Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210158744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:52:00 đến ngày 2021-02-09 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,146,370,482 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 10,2948 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 6,8632 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 357,4005 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 35,636 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,3564 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 34,9 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 108,378 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 1,4056 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,8881 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,3712 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,3047 | tấn | |
| 12 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,908 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | 1,2144 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng đà kiềng, dầm bó nền bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 23,016 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, dầm bó nền, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 25,673 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng, bó nền | 2,6807 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6687 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,8686 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 23,78 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,3294 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,554 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,7683 | tấn | |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 207,24 | m2 | |
| 24 | Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 64,4546 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m | 7,2517 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5129 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,5309 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,0856 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 5,3839 | tấn | |
| 30 | Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 457,871 | m2 | |
| 31 | Lót tấm nilon nền | 4,9884 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 34,9188 | m3 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 1,014 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 60,4908 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 7,1884 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,8357 | tấn | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 651,08 | m2 | |
| 38 | Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 20,2872 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can | 4,6478 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,1024 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,3403 | tấn | |
| 42 | Trát lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, vữa XM M75, PCB40 | 402,5964 | m2 | |
| 43 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 45,276 | m2 | |
| 44 | Láng nền sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 82,186 | m2 | |
| 45 | Quét nước xi măng 2 nước | 127,462 | m2 | |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 127,462 | m2 | |
| 47 | Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 | 182,6 | m | |
| 48 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,2178 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,8139 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,651 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,0642 | tấn | |
| 52 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 73,1728 | m2 | |
| 53 | Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 11,1731 | m3 | |
| 54 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,3426 | 100m2 | |
| 55 | Trát lam trang trí lan can, vữa XM M75, PCB40 | 34,23 | m2 | |
| 56 | Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 | 355,565 | m | |
| 57 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 387 | cái | |
| 58 | Lót tấm nilon | 2,8809 | 100m2 | |
| 59 | Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 20,166 | m3 | |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,4848 | 100m3 | |
| 61 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 2,4848 | 100m3 | |
| 62 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 13,9536 | m3 | |
| 63 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 73,44 | m2 | |
| 64 | Ốp đá chẻ chân tường | 50,7846 | m2 | |
| 65 | Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 14,0382 | m3 | |
| 66 | Lát gạch granit nhân tạo bậc cầu thang, XM PCB40 | 150,65 | m2 | |
| 67 | Xây tường tầng trệt thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 35,5196 | m3 | |
| 68 | Xây tường tầng lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 32,4919 | m3 | |
| 69 | Xây tường đầu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,8476 | m3 | |
| 70 | Xây tường tầng trệt thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 14,6862 | m3 | |
| 71 | Xây tường tầng lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,3559 | m3 | |
| 72 | Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 8,2998 | m3 | |
| 73 | Xây tường hộp gen. lan can gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,8311 | m3 | |
| 74 | Xây tường hộp gen. lan can gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 6,7748 | m3 | |
| 75 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,38 | m3 | |
| 76 | Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,125 | m3 | |
| 77 | Trát chân cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15,36 | m2 | |
| 78 | Ốp đá granit tự nhiên vào chân cột (VT+NC) | 17,135 | m2 | |
| 79 | Trát thân cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 36,424 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 619,6044 | m2 | |
| 81 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 924,72 | m2 | |
| 82 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 220,48 | m2 | |
| 83 | Ốp tường gạch ceramic 50x25cm, cao 1,25m, XM PCB40 | 333,12 | m2 | |
| 84 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 | 923,62 | m2 | |
| 85 | Cung cấp thép V30x30x3 | 0,0835 | tấn | |
| 86 | Cung cấp Bulong 14 | 504 | cái | |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2.0mm | 2,8649 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm | 0,0761 | tấn | |
| 89 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 6,7838 | 100m2 | |
| 90 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ | 0,6999 | tấn | |
| 91 | Cung cấp thép lá 26x2mm khung bảo vệ cửa sổ | 0,1397 | tấn | |
| 92 | Cung cấp Inox khung bảo vệ cửa sổ | 0,5602 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 138,24 | m2 | |
| 94 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | 74,9568 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 70 | 3,24 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 70 | 138,24 | m2 | |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 149,9136 | 1m2 | |
| 98 | Làm trần thạch cao chống ẩm | 184,8 | m2 | |
| 99 | Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30cm | 0,6975 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống Inox D42x1mm tay vịn cầu thang | 0,59 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm tay vịn cầu thang | 0,256 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm lan can | 0,8674 | 100m | |
| 103 | Cung cấp inox 304 | 0,3768 | tấn | |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.529,3676 | m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.862,6142 | m2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.335,551 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.056,4308 | m2 | |
| 108 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 72 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 47 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt quạt trần | 24 | cái | |
| 111 | Lắp đặt tủ điện | 2 | tủ | |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 115 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 13 | cái | |
| 116 | Lắp đặt MCB 1 pha 30A | 12 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCB 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 119 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.600 | m | |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 400 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 400 | m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 800 | m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 | 400 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x3mm | 0,245 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm | 15 | cái | |
| 126 | Lắp đặt giá treo | 16 | cái | |
| 127 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 128 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 8 | bình | |
| 129 | Lắp bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) | 8 | bình | |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét R=120 | 1 | cái | |
| 131 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m | 1 | trụ | |
| 132 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 133 | Gia công, đóng cọc chống sét | 6 | cọc | |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 21mm | 0,33 | 100m | |
| 135 | Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | 43 | m | |
| 136 | Lắp đặt dây cáp neo 10mm2 | 20 | m | |
| 137 | Cung cấp tăng đưa cáp | 3 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 7,073 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 4,7153 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 225,3825 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 22,618 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,2262 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 22,618 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 69,9932 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,972 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,1801 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,433 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,3497 | tấn | |
| 12 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,334 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cổ cột | 0,7678 | 100m2 | |
| 14 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 18,213 | 1m3 | |
| 15 | Bê tông đà kiềng, dầm tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,014 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn đà kiềng | 1,9732 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5041 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,2827 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 14,296 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 2,6088 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3358 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,3619 | tấn | |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 154,02 | m2 | |
| 24 | Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 38,3612 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m | 4,5956 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,9972 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 5,3103 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,3714 | tấn | |
| 29 | Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 | 217,203 | m2 | |
| 30 | Lót tấm nilon | 3,073 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 21,511 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm: | 0,7374 | tấn | |
| 33 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 34,9893 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,005 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,4486 | tấn | |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 362,735 | m2 | |
| 37 | Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 14,0303 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,0478 | 100m2 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,7992 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1641 | tấn | |
| 41 | Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 | 271,847 | m2 | |
| 42 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 31,206 | m2 | |
| 43 | Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 65,716 | m2 | |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 96,922 | m2 | |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 153,5 | m | |
| 46 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1579 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4125 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2762 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5401 | tấn | |
| 50 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 37,0064 | m2 | |
| 51 | Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 7,436 | m3 | |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,7707 | 100m2 | |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 227 | cái | |
| 54 | Lót tấm nilon | 1,4657 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,2599 | m3 | |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,5346 | 100m3 | |
| 57 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 1,6732 | 100m3 | |
| 58 | Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,2853 | m3 | |
| 59 | Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,644 | m2 | |
| 60 | Ốp đá chẻ chân tường | 33,15 | m2 | |
| 61 | Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 4,4721 | m3 | |
| 62 | Lát gạch tam cấp, bậc cầu thang gạch granit nhân tạo, XM PCB40 | 99,405 | m2 | |
| 63 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,1421 | m3 | |
| 64 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 13,5005 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8593 | m3 | |
| 66 | Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 23,7841 | m3 | |
| 67 | Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,2272 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 2,2599 | m3 | |
| 69 | Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4259 | m3 | |
| 70 | Xây hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,7503 | m3 | |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 470,2233 | m2 | |
| 72 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 829,3398 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 75,33 | m2 | |
| 74 | Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, XM PCB40 | 332,835 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 | 593,01 | m2 | |
| 76 | Lát nền nhà vệ sinh gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 25,2 | m2 | |
| 77 | Cung cấp thép V30x30x3 | 0,0485 | tấn | |
| 78 | Cung cấp Bulong 14 | 308 | cái | |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm | 1,7643 | tấn | |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,0761 | tấn | |
| 81 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm | 4,4162 | 100m2 | |
| 82 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép lá | 0,0897 | tấn | |
| 83 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng Inox | 0,36 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 88,32 | m2 | |
| 85 | Lắp dựng cửa đi kính khung sắt | 43,7248 | m2 | |
| 86 | Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm | 13,48 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 89,82 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 24,48 | m2 | |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 87,4496 | 1m2 | |
| 90 | Làm trần thạch cao chống ẩm 60x60cm | 215,28 | m2 | |
| 91 | Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 | 0,2604 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống Inox D42x1mm | 0,3018 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm | 0,4694 | 100m | |
| 94 | Cung cấp inox 304 | 0,1602 | tấn | |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.185,8595 | m2 | |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.042,8114 | m2 | |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.486,6006 | m2 | |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 742,0703 | m2 | |
| 99 | Lát chậu rửa gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 | 1,66 | m2 | |
| 100 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 37 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 11 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt đèn U led 20W | 8 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | 18 | cái | |
| 104 | Lắp đặt tủ điện | 2 | hộp | |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đôi | 26 | cái | |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 9 | cái | |
| 108 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 109 | Lắp đặt các MCB 1 pha 30A | 9 | cái | |
| 110 | Lắp đặt các MCB 1 pha 50A | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các MCB 1 pha 100A | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.000 | m | |
| 113 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 700 | m | |
| 114 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 350 | m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 600 | m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 | 400 | m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | 0,144 | 100m | |
| 118 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0858 | 100m3 | |
| 119 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0572 | 100m3 | |
| 120 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,6 | m3 | |
| 121 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5456 | m3 | |
| 122 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m | 6 | cột | |
| 123 | Lắp đặt dây đơn 35mm2 | 485 | m | |
| 124 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2184 | 100m3 | |
| 125 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,603 | m3 | |
| 126 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,016 | 100m3 | |
| 127 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,812 | m3 | |
| 128 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,702 | m3 | |
| 129 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6144 | m3 | |
| 130 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0235 | 100m2 | |
| 131 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1523 | tấn | |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,1087 | m3 | |
| 133 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,02 | m2 | |
| 134 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 17,887 | m2 | |
| 135 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,46 | m2 | |
| 136 | Quét nước xi măng 2 nước | 24,48 | m2 | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114mm | 0,17 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | 0,13 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | 0,12 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42mm | 0,08 | 100m | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm | 4 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm | 6 | cái | |
| 144 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 145 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm | 5 | cái | |
| 146 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 42mm | 8 | cái | |
| 147 | Lắp đặt xí bệt | 5 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 3 | bộ | |
| 149 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 5 | cái | |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34mm | 1,25 | 100m | |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27mm | 0,32 | 100m | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm | 20 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm | 10 | cái | |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm | 5 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27mm | 13 | cái | |
| 156 | Lắp đặt măng sông răng trong - Đường kính 27/21mm | 12 | cái | |
| 157 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm | 10 | cái | |
| 159 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 3 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 161 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 3 | cái | |
| 162 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 1 | bể | |
| 163 | Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 164 | Lắp đặt van gang 2 chiều - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 165 | Lắp đặt gương soi | 3 | cái | |
| 166 | Lắp đặt kệ kính | 4 | cái | |
| 167 | Lắp đặt giá treo | 14 | cái | |
| 168 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 169 | Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) | 7 | bình | |
| 170 | Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) | 7 | bình | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,653 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4353 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 16,76 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,106 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0211 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,106 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,537 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,1071 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,6615 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | 0,1764 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1759 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1898 | tấn | |
| 13 | Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,1973 | 1m3 | |
| 14 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2629 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng đà kiềng | 0,4351 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0873 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5506 | tấn | |
| 18 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,918 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn cột | 0,2448 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0386 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2413 | tấn | |
| 22 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 15 | m2 | |
| 23 | Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB40 | 2,6295 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm | 0,5518 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1673 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3506 | tấn | |
| 27 | Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 | 46,93 | m2 | |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1922 | 100m3 | |
| 29 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,1922 | 100m3 | |
| 30 | Lót tấm nilon | 0,6615 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,9687 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,1705 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1133 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường | 0,3773 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3945 | tấn | |
| 36 | Trát lanh tô giằng tường, vữa XM M75, PCB40 | 27,23 | m2 | |
| 37 | Ốp máng tiểu gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 | 7,93 | m2 | |
| 38 | Lót tấm nilon | 0,63 | 100m2 | |
| 39 | Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,41 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,4083 | m3 | |
| 41 | Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,4 | m2 | |
| 42 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3105 | m3 | |
| 43 | Lát đá granit nhân tạo, XM PCB40 | 3,285 | m2 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 15,7043 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7344 | m3 | |
| 46 | Ốp thành hồ nước, gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 | 14,234 | m2 | |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 78,8725 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 144,2075 | m2 | |
| 49 | Ốp tường gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 | 132,705 | m2 | |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 66,145 | m2 | |
| 51 | Cung cấp thép V40x40x3 | 0,021 | tấn | |
| 52 | Cung cấp Bulong 14 | 112 | cái | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x45x15x1,8mm | 0,4922 | tấn | |
| 54 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem | 1,3009 | 100m2 | |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm lamri hệ 70 | 25,6 | m2 | |
| 56 | Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 | 5,76 | m2 | |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 320,64 | m2 | |
| 58 | Lắp đặt đèn 4U 30W | 6 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt đèn 3U 18W | 16 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 7 | cái | |
| 62 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | 150 | m | |
| 65 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | 300 | m | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 | 100 | m | |
| 67 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,3551 | 100m3 | |
| 68 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 4,316 | m3 | |
| 69 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0432 | 100m3 | |
| 70 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,448 | m3 | |
| 71 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,806 | m3 | |
| 72 | Lót tấm nilon | 0,1452 | 100m2 | |
| 73 | Ván khuôn móng | 0,057 | 100m2 | |
| 74 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9152 | m3 | |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0445 | 100m2 | |
| 76 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,2378 | tấn | |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,3413 | m3 | |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,126 | m3 | |
| 79 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,68 | m2 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 59,0242 | m2 | |
| 81 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 48 | 1cấu kiện | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114x2.9mm | 0,3 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90x2.6mm | 0,66 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x2.3mm | 0,3 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42x2.1mm | 0,24 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 114mm | 14 | cái | |
| 87 | Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 60mm | 1 | cái | |
| 89 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm | 33 | cái | |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm | 20 | cái | |
| 94 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 95 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm | 4 | cái | |
| 96 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 42mm | 21 | cái | |
| 97 | Lắp đặt bít xả thông tắc - Đường kính 114mm | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt bít xả thông tắc - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt xí xổm + thùng | 12 | bộ | |
| 100 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 14 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | 21 | cái | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34x2mm | 3,74 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27x1,8mm | 0,46 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm | 56 | cái | |
| 105 | Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm | 35 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm | 30 | cái | |
| 107 | Lắp đặt van nhựa trắng - Đường kính 21mm | 27 | cái | |
| 108 | Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm | 34 | cái | |
| 109 | Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 42mm | 12 | cái | |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 14 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 16 | cái | |
| 112 | Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả | 14 | cái | |
| 113 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | 4 | bể | |
| 114 | Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 | 1 | bể | |
| 115 | Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 116 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 117 | Lắp đặt gương soi | 14 | cái | |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | 12 | cái | |
| 119 | Cung cấp hộp đựng giấy | 12 | cái | |
| 120 | Cung cấp thùng đựng giấy | 12 | cái | |
| 121 | Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 3,2738 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,1855 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 72,73 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 9,239 | m3 | |
| 5 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0924 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | 9,239 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng hàng rào lưới B40, M150, đá 1x2, PCB40 | 31,0905 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,8784 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng | 0,6301 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6889 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,1439 | tấn | |
| 12 | Đào móng đa kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 11,254 | 1m3 | |
| 13 | Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,5698 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn đà kiềng, giằng tường | 2,0604 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,507 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4704 | tấn | |
| 17 | Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 | 9,323 | m2 | |
| 18 | Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 | 51,5952 | m2 | |
| 19 | Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,036 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà mái, chiều cao ≤28m | 0,3532 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1278 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4308 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm mái,, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1541 | tấn | |
| 24 | Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 | 20,7364 | m2 | |
| 25 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,126 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô | 0,0336 | 100m2 | |
| 27 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 | 3,36 | m2 | |
| 28 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,6928 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cột | 1,5665 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2366 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7379 | tấn | |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 29,6 | m2 | |
| 33 | Trát đan đầu cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,104 | m2 | |
| 34 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,41 | m3 | |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 0,6321 | 100m2 | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 49 | 1cấu kiện | |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤10mm | 0,1464 | tấn | |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤18mm | 0,741 | tấn | |
| 39 | Bê tông sàn mái nhà bảo vệ, sàn cổng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,2453 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 0,4769 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4208 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0227 | tấn | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 22,64 | m2 | |
| 44 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 19 | m2 | |
| 45 | Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 | 5,888 | m2 | |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,82 | m2 | |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 14,708 | m2 | |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 18,4 | m | |
| 49 | Bê tông nền nhà bảo vệ, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5488 | m3 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm | 0,0193 | tấn | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 23,9207 | m3 | |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 251,7972 | m2 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 22,0888 | m3 | |
| 54 | Trát tường rào phụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 477,2556 | m2 | |
| 55 | Trát tường rào chính dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,606 | m2 | |
| 56 | Ốp đá chè chân tường | 18,356 | m2 | |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6352 | m3 | |
| 58 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 70,84 | m2 | |
| 59 | Xây tường bảng tên cổng thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7581 | m3 | |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,98 | m2 | |
| 61 | Ốp tường bảng tên gạch ceramic 30x60cm, XM PCB40 | 9,9 | m2 | |
| 62 | Xây tường nhà bảo vệ thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,169 | m3 | |
| 63 | Xây tường thu hồi nhà bảo vệ thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,378 | m3 | |
| 64 | Xây tường thu hồi mái cổng rào gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4788 | m3 | |
| 65 | Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,44 | m2 | |
| 66 | Trát tường ngoài nhà bảo vệ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 21,86 | m2 | |
| 67 | Trát tường trong nhà bảo vệ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,1 | m2 | |
| 68 | Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 69 | Lát tam cấp gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 | 0,63 | m2 | |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 13,6 | m | |
| 71 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột (VT+NC) | 8 | m2 | |
| 72 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 558,4508 | m2 | |
| 73 | Bả bằng bột bả vào tường | 45,96 | m2 | |
| 74 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 148,0034 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,0234 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 120,94 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế | 4 | bộ | |
| 78 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | 0,3893 | 100m2 | |
| 79 | Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm | 0,3655 | tấn | |
| 80 | Gia công hoa sắt đầu rào phụ thép D16 | 0,37 | tấn | |
| 81 | Gia công hoa sắt đầu rào phụ thép lá | 0,1618 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào phụ | 26,9 | m2 | |
| 83 | Gia công cửa rào khung sắt thép D16 | 0,233 | tấn | |
| 84 | Gia công cửa rào khung sắt thép V50x50x4mm | 0,4511 | tấn | |
| 85 | Gia công cửa rào khung sắt thép lá | 0,0134 | tấn | |
| 86 | Lắp dựng cửa rào khung sắt | 29,64 | m2 | |
| 87 | Gia công hàng rào song sắt thép D16mm | 0,2432 | tấn | |
| 88 | Gia công hàng rào song sắt thép V50x50x4mm | 0,0903 | tấn | |
| 89 | Gia công hàng rào song sắt thép lá | 0,0143 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 17,28 | m2 | |
| 91 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ thép lá | 0,0119 | tấn | |
| 92 | Gia công khung bảo vệ cửa sổ Inox | 0,054 | tấn | |
| 93 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | 3,84 | m2 | |
| 94 | Gia công hàng rào lưới thép B40 | 306,434 | m2 | |
| 95 | Cung cấp thép D10mm hàng rào lưới B40 | 0,2836 | tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,14 | 1m2 | |
| 97 | Cung cấp lắp đặt bảng tên trường trục 96-97 | 5,04 | m2 | |
| 98 | Cung cấp lắp đặt chi tiết hoa văn cổng rào | 6 | cái | |
| 99 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,0384 | m3 | |
| 100 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,0204 | 100m3 | |
| 101 | Lát nền nhà bảo vệ, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 102 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm hệ 70 | 2,16 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm | 3,84 | m2 | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm | 0,036 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt ô cắm đôi | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 12/10 | 80 | m | |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 20/10 | 50 | m | |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 20mm | 30 | m | |
| E | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 3,4685 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 3,4685 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 3,4685 | 100m3 | |
| 4 | Lót tấm nilon | 20,471 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 107,4284 | m3 | |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 62,4064 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép nền đường, ĐK ≤10mm | 1,0279 | tấn | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,7837 | 100m3 | |
| 9 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 2,4984 | 100m3 | |
| 10 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 20,58 | 100m | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,138 | 100m3 | |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,138 | 100m3 | |
| 13 | Trải tấm nylon chống mất nước ximăng | 1,3804 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 12,1588 | m3 | |
| 15 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 12,313 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga | 1,1731 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông hố ga ≤5T bằng máy | 6 | cái | |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | 0,2165 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK >10mm | 0,5853 | tấn | |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,4038 | m3 | |
| 21 | Bê tông tấm đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,0487 | m3 | |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,3872 | 100m2 | |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 0,5627 | tấn | |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 0,0403 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 160 | 1cấu kiện | |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm | 23,5 | 1 đoạn ống | |
| 27 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | 24 | mối nối | |
| 28 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 8,64 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt gối cống | 48 | 1cấu kiện | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,4763 | m3 | |
| 31 | Xây tường rãnh thoát nước thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 39,9631 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,5687 | m3 | |
| 33 | Láng nền, sàn, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | 57,8 | m2 | |
| 34 | Trát tường HG, RTN dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 485,876 | m2 | |
| 35 | Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,86 | m2 | |
| 36 | Quét nước xi măng 2 nước | 543,676 | m2 | |
| 37 | Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 (VT+NC) | 7,72 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt ống thép Inox D63,5x2mm, cao 4,0m | 0,04 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống thép Inox D50,8x2mm, cao 3,0m | 0,03 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống thép Inox D42x2mm, cao 1,0m | 0,01 | 100m | |
| 41 | Gia công cột bằng thép V63x63x7 | 0,0201 | tấn | |
| 42 | Cung cấp ống inox 304 | 0,0215 | tấn | |
| 43 | Cung cấp Bulon D16 | 2 | cây | |
| 44 | Cung cấp ròng rọc D42 | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát hoang mặt bằng | 66,4122 | 100m2 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp bờ bao bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 4,495 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | 80,4011 | 100m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 80,4011 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi