ tam giác L=70cm Theo BVTK 14 biển
16 Biển báo phản quang hình vuông cạnh 70cm Theo BVTK 8 biển
17 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Theo BVTK 14 cái
18 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Theo BVTK 8 cái
19 T/C móng CPĐD Dmax25mm dày 14cm (lớp dưới). Theo BVTK 5,5657 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25mm dày 14cm Theo BVTK 4,7717 100m3
21 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 mặt đường cũ Theo BVTK 0,86 100m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa lỏng MC70 , t/c 1,0 kg/m2 Theo BVTK 34,0835 100m2
23 Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5 bằng trạm trộn 80 tấn/h (Hòn Ngang) Theo BVTK 567,55 tấn
24 Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 dày 4 cm (-VL) Theo BVTK 0,86 100m2
25 Thi công mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7 cm (-VL) Theo BVTK 34,0835 100m2
26 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn Theo BVTK 5,6755 100tấn
27 Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT Theo BVTK 0,2485 100m2
28 TC & tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa Theo BVTK 4,2396 100m2
29 BT đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ. Theo BVTK 136,69 m3
30 Bê tông đá 4x6 mác 100 dày 10cm Theo BVTK 179,77 m3
31 Lát gạch Terrazzo KT(400x400) hè đường VXM M75 Theo BVTK 1.797,67 m2
32 Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ bê tông VHL2 Theo BVTK 0,9408 100m2
33 BT đá 1x2 mác 250 vỉa hè dày 5cm đổ tại chỗ. Theo BVTK 13,17 m3
34 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BTXM. Theo BVTK 0,0778 100m2
35 BT đá 1x2 mác 250 vuốt vào đường cũ đổ tại chỗ. Theo BVTK 29,25 m3
36 Đào móng lỗ trồng cây bằng NL, đất C3 Theo BVTK 150,53 m3
37 SX, LD, tháo dỡ VK thép lỗ trồng cây đổ tại chỗ. Theo BVTK 7,9872 100m2
38 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 lỗ trồng cây Theo BVTK 39,94 m3
39 Đắp đất lỗ trồng cây bằng đầm cóc, k=0,95. Theo BVTK 0,4147 100m3
40 Cung cấp đất màu trồng cây Theo BVTK 62,98 m3
41 Cung cấp cây Sao Đen đường kính >=5cm, cao >=3m Theo BVTK 96 cây
42 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4 Theo BVTK 96 1 cây
43 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn Theo BVTK 96 cây/90 ngày
C PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (10%KL) Theo BVTK 101,386 m3
2 Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 (90%KL) Theo BVTK 9,1247 100m3
3 Đệm đá 4x6 móng dày 10cm Theo BVTK 16,68 m3
4 TC & tháo dỡ ván khuôn móng cống Theo BVTK 0,5621 100m2
5 BT đá 2x4 mác 150 móng đổ tại chỗ. Theo BVTK 28,8 m3
6 Ván khuôn thép thành hố Theo BVTK 6,7328 100m2
7 BT đá 2x4 mác 200 thành hố thu Theo BVTK 83,14 m3
8 Cốt thép bậc thang D25mm Theo BVTK 0,6246 tấn
9 SX,LD,tháo dỡ VK thép nắp đan đúc sẵn Theo BVTK 0,4666 100m2
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn D<=10mm. Theo BVTK 1,2577 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn 10<D<=18mm. Theo BVTK 2,1139 tấn
12 Bê tông đúc sẵn tấm đan chìm đá 1x2 mác 250 Theo BVTK 9,78 m3
13 Cung cấp chốt quay song chắn rác D16, L=25mm Theo BVTK 60 cái
14 C/C, lắp đặt cốt thép hộp nước đúc sẵn, D<=10mm. Theo BVTK 0,364 tấn
15 SX,LD,tháo dỡ VK thép hộp nước đúc sẵn Theo BVTK 0,567 100m2
16 Bê tông hộp nước đúc sẵn đá 1x2 mác 300 Theo BVTK 3 m3
17 SX, LD, tháo dỡ VK thép máng nước đổ tại chỗ. Theo BVTK 0,189 100m2
18 BT đá 1x2 mác 300 máng nước đổ tại chỗ Theo BVTK 2,13 m3
19 SX, LD, tháo dỡ VK thép đà kiềng đổ tại chỗ. Theo BVTK 0,285 100m2
20 BT đá 1x2 mác 250 đà kiềng đổ tại chỗ. Theo BVTK 2,85 m3
21 Trát VXM mác 100 dày 1cm để lắp đặt đan chìm Theo BVTK 52,99 m2
22 Trát VXM M100 dày 1cm (kể cả hồ dầu), VL*1.25; NC*1.10 Theo BVTK 29,08 m2
23 Phun thẩm thấu phụ gia chống thấm Silicat 0,2l/m2 bảo vệ bề mặt bê tông Theo BVTK 29,08 m2
24 Cung cấp van lật 1 chiều ngăn mùi D315 Theo BVTK 60 cái
25 C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D315 Theo BVTK 0,12 100m
26 Lắp đặt máng thu nước đúc sẵn bằng cần cẩu Theo BVTK 30 cấu kiện
27 Lắp đặt đan chìm đúc sẵn bằng cẩu 5T (<=1T) Theo BVTK 48 cái
28 Lưới chắn rác bằng gang KT(960x530)cm (TT 25T) Theo BVTK 30 cái
29 Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang <=100kg. Theo BVTK 30 cái
30 Nắp ga bằng gang D90 (TT25T) Theo BVTK 30 bộ
31 Lắp đặt nắp gang trọng lượng <= 1 tấn (-VL) Theo BVTK 30 cái
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên Theo BVTK 55,22 tấn
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống Theo BVTK 55,22 tấn
34 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo BVTK 5,522 10 tấn
35 Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) Theo BVTK 7,1626 100m3
36 Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) Theo BVTK 0,796 100m3
37 Tưới nước đất đắp cự ly 1km Theo BVTK 39,79 m3
38 Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (90%KL) Theo BVTK 22,1112 100m3
39 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III (10*KL) Theo BVTK 245,68 m3
40 Đệm đá 4x6 móng dày 10cm Theo BVTK 58,18 m3
41 Ván khuôn thép móng hố Theo BVTK 4,8394 100m2
42 BT đá 2x4 mác 150 móng đổ tại chỗ. Theo BVTK 196,69 m3
43 Cung cấp ống BTCT D40-H30 Theo BVTK 94 MD
44 Cung cấp ống BTCT D80-H30 Theo BVTK 46,5 MD
45 Cung cấp ống BTCT D60-H10 Theo BVTK 135,5 MD
46 Cung cấp ống BTCT D80-H10 Theo BVTK 222,5 MD
47 Lắp đặt ống bê tông D40-D60, đoạn ống dài 5m Theo BVTK 45,9 đoạn ống
48 Lắp đặt ống bê tông bằng máy, đoạn ống D80cm dài 2,5m Theo BVTK 107,6 đoạn ống
49 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 mối nối Theo BVTK 4,64 m3
50 SX, LD, tháo dỡ VK thép mối nối đổ tại chỗ. Theo BVTK 0,4874 100m2
51 Chèn VXM mác 100 dày 2cm trước khi lắp đặt ống cống Theo BVTK 40,3 m2
52 Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) Theo BVTK 17,3088 100m3
53 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,95 (10%KL) Theo BVTK 1,9232 100m3
54 Tưới nước đất đắp cự ly 1km Theo BVTK 96,16 m3
55 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK 1,98 m3
56 SX, LD, tháo dỡ VK thép đà kiềng đổ tại chỗ. Theo BVTK 0,1404 100m2
57 BT đá 1x2 mác 250 đà kiềng đổ tại chỗ. Theo BVTK 1,02 m3
58 C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=10. Theo BVTK 0,1468 tấn
59 BT đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 1,1 m3
60 SX,LD,tháo dỡ VK thép nắp đan đúc sẵn Theo BVTK 0,0584 100m2
61 C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=10mm. Theo BVTK 0,1194 tấn
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn 10<D<=18mm. Theo BVTK 0,119 tấn
63 Cung cấp thép góc L75x75 nắp đan hố thu Theo BVTK 31,04 kg
64 Gia công các kết cấu thép (- thép) Theo BVTK 0,031 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 15 cấu kiện
66 Đào đất hố móng bằng NL, đất C3 (sâu <=1m) Theo BVTK 2,4 m3
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 0,0072 100m3
68 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo BVTK 0,12 m3
69 SX,LD,tháo dỡ VK thép hố đúc sẵn Theo BVTK 0,0798 100m2
70 C/C, lắp đặt cốt thép hố thu đúc sẵn, D<=10. Theo BVTK 0,0483 tấn
71 BT đá 1x2 M300 hố thu đúc sẵn. Theo BVTK 0,46 m3
72 Cung cấp thép góc L40x40x4 Theo BVTK 13,66 kg
73 Gia công các kết cấu thép (- thép) Theo BVTK 0,0136 tấn
74 Mạ kẽm thép góc Theo BVTK 13,66 kg
75 Lưới chắn rác bằng gang KT(960x530)cm (TT 25T) Theo BVTK 2 cái
76 Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc sẵn Theo BVTK 2 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm Theo BVTK 0,08 100m
78 Lắp dựng hố thu bê tông đúc sẵn lượng cấu kiện <= 1 tấn (-VL) Theo BVTK 2 cái
D PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m: Đất cấp III Theo BVTK 32,7 1 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 Theo BVTK 1,5 m3
3 Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 Theo BVTK 5,295 m3
4 Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 Theo BVTK 3,75 1 m2
5 Cốt thép móng d<=10mm Theo BVTK 0,09 tấn
6 Gia công khung móng thép M24 đặt sẵn trong bê tông Theo BVTK 0,346 tấn
7 Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng Theo BVTK 15 1 khung móng
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông - Khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Theo BVTK 0,346 tấn
9 Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật Theo BVTK 0,348 100m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 26,453 1 m3
11 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Theo BVTK 6,248 1 m3
12 Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III Theo BVTK 105,835 1 m3
13 Cát đệm hào cáp Theo BVTK 24,124 1 m3
14 Rải cát đệm Theo BVTK 24,124 1 m3
15 Gạch đặc M75 (180x80x40) Theo BVTK 5.058,3 viên
16 Xếp gach làm dấu Theo BVTK 5,058 1000v
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 71,594 1 m3
18 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Theo BVTK 34,241 1 m3
19 Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III Theo BVTK 3,03 1 m3
20 Cát đệm hào cáp Theo BVTK 1,77 1 m3
21 Rải cát đệm Theo BVTK 1,77 1 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo BVTK 1,08 1 m3
23 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn Theo BVTK 1,95 1 m3
24 Cột đèn chiếu sáng bát giác côn 9m cần đơn Theo BVTK 15 1 cột
25 Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m - Đèn led chiếu sáng đường phố 90W Theo BVTK 15 1 bộ
26 Tiếp địa cột đèn thép LR-1 Theo BVTK 12 1 bộ
27 Dây tiếp địa tủ điện TĐ-TĐ Theo BVTK 1 1 bộ
28 Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L-CN Theo BVTK 3 1 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D76 Theo BVTK 0,32 100m
30 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 50/40 Theo BVTK 4,491 100m
31 Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - CVV/DSTA-0,6/1kV-4x10 Theo BVTK 4,796 100m
32 Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - Dây đồng trần nối đất M16 Theo BVTK 4,811 100m
33 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 Theo BVTK 1,38 100m
34 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 Theo BVTK 1,38 100m
35 Luồn cáp cửa cột Theo BVTK 30 1 đầu cáp
36 Bảng điện cửa cột Theo BVTK 15 1 bảng
37 Lắp cửa cột Theo BVTK 15 1 cửa
38 Đánh số cột thép Theo BVTK 15 1 cột
39 Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha trọn bộ (composite) Theo BVTK 1 1 tủ
40 Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12Đ Theo BVTK 1 1 bộ
41 Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x10 Theo BVTK 3 m
42 Áptômát khối 3 cực 63A-415V-25kA Theo BVTK 1 cái
43 Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn Ø50/40 Theo BVTK 3 m
44 Đầu cốt đồng 2,5mm2 Theo BVTK 90 cái
45 Đầu cốt đồng 10mm2 Theo BVTK 140 cái
46 Đầu cốt đồng 16mm2 Theo BVTK 37 cái
47 Băng keo cách điện 1kV Theo BVTK 16 cuộn
48 Kẹp ống KE-40 Theo BVTK 2 cái
49 Nút loe NL-40 Theo BVTK 2 cái
50 Măng sông ống thép D76 Theo BVTK 4 cái
51 Đai thép không gỉ 0,7x20mm Theo BVTK 3 m
52 Khóa đai thép Theo BVTK 3 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->