Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159939-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Thạnh Trị |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210157745 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tỉnh trợ cấp có mục tiêu cho ngân sách huyện từ nguồn cân đối ngân sách địa phương và vốn thu tiền sử dụng đất; vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:15:00 đến ngày 2021-02-08 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,283,549,657 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | 31,414 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất đắp bờ bao, bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | 1,128 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 20,045 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 24,4549 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 3,383 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 4,5m -đất cấp I | 204,3225 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 20,818 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ công trình bằng thủ công | 20,818 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 20,818 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép móng | 0,8104 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0385 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,6187 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 2,3101 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,0711 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 1,1554 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 0,4547 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | 1,6128 | tấn | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 66,162 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn thép cổ móng | 0,7048 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 4,132 | m3 | |
| 17 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông đà bó nền | 0,3 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ đà bó nền | 0,75 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK 6mm | 0,1701 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà bó nền, ĐK 16mm | 1,0686 | tấn | |
| 21 | Bê tông đà bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 7,5 | m3 | |
| 22 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,7272 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông đà kiềng | 0,3202 | 100m2 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | 1,8463 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | 0,43 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép kiềng, ĐK 14mm | 0,0155 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép kiềng, ĐK 16mm | 2,6989 | tấn | |
| 6 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 18,463 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, bổ trụ, chiều cao ≤28m | 3,6898 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ ĐK 6mm - Chiều cao ≤6m | 0,4452 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, bổ trụ ĐK 10mm - Chiều cao ≤6m | 0,1701 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 16mm - Chiều cao ≤6m | 2,8808 | tấn | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 18,518 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm sàn | 2,0306 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm áp mái, dầm kèo mái | 3,5103 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm áp mái, dầm kèo mái , ĐK 6mm - Chiều cao ≤6m | 1,0883 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép dầm kèo mái, ĐK 8mm - Chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, vì kèo, dầm xiên, dầm giằng mái, ĐK 16mm - Chiều cao ≤6m | 6,4668 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, vì kèo, dầm xiên, dầm giằng mái, ĐK 18mm - Chiều cao ≤6m | 0,0328 | tấn | |
| 18 | Bê tông dầm sàn, dầm áp mái, dầm kèo mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 44,8205 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3082 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK 6mm - Chiều cao ≤6m | 0,0937 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK 8mm - Chiều cao ≤6m | 0,0603 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK 12mm - Chiều cao ≤6m | 0,4324 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cầu thang ĐK 18mm - Chiều cao ≤6m | 0,1694 | tấn | |
| 24 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,4676 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, giằng lan can, đan lavabo | 0,7675 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng lan can, đan lavabo, ĐK 6mm - Chiều cao ≤6m | 0,074 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng lan can, đan lavabo, ĐK 8mm - Chiều cao ≤6m | 0,0336 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng lan can, đan lavabo, ĐK 12mm - Chiều cao ≤6m | 0,2083 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, giằng lan can, đan lavabo, ĐK 14mm - Chiều cao ≤6m | 0,0143 | tấn | |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 4,188 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn lầu,sàn mái, sê nô chiều cao ≤28m | 5,4698 | 100m2 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, mái, ĐK 6mm - Chiều cao ≤28m | 0,6056 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn lầu, mái, ĐK 8mm - Chiều cao ≤28m | 2,6764 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm - Chiều cao ≤28m | 1,9044 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn lầu, sàn mái, sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 46,938 | m3 | |
| 36 | Xây tường bó nền bằng gạch ống 8x8x18cm không nung câu gạch thẻ 4x8x18cm không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,6358 | m3 | |
| 37 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18cm không nung câu gạch thẻ 4x8x18cm không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 73,4026 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 55,8495 | m3 | |
| 39 | Xây hộp gen bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 20,5708 | m3 | |
| 40 | Xây tam cấp, bậc thang bằng gạch thẻ đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,9656 | m3 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,068 | m3 | |
| 42 | Ốp chân tường ngoài nhà bằng đá chẻ | 70,662 | m2 | |
| 43 | Ốp chân tường gạch 100x200mm | 36,32 | m2 | |
| 44 | Lát gạch bậc tam cấp, bậc cầu thang | 58,545 | m2 | |
| 45 | Ốp tường, cột nhà vệ sinh -tiết diện gạch 300x600mm | 112,96 | m2 | |
| 46 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75 | 92,378 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 706,4628 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.472,7327 | m2 | |
| 49 | Trát dầm sàn, vữa XM M75 có bả lớp bám dính | 140,199 | m2 | |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 có lớp bả bám dính | 335,172 | m2 | |
| 51 | Trát sê nô, vữa XM M75 | 237,555 | m2 | |
| 52 | Bả ma tít vào tường ngoài nhà | 670,1428 | m2 | |
| 53 | Bả ma tít vào tường trong nhà | 1.359,7727 | m2 | |
| 54 | Bả ma tít vào cột, dầm, sê nô ngoài nhà | 168,925 | m2 | |
| 55 | Bả ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | 475,371 | m2 | |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 839,0678 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.835,1437 | m2 | |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 117,17 | m2 | |
| 59 | Láng sê nô không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 84,11 | m2 | |
| 60 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 22,104 | m2 | |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 203,6 | m | |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 54,1 | m | |
| 63 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 85,8 | m | |
| 64 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,4305 | 100m3 | |
| 65 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,9992 | 100m3 | |
| 66 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông nền nhà, ram dốc | 3,6019 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép nền, tam cấp, ĐK 6mm | 0,7406 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 8mm | 0,0696 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK 10mm | 0,6219 | tấn | |
| 70 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 28,3208 | m3 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | 595,83 | m2 | |
| 72 | Lát nền gạch WC ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | 23,4 | m2 | |
| 73 | Lát đá granit ban lavabo | 3,024 | m2 | |
| 74 | Cung cấp xà gồ thép C40x80x1,8mm mạ kẽm | 1,2581 | tấn | |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép C mạ kẽm | 1,2581 | tấn | |
| 76 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 3,864 | 100m2 | |
| 77 | Tôn phẳng úp nóc dày 4,5 dem | 0,3774 | 100m2 | |
| 78 | Trần thạch cao, khung nhôm nổi 600x600 | 198,17 | m2 | |
| 79 | Trần thạch cao, khung nhôm nổi 600x600 chống ẩm | 101,26 | m2 | |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt chữ Aluminium màu xanh, dày 3mm | 3,0772 | m2 | |
| 81 | Gia công lan can cầu thang inox | 0,0456 | tấn | |
| 82 | Gia công lan can | 0,3071 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng lan can tay vịn inox cầu thang | 17,5 | m2 | |
| 84 | Lắp dựng cửa sắt xếp, sơn tĩnh điện | 9,8745 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly, cánh không nẹp ô | 86,052 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700, kính dày 5 ly, có nẹp ô | 71,4 | m2 | |
| 87 | Gia công khung inox hộp bảo vệ cửa sổ 12,7x12,7x1,0mm | 0,2868 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ bằng inox hộp | 37,24 | m2 | |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,2815 | 1m2 | |
| 90 | Lắp dựng vách ngăn compact WC, dày 12mm | 16,927 | m2 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,92 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,04 | 100m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 90mm | 12 | cái | |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 740 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | 340 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa mềm D16mm loại tốt | 510 | m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa mềm D25mm loại tốt | 150 | m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20mm loại tốt | 330 | m | |
| 102 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 69 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | 0,8 | 5 đèn | |
| 104 | Lắp đặt đèn ốp trần D200-40W | 18 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt quạt đảo treo trần | 32 | cái | |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 27 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 6 | cái | |
| 110 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 46 | bảng | |
| 111 | Lắp đặt MCB 1P-100A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt MCB 1P-63A | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt MCB 1P-32A | 2 | cái | |
| 114 | Lắp đặt MCB 1P-20A | 21 | cái | |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện tổng (350x400x250) | 2 | cái | |
| 116 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 1 | cọc | |
| 117 | Kéo rải cáp đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm2 | 10 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây cáp điện đồng CVV-1x16mm2 | 190 | m | |
| 119 | Lắp đặt sứ các loại | 4 | sứ | |
| 120 | Cung cấp khung đỡ 1 sứ | 4 | cái | |
| 121 | Bu long M16x100 + đai ốc | 4 | cái | |
| 122 | Lắp đặt đồng hồ điện | 1 | cái | |
| 123 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 1 | cọc | |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện(500x450x200) | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt các MCB 2P-200A-65kA | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 0,1 | 10 đầu | |
| 127 | Lắp đặt đầu báo khói | 2,1 | 10 đầu | |
| 128 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 0,4 | 5 nút | |
| 129 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,4 | 5 chuông | |
| 130 | Điện trở cuối mạch | 2 | cái | |
| 131 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | 1 | 1 trung tâm | |
| 132 | Bàn phím điều kiển | 1 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt dây tín hiệu 4 ruột | 180 | m | |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa D20mm loại tốt | 160 | m | |
| 136 | Ắc quy dự phòng | 1 | cái | |
| 137 | Bảng nội quy, tiêu đề lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 138 | Bình chữa cháy CO2 | 2 | bình | |
| 139 | Bình chữa cháy MFZ8 | 2 | bình | |
| 140 | Kệ để bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 141 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, 50mm2 | 35 | m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | 0,35 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt kim thu sét tiên đạo R71m | 1 | cái | |
| 144 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 5 | cọc | |
| 145 | Cung cấp hộp kiểm tra điện trở | 1 | cái | |
| 146 | Cung cấp cáp neo 6mm dài 10m | 3 | sợi | |
| 147 | Cung cấp tăng đơ 12mm | 3 | bộ | |
| 148 | Cung cấp thuốc hàn hóa nhiệt | 2 | lọ | |
| 149 | Cung cấp bu long neo D12x500 | 4 | cái | |
| 150 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm 400x400x12mm | 0,0151 | tấn | |
| 151 | Gia công cột bằng thép ống mạ kẽm (trụ đỡ kim thu sét) | 0,008 | tấn | |
| 152 | Lắp cột thép ống mạ kẽm | 0,0211 | tấn | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 0,1 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt co nhựa ren trong, ĐK 21mm | 14 | cái | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 0,32 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt co nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 158 | Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 27/21mm | 10 | cái | |
| 159 | Lắp đặt nối nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 3 | cái | |
| 160 | Lắp đặt van khóa nhựa, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 0,16 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt co nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 4 | cái | |
| 163 | Lắp đặt co giảm nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42/27mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt nối nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt vòi xả nước inox | 4 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 167 | Lắp đặt lavabo | 4 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt xí bệt có két nước | 4 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 170 | Lắp đặt vòi xịt nước treo tường | 4 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 (bồn nằm có đế) | 1 | bể | |
| 172 | Lắp đặt công tắc điện phao nước | 1 | cái | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | 0,06 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | 0,2 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 0,24 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 0,2 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,08 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt Y nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 179 | Lắp đặt Y nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 180 | Lắp đặt Y giảm nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114/49mm | 2 | cái | |
| 181 | Lắp đặt co nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 6 | cái | |
| 182 | Lắp đặt co nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 7 | cái | |
| 183 | Lắp đặt nối nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 184 | Lắp đặt nối nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt co nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 2 | cái | |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | 8 | cái | |
| 187 | Lắp đặt tê giảm nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | 2 | cái | |
| 188 | Lắp đặt co giảm nhựa uPVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/42mm | 3 | cái | |
| 189 | Lắp đặt co giảm nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 190 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 150x150mm | 4 | cái | |
| 191 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,0514 | 100m3 | |
| 192 | Bê tông lót HG SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,4815 | m3 | |
| 193 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,7909 | m3 | |
| 194 | Trát thành HTH, HG dày 2cm, vữa XM M75 | 17,5778 | m2 | |
| 195 | Láng đáy HTH, HG, dày 3cm, vữa XM M100 | 1,67 | m2 | |
| 196 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0113 | 100m2 | |
| 197 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk 6mm | 0,0061 | tấn | |
| 198 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk 8mm | 0,0084 | tấn | |
| 199 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đk 12mm | 0,0029 | tấn | |
| 200 | Bê tông tấm đan HTH, HG, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,2179 | m3 | |
| 201 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 202 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0187 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 3,768 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót tường bó nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | 1,254 | m3 | |
| 3 | Xây tường bó nền bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,3478 | m3 | |
| 4 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,472 | m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0925 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,095 | m3 | |
| 7 | Cung cấp bu long neo M16 | 30 | cái | |
| 8 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1465 | 100m3 | |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1787 | 100m3 | |
| 10 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông nền, ram dốc | 0,7852 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền ĐK cốt thép 6mm | 0,1853 | tấn | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 4,8082 | m3 | |
| 13 | Cắt co giãn chiều dày lớp cắt <= 5cm | 0,8748 | 100m | |
| 14 | Gia công thép bản chân cột bằng thép tấm | 0,0565 | tấn | |
| 15 | Gia công cột bằng thép STK | 0,0807 | tấn | |
| 16 | Lắp cột thép các loại | 0,1372 | tấn | |
| 17 | Gia công kèo thép ống STK | 0,1116 | tấn | |
| 18 | Lắp kèo thép ống STK | 0,1116 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,9364 | 1m2 | |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm mạ kẽm | 0,3463 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | 0,3463 | tấn | |
| 22 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | 0,952 | 100m2 | |
| E | CỔNG - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,813 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 3,5m -đất cấp I | 9,54 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | 3,679 | m3 | |
| 4 | Đắp cát đệm đầu cừ công trình bằng thủ công | 3,679 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0449 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 3,679 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép móng | 0,2962 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0511 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | 0,1499 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,3596 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 0,0222 | tấn | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6,9145 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép cổ móng | 0,4324 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,162 | m3 | |
| 15 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông đà kiềng | 0,1462 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn thép đà kiềng | 0,679 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm | 0,1534 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm | 0,5279 | tấn | |
| 19 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,789 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,0181 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 6mm - Chiều cao ≤6m | 0,2582 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm - Chiều cao ≤6m | 0,8497 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm - Chiều cao ≤6m | 0,0276 | tấn | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 5,693 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ giằng tường | 0,9504 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm | 0,0808 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 8mm | 0,1437 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 10mm | 0,1775 | tấn | |
| 29 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,8319 | m3 | |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, lam | 1,2324 | 100m2 | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam đk 6mm | 0,1431 | tấn | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lam đk 8mm | 0,4115 | tấn | |
| 33 | Bê tông tấm lam, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,37 | m3 | |
| 34 | Lắp tấm lam bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 474 | cái | |
| 35 | Xây bảng tên bằng gạch ống 8x8x18cm không nung câu gạch thẻ 4x8x18cm không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8921 | m3 | |
| 36 | Xây tường hàng rào bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 18,2467 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | 47,4 | m2 | |
| 38 | Trát cột hàng rào mặt trước, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 164,1092 | m2 | |
| 39 | Trát tường hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | 188,7385 | m2 | |
| 40 | Trát giằng tường, lam BTCT vữa XM M75 có lớp bả bám dính | 234,936 | m2 | |
| 41 | Ốp chân tường gạch 100x200mm | 61,705 | m2 | |
| 42 | Sơn hàng rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 587,7837 | m2 | |
| 43 | Đắp chỉ đầu cột, vữa XM M75 | 87,28 | m | |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 615,7 | m | |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt bảng tên ốp đá Rubi màu đỏ | 6,6185 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng, sử dụng inox dày 0,8mm bảng tên | 0,9972 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa cổng | 14,105 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,7665 | 1m2 | |
| 49 | Cung cấp chông sắt tường rào | 123,41 | m | |
| F | SAN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC - VỈA HÈ | |||
| 1 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông nền sân, đường vào | 9,965 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền sân, đường vào, ĐK cốt thép 6mm | 1,0961 | tấn | |
| 3 | Bê tông nền sân sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 61,54 | m3 | |
| 4 | Cắt co giãn chiều dày lớp cắt <= 5cm | 10 | 100m | |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 1,176 | 100m3 | |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,4347 | 100m3 | |
| 7 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông vỉa hè | 2,7443 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 14,9093 | m3 | |
| 9 | Lát gạch Terrazzo 400x400x30mm | 267 | m2 | |
| 10 | Bê tông lót bồn hoa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 4,7964 | m3 | |
| 11 | Xây bồn hoa bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,2224 | m3 | |
| 12 | Trát thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M75 | 143,892 | m2 | |
| 13 | Đào kênh rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 53,7292 | m3 | |
| 14 | Đào hố ga bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 5,67 | m3 | |
| 15 | Bê tông lót hố ga, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 6,6332 | m3 | |
| 16 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1529 | 100m3 | |
| 17 | Xây thành rãnh thoát nước bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,2562 | m3 | |
| 18 | Xây thành hố ga bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,1853 | m3 | |
| 19 | Láng đáy hố ga, rãnh thoát nước không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 39,64 | m2 | |
| 20 | Trát thành hố ga, rãnh thoát nước dày 1,5cm, vữa XM M75 | 298,7 | m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,24 | 100m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đk 6mm | 0,2571 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan hố ga, rãnh thoát nước đk 8mm | 0,0304 | tấn | |
| 24 | Bê tông nắp đan hố ga, rãnh thoát nước, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,014 | m3 | |
| 25 | Lắp nắp đan hố ga, rãnh thoát nước | 134 | cái | |
| 26 | Trải tấm nilong lót đổ bê tông móng cột cờ | 0,0491 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng cột cờ | 0,0075 | 100m2 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột cờ ĐK cốt thép 6mm | 0,005 | tấn | |
| 29 | Bê tông cột cờ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,2713 | m3 | |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,2293 | m3 | |
| 31 | Trát granitô bậc cấp cột cờ dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 7,065 | m2 | |
| 32 | Gia công cột cờ bằng inox | 0,0367 | tấn | |
| 33 | Lắp cột cờ inox | 0,0367 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi