Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Thị trấn Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210154840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính (Ngân sách tỉnh hỗ trợ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 18:08:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,617,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo BVTK | 12,4907 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo BVTK | 4,1101 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 30,9461 | 100m3 |
| 4 | Lu tăng cường k=0,95 lên k=0,98 | 1.022,51 | m3 | |
| 5 | Tưới nước đất đắp + lu khuôn đường cự ly 1km | Theo BVTK | 205,86 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo BVTK | 21,7179 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 1km đầu, đất cấp III | Theo BVTK | 21,7179 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi 4km (KLx4) | Theo BVTK | 86,8716 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Theo BVTK | 12,4907 | 100m3 |
| 10 | V/C đất thừa đi đổ cự ly 4km tiếp theo, đất C2 (KLx4) | Theo BVTK | 49,9628 | 100m3 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo BVTK | 191,66 | m2 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 39,51 | m2 | |
| 13 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo BVTK | 8,76 | m2 |
| 14 | Trụ đỡ biển báo D76 dày 2mm (trụ 3m) | Theo BVTK | 22 | trụ |
| 15 | Biển báo PQ tam giác L=70cm | Theo BVTK | 14 | biển |
| 16 | Biển báo phản quang hình vuông cạnh 70cm | Theo BVTK | 8 | biển |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo BVTK | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Theo BVTK | 8 | cái |
| 19 | T/C móng CPĐD Dmax25mm dày 14cm (lớp dưới). | Theo BVTK | 5,5657 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax25mm dày 14cm | Theo BVTK | 4,7717 | 100m3 |
| 21 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 mặt đường cũ | Theo BVTK | 0,86 | 100m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa lỏng MC70 , t/c 1,0 kg/m2 | Theo BVTK | 34,0835 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông nhựa chặt 12.5 bằng trạm trộn 80 tấn/h (Hòn Ngang) | Theo BVTK | 567,55 | tấn |
| 24 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5 dày 4 cm (-VL) | Theo BVTK | 0,86 | 100m2 |
| 25 | Thi công mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 dày 7 cm (-VL) | Theo BVTK | 34,0835 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo BVTK | 5,6755 | 100tấn |
| 27 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 0,2485 | 100m2 |
| 28 | TC & tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa | Theo BVTK | 4,2396 | 100m2 |
| 29 | BT đá 1x2 mác 250 bó vỉa đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 136,69 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 4x6 mác 100 dày 10cm | Theo BVTK | 179,77 | m3 |
| 31 | Lát gạch Terrazzo KT(400x400) hè đường VXM M75 | Theo BVTK | 1.797,67 | m2 |
| 32 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ bê tông VHL2 | Theo BVTK | 0,9408 | 100m2 |
| 33 | BT đá 1x2 mác 250 vỉa hè dày 5cm đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 13,17 | m3 |
| 34 | SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BTXM. | Theo BVTK | 0,0778 | 100m2 |
| 35 | BT đá 1x2 mác 250 vuốt vào đường cũ đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 29,25 | m3 |
| 36 | Đào móng lỗ trồng cây bằng NL, đất C3 | Theo BVTK | 150,53 | m3 |
| 37 | SX, LD, tháo dỡ VK thép lỗ trồng cây đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 7,9872 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 lỗ trồng cây | Theo BVTK | 39,94 | m3 |
| 39 | Đắp đất lỗ trồng cây bằng đầm cóc, k=0,95. | Theo BVTK | 0,4147 | 100m3 |
| 40 | Cung cấp đất màu trồng cây | Theo BVTK | 62,98 | m3 |
| 41 | Cung cấp cây Sao Đen đường kính >=5cm, cao >=3m | Theo BVTK | 96 | cây |
| 42 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4 | Theo BVTK | 96 | 1 cây |
| 43 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng xe bồn | Theo BVTK | 96 | cây/90 ngày |
| C | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III (10%KL) | Theo BVTK | 101,386 | m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng máy, đất C3 (90%KL) | Theo BVTK | 9,1247 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm | Theo BVTK | 16,68 | m3 |
| 4 | TC & tháo dỡ ván khuôn móng cống | Theo BVTK | 0,5621 | 100m2 |
| 5 | BT đá 2x4 mác 150 móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 28,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép thành hố | Theo BVTK | 6,7328 | 100m2 |
| 7 | BT đá 2x4 mác 200 thành hố thu | Theo BVTK | 83,14 | m3 |
| 8 | Cốt thép bậc thang D25mm | Theo BVTK | 0,6246 | tấn |
| 9 | SX,LD,tháo dỡ VK thép nắp đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,4666 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn D<=10mm. | Theo BVTK | 1,2577 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn 10<D<=18mm. | Theo BVTK | 2,1139 | tấn |
| 12 | Bê tông đúc sẵn tấm đan chìm đá 1x2 mác 250 | Theo BVTK | 9,78 | m3 |
| 13 | Cung cấp chốt quay song chắn rác D16, L=25mm | Theo BVTK | 60 | cái |
| 14 | C/C, lắp đặt cốt thép hộp nước đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 0,364 | tấn |
| 15 | SX,LD,tháo dỡ VK thép hộp nước đúc sẵn | Theo BVTK | 0,567 | 100m2 |
| 16 | Bê tông hộp nước đúc sẵn đá 1x2 mác 300 | Theo BVTK | 3 | m3 |
| 17 | SX, LD, tháo dỡ VK thép máng nước đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,189 | 100m2 |
| 18 | BT đá 1x2 mác 300 máng nước đổ tại chỗ | Theo BVTK | 2,13 | m3 |
| 19 | SX, LD, tháo dỡ VK thép đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,285 | 100m2 |
| 20 | BT đá 1x2 mác 250 đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 2,85 | m3 |
| 21 | Trát VXM mác 100 dày 1cm để lắp đặt đan chìm | Theo BVTK | 52,99 | m2 |
| 22 | Trát VXM M100 dày 1cm (kể cả hồ dầu), VL*1.25; NC*1.10 | Theo BVTK | 29,08 | m2 |
| 23 | Phun thẩm thấu phụ gia chống thấm Silicat 0,2l/m2 bảo vệ bề mặt bê tông | Theo BVTK | 29,08 | m2 |
| 24 | Cung cấp van lật 1 chiều ngăn mùi D315 | Theo BVTK | 60 | cái |
| 25 | C/C, lắp đặt ống nhựa PVC D315 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt máng thu nước đúc sẵn bằng cần cẩu | Theo BVTK | 30 | cấu kiện |
| 27 | Lắp đặt đan chìm đúc sẵn bằng cẩu 5T (<=1T) | Theo BVTK | 48 | cái |
| 28 | Lưới chắn rác bằng gang KT(960x530)cm (TT 25T) | Theo BVTK | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang <=100kg. | Theo BVTK | 30 | cái |
| 30 | Nắp ga bằng gang D90 (TT25T) | Theo BVTK | 30 | bộ |
| 31 | Lắp đặt nắp gang trọng lượng <= 1 tấn (-VL) | Theo BVTK | 30 | cái |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo BVTK | 55,22 | tấn |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo BVTK | 55,22 | tấn |
| 34 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo BVTK | 5,522 | 10 tấn |
| 35 | Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) | Theo BVTK | 7,1626 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) | Theo BVTK | 0,796 | 100m3 |
| 37 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | Theo BVTK | 39,79 | m3 |
| 38 | Đào hố móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (90%KL) | Theo BVTK | 22,1112 | 100m3 |
| 39 | Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III (10*KL) | Theo BVTK | 245,68 | m3 |
| 40 | Đệm đá 4x6 móng dày 10cm | Theo BVTK | 58,18 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép móng hố | Theo BVTK | 4,8394 | 100m2 |
| 42 | BT đá 2x4 mác 150 móng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 196,69 | m3 |
| 43 | Cung cấp ống BTCT D40-H30 | Theo BVTK | 94 | MD |
| 44 | Cung cấp ống BTCT D80-H30 | Theo BVTK | 46,5 | MD |
| 45 | Cung cấp ống BTCT D60-H10 | Theo BVTK | 135,5 | MD |
| 46 | Cung cấp ống BTCT D80-H10 | Theo BVTK | 222,5 | MD |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông D40-D60, đoạn ống dài 5m | Theo BVTK | 45,9 | đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng máy, đoạn ống D80cm dài 2,5m | Theo BVTK | 107,6 | đoạn ống |
| 49 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200 mối nối | Theo BVTK | 4,64 | m3 |
| 50 | SX, LD, tháo dỡ VK thép mối nối đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,4874 | 100m2 |
| 51 | Chèn VXM mác 100 dày 2cm trước khi lắp đặt ống cống | Theo BVTK | 40,3 | m2 |
| 52 | Đắp đất hố móng bằng máy, k=0,95 (90%KL) | Theo BVTK | 17,3088 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, k=0,95 (10%KL) | Theo BVTK | 1,9232 | 100m3 |
| 54 | Tưới nước đất đắp cự ly 1km | Theo BVTK | 96,16 | m3 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo BVTK | 1,98 | m3 |
| 56 | SX, LD, tháo dỡ VK thép đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 0,1404 | 100m2 |
| 57 | BT đá 1x2 mác 250 đà kiềng đổ tại chỗ. | Theo BVTK | 1,02 | m3 |
| 58 | C/C, lắp đặt cốt thép đà kiềng, D<=10. | Theo BVTK | 0,1468 | tấn |
| 59 | BT đá 1x2 M250 tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 1,1 | m3 |
| 60 | SX,LD,tháo dỡ VK thép nắp đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,0584 | 100m2 |
| 61 | C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, D<=10mm. | Theo BVTK | 0,1194 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn 10<D<=18mm. | Theo BVTK | 0,119 | tấn |
| 63 | Cung cấp thép góc L75x75 nắp đan hố thu | Theo BVTK | 31,04 | kg |
| 64 | Gia công các kết cấu thép (- thép) | Theo BVTK | 0,031 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 15 | cấu kiện |
| 66 | Đào đất hố móng bằng NL, đất C3 (sâu <=1m) | Theo BVTK | 2,4 | m3 |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 0,0072 | 100m3 |
| 68 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,12 | m3 |
| 69 | SX,LD,tháo dỡ VK thép hố đúc sẵn | Theo BVTK | 0,0798 | 100m2 |
| 70 | C/C, lắp đặt cốt thép hố thu đúc sẵn, D<=10. | Theo BVTK | 0,0483 | tấn |
| 71 | BT đá 1x2 M300 hố thu đúc sẵn. | Theo BVTK | 0,46 | m3 |
| 72 | Cung cấp thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 13,66 | kg |
| 73 | Gia công các kết cấu thép (- thép) | Theo BVTK | 0,0136 | tấn |
| 74 | Mạ kẽm thép góc | Theo BVTK | 13,66 | kg |
| 75 | Lưới chắn rác bằng gang KT(960x530)cm (TT 25T) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt lưới chắn rác bằng gang đúc sẵn | Theo BVTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 78 | Lắp dựng hố thu bê tông đúc sẵn lượng cấu kiện <= 1 tấn (-VL) | Theo BVTK | 2 | cái |
| D | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m: Đất cấp III | Theo BVTK | 32,7 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6- Vữa mác 100 | Theo BVTK | 1,5 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2- Vữa mác 200 | Theo BVTK | 5,295 | m3 |
| 4 | Trát vữa XM dày 2cm lấp mặt trên đế trụ - Vữa mác 75 | Theo BVTK | 3,75 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép móng d<=10mm | Theo BVTK | 0,09 | tấn |
| 6 | Gia công khung móng thép M24 đặt sẵn trong bê tông | Theo BVTK | 0,346 | tấn |
| 7 | Đầu bulon M24x80 mạ kẽm nhúng nóng | Theo BVTK | 15 | 1 khung móng |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông - Khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Theo BVTK | 0,346 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng vuông, móng chữ nhật | Theo BVTK | 0,348 | 100m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 26,453 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Theo BVTK | 6,248 | 1 m3 |
| 12 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III | Theo BVTK | 105,835 | 1 m3 |
| 13 | Cát đệm hào cáp | Theo BVTK | 24,124 | 1 m3 |
| 14 | Rải cát đệm | Theo BVTK | 24,124 | 1 m3 |
| 15 | Gạch đặc M75 (180x80x40) | Theo BVTK | 5.058,3 | viên |
| 16 | Xếp gach làm dấu | Theo BVTK | 5,058 | 1000v |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 71,594 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Theo BVTK | 34,241 | 1 m3 |
| 19 | Đào đất hào cáp, hào tiếp địa rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m - Đất cấp III | Theo BVTK | 3,03 | 1 m3 |
| 20 | Cát đệm hào cáp | Theo BVTK | 1,77 | 1 m3 |
| 21 | Rải cát đệm | Theo BVTK | 1,77 | 1 m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 1,08 | 1 m3 |
| 23 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Theo BVTK | 1,95 | 1 m3 |
| 24 | Cột đèn chiếu sáng bát giác côn 9m cần đơn | Theo BVTK | 15 | 1 cột |
| 25 | Lắp chóa cao áp ở độ cao ≤ 12m - Đèn led chiếu sáng đường phố 90W | Theo BVTK | 15 | 1 bộ |
| 26 | Tiếp địa cột đèn thép LR-1 | Theo BVTK | 12 | 1 bộ |
| 27 | Dây tiếp địa tủ điện TĐ-TĐ | Theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 28 | Tiếp địa lặp lại lưới điện cáp ngầm LR-8L-CN | Theo BVTK | 3 | 1 bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống thép bảo vệ cáp D76 | Theo BVTK | 0,32 | 100m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn 50/40 | Theo BVTK | 4,491 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - CVV/DSTA-0,6/1kV-4x10 | Theo BVTK | 4,796 | 100m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ - Dây đồng trần nối đất M16 | Theo BVTK | 4,811 | 100m |
| 33 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 1 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-1x2,5 | Theo BVTK | 1,38 | 100m |
| 34 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn - Cáp hạ thế 2 lõi, ruột đồng CVV-0,6/1kV-2x2,5 | Theo BVTK | 1,38 | 100m |
| 35 | Luồn cáp cửa cột | Theo BVTK | 30 | 1 đầu cáp |
| 36 | Bảng điện cửa cột | Theo BVTK | 15 | 1 bảng |
| 37 | Lắp cửa cột | Theo BVTK | 15 | 1 cửa |
| 38 | Đánh số cột thép | Theo BVTK | 15 | 1 cột |
| 39 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha trọn bộ (composite) | Theo BVTK | 1 | 1 tủ |
| 40 | Cùm tủ điện trên cột CTĐ-12Đ | Theo BVTK | 1 | 1 bộ |
| 41 | Cáp điện kế ruột đồng ĐK-CVV-4x10 | Theo BVTK | 3 | m |
| 42 | Áptômát khối 3 cực 63A-415V-25kA | Theo BVTK | 1 | cái |
| 43 | Ống bảo vệ cáp điện vào, ra tủ điện, loại ống nhựa xoắn Ø50/40 | Theo BVTK | 3 | m |
| 44 | Đầu cốt đồng 2,5mm2 | Theo BVTK | 90 | cái |
| 45 | Đầu cốt đồng 10mm2 | Theo BVTK | 140 | cái |
| 46 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Theo BVTK | 37 | cái |
| 47 | Băng keo cách điện 1kV | Theo BVTK | 16 | cuộn |
| 48 | Kẹp ống KE-40 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 49 | Nút loe NL-40 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 50 | Măng sông ống thép D76 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 51 | Đai thép không gỉ 0,7x20mm | Theo BVTK | 3 | m |
| 52 | Khóa đai thép | Theo BVTK | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi