Gói thầu: Cung cấp hàng hóa và xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161106-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu HUYỆN ỦY ĐẮK GLONG
Tên gói thầu Cung cấp hàng hóa và xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20210161085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 22:12:00 đến ngày 2021-02-09 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,387,383,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 91,26 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,457 m3
3 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,5055 m3
4 Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12,144 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1811 100m3
B KÈ BÊ TÔNG CỐT THÉP
1 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,1309 100m3
2 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,759 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 70,581 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,766 100m2
5 Bê tông tường M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 114,9903 m3
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,5357 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,7926 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3458 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,3225 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,288 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,5867 tấn
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,0371 100m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,492 100m
C KÈ XÂY ĐÁ HỘC
1 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0665 100m3
2 Bê tông bê tông 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,605 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,57 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,082 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0115 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,059 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,101 tấn
8 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,096 100m3
9 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,2 m3
10 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 19,79 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,6 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,128 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,035 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0426 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1515 tấn
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0727 100m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 30,4 m2
18 Quét nước xi măng 2 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 30,4 m2
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,064 100m
D TƯỜNG RÀO XÂY MỚI (TRÊN KÈ BÊ TÔNG CỐT THÉP)
1 Bê tông cột M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,146 m3
2 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4292 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0817 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2573 tấn
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,6825 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,6053 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,2608 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2261 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0355 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0264 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2143 tấn
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 46,4 m
13 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,25 m2
14 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 60,668 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 142,1 m
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 202,58 m
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 224,6 m
18 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 211,564 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 64,148 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 275,712 m2
21 Gia công và lắp dựng hàng rào song sắt. Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 74,38 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 74,38 1m2
E SƠN SỬA LẠI CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,75 m2
2 Xây tường thẳng bằng bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,4364 m3
3 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,8305 m2
4 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 29,2655 m2
5 Gia công cửa song sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,8 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,8 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,8 1m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,665 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,395 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,395 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,208 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn ngói mũi hài) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,208 m2
F NÂNG CẤP TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 235,105 m2
2 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,801 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,2098 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0701 100m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 31,9431 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,1144 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4115 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0725 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4463 tấn
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 443,52 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 142,42 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 464,172 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 142,42 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 606,592 m2
15 Gia công hàng rào song sắt. Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 157,53 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 157,53 1m2
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 82,86 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,337 m2
19 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,337 m2
G SAN LẤP
1 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 17,23 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 17,23 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤ 5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,953 100m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,953 100m3
H HỐ GA
1 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0512 100m3
2 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,512 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,784 m3
4 Bê tông tường M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,624 m3
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,6656 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,015 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,0764 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,288 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0144 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0529 tấn
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 cái
I CỐNG THOÁT NƯỚC BÊ TÔNG
1 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2489 100m3
2 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải cự ly vận chuyển ≤1km Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,9625 10 tấn/1km
3 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải cự ly vận chuyển ≤60km Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,2875 10 tấn/1km
4 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 1 cấu kiện
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 1 đoạn ống
6 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 cái
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1223 100m3
J MƯƠNG THOÁT NƯỚC XÂY GẠCH
1 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,424 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,3456 m3
3 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 149,76 m2
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 37,44 m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,452 m3
6 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,4209 tấn
7 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3008 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 94 1cấu kiện
K SÂN BÊ TÔNG
1 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 84,24 m3
2 Bê tông nền M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 67,392 m3
3 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,424 100m
L KHO LƯU TRỮ TÀI LIỆU
1 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,3766 100m3
2 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 7,245 m3
3 Bê tông móng M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 27,1245 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,9 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1579 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,7618 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,6545 tấn
8 Đào móng đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1346 100m3
9 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,9826 m3
10 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 80,7666 m3
11 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,96 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,732 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,6676 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,258 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,2123 tấn
16 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,7088 100m3
17 Đào xúc đất, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,0797 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,0797 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,0797 100m3
20 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,49 m3
21 Bê tông bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,55 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,9983 m3
23 Bê tông cột M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,08 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,612 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0959 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2848 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,3909 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,35 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1401 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0407 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1281 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,276 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,9255 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0778 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2033 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0535 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,3158 tấn
38 Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,7196 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3176 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0362 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1246 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0851 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0511 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0254 tấn
46 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 15,2048 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,2818 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0649 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,3089 tấn
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 74,5827 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,7784 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,7644 m3
53 Bê tông đá 4x6, M50 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12,832 m3
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0046 100m
55 Bê tông cột M200, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,416 m3
56 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,6732 100m2
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1096 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2848 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0466 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,0861 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,0575 m3
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2188 100m2
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,071 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2139 tấn
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 13,532 m3
66 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,6893 100m2
67 Sản xuất Lắp đặt motor đẩy cánh cổng chính và hệ ray Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 bộ
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,2237 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1241 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,8171 tấn
71 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 17,4208 m3
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,824 100m2
73 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,2211 tấn
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1973 tấn
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 75,3613 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,5855 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,6748 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,19 m3
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,9 100m
80 Lắp đặt cút nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 20 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,0644 100m
82 Lắp đặt cầu chắn rác Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 10 cái
83 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 183,4025 m2
84 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,25 m2
85 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 (50x200) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,9113 m2
86 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 226,7105 m2
87 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,486 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,5 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 45,06 m2
90 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,59 m2
91 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,72 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 20,74 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 37,476 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5,04 m2
95 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 106,04 m2
96 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 183,4025 m2
97 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 226,7105 m2
98 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 37,87 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 192,296 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 221,2725 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 419,0065 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 135,7775 m2
103 Láng granitô cầu thang Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 28,12 m2
104 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 49,55 m2
105 Gia công lan can Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,1309 tấn
106 Lắp dựng lan can sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,54 m2
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12,484 1m2
108 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,84 m2
109 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6,84 m2
110 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 164,7475 m2
111 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 (50x200) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14,4 m2
112 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 282,11 m2
113 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,5 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14 m2
115 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 9,015 m2
116 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,645 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 35,04 m2
118 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 34,26 m2
119 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 52,56 m2
120 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 123,72 m2
121 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 164,7475 m2
122 Bả bằng bột bả vào tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 282,11 m2
123 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 100,115 m2
124 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 175,625 m2
125 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 264,8625 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 457,735 m2
127 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 259,3 m
128 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 22,4 m
129 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 64,4 m
130 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 113,36 m2
131 Gia công xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,7138 tấn
132 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,7138 tấn
133 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2,0027 100m2
134 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 79,872 m2
135 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 79,872 m2
136 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4,2084 100m2
137 Lắp dựng kính cường lực dày 12 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8,3025 m2
138 Lắp dựng cửa đi nhôm mở quay (Nhôm XingFA hoặc tương đương) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12,96 m2
139 Lắp dựng cửa sổ nhôm mở trượt (Nhôm XingFA hoặc tương đương) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 34,56 m2
140 Lắp dựng cửa sổ nhôm mở hất (Nhôm XingFA hoặc tương đương) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3,96 m2
141 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 34,56 m2
142 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 23,24 m2
143 Sản xuất lắp dựng vách kính trong nhà Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 18,144 m2
144 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 24 bộ
145 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 bộ
146 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5 bộ
147 Lắp đặt công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt công tắc 3 hạt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt ô cắm đơn Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 14 cái
151 Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
152 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 cái
153 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 tủ
154 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 150 m
155 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 120 m
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 80 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 50 m
158 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5 cái
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 220 m
160 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
161 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1,8 m3
162 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,018 100m3
163 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 5 cọc
164 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
165 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 30 m
166 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 70 m
167 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 hệ thống
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,12 100m
169 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12 cái
170 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 17,64 m3
171 Phòng mối nền công trình xây mới , mặt nền có bê tông lót ( dày 5 - 7 cm ) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 125,6 m2
172 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây tín hiệu báo cháy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 30 m
173 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 80 m
174 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 90 m
175 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK21 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,55 100m
177 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, ĐK27 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,45 100m
178 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 27 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 15 cái
179 Lắp đặt linh kiện báo cháy (linh kiện báo cháy được tính trong chi phí thiết bị) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 58 bộ
M THIẾT BỊ
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D27 Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 0,3 100m
2 Kệ lưu trữ hồ sơ số 1 kích thước W3830 x D450 x H2070 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 28 cái
3 Kệ lưu trữ hồ sơ số 2 kích thước W1960 x D450 x H2070 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 3 cái
4 Bàn gỗ kích thước W2000 x D1000 x H760 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Ghế gỗ Kích Thước W430 x D520 x H1050 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Máy Photocopy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
7 Bàn máy tính Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
8 Ghế xoay Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
9 Máy vi tính Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
10 Hub 4 lỗ Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 cái
11 Dây mạng LAN (Cat 5e hoặc Cat6) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 50 m
12 Máy điều hòa 2 cục 1 chiều loại treo tường Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 Bộ
13 Giá đỡ outdoor điều hòa Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 8 Cái
14 Máy hút ẩm công nghiệp (45lít/ngày) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 Cái
15 Ống đồng 6,4mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 28,4 m
16 Ống đồng 12,7mm Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 28,4 m
17 Bình chữa cháy CO2 5kg Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 Bình
18 Hộp đựng bình chữa cháy (hộp đựng 02 bình) Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Cái
19 Bảng nội quy - Tiêu lệnh Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Cái
20 Đầu báo khói Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12 Bộ
21 Bàn phím điều khiển Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
22 Bộ nguồn Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Trung tâm xử lý báo cháy 5 kênh Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
24 Hộp đấu dây Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Cái
25 Đầu phun khí Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 12 Cái
26 Đầu báo nhiệt Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 7 Cái
27 Cụm van phân phối khí Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
28 Còi báo cháy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Cái
29 Đèn báo cháy Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Bộ
30 Nút báo động Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Cái
31 Điện trở cuối đường dây Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 4 Bộ
32 Cụm van an toàn Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
33 Cụm van chọn vùng Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
34 Cụm 04 bình CO2 (70kg) và phụ kiện Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
35 Bộ kích hoạt khí Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 1 Bộ
36 Đèn sự cố Yêu cầu kỹ thuật chương V, E-HSMT 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->