Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường tổ 12 (tổ 14 cũ đoạn từ lý trình Km0+621,86 đến Km1+271,86), phường Tân Giang, thành phố Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202925-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 21:38:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp đường tổ 12 (tổ 14 cũ đoạn từ lý trình Km0+621,86 đến Km1+271,86), phường Tân Giang, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210202907
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 21:35:00 đến ngày 2021-02-08 21:38:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,173,035,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTXM M250 DẦY 20CM, CỐNG THOÁT NƯỚC, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8927 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8457 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,604 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,225 1m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5603 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,554 1m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3899 100m3
8 Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,68 m3
9 Bù vênh bằng đá dăm TC loại 1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8078 100m3
10 Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,93 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,994 1m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1795 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,949 1m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6154 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5048 100m3
16 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117 1 rọ
17 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1163 100m2
18 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 594,536 m3
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,8 10m
20 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,7268 100m2
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0884 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,0543 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,075 1m3
24 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0068 100m3
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,677 1m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0609 100m3
27 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,31 m3
28 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,09 m3
29 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,15 m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0929 tấn
31 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,29 m3
32 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1382 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0384 100m2
36 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,58 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,067 100m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,744 100m2
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,76 m3
40 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,416 100m2
41 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 114,2 m3
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1363 tấn
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 744 cái
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4552 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,48 m3
46 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9314 tấn
47 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4106 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->