Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210158744-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210156817
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trợ cấp có mục tiêu (nguồn vốn xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-29 17:52:00 đến ngày 2021-02-09 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,146,370,482 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KHỐI 12 PHÒNG HỌC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 10,2948 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 6,8632 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 357,4005 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 35,636 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,3564 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 34,9 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 108,378 m3
8 Ván khuôn móng 1,4056 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,8881 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,3712 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,3047 tấn
12 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,908 m3
13 Ván khuôn cổ cột 1,2144 100m2
14 Đào móng đà kiềng, dầm bó nền bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 23,016 1m3
15 Bê tông đà kiềng, dầm bó nền, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 25,673 m3
16 Ván khuôn đà kiềng, bó nền 2,6807 100m2
17 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, bó nền, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,6687 tấn
18 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, bó nền, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,8686 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 23,78 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 4,3294 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,554 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,7683 tấn
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 207,24 m2
24 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 64,4546 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m 7,2517 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5129 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 3,5309 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,0856 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,3839 tấn
30 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 457,871 m2
31 Lót tấm nilon nền 4,9884 100m2
32 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 34,9188 m3
33 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 1,014 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 60,4908 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 7,1884 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 5,8357 tấn
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 651,08 m2
38 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 20,2872 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can 4,6478 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,1024 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3403 tấn
42 Trát lanh tô, ô văng, lanh tô, lan can, vữa XM M75, PCB40 402,5964 m2
43 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 45,276 m2
44 Láng nền sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 82,186 m2
45 Quét nước xi măng 2 nước 127,462 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 127,462 m2
47 Trát gờ chỉ sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB40 182,6 m
48 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,2178 m3
49 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,8139 100m2
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,651 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 1,0642 tấn
52 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 73,1728 m2
53 Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 11,1731 m3
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,3426 100m2
55 Trát lam trang trí lan can, vữa XM M75, PCB40 34,23 m2
56 Trát gờ chỉ lam gió, vữa XM M75, PCB40 355,565 m
57 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 387 cái
58 Lót tấm nilon 2,8809 100m2
59 Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 20,166 m3
60 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 2,4848 100m3
61 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 2,4848 100m3
62 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 13,9536 m3
63 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 73,44 m2
64 Ốp đá chẻ chân tường 50,7846 m2
65 Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 14,0382 m3
66 Lát gạch granit nhân tạo bậc cầu thang, XM PCB40 150,65 m2
67 Xây tường tầng trệt thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 35,5196 m3
68 Xây tường tầng lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 32,4919 m3
69 Xây tường đầu hồi thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,8476 m3
70 Xây tường tầng trệt thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 14,6862 m3
71 Xây tường tầng lầu thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,3559 m3
72 Xây tường thu hồi bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 8,2998 m3
73 Xây tường hộp gen. lan can gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,8311 m3
74 Xây tường hộp gen. lan can gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,7748 m3
75 Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,38 m3
76 Xây ốp cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,125 m3
77 Trát chân cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,36 m2
78 Ốp đá granit tự nhiên vào chân cột (VT+NC) 17,135 m2
79 Trát thân cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 36,424 m2
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 619,6044 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 924,72 m2
82 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 220,48 m2
83 Ốp tường gạch ceramic 50x25cm, cao 1,25m, XM PCB40 333,12 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 923,62 m2
85 Cung cấp thép V30x30x3 0,0835 tấn
86 Cung cấp Bulong 14 504 cái
87 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2.0mm 2,8649 tấn
88 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x40x2mm 0,0761 tấn
89 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 6,7838 100m2
90 Gia công khung bảo vệ cửa sổ 0,6999 tấn
91 Cung cấp thép lá 26x2mm khung bảo vệ cửa sổ 0,1397 tấn
92 Cung cấp Inox khung bảo vệ cửa sổ 0,5602 tấn
93 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ 138,24 m2
94 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt 74,9568 m2
95 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm hệ 70 3,24 m2
96 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm hệ 70 138,24 m2
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 149,9136 1m2
98 Làm trần thạch cao chống ẩm 184,8 m2
99 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30cm 0,6975 100m
100 Lắp đặt ống Inox D42x1mm tay vịn cầu thang 0,59 100m
101 Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm tay vịn cầu thang 0,256 100m
102 Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm lan can 0,8674 100m
103 Cung cấp inox 304 0,3768 tấn
104 Bả bằng bột bả vào tường 1.529,3676 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.862,6142 m2
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.335,551 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.056,4308 m2
108 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 72 bộ
109 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 47 bộ
110 Lắp đặt quạt trần 24 cái
111 Lắp đặt tủ điện 2 tủ
112 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
113 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
114 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
115 Lắp đặt công tắc 4 hạt 13 cái
116 Lắp đặt MCB 1 pha 30A 12 cái
117 Lắp đặt MCB 1 pha 50A 2 cái
118 Lắp đặt MCB 1 pha 100A 1 cái
119 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.600 m
120 Lắp đặt dây đơn 4mm2 400 m
121 Lắp đặt dây đơn 6mm2 400 m
122 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 800 m
123 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 400 m
124 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x3mm 0,245 100m
125 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm 15 cái
126 Lắp đặt giá treo 16 cái
127 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
128 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 8 bình
129 Lắp bình chữa cháy bột MFZ8 (8kg) 8 bình
130 Lắp đặt kim thu sét R=120 1 cái
131 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét D50,8*3 L=5m 1 trụ
132 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
133 Gia công, đóng cọc chống sét 6 cọc
134 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 21mm 0,33 100m
135 Lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 43 m
136 Lắp đặt dây cáp neo 10mm2 20 m
137 Cung cấp tăng đưa cáp 3 cái
B HẠNG MỤC: KHỐI HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HỖ TRỢ HỌC TẬP, KHỐI PHÒNG HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 7,073 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,7153 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 225,3825 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 22,618 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,2262 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 22,618 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 69,9932 m3
8 Ván khuôn móng 0,972 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 2,1801 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 3,433 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,3497 tấn
12 Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,334 m3
13 Ván khuôn cổ cột 0,7678 100m2
14 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 18,213 1m3
15 Bê tông đà kiềng, dầm tam cấp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,014 m3
16 Ván khuôn đà kiềng 1,9732 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5041 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,2827 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 14,296 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật 2,6088 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3358 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,3619 tấn
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 154,02 m2
24 Bê tông dầm sàn, dầm mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 38,3612 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm sàn, dầm mái, chiều cao ≤28m 4,5956 100m2
26 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,9972 tấn
27 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 5,3103 tấn
28 Lắp dựng cốt thép dầm sàn, dầm mái, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,3714 tấn
29 Trát dầm sàn, dầm mái, vữa XM M75, PCB40 217,203 m2
30 Lót tấm nilon 3,073 100m2
31 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 21,511 m3
32 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm: 0,7374 tấn
33 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 34,9893 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 4,005 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,4486 tấn
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 362,735 m2
37 Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 14,0303 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,0478 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,7992 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,1641 tấn
41 Trát sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, vữa XM M75, PCB40 271,847 m2
42 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 31,206 m2
43 Láng sê nô, ô văng, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 65,716 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 96,922 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 153,5 m
46 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,1579 m3
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,4125 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2762 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,5401 tấn
50 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 37,0064 m2
51 Bê tông lam gió, lam trang trí, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 7,436 m3
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,7707 100m2
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 227 cái
54 Lót tấm nilon 1,4657 100m2
55 Bê tông nền vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 10,2599 m3
56 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,5346 100m3
57 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 1,6732 100m3
58 Xây tường bó nền thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,2853 m3
59 Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 31,644 m2
60 Ốp đá chẻ chân tường 33,15 m2
61 Xây tam cấp gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 4,4721 m3
62 Lát gạch tam cấp, bậc cầu thang gạch granit nhân tạo, XM PCB40 99,405 m2
63 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,1421 m3
64 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 13,5005 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,8593 m3
66 Xây tường tầng 1 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 23,7841 m3
67 Xây tường tầng 2 thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,2272 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,2599 m3
69 Xây tường hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4259 m3
70 Xây hộp gen, lan can bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,7503 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 470,2233 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 829,3398 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 75,33 m2
74 Ốp tường gạch ceramic 25x50cm, XM PCB40 332,835 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 593,01 m2
76 Lát nền nhà vệ sinh gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 25,2 m2
77 Cung cấp thép V30x30x3 0,0485 tấn
78 Cung cấp Bulong 14 308 cái
79 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x45x15x2mm 1,7643 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 0,0761 tấn
81 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem phủ PU dày 18mm 4,4162 100m2
82 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng thép lá 0,0897 tấn
83 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng Inox 0,36 tấn
84 Lắp dựng hoa sắt cửa 88,32 m2
85 Lắp dựng cửa đi kính khung sắt 43,7248 m2
86 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm 13,48 m2
87 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 89,82 m2
88 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 24,48 m2
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 87,4496 1m2
90 Làm trần thạch cao chống ẩm 60x60cm 215,28 m2
91 Lắp đặt thanh Inox trang trí lan can 30x30 0,2604 100m
92 Lắp đặt ống Inox D42x1mm 0,3018 100m
93 Lắp đặt ống Inox D76,2x1,2mm 0,4694 100m
94 Cung cấp inox 304 0,1602 tấn
95 Bả bằng bột bả vào tường 1.185,8595 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.042,8114 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.486,6006 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 742,0703 m2
99 Lát chậu rửa gạch ceramic 40x40cm, XM PCB40 1,66 m2
100 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 37 bộ
101 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 11 bộ
102 Lắp đặt đèn U led 20W 8 bộ
103 Lắp đặt quạt trần 18 cái
104 Lắp đặt tủ điện 2 hộp
105 Lắp đặt ô cắm đôi 26 cái
106 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 hạt 9 cái
108 Lắp đặt công tắc 3 hạt 5 cái
109 Lắp đặt các MCB 1 pha 30A 9 cái
110 Lắp đặt các MCB 1 pha 50A 2 cái
111 Lắp đặt các MCB 1 pha 100A 1 cái
112 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.000 m
113 Lắp đặt dây đơn 4mm2 700 m
114 Lắp đặt dây đơn 6mm2 350 m
115 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 600 m
116 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x30 400 m
117 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm 0,144 100m
118 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0858 100m3
119 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0572 100m3
120 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,6 m3
121 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 3,5456 m3
122 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột bê tông ≤10m 6 cột
123 Lắp đặt dây đơn 35mm2 485 m
124 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2184 100m3
125 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,603 m3
126 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,016 100m3
127 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 0,812 m3
128 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 0,702 m3
129 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,6144 m3
130 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0235 100m2
131 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1523 tấn
132 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,1087 m3
133 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 5,02 m2
134 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 17,887 m2
135 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 19,46 m2
136 Quét nước xi măng 2 nước 24,48 m2
137 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114mm 0,17 100m
138 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm 0,13 100m
139 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm 0,12 100m
140 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42mm 0,08 100m
141 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm 4 cái
142 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm 2 cái
143 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm 6 cái
144 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm 10 cái
145 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm 5 cái
146 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 42mm 8 cái
147 Lắp đặt xí bệt 5 bộ
148 Lắp đặt chậu rửa lavabo 3 bộ
149 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 5 cái
150 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34mm 1,25 100m
151 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27mm 0,32 100m
152 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm 20 cái
153 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm 10 cái
154 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm 5 cái
155 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27mm 13 cái
156 Lắp đặt măng sông răng trong - Đường kính 27/21mm 12 cái
157 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
158 Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm 10 cái
159 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 3 bộ
160 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 5 cái
161 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 3 cái
162 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 1 bể
163 Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm 1 cái
164 Lắp đặt van gang 2 chiều - Đường kính 34mm 1 cái
165 Lắp đặt gương soi 3 cái
166 Lắp đặt kệ kính 4 cái
167 Lắp đặt giá treo 14 cái
168 Lắp đặt bảng tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
169 Lắp bình chữa cháy bột MZF8 (8kg) 7 bình
170 Lắp bình chữa cháy CO2 T5 (5kg) 7 bình
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,653 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4353 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 16,76 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,106 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0211 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 2,106 m3
7 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 3,537 m3
8 Ván khuôn móng cột 0,1071 100m2
9 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,6615 m3
10 Ván khuôn cổ cột 0,1764 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1759 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1898 tấn
13 Đào móng đà kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 3,1973 1m3
14 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2629 m3
15 Ván khuôn móng đà kiềng 0,4351 100m2
16 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0873 tấn
17 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5506 tấn
18 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,918 m3
19 Ván khuôn cột 0,2448 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0386 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2413 tấn
22 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15 m2
23 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB40 2,6295 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, dầm 0,5518 100m2
25 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1673 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3506 tấn
27 Trát dầm, vữa XM M75, PCB40 46,93 m2
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1922 100m3
29 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,1922 100m3
30 Lót tấm nilon 0,6615 100m2
31 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 3,9687 m3
32 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,1705 tấn
33 Bê tông lanh tô, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,1133 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, giằng tường 0,3773 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3945 tấn
36 Trát lanh tô giằng tường, vữa XM M75, PCB40 27,23 m2
37 Ốp máng tiểu gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 7,93 m2
38 Lót tấm nilon 0,63 100m2
39 Bê tông vỉa hè, M200, đá 1x2, PCB40 4,41 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,4083 m3
41 Trát chân tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 8,4 m2
42 Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3105 m3
43 Lát đá granit nhân tạo, XM PCB40 3,285 m2
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 15,7043 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7344 m3
46 Ốp thành hồ nước, gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 14,234 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 78,8725 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 144,2075 m2
49 Ốp tường gạch ceramic 30x45cm, XM PCB40 132,705 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 66,145 m2
51 Cung cấp thép V40x40x3 0,021 tấn
52 Cung cấp Bulong 14 112 cái
53 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C100x45x15x1,8mm 0,4922 tấn
54 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,2 dem 1,3009 100m2
55 Lắp dựng cửa đi khung nhôm lamri hệ 70 25,6 m2
56 Xây tường gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, XM PCB40 5,76 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 320,64 m2
58 Lắp đặt đèn 4U 30W 6 bộ
59 Lắp đặt đèn 3U 18W 16 bộ
60 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 2 hạt 7 cái
62 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
63 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 1 cái
64 Lắp đặt dây đơn 12/10 150 m
65 Lắp đặt dây đơn 20/10 300 m
66 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20 100 m
67 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,3551 100m3
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 4,316 m3
69 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0432 100m3
70 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,448 m3
71 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 2,806 m3
72 Lót tấm nilon 0,1452 100m2
73 Ván khuôn móng 0,057 100m2
74 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9152 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan 0,0445 100m2
76 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,2378 tấn
77 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,3413 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,126 m3
79 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 12,68 m2
80 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 59,0242 m2
81 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 48 1cấu kiện
82 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 114x2.9mm 0,3 100m
83 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90x2.6mm 0,66 100m
84 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60x2.3mm 0,3 100m
85 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 42x2.1mm 0,24 100m
86 Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 114mm 14 cái
87 Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 90mm 4 cái
88 Lắp đặt Y nhựa - Đường kính 60mm 1 cái
89 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm 2 cái
90 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 60mm 4 cái
91 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90mm 33 cái
92 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 114mm 2 cái
93 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 114mm 20 cái
94 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 90mm 10 cái
95 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 60mm 4 cái
96 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 42mm 21 cái
97 Lắp đặt bít xả thông tắc - Đường kính 114mm 2 cái
98 Lắp đặt bít xả thông tắc - Đường kính 90mm 4 cái
99 Lắp đặt xí xổm + thùng 12 bộ
100 Lắp đặt chậu rửa lavabo 14 bộ
101 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 21 cái
102 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 34x2mm 3,74 100m
103 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 27x1,8mm 0,46 100m
104 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 27mm 56 cái
105 Lắp đặt co nhựa - Đường kính 34mm 35 cái
106 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 34mm 30 cái
107 Lắp đặt van nhựa trắng - Đường kính 21mm 27 cái
108 Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 34mm 34 cái
109 Lắp đặt van nhựa trơn - Đường kính 42mm 12 cái
110 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 14 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 16 cái
112 Lắp đặt dây đót nhựa + bộ xả 14 cái
113 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 4 bể
114 Lắp đặt bể nước nhựa 5m3 1 bể
115 Lắp đặt van gang - Đường kính 34mm 2 cái
116 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 34mm 2 cái
117 Lắp đặt gương soi 14 cái
118 Lắp đặt kệ kính 12 cái
119 Cung cấp hộp đựng giấy 12 cái
120 Cung cấp thùng đựng giấy 12 cái
121 Lắp đặt máy bơm nước theo thiết kế 2 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 3,2738 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,1855 100m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 72,73 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 9,239 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0924 100m3
6 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 9,239 m3
7 Bê tông móng hàng rào lưới B40, M150, đá 1x2, PCB40 31,0905 m3
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 17,8784 m3
9 Ván khuôn móng 0,6301 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,6889 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,1439 tấn
12 Đào móng đa kiềng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 11,254 1m3
13 Bê tông đà kiềng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,5698 m3
14 Ván khuôn đà kiềng, giằng tường 2,0604 100m2
15 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,507 tấn
16 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,4704 tấn
17 Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 9,323 m2
18 Trát đà giằng, vữa XM M75, PCB40 51,5952 m2
19 Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,036 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, đà mái, chiều cao ≤28m 0,3532 100m2
21 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1278 tấn
22 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4308 tấn
23 Lắp dựng cốt thép dầm mái,, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1541 tấn
24 Trát đà mái, vữa XM M75, PCB40 20,7364 m2
25 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,126 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, lanh tô 0,0336 100m2
27 Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB40 3,36 m2
28 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,6928 m3
29 Ván khuôn cột 1,5665 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2366 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7379 tấn
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 29,6 m2
33 Trát đan đầu cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 2,104 m2
34 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,41 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 0,6321 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 49 1cấu kiện
37 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤10mm 0,1464 tấn
38 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK ≤18mm 0,741 tấn
39 Bê tông sàn mái nhà bảo vệ, sàn cổng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,2453 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 0,4769 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4208 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0227 tấn
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 22,64 m2
44 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB40 19 m2
45 Trát mặt trong sê nô, vữa XM M75, PCB40 5,888 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 8,82 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 14,708 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 18,4 m
49 Bê tông nền nhà bảo vệ, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,5488 m3
50 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm 0,0193 tấn
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 23,9207 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 251,7972 m2
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 22,0888 m3
54 Trát tường rào phụ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 477,2556 m2
55 Trát tường rào chính dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,606 m2
56 Ốp đá chè chân tường 18,356 m2
57 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,6352 m3
58 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 70,84 m2
59 Xây tường bảng tên cổng thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7581 m3
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 7,98 m2
61 Ốp tường bảng tên gạch ceramic 30x60cm, XM PCB40 9,9 m2
62 Xây tường nhà bảo vệ thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,169 m3
63 Xây tường thu hồi nhà bảo vệ thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,378 m3
64 Xây tường thu hồi mái cổng rào gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, PCB40 0,4788 m3
65 Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 13,44 m2
66 Trát tường ngoài nhà bảo vệ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 21,86 m2
67 Trát tường trong nhà bảo vệ dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 24,1 m2
68 Xây tam cấp bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,054 m3
69 Lát tam cấp gạch ceramic 30x30cm, XM PCB40 0,63 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 13,6 m
71 Ốp đá granit tự nhiên vào cột (VT+NC) 8 m2
72 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 558,4508 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường 45,96 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 148,0034 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 73,0234 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 120,94 m2
77 Lắp dựng chữ inox mạ màu vàng thau theo thiết kế 4 bộ
78 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 0,3893 100m2
79 Gia công li tô thép hộp mạ kẽm 30x60x1,5mm 0,3655 tấn
80 Gia công hoa sắt đầu rào phụ thép D16 0,37 tấn
81 Gia công hoa sắt đầu rào phụ thép lá 0,1618 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt đầu rào phụ 26,9 m2
83 Gia công cửa rào khung sắt thép D16 0,233 tấn
84 Gia công cửa rào khung sắt thép V50x50x4mm 0,4511 tấn
85 Gia công cửa rào khung sắt thép lá 0,0134 tấn
86 Lắp dựng cửa rào khung sắt 29,64 m2
87 Gia công hàng rào song sắt thép D16mm 0,2432 tấn
88 Gia công hàng rào song sắt thép V50x50x4mm 0,0903 tấn
89 Gia công hàng rào song sắt thép lá 0,0143 tấn
90 Lắp dựng hàng rào song sắt 17,28 m2
91 Gia công khung bảo vệ cửa sổ thép lá 0,0119 tấn
92 Gia công khung bảo vệ cửa sổ Inox 0,054 tấn
93 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ 3,84 m2
94 Gia công hàng rào lưới thép B40 306,434 m2
95 Cung cấp thép D10mm hàng rào lưới B40 0,2836 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 111,14 1m2
97 Cung cấp lắp đặt bảng tên trường trục 96-97 5,04 m2
98 Cung cấp lắp đặt chi tiết hoa văn cổng rào 6 cái
99 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,0384 m3
100 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,0204 100m3
101 Lát nền nhà bảo vệ, sàn gạch ceramic 50x50cm, XM PCB40 7,84 m2
102 Lắp dựng cửa kính khung nhôm hệ 70 2,16 m2
103 Lắp dựng cửa sổ kính khung nhôm 3,84 m2
104 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 60mm 0,036 100m
105 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm 1 cái
106 Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 5 bộ
107 Lắp đặt đèn led dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
108 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
109 Lắp đặt ô cắm đôi 1 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
111 Lắp đặt dây đơn 12/10 80 m
112 Lắp đặt dây đơn 20/10 50 m
113 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 1 cái
114 Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 20mm 30 m
E HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - THOÁT NƯỚC
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 3,4685 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 3,4685 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 3,4685 100m3
4 Lót tấm nilon 20,471 100m2
5 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 107,4284 m3
6 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 62,4064 m3
7 Lắp dựng cốt thép nền đường, ĐK ≤10mm 1,0279 tấn
8 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,7837 100m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 2,4984 100m3
10 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 20,58 100m
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,138 100m3
12 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 0,138 100m3
13 Trải tấm nylon chống mất nước ximăng 1,3804 100m2
14 Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 12,1588 m3
15 Bê tông hố ga M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 12,313 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hố ga 1,1731 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông hố ga ≤5T bằng máy 6 cái
18 Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm 0,2165 tấn
19 Gia công, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK >10mm 0,5853 tấn
20 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,4038 m3
21 Bê tông tấm đan rãnh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 5,0487 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,3872 100m2
23 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 0,5627 tấn
24 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 0,0403 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 160 1cấu kiện
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m - Đường kính 400mm 23,5 1 đoạn ống
27 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm 24 mối nối
28 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I 8,64 100m
29 Lắp đặt gối cống 48 1cấu kiện
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 8,4763 m3
31 Xây tường rãnh thoát nước thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 39,9631 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,5687 m3
33 Láng nền, sàn, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 57,8 m2
34 Trát tường HG, RTN dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 485,876 m2
35 Trát tường bó nền dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 34,86 m2
36 Quét nước xi măng 2 nước 543,676 m2
37 Lát đá granit bậc tam cấp, PCB40 (VT+NC) 7,72 m2
38 Lắp đặt ống thép Inox D63,5x2mm, cao 4,0m 0,04 100m
39 Lắp đặt ống thép Inox D50,8x2mm, cao 3,0m 0,03 100m
40 Lắp đặt ống thép Inox D42x2mm, cao 1,0m 0,01 100m
41 Gia công cột bằng thép V63x63x7 0,0201 tấn
42 Cung cấp ống inox 304 0,0215 tấn
43 Cung cấp Bulon D16 2 cây
44 Cung cấp ròng rọc D42 1 cái
F HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Phát hoang mặt bằng 66,4122 100m2
2 Đào xúc đất để đắp bờ bao bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 4,495 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 80,4011 100m3
4 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 80,4011 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->