Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160864-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210160767
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư xây dựng của Agribank
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 18:17:00 đến ngày 2021-02-08 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,410,409,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Xây dựng
B Phần kiến trúc, kết cấu
C Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,382 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,194 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13,164 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 52,238 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,184 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,614 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,02 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,512 100m2
9 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,478 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,733 100m2
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16,165 1m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,343 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11,968 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,277 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,82 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,633 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,11 100m2
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20,512 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 42,619 m2
20 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 42,619 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 42,619 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,307 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,116 100m3
24 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16,767 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,118 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,118 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,118 100m3/1km
D Bê tông phần thân + hoàn thiện phụ trợ
1 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 17,279 m3
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,379 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,758 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,604 tấn
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,726 100m2
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 147,895 m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 62,895 m3
8 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,106 tấn
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,449 100m2
11 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 544,871 m2
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 34,25 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,245 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,426 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,305 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,406 100m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 401,301 m2
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 7,894 m3
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,312 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,321 tấn
21 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,646 100m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 64,597 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.066,677 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.066,677 m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 32,479 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 34,066 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 62,744 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 17,881 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,441 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 39,983 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,761 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,51 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 84,865 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 9,45 m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,294 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,183 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,522 100m2
39 Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 52,158 m2
40 Lắp dựng lanh tô Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 94 cái
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 25,954 1m3
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,768 m3
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,075 m3
44 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 25,377 m2
45 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 46,14 m2
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8,651 m3
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,112 m3
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,147 100m2
49 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,198 tấn
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 128 cái
51 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,156 1m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,701 m3
53 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,253 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,432 m3
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,243 m3
56 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11,28 m2
57 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,623 1m3
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,089 m3
59 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,28 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,208 m3
61 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,206 m3
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 42,06 m2
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,928 m3
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 504,24 m2
65 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 18,898 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.765,298 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 89,039 m2
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,29 m3
69 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 41,589 m2
70 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 162,889 m2
71 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12,431 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16,608 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 144,064 m2
74 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 304,957 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 32,759 m2
76 Quét dung dịch chống thấm khu WC Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 31,68 m2
77 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,752 m3
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 31,68 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB30 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 191,093 m2
80 Trụ thang INOX Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 ck
81 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,88 m2
82 Lan can tay vịn INOX Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 28 m
83 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,572 m2
84 Gia công lan can Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,143 tấn
85 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 9,2 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13,77 1m2
87 Gia công hệ khung dàn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,083 tấn
88 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,083 tấn
89 Bu lông M14 L80 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 36 ck
90 Bu lông M14 L40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 ck
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,755 1m2
92 Lắp dựng alumium mai sảnh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11,64 m2
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 57,195 m2
94 Hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 cả sơn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 57,195 m2
95 Gia công cửa sắt, hoa sắt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,174 tấn
96 Lắp dựng hoa sắt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 7,565 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14,91 1m2
98 Lắp dựng cửa khung nhôm kính hệ Việt Pháp Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 120,99 m2
99 Cửa khung nhôm hệ Việt Pháp, kính dày 6,38mm theo thiết kế đầy đủ phụ kiện Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 120,99 m2
100 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11,622 m2
101 Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11,622 m2
102 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,124 tấn
103 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,124 tấn
104 Bu lông M10 dài 300 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 240 Cái
105 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,345 m3
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,169 tấn
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,213 100m2
108 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 21,32 m2
109 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,794 100m2
110 Tôn úp nóc, diềm mái Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 136,04 m
111 Máng tôn thu nước mái Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 51 m
112 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20,389 m2
113 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20,389 m2
114 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 111,661 m2
115 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 111,661 m2
116 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 111,661 m2
117 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,007 m3
118 Ván khuôn gỗ bàn bếp + OVT1 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,446 100m2
119 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,261 tấn
120 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,312 tấn
121 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 41,724 m2
122 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,574 m2
123 Ốp đá granit tự nhiên, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,095 m2
124 Ốp gạch thẻ vào tường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8,301 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 504,24 m2
126 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.558,855 m2
127 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 93,882 m2
128 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.652,737 m2
129 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,912 100m2
130 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,794 100m2
131 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 m3
132 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 10m2
133 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3,31 100m2
134 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,8 tấn
135 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 10m2
E Bể tự hoại:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,337 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,278 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,015 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,917 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,194 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,022 100m2
7 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 7,52 m2
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,663 m3
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 53,6 m2
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,362 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,099 tấn
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,019 100m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,337 100m3
F Vận chuyển vật liệu:
1 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 24,65 10m³/1km
2 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 24,65 10m³/1km
3 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 60km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 24,65 10m³/1km
4 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,42 10m³/1km
5 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 7km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,42 10m³/1km
6 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 40,519 10 tấn/1km
7 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 9km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 40,519 10 tấn/1km
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 30km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 40,519 10 tấn/1km
9 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 135,064 1000v
10 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,199 10 tấn/1km
11 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5,199 10 tấn/1km
12 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 51,989 tấn
13 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,897 10 tấn/1km
14 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,897 10 tấn/1km
15 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 28,974 tấn
16 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,045 10 tấn/1km
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,045 10 tấn/1km
18 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 28,8 m3
19 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15,391 10 tấn/1km
20 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15,391 10 tấn/1km
21 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4,495 1000v
22 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi 4km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,049 100m3
23 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 40km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2,049 100m3
G Phần điện chiếu sáng, chống sét
1 Cáp đồng hạ thế CU/XLPE/PVC0,6-1KV- 4*50mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 100 m
2 Cáp đồng hạ thế CU/XLPE/PVC0,6-1KV- 4*25mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 35 m
3 Cáp đồng bọc CU/XLPE loại 1*10mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 120 m
4 Dây đôi lõi đồng mềm bọc CU/PVC/PVC - 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 282 m
5 Dây đôi lõi đồng mềm bọc CU/PVC/PVC - 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1.723 m
6 Dây đôi lõi đồng mềm bọc CU/PVC/PVC - 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 833 m
7 Dây đơn lõi đồng mềm bọc CU/PVC/PVC - 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2.022 m
8 Aptomat khối 3 pha 150A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Aptomat khối 3 pha 75A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt các automat (32A) 2 pha 2P Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat (25A) 2 pha 2P Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 cái
14 Lắp đặt các automat (20A) 2 pha 2 cực Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 29 cái
15 Lắp đặt các automat (20A) 1 pha 1 cực Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 cái
16 Lắp đặt các automat (16A) 1 pha 1 cực Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 17 cái
17 Lắp đặt các automat (10A) 1 pha 1 cực Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16 cái
18 Thẻ khóa từ 30A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 Bộ
19 Bộ đèn tuýp cầu đơn LED 1*18w -1,2m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
20 Bộ đèn tuýp cầu đôi LED 2*18w -1,2m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 bộ
21 Lắp đặt đèn Led ốp trần nổi D320- 18W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14 bộ
22 Lắp đặt đèn Led ốp trần nổi D300- 18W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16 bộ
23 Lắp đặt đèn DOWNLIGH bóng D90- 7W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 36 bộ
24 Lắp đặt đèn DOWNLIGH bóng Led KT 175x175 12W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14 bộ
25 Lắp đặt đèn gắn tường trong nhà bóng Led 5W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 bộ
26 Lắp đặt đèn gắn tường ngoài trời bóng Led 15W Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bộ
27 Dây đèn Led siêu sáng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 50 m
28 Bộ nguồn cho đèn led Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 bộ
29 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Lắp đặt quạt trần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14 cái
31 Bộ công tắc 1 mặt 2 lỗ( 2 hạt đảo chiều) + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Bộ công tắc 1 mặt 1 lỗ(1 hạt đảo chiều ) + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
33 Bộ công tắc 1 mặt 1 lỗ(1 hạt 1 chiều ) + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 32 cái
34 Bộ công tắc 1 mặt 2 lỗ(2 hạt 1 chiều ) + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 cái
35 Bộ công tắc 1 mặt 3 lỗ(3 hạt 1 chiều ) + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Bộ mặt ổ cắm đơn 2 chấu + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 cái
37 Bộ mặt ổ cắm đôi 3 chấu + đế âm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 60 cái
38 Tủ điện vỏ kim loại lắp âm tường KT 700*500*160 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 Tủ
39 Đèn báo pha Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 Bộ
40 Hộp chứa aptomat 4p Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 hộp
41 Hộp chứa aptomat 6P Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 hộp
42 Hộp chứa aptomat 12p Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 hộp
43 Lắp đặt hộp chứa át đơn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 hộp
44 Móc treo quạt trần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14 Cái
45 Dây thép mạ kẽm treo cáp trục Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 50 m
46 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi SP D20 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2.256 m
47 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi SP D25 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 282 m
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE 30/40 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,35 100 m
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE 50/60 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 100 m
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 22,5 1m3
51 Lát gạch chỉ báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 952,381 Viên
52 Băng báo hiệu cáp ngầm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 100 m
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6,5 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14,57 m3
55 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
56 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
57 ống sứ trang trí Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 ống
58 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 60 m
59 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột, mái nhà, d =10mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 28 m
60 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 33 m
61 Gia công, đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cọc
62 Bật đỡ thép D=8 L=350 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 60 cái
63 Bật đỡ thép D=8 L=250 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 cái
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12,8 1m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12,8 m3
66 Roăng cao su đệm kim Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 Cái
67 Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 Cái
68 Sơn chống gỉ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 kg
69 Que hàn E42 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 kg
70 Keo dán 2 thành phần Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 Tuýp
71 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 1m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 m3
73 Gia công, đóng cọc tiếp địa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cọc
74 Cáp đồng trần 1x50mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 m
75 Cáp đồng bọc Cu/XLPE 1x50mm2 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 m
76 Đóng cọc tiếp địa 2,4m đã có sẵn Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cọc
77 Hóa chất làm giảm điện trở Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 bao
78 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 Mối
79 Cầu đấu dây tiếp địa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 Cái
80 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 máy
81 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
82 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
83 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 15,9mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
84 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
86 Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm - Đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
87 Lắp đặt giá treo cục nóng điều hòa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
H Phần cấp thoát nước
I Cấp nước tầng 1
1 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR-D= 63mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,25 100m
2 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR-D= 50mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR-D= 32mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,4 100m
4 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR - đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,25 100m
5 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR - đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
6 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63x63 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63x50 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63x32 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x32 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x25 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x25 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 25 cái
20 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt nối thẳng ren trong PPR đường kính 32mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 cái
24 Lắp đặt nối thẳng ren trong PPR đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20 cái
25 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63x50mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
26 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50x32mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 16 cái
28 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
29 Lắp đặt chậu rửa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa LAVABO Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bộ
31 Giá đỡ chậu rửa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 Bộ
32 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bộ
34 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt kệ kính, giá treo khăn, lô đựng giấy vệ sinh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 bộ
37 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 bể
40 Van phao D25 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
J Thoát nước WC tầng 1
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 76mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,15 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,16 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 34mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
5 Lắp đặt tê uPVC D160x110 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
6 Lắp đặt tê uPVC D110x110 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt tê uPVC D110x75 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
8 Lắp đặt tê uPVC D76x76 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt tê uPVC D76x48 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 135o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 135o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 90o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 15 cái
13 Lắp đặt cút nhựa uPVC D48 90o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 90o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt côn uPVC D76x34 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
16 Lắp đặt côn uPVC D48x34 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
K Thoát nước WC tầng 2+3 (phần trong nhà) 11 phòng
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,11 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 76mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,055 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,44 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC - Đường kính 34mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,44 100m
5 Lắp đặt tê uPVC D110x110 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
6 Lắp đặt tê uPVC D76x76 45o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
7 Lắp đặt tê uPVC D76x76 90o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
8 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 135o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 33 cái
9 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 135o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
10 Lắp đặt cút nhựa uPVC D34 90o Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt côn uPVC D76x34 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
12 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 75mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 11 cái
L Cấp nước cho khu vệ sinh tầng 1+2+3 ( 13 khu )
1 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR - đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,52 100m
2 Lắp đặt ống nhựa lạnh PPR - đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1,04 100m
3 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 cái
4 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25x20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 39 cái
5 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20x20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 39 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 65 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 78 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 78 cái
9 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 26 cái
10 Lắp đặt kép thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 26 cái
11 Nút bịt ống PPR D25 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 26 cái
12 Lắp đặt van đồng - Đường kính 20mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 cái
13 Lắp đặt nối thẳng PPR ren trong đường kính 25mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 26 cái
14 Lắp đặt chậu rửa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa LAVABO Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
16 Giá đỡ chậu rửa Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 Bộ
17 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 cái
18 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
19 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
20 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 cái
21 Lắp đặt kệ kính, giá treo khăn, lô đựng giấy vệ sinh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 13 bộ
M Thoát nước tổng thể
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 160mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 140mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,17 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 76mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,8 100m
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 63mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,25 100m
6 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 - Đường kính 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,5 100m
7 Lắp đặt tê nhựa uPVC- ĐK 160x160mm-45độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt tê nhựa uPVC- ĐK 160x140mm-45độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt tê nhựa uPVC- ĐK 160x110mm-45độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 9 cái
10 Lắp đặt tê nhựa uPVC- ĐK 140x110mm -45độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 9 cái
11 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ , ĐK 110*110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 20 cái
12 Lắp đặt tê nhựa uPVC , ĐK 76*76mm-45độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 18 cái
13 Lắp đặt tê nhựa uPVC- ĐK 160x160mm-90độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt tê nhựa uPVC 45 độ , ĐK 110*76mm-90độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt tê nhựa uPVC , ĐK 48*48mm-90 độ Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 14 cái
16 Lắp đặt cút nhựa uPVC-135độ - Đ=160mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt cút nhựa uPVC-135độ - Đ=140mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt cút nhựa uPVC - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt cút nhựa uPVC - Đường kính 76mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt cút nhựa uPVC - Đường kính 63mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
21 Lắp đặt cút nhựa uPVC - Đường kính 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 19 cái
22 Lắp đặt côn nhựa uPVC - Đ=160 x 140mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 8 cái
23 Lắp đặt côn nhựa uPVC - Đ=110 x 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
24 Lắp đặt côn nhựa uPVC - Đ=76 x 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 10 cái
25 Lắp đặt côn nhựa uPVC - Đ=110 x 76mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt côn nhựa uPVC - Đ=63 x 48mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt mặt bích bịt ống- Đường kính 160mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Lắp đặt mặt bích bịt ống- Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Lắp đặt BU - Đường kính 160mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt BU - Đường kính 110mm Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 cái
31 Keo nối ống Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 100 Tuýp
32 Đai treo ống nằm ngang Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 50 cái
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 1m3
34 Đắp móng đường ống bằng thủ công Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 30 m3
N HỆ THỐNG PCCC
1 Bình chữa cháy CO2 - 3kg: Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Bình chữa cháy ABC-4kg: Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 bộ
3 Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 trung tâm
5 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 kênh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 trung tâm
6 Đầu báo khói quang Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 10 đầu
7 Đầu báo nhiệt gia tăng Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,1 10 đầu
8 Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp kèm chốt thủy tinh loại chịu nước Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 5 nút
9 Lắp đặt Chuông báo cháy 24Vdc 6 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 5 chuông
10 Lắp đặt chớp báo cháy gắn tường 15/75CD Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 0,2 5 đèn
11 Hộp tổ hợp báo cháy (chuông, đèn, nút ấn) Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 hộp
12 Lắp đặt Bộ nguồn cho hệ thống báo cháy Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 tủ
13 Bộ nguồn cho hệ thống báo cháy Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 tủ
14 Điện trở cuối kênh Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 cái
15 Dây tín hiệu 2x1mm2 cho đầu báo cháy Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 82 m
16 ống cứng luồn dây PVC D20 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 82 m
17 Lắp đặt đèn chỉ dẫn đường (exit) thoát hiểm mặt Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4 bộ
18 Đèn chiếu sáng sự cố Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 4 bộ
19 Hộp đấu nối dây Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 3 hộp
20 ống cứng luồn dây PVC D20 Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 75 m
21 dây cấp nguồn 2x1,5mm2 đèn Exit sự cố Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 75 m
22 Lắp đặt aptomat cho hệ thống exit 1P-10A Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 1 cái
O Phần thiết bị
1 Điều hòa 24000BTU Đáp ứng yêu cầu phần kỹ thuật Chương V của E-HSMT 2 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->