Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường Khuổi Tít - Mỏ Muối (Lý trình Km0+560,7 đến Km1+100), phường Tân Giang, thành phố Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202817-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp đường Khuổi Tít - Mỏ Muối (Lý trình Km0+560,7 đến Km1+100), phường Tân Giang, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210202743
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 18:43:00 đến ngày 2021-02-08 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,903,173,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG BTXM M250 DẦY 20CM, CỐNG THOÁT NƯỚC, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,14 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0133 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0531 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,734 1m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3361 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,948 1m3
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2553 100m3
8 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8891 100m3
9 Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,28 m3
10 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1411 100m2
11 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 290,24 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,2 10m
13 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,512 100m2
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2186 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6032 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,388 1m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0349 100m3
18 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,553 1m3
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1398 100m3
20 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,63 m3
21 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,22 m3
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,3 m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0727 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0395 tấn
25 Bê tông láng mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,56 m3
26 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,31 m3
27 Bê tông mũ mố M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,83 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0589 100m2
29 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1273 100m2
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 1cấu kiện
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0431 100m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,566 100m2
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,64 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,607 100m2
36 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,88 m3
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9505 tấn
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 566 cái
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8678 100m2
40 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,47 m3
41 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,23 tấn
42 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8338 tấn
43 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0356 100m3
44 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3787 100m3
45 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5148 100m3
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,653 1m3
47 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1488 100m3
48 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,748 1m3
49 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2373 100m3
50 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm loại I Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7104 100m3
51 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5338 100m2
52 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 338,216 m3
53 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,6 10m
54 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,9108 100m2
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,544 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2634 100m3
57 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,185 100m2
58 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,59 100m2
60 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,4 m3
61 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2718 tấn
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 185 cái
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6105 100m2
64 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,33 m3
65 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7289 tấn
66 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5994 tấn
67 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,015 100m2
68 Bê tông tường đầu cống M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->