Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp + Chi phí dự phòng;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155034-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH QUÝ HỢP PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp + Chi phí dự phòng; |
| Số hiệu KHLCNT | 20210132309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước theo quyết định số 442/QĐ-UBND ngày 21/02/2020 của UBND huyện Bảo Lâm. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 10:18:00 đến ngày 2021-02-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,806,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,861 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,861 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (*4) | Theo E-HSMT | 0,861 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo E-HSMT | 76,822 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 10,653 | 100 m3 |
| 6 | Điều phối đất bằng máy ủi 110cv | Theo E-HSMT | 7,026 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 2,436 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 8,1 | 100 m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 1,362 | 100 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 68,352 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4) | Theo E-HSMT | 68,352 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Xếp khan vỉa hè bằng đá chẻ | Theo E-HSMT | 21,856 | 100 m |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 4,857 | 100 m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo E-HSMT | 4,857 | 100 m3 |
| 4 | Vệ sinh nền đá trước khi tưới nhựa | Theo E-HSMT | 4.047,17 | m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Theo E-HSMT | 40,472 | 100 m2 |
| 6 | Làm mặt đường láng nhựa, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (TT số 02/2020/TT-BXD) | Theo E-HSMT | 40,472 | 100 m2 |
| D | PHẦN MƯƠNG XÂY DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Xây mương đá hộc chiều dày <=60 cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo E-HSMT | 507,96 | m3 |
| E | PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 0,299 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo E-HSMT | 1,78 | m3 |
| 3 | Bê tông mương vữa Mác 200 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 13,76 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | Theo E-HSMT | 1,209 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen | Theo E-HSMT | 0,094 | 100 m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính ≤ 10mm | Theo E-HSMT | 0,124 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm | Theo E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện sắt thép góc đan, hố ga | Theo E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg | Theo E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Đắp trả đất mương K95 | Theo E-HSMT | 14,12 | m3 |
| F | PHẦN CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Theo E-HSMT | 1,937 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 1,103 | 100 m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 | Theo E-HSMT | 6,63 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,89 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo E-HSMT | 34,9 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 PCB40 | Theo E-HSMT | 16,09 | m3 |
| 7 | Bê tông móng vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 29,94 | m3 |
| 8 | Bê tông tường vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 10,82 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm | Theo E-HSMT | 0,489 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống | Theo E-HSMT | 1,051 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường đầu, tường cánh, chân khay | Theo E-HSMT | 0,621 | 100m2 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Quét nhựa bitum nóng vào mối nối cống | Theo E-HSMT | 57,34 | m2 |
| 14 | Trám mối nối | Theo E-HSMT | 24,09 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông vữa XM Mác 100 XMPC40 | Theo E-HSMT | 17 | đoạn |
| G | PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất trụ, biển báo tam giác | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Theo E-HSMT | 2 | cái |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi