Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Phát triển xây dựng và Thương mại Hưng Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210202953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ hoạt động phát triển sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 07:55:00 đến ngày 2021-02-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,646,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 182,168 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 78,2784 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt | 4,0318 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt | 0,7632 | 100m3 |
| 5 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn | Theo HSTK được duyệt | 1.526,4 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 10,08 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,2476 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,6817 | tấn |
| 9 | Mua bulông neo móng D18 dài 650mm | Theo HSTK được duyệt | 336 | cái |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,533 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,672 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 25,704 | m3 |
| 13 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 6,72 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 0,3887 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt | 1,2415 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 1,2858 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 10,032 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt | 0,6842 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 3,0313 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt | 19,1435 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt | 19,1435 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 5,7827 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 5,7827 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK được duyệt | 6,384 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK được duyệt | 6,384 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 838,768 | 1m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa poly đặc khổ rộng 2.1m dày 4mm | Theo HSTK được duyệt | 4,2 | 100m2 |
| 28 | Mua máng nước cao 200, rộng 150, dày 0,42mm | Theo HSTK được duyệt | 200 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,48 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Theo HSTK được duyệt | 16 | cái |
| 31 | Di chuyển + lắp dựng cột đèn trong vườn | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| B | HẠNG MỤC: BỒN CÂY + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 9,3711 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 14,0567 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 5,6227 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 447,258 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,16 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 1,481 | m3 |
| 7 | Mua + Trồng cây cỏ lá gừng | Theo HSTK được duyệt | 21,6 | m2 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt | 29,5331 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 15,2252 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 15,2252 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, vữa XM M25, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 14,2186 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 2,3252 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt | 150,558 | m2 |
| 14 | Gia công + lắp đặt nắp hố ga (thép đặc 20x20 sơn chống rỉ, V50x50x5 viền nắp hố ga) lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK được duyệt | 11.237,85 | kg |
| 15 | Gia công + Lắp đặt hàng rào ( thép ống sơn chống rỉ ) lắp đặt hoàn thiện | Theo HSTK được duyệt | 781,78 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi