Gói thầu: Toàn bộ công tác sửa chữa trụ sở
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161587-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM CHI NHÁNH TỈNH LÂM ĐỒNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ công tác sửa chữa trụ sở |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129796 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa tài sản cố định hạch toán tại chi nhánh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 16:46:00 đến ngày 2021-02-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,294,219,780 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRỤ SỞ CHI NHÁNH TP.ĐÀ LẠT | |||
| B | TẦNG 1 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá | 8,705 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông không cốt thép | 3,278 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông có cốt thép | 0,316 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng đá chẻ bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | 1,442 | m3 đất nguyên thổ | |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công, đất cấp II | 11,471 | m3 đất nguyên thổ | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | 0,13 | 100 m3 đất nguyên thổ | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (5km) | 0,13 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,175 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 2,646 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt máy ATM (ĐMx2) | 1 | cái | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 1,592 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 41,131 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ trần Prima | 10,5 | m2 | |
| 14 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 10,5 | m2 | |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 5 | m2 | |
| 16 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 0,675 | m2 | |
| 17 | Tháo dỡ đá Granite ốp tường | 49,77 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 159,102 | m2 | |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng Inox | 48,215 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn, gạch Granite nhám tiết diện gạch 400x400, vữa XM Mác 75 PCB40 | 160,96 | m2 | |
| 21 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite nhám tiết diện gạch 100x400 | 6,606 | m2 | |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 36,434 | m2 | |
| 23 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 1 | 240,522 | m2 | |
| 24 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt trần trong nhà tầng 1 | 185,736 | m2 | |
| 25 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 1 | 166,24 | m2 | |
| 26 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 281,658 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 207,296 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 166,24 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 488,954 | m2 | |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 166,24 | m2 | |
| 31 | Thi công tường bằng tấm thạch cao, 1 lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) | 16,423 | m2 | |
| 32 | Thi công tấm background 1 | 16,689 | m2 | |
| 33 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 49,72 | m2 | |
| 34 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 8,31 | m2 | |
| 35 | Lắp cửa Panô kính, khung nhựa, lõi thép | 11,465 | m2 | |
| 36 | Lắp cửa sắt cuốn | 24,48 | m2 | |
| 37 | Lắp cửa sắt kéo | 3,24 | m2 | |
| 38 | Motor cửa cuốn | 2 | cái | |
| 39 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | 0,069 | tấn | |
| 40 | Tháo dỡ lan can gỗ | 17,875 | m | |
| 41 | Lắp đặt kính cường lực cầu thang | 17,875 | m | |
| 42 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | 17,875 | m | |
| C | TẦNG 2 | |||
| 1 | Thi công tấm background 2 | 16,15 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần Prima | 10,2 | m2 | |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 10,2 | m2 | |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 124 | m2 | |
| 5 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 13,88 | m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 0,632 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 8,424 | m2 | |
| 8 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 2 | 207,713 | m2 | |
| 9 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 2 | 195,563 | m2 | |
| 10 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt cột, dầm, trần nhà tầng 2 | 24,598 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 206,337 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 170,178 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 195,563 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 376,515 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 195,563 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 155,564 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch Granite tiết diện gạch 800x800, vữa XM Mác 75 PCB40 | 124 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite nhám tiết diện gạch 100x800 | 4,87 | m2 | |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 32,75 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | 0,058 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ lan can gỗ | 15,1 | m | |
| 22 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | 16,1 | m | |
| 23 | Lắp đặt kính cường lực cầu thang | 16,1 | m | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 38,73 | m2 | |
| 25 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 12,5 | m2 | |
| 26 | Lắp cửa Panô kính, khung nhựa, lõi thép | 4,68 | m2 | |
| 27 | Lắp cửa sổ khung nhựa, lõi thép | 23,41 | m2 | |
| D | TẦNG 3 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá | 3,592 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ trần Prima | 10,2 | m2 | |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 10,2 | m2 | |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 135 | m2 | |
| 5 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 13,41 | m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 3,925 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 97,14 | m2 | |
| 8 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 3 | 182,09 | m2 | |
| 9 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 3 | 167,564 | m2 | |
| 10 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt cột, dầm, trần trong nhà tầng 3 | 21,564 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 272,65 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 182,154 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 167,564 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 454,804 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 167,564 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 162,778 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch Granite tiết diện gạch 800x800, vữa XM Mác 75 PCB40 | 135 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite nhám tiết diện gạch 100x800 | 5,79 | m2 | |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 28,323 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | 0,063 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ lan can gỗ | 16,425 | m | |
| 22 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | 16,425 | m | |
| 23 | Lắp đặt kính cường lực cầu thang | 16,425 | m | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 44,05 | m2 | |
| 25 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 14,76 | m2 | |
| 26 | Lắp cửa Panô kính, khung nhựa, lõi thép | 6,24 | m2 | |
| 27 | Lắp cửa sổ khung nhựa, lõi thép | 23,41 | m2 | |
| E | TẦNG 4 | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, gạch đá | 4,498 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ trần Prima | 10,2 | m2 | |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 10,2 | m2 | |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 133 | m2 | |
| 5 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 7,6 | m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ, vữa XM Mác 75, tường 100mm | 0,84 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, chiều dày 1,5cm vữa XM Mác 75 PCB40 | 96,72 | m2 | |
| 8 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà tầng 4 | 218,56 | m2 | |
| 9 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 4 | 172,743 | m2 | |
| 10 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt cột, dầm, trần trong nhà tầng 4 | 7,885 | m2 | |
| 11 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 302,68 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 161,085 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 172,743 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 463,765 | m2 | |
| 15 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 172,743 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 142,67 | m2 | |
| 17 | Lát nền, sàn, gạch Granite tiết diện gạch 800x800, vữa XM Mác 75 PCB40 | 133 | m2 | |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite nhám tiết diện gạch 100x800 | 7,874 | m2 | |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên, lát bậc cầu thang vữa XM Mác 75 PCB40 | 10,066 | m2 | |
| 20 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | 0,026 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ lan can gỗ | 7,9 | m | |
| 22 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | 7,9 | m | |
| 23 | Lắp đặt kính cường lực cầu thang | 7,9 | m | |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 50,57 | m2 | |
| 25 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 15,66 | m2 | |
| 26 | Lắp cửa Panô kính, khung nhựa, lõi thép | 6,24 | m2 | |
| 27 | Lắp cửa sổ khung nhựa, lõi thép | 24,89 | m2 | |
| F | TẦNG ÁP MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 6 m | 2,071 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ trần Prima | 11 | m2 | |
| 3 | Thi công trần phẳng bằng tấm Prima chống ẩm | 11 | m2 | |
| 4 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 98 | m2 | |
| 5 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 6,034 | m2 | |
| 6 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ trong nhà áp mái | 127,635 | m2 | |
| 7 | Tạm tính chà xã lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà áp mái | 56,45 | m2 | |
| 8 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 106,635 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả trong nhà vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | 125,034 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả ngoài nhà vào các kết cấu, bả vào tường | 56,45 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 252,669 | m2 | |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | 56,45 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, gạch xi măng, gạch gốm các loại | 133,62 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn, gạch Granite tiết diện gạch 800x800, vữa XM Mác 75 PCB40 | 133,62 | m2 | |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Granite nhám tiết diện gạch 100x800 | 4,84 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 25,995 | m2 | |
| 17 | Công tác lắp dựng cửa các loại, lắp cửa vào khuôn | 6,33 | m2 | |
| 18 | Lắp cửa sổ khung nhựa, lõi thép | 19,665 | m2 | |
| 19 | Lắp cửa Panô kính, khung nhựa, lõi thép | 2,34 | m2 | |
| 20 | Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | 43,684 | m2 | |
| 21 | Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, đà gỗ | 2,129 | m3 | |
| 22 | Thảm sân khấu | 47,884 | m2 | |
| 23 | Gia công cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,01 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện sắt thép, cột bằng thép hình mạ kẽm | 0,01 | tấn | |
| 25 | Thi công tường bằng tấm thạch cao, 1 lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt) | 9,096 | m2 | |
| G | MÁI | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công | 87,64 | m2 | |
| 2 | Lợp mái bằng tôn lạnh cách nhiệt | 0,876 | 100 m2 | |
| H | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x600, bóng 220V-40W, âm trần | 8 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 300x1.200, bóng 220V-40W, âm trần | 9 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Panel ánh sáng ban ngày 600x1200, bóng 220V-50W, âm trần | 16 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn Led có máng tán quang 300x1.200, bóng 220V - 40W | 18 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn áp tường bóng Led 14W | 10 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 12W - 220V, ánh sáng trắng | 72 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 2x10W , ánh sáng trắng | 41 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần, bóng Led 15W, ánh sáng trắng | 22 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt quạt hút âm tường 220V - 29W (35x35) | 12 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn led downlight lắp nổi D170 bóng 12w - 220v | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn phòng chống nổ hiệu eew sử dụng bóng led 30w -220v và bộ nguồn dự phòng | 1 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt đèn hắt trần Led Tube T8-1,2m-20W | 82 | bộ | |
| 13 | Lắp đặt đèn hắt trần Led Tube T8-0,6m-10W | 33 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt đèn led tuýp bóng 40w áp trần | 5 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng hiệu | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đèn hắt tường ống bơ | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt đèn Led thanh ray 10w | 48 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt CB tép 10A | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 1 hạt | 5 | cái | |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 2 hạt | 9 | cái | |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 3 hạt | 9 | cái | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A 4 hạt | 7 | cái | |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A 1 hạt | 16 | cái | |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn, 3 chấu - 16A | 16 | cái | |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi, 3 chấu - 16A | 57 | cái | |
| 26 | Lắp đặt đế nhựa công tắc, ổ cắm (40x65x111,5) | 105 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt hộp nối 2-4 đường D16 | 152 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt hộp nối nhựa D100 | 12 | hộp | |
| 29 | Lắp đặt hộp nối nhựa 150x150 | 8 | hộp | |
| 30 | Lắp đặt hộp nối nhựa 200x200 | 5 | hộp | |
| 31 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x1,5mm2 | 1.950 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc VC 1x2,5mm2 | 410 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x2,5mm2 | 1.450 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 2,5mm2 | 450 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CV 1x4,0mm2 | 320 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc TER màu vàng-xanh, E 4,0mm2 | 120 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CCV 1x6,0mm2 + E 6,0mm2 | 60 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc CCV 1x10,0mm2 + E 6,0mm2 | 55 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây hạ thế CXV 3x25mm2 + 1x16mm2 | 20 | m | |
| 40 | Tháo và lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D16 | 980 | m | |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D20 | 910 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D25 | 180 | m | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực D32 | 84 | m | |
| 45 | Lắp đặt automat 1 cực, 6A-6kA (MCB 1P 6A-6kA) | 9 | cái | |
| 46 | Lắp đặt automat 1 cực, 10A-6kA (MCB 1P 10A-6kA) | 14 | cái | |
| 47 | Lắp đặt automat 1 cực, 16A-6kA (MCB 1P 16A-6kA) | 4 | cái | |
| 48 | Lắp đặt automat 2 cực, 10A-10kA (MCB 2P 10A-10kA) | 13 | cái | |
| 49 | Lắp đặt automat 2 cực, 16A-10kA (MCB 2P 16A-10kA) | 12 | cái | |
| 50 | Lắp đặt automat 2 cực, 25A-16kA (MCB 2P 25A-16kA) | 4 | cái | |
| 51 | Lắp đặt automat 2 cực, 32A-16kA (MCB 2P 32A-16kA) | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt automat 2 cực, 40A-16kA (MCB 2P 40A-16kA) | 6 | cái | |
| 53 | Lắp đặt automat 2 cực, 125A-30kA (MCB 2P 125A-30kA) | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt automat 3 pha, 75A-36kA (MCB 3P 75A-36kA) | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt tủ điện tổng (MDB: 300x500x700, thép sơn tĩnh điện, có khoá bảo vệ), áp tường | 1 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt tủ điện điều khiển các phòng 05 Module, thép sơn tĩnh điện, âm tường | 8 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt tủ điện điều khiển các phòng 15 Module, thép sơn tĩnh điện, âm tường | 3 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt tủ điện điều khiển các phòng 9 Module, thép sơn tĩnh điện, âm tường | 2 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột, 2xCVV10,0 + E.6,0 mm2 | 29 | m | |
| 60 | Hệ thống chống sét lan truyền | 1 | gói | |
| I | PHẦN HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói | 3,4 | 10 đầu | |
| 2 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | 0,8 | 10 đầu | |
| 3 | Lắp đặt loa báo cháy | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 2,4 | 5 nút | |
| 5 | Lắp đặt cáp chống cháy CXV/Fr 2x1mm2 | 460 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 680 | m | |
| 7 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 08 vùng | 1 | trung tâm | |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn bóng led 2x2w- 220v | 15 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm điện đơn 2 cực -16A | 15 | cái | |
| 10 | Lắp đặt đèn thoát hiểm, hướng dẫn lối đi, 1 mặt | 6 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn thoát hiểm, hướng dẫn lối đi, 2 mặt | 3 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt dây cáp điện CV 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| J | DI DỜI HỆ THỐNG MẠNG NỘI BỘ | |||
| K | Lắp đặt ống nhựa âm tường bảo vệ dây dẫn | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa D ≤ 27mm (ống D25) | 140 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa D ≤ 34mm | 120 | m | |
| 3 | Khớp nối trơn ống nhựa D = 25mm | 47 | cái | |
| 4 | Khớp nối trơn ống nhựa D = 32mm | 40 | cái | |
| L | Lắp đặt các loại ống nhựa, máng nhựa nổi bảo vệ dây dẫn | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa D ≤ 76mm (nẹp vuông 22x60mm) | 60 | m | |
| M | Lắp đặt các loại hộp nối, hộp cầu chì, hộp CB, hộp công tắc | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nổi đơn ≤ 60x80mm | 22 | cái | |
| 2 | Lắp đặt hộp nổi đôi ≤ 150x150mm | 25 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp nối ≤ 200x200mm | 3 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp nối ≤ 250x200mm (Tủ CB) | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt hộp nối ≤ 250x200mm (Tủ CB) | 1 | cái | |
| N | Lắp đặt các loại dây dẫn đơn (dây điện) | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 1x2,5mm2 | 560 | m | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 | 84,84 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | 20 | m | |
| O | Lắp đặt các loại công tắc, ổ cắm | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm đơn trắng | 100 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm đơn màu | 44 | cái | |
| 3 | Mặt đơn 3 lỗ | 22 | cái | |
| 4 | Mặt đôi 6 lỗ | 25 | cái | |
| P | Lắp đặt các loại Aptomat 1 pha | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat ≤ 50A | 10 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Aptomat ≤ 100A | 1 | cái | |
| Q | Lắp đặt cáp thông tin trong ống chìm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ≤ 10 đôi trong ống chìm (cáp mạng Cat 6) (hsnc x 1,5) | 90 | 10m | |
| 2 | Lắp đặt cáp ≤ 10 đôi trong ống chìm (cáp điện thoại) (hsnc x 1,5) | 30 | 10m | |
| R | Lắp đặt cáp thông tin trong máng nổi | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ≤ 10 đôi trong máng nổi (cáp mạng Cat 6) (hsnc x 1,2) | 18 | 10m | |
| 2 | Lắp đặt cáp ≤ 10 đôi trong máng nổi (cáp điện thoại) (hsnc x 1,2) | 8 | 10m | |
| S | Đấu nối cáp vào đầu giắc cắm, thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt Krone | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ổ điện thoại âm tường 4 cực | 22 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm Data RJ45-8P8C | 71 | cái | |
| 4 | Color Boot | 200 | cái | |
| 5 | Giắc RJ45 | 200 | đầu | |
| T | Lắp đặt thiết bị Internet | |||
| 1 | Lắp đặt máy chủ | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt bộ định tuyến (Router ≤ 2000) | 2 | thiết bị | |
| 3 | Lắp đặt bộ chuyển mạch (Switch ≤ 3000) | 3 | thiết bị | |
| U | Lắp đặt thiết bị mạng viễn thông | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ thiết bị (chưa có ngăn chức năng) | 1 | tủ | |
| V | Lắp đặt thiết bị nguồn | |||
| 1 | Lắp đặt UPS ≤ 5kVA | 2 | bộ | |
| 2 | Vật liệu phụ phần di dời hệ thống mạng nội bộ (Cách tính = GXD phần di dời hệ thống mạng nội bộ x 0,15%) | . | 1 | Khoản |
| W | DI DỜI HỆ THỐNG CAMERA | |||
| X | Lắp đặt cáp thông tin trong ống chìm | |||
| 1 | Lắp đặt cáp ≤ 10 đôi trong ống chìm (cáp mạng Cat 6) (hsnc x 1,5) | 60 | 10m | |
| Y | Đấu nối cáp vào đầu giắc cắm, thiết bị | |||
| 1 | Color Boot | 60 | cái | |
| 2 | Giắc RJ45 | 60 | đầu | |
| Z | Lắp đặt thiết bị của hệ thống Camera | |||
| 1 | Lắp đặt Camera ngoài trời (Outdoor) | 4 | thiết bị | |
| 2 | Lắp đặt Camera trong nhà | 11 | thiết bị | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi