Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210200355-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210153277
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kiến thiết thị chính, tăng thu tiền sử dụng đất, tồn quỹ ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 08:58:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,788,235,282 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cống bản
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 1,6109 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,4065 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V 9,68 m3
4 Bê tông xà mũ nước, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,968 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,7838 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,5758 tấn
7 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 10,104 m3
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 0,3948 100m2
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,9004 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 1,0386 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 64 cấu kiện
12 Bê tông thân cống đá 2x4, mác 150 Chương V 27,12 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn thân cống Chương V 1,808 100m2
14 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Chương V 25,2 m3
15 Ván khuôn móng cống Chương V 0,384 100m2
16 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V 16,539 tấn
B Mương thoát nước
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Chương V 24,3141 100m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V 190,14 m3
3 Ván khuôn đáy mương Chương V 5,5557 100m2
4 Bê tông móng mương, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 277,785 m3
5 Bê tông thân mương, đá 2x4, mác 150 Chương V 701,402 m3
6 Ván khuôn thân mương Chương V 70,1402 100m2
7 Ván khuôn xà mũ Chương V 14,8152 100m2
8 Bê tông gối mương thoát nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 115,117 m3
9 Cốt thép gối mương, đường kính <=10 mm Chương V 13,1239 tấn
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 119,921 m3
11 Ván khuôn tấm đan Chương V 7,76 100m2
12 Cốt thép tấm đan CT5 D=10 mm Chương V 2,512 tấn
13 Cốt thép tấm đan CT3 D=6 mm Chương V 11,3387 tấn
14 Lắp đặt tấm đan Chương V 3.704 cấu kiện
15 Vữa trít khe Chương V 296,304 m2
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 1,2083 100m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V 30,208 m3
18 Bê tông móng hố ga, đá 2x4mác 150 Chương V 60,416 m3
19 Ván khuôn móng hố ga Chương V 1,5104 100m2
20 Bê tông thân hố ga, đá 2x4mác 150 Chương V 160,12 m3
21 Ván khuôn thân hố ga Chương V 10,6747 100m2
22 Bê tông gối ga đá 1x2, mác 200 Chương V 32,662 m3
23 Ván khuôn gối ga Chương V 2,0768 100m2
24 Sản xuất thép niềng tấm đan L90x90x6 Chương V 4,7967 tấn
25 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,144 m3
26 Lắp đặt tấm đan Chương V 236 cấu kiện
27 Cốt thép tấm đan CT3 D=6 mm Chương V 0,528 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm Chương V 1,2601 tấn
29 Sản xuất thép niềng tấm đan L80x80x5 Chương V 6,1488 tấn
30 Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 20,733 m3
31 Ván khuôn cửa thu nước Chương V 3,1178 100m2
32 Cung cấp lắp đặt nhựa chắn rác, composite Chương V 118 cái
33 Lắp đặt nhựa chắn rác, composite Chương V 118 cái
34 Gia công thép góc chắn rác L50x50x3 Chương V 0,5037 tấn
35 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=220mm Chương V 0,59 100m
36 Láng tạo độ dốc hố thu, vữa XM mác 75 Chương V 13,806 m2
37 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V 333,6767 tấn
C Lát gạch vĩa hè
1 Đào vĩa hè bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V 0,0708 100m3
2 Đào vỉa hè bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V 2,7598 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 2,7598 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 2,7598 100m3
5 Đắp đất vỉa hè bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,4083 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 18,2735 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 18,2735 100m3
8 Đào móng bó vĩa, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Chương V 0,8602 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V 93,624 m3
10 Đổ bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Chương V 226,401 m3
11 Ván khuôn bó vỉa Chương V 9,5327 100m2
12 Lắp đặt bó vỉa bằng cần cẩu Chương V 1.702 cấu kiện
13 Vữa trít khe Chương V 223,44 m2
14 Đào móng bó vĩa, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Chương V 0,0804 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Chương V 4,019 m3
16 Bê tông bó vĩa, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,793 m3
17 Ván khuôn bó vỉa Chương V 0,4093 100m2
18 Đổ bê tông móng vỉa hè, đá 2x4, mác 150 Chương V 153,181 m3
19 Lát gạch vĩa hè bằng Gạch lát nền Terrazzo 40x40x3 cm Chương V 1.531,81 m2
20 Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại Chương V 9,574 1000v
21 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chương V 105,8831 tấn
D Công tác phá dỡ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V 16 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Chương V 16 gốc cây
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 3,33 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V 19,518 m3
5 Vận chuyển xà bần , phạm vi <=1000m, ôtô 10T, Chương V 0,2285 100m3
6 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Chương V 0,2285 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->