Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 09:53:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,102,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, máy ủi 110Cv | 16,6268 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I | 16,6268 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi 100Cv, đất cấp III | 23,4908 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 300m | 87,1424 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 500m | 4,1122 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 700m | 34,2596 | 100m3 | |
| 7 | Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 1000m | 34,8992 | 100m3 | |
| 8 | Đào nền đường tận dụng đắp lề bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III, CL TB 500m | 7,3288 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường đổ đi bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | 133,7887 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=300m, đất cấp III | 87,1424 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất đào đắp bằng ôtô từ đổ 10T trong phạm vị <=500m, đất cấp III | 4,1122 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=700m, đất cấp III | 34,2596 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 34,8992 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất đào tận dụng đắp lề CLTB 500m | 7,3288 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, đất cấp III | 133,7887 | 100m3 | |
| 16 | Đào rảnh thoát nước, chiều rộng <=6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | 5,0723 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, đất cấp II | 5,0723 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 10T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 183,9041 | 100m3 | |
| 19 | Lu xử lý nền đường đào K95 | 47,1805 | 100m2 | |
| B | GIA CỐ RÃNH | |||
| 1 | Đào rảnh thoát nước gia cố bằng thủ công đất C2 | 147,03 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn tấm lát rảnh gia cố (50%) | 3,3885 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông đúc sẵn tấm lát rảnh KT 50x57x7cm, đá 1x2, M200 | 90,2538 | m3 | |
| 4 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 4.524 | cái | |
| 5 | Bê tông móng rãnh, đá 1x2, M200 | 79,17 | m3 | |
| 6 | Lót móng rảnh VXM M50 dày 2cm | 2.047,11 | m2 | |
| C | GIA CỐ LỀ | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM đá 1x2 M250 dày 18cm | 284,355 | m3 | |
| 2 | Cấp phối đá dăm Dmax37,5 dày 15cm rộng 2x1,25m | 2,3696 | 100m3 | |
| D | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông mái ta luy dày 10cm, đá 1x2, M200 | 17,3314 | m3 | |
| 2 | Cát đệm mái ta luy dày 2cm | 3,4663 | m3 | |
| E | TẤM BẢN ĐẬY RẢNH THOÁT NƯỚC TRƯỜNG SƠN ĐÔNG NÚT GIAO KM0 | |||
| 1 | Đào móng rảnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,16 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn tấm bản đậy rảnh | 0,508 | 100m2 | |
| 3 | BT tấm bản đậy rảnh đá 1x2 M250 dày 20cm | 5,7 | m3 | |
| 4 | Cốt thép tấm bản đậy rảnh, đường kính<=10mm | 0,0906 | tấn | |
| 5 | Cốt thép tấm bản đậy rảnh, đường kính>10mm | 0,4052 | tấn | |
| 6 | Lớp dăm sạn đệm móng thành rảnh | 3,2 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng + tưởng rảnh, đá 1x2, M200 | 12,8 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng + tường rảnh | 0,508 | 100m2 | |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 20 | cái | |
| F | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 18cm | 1.042,1207 | m3 | |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 dày 15cm | 9,22 | 100m3 | |
| 3 | Ván khuôn mặt đường (50%) | 7,3989 | 100m2 | |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 56,7034 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất lề đường tận dụng từ đất đào bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 7,3288 | 100m3 | |
| G | CỐNG BẢN L0=80CM | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy | 0,544 | 100m3 | |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 5,3627 | m3 | |
| 3 | Bê tông thân cống + tường cánh đá 2x4 M150 | 10,6811 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng+sân+chân khay+gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 M150 | 21,0524 | m3 | |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống | 1,2348 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông mui luyện và mối nối đá 0,5x1 VBT#250 | 1,3996 | m3 | |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M250 | 2,508 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn đúc tấm bản | 0,1144 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép tấm bản và mối nối, ĐK<=10mm | 0,0594 | tấn | |
| 10 | Cốt thép tấm bản, ĐK>10mm | 0,2024 | tấn | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | 14 | cái | |
| 12 | Đắp đất trên cống, độ chặt Kyc=0,95 | 0,1853 | 100m3 | |
| H | CỐNG TRÒN D100 | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào | 0,6433 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | 3,828 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đầu +tường cánh đá 2x4M150 | 2,7544 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng+sân+chân khay đá 2x4M150 | 13,1064 | m3 | |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống | 0,3574 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đúc sãn ống cống, đá 1x2, M200 | 2,76 | m3 | |
| 7 | SXLĐ cống thép bê tông đúc sẵn ống cống, ông buy, ĐK<=10mm | 0,2678 | tấn | |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 0,5526 | 100m2 | |
| 9 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống | 8 | ống cống | |
| 10 | Làm mối nối ống cống | 26,3894 | m3 | |
| 11 | Lắp đặt ống công | 8 | cấu kiện | |
| 12 | Đắp đất trên cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3639 | 100m3 | |
| 13 | BT mái ta luy gia cố cống đá 1x2 M200 | 4,14 | m3 | |
| 14 | BT Chân khay ta luy mái đá 2x4 M150 | 3,6352 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn chân khay | 0,1818 | 100m2 | |
| 16 | Dăm sạn đệm chân khay | 0,4544 | m3 | |
| 17 | Cát đệm mái ta luy dày 2cm | 0,828 | m3 | |
| I | CỐNG HỘP 120X120CM | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào | 0,666 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp dăm sạn đệm móng | 3,26 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường đầu+tường cánh đá 2x4M150 | 1,3136 | m3 | |
| 4 | BT mong+sân+chân khay, gia cố thượng hạ lưu đá 2x4M150 | 9,0089 | m3 | |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống | 0,2291 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, M200 | 6,6 | m3 | |
| 7 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy,ĐK<=10mm | 0,1215 | tấn | |
| 8 | SXLD cốt thép ống cống thép D>10 | 1,084 | tấn | |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 0,246 | 100m2 | |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm ống cống ĐK0,8&1m | 10 | ống cống | |
| 11 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | 0,2592 | m3 | |
| 12 | Trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 | 6,03 | m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống cống | 10 | cấu kiện | |
| 14 | Đắp đất trên cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,912 | 100m3 | |
| 15 | BT mái ta luy gia cố cống đá 1x2 M200 | 5,266 | m3 | |
| 16 | BT Chân khay ta luy mái đá 2x4 M150 | 6,9 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn chân khay | 0,276 | 100m2 | |
| 18 | Dăm sạn đệm chân khay | 0,552 | m3 | |
| 19 | Cát đệm mái ta luy dày 2cm | 1,0532 | m3 | |
| J | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | SX, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống B80 | 21 | cái | |
| 2 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm (tải trọng) | 1 | cái | |
| 3 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (nguy hiểm) | 20 | cái | |
| 4 | BT móng biển báo đá 1x2, Vữa BT M200 | 3,36 | m3 | |
| 5 | Đào móng biển báo | 3,36 | m3 | |
| 6 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,16x0,16x1,025m | 380 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi