Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210111942 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ (100% chi phí đường dây trung thế, trạm biến áp; 70% chi phí xây lắp và 100% chi phí khảo sát lập BC KTKT đối với đường dây hạ thế). Phần còn lại dân góp. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 13:37:00 đến ngày 2021-02-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,241,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/022-0,44kV 50kVA Amorphous | Mục 2, Chương V | 3 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, <= 50kVA | Mục 2, Chương V | 3 | 1 máy |
| 3 | Dây chảy 6k | Mục 2, Chương V | 3 | Sợi |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì rơi 35(22)KV-Bộ 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 6 | LA 18kV - 10kA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Mục 2, Chương V | 1 | 3 pha |
| 8 | MCCB 3 cực 400V - 200/250A - 35kA | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A | Mục 2, Chương V | 1 | 1 cái |
| C | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| D | Giá chùm treo MBA | |||
| 1 | Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Giá chùm treo MBA | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị | Mục 2, Chương V | 1 | 1 Bộ |
| E | Đà Composite 2400-X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Mục 2, Chương V | 1 | Cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Mục 2, Chương V | 2 | Cây |
| 3 | Bas LL bắt FCO, LA | Mục 2, Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Boulon 16x150 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Boulon 16x350 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| F | Bộ tiếp địa TBA 3 pha | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (69,9m/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 15,6576 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa D16-2,4m + kẹp cọc (12 bộ/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Ống PVC D21x1,6mm (4m/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 4 | Mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (4 cái/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Đầu cose ép Cu 50mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,2 | 10 Đầu cốt |
| 7 | Đầu cose ép Cu 70mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mục 2, Chương V | 0,2 | 10 Đầu cốt |
| 9 | Boulon 12x40 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (2 bộ/tiếp địa TBA) | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 2 | 1 Bộ |
| 12 | Rải dây thép địa | Mục 2, Chương V | 6,99 | 10m |
| 13 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục 2, Chương V | 1,2 | 10 Cọc |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 7,73 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 7,73 | m3 |
| G | Tủ điện kế và MCCB 3 pha | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60 (bắt thùng) | Mục 2, Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bakelit 500x300 dày 10mm | Mục 2, Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục 2, Chương V | 1 | 1 tủ |
| H | Bộ dây dẫn xuống 22kV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC - 25mm2 (12m/bộ dây dẫn xuống) | Mục 2, Chương V | 12 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 (3 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 (3 cái/bộ dây dẫn xuông) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt và tháo kẹp hotline | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực FCO | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu cực LA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 8 | Nắp che đầu cực MBA | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 9 | Chụp cách điện kẹp quai | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (6 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (3 cái/bộ dây dẫn xuống) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 12 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <=50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <=70mm2 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mục 2, Chương V | 12 | 1 m |
| I | Bộ dây dẫn hạ thế TBA 3x50kVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 mm2 (9m/pha hay 27m/bộ) | Mục 2, Chương V | 27 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 mm2 (7m/bộ) | Mục 2, Chương V | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4 mm2 (4m/bộ) | Mục 2, Chương V | 4 | mét |
| 4 | Chụp đầu cosse 150 mm2 (3 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Đầu cosse 150 mm2 (3 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mục 2, Chương V | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm (4 mét/bộ) | Mục 2, Chương V | 4 | mét |
| 11 | Co 90 độ PVC D114 (1 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 (2 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Keo dán ống PVC 100gr (2 tuýt/bộ) | Mục 2, Chương V | 2 | tuýt |
| 14 | Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/bộ) | Mục 2, Chương V | 4 | chai |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế (2 cuộn/bộ) | Mục 2, Chương V | 2 | cuộn |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Mục 2, Chương V | 0,04 | 100m |
| 17 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mục 2, Chương V | 7 | 1 m |
| 18 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Mục 2, Chương V | 27 | 1 m |
| 19 | Biển báo nguy hiểm (1 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo nguy hiểm) | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| 21 | Bảng tên trạm (1 cái/bộ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Bảng tên trạm) | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| J | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM TBA | |||
| K | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) | Mục 2, Chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp, U 3÷15KV, 1pha, công suất <=100kVA | Mục 2, Chương V | 3 | máy |
| 3 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ (1 pha) |
| 5 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| L | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRUNG THẾ | |||
| M | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 10k | Mục 2, Chương V | 3 | sợi |
| 3 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 4 | LA 18kV - 10kA | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Mục 2, Chương V | 2 | 3 pha |
| N | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| O | Móng M12PĐ, 17 Móng | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 6,8 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 17,68 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 21,862 | m3 |
| P | Móng bê tông đôi M12PĐ, 3 móng | |||
| 1 | Xi măng PCB40 (231kg/m3 bê tông) | Mục 2, Chương V | 814,401 | kg |
| 2 | Cát vàng (0,483m3/m3 bê tông | Mục 2, Chương V | 2,0229 | m3 |
| 3 | Đá 1x2 (0,686m3/m3 bê tông) | Mục 2, Chương V | 3,3298 | m3 |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,016 | m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 6,036 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 3,507 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mục 2, Chương V | 3,753 | m3 |
| Q | Tiếp địa lặp lại trụ 12m, 2 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (30m/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 13,44 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Kẹp ép cỡ dây 50mm2 (2 cái/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 4 | Rải dây thép địa | Mục 2, Chương V | 6 | 10 m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 6,3 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 6,3 | m3 |
| 7 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục 2, Chương V | 1,2 | 10 cọc |
| R | Tiếp địa LA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (47m/tiếp địa LA) | Mục 2, Chương V | 21,056 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16-2,4m + kẹp cọc (8 bộ cọc/tiếp địa LA) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Kẹp ép cỡ dây 50mm2 (2 cái/tiếp địa LA) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 (1 cái/tiếp địa LA) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 (2 cái/tiếp địa LA) | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 6 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mục 2, Chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 8 | Rải dây thép địa | Mục 2, Chương V | 9,4 | 10 m |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 8,8 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 8,8 | m3 |
| 11 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục 2, Chương V | 1,6 | 10 cọc |
| S | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F350 (k=2) | Mục 2, Chương V | 23 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục 2, Chương V | 23 | cột |
| T | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m (X-2,0ĐL 2/3) | |||
| 1 | Xà L75x75x8x2000 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 1 xà/bộ X-2,0ĐL 2/3) | Mục 2, Chương V | 219,2762 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 (3,77kg/m, 1 thanh chống/ bộ X-2,0ĐL 2/3) | Mục 2, Chương V | 47,6905 | kg |
| 3 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0ĐL 2/3) | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,0ĐL 2/3) | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| U | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m (X-20KL 2/3), 3 bộ | |||
| 1 | Xà L75x75x8x2000 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,0KL 2/3) | Mục 2, Chương V | 119,6052 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 (3,77kg/m, 2 thanh chống/ bộ X-2,0KL 2/3) | Mục 2, Chương V | 26,013 | kg |
| 3 | Boulon VRS 16x250 + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (3 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m (X-2,1KL) | |||
| 1 | Xà L75x75x8x2100 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,1KL) | Mục 2, Chương V | 83,3448 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 (3,77kg/m, 2 thanh chống/ bộ X-2,1KL) | Mục 2, Chương V | 30,0092 | kg |
| 3 | Boulon VRS 16x250 + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (3 bộ/bộ X-2,1KL) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,1KL) | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,1KL) | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| W | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m (X-2,2K-Đ, C810) lắp trụ đơn | |||
| 1 | Xà L75x75x8x2200 (4 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 178,9568 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (3,77kg/m, 4 thanh chống/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 48,8592 | kg |
| 3 | Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (4 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| X | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m (X-2,2K-K, C810) hướng trụ ghép | |||
| 1 | Xà L75x75x8x2200 (4 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,2K-K , C810) | Mục 2, Chương V | 134,2176 | kg |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 (3,77kg/m, 4 thanh chống/bộ X-2,2K-Đ , C810) | Mục 2, Chương V | 36,6444 | kg |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (4 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| Y | Bộ xà đơn composite dài 2,4m (X-2,4 ĐCP) | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) | Mục 2, Chương V | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 (2 cây/bộ X-2,4 ĐCP) | Mục 2, Chương V | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x150 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,4 ĐCP) | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| Z | Bộ chằng xuống đơn trụ 12m (CX12-B) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Sứ chằng (1 cái/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (8 cái/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 48 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 14m/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 30,744 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 6 | 1 bộ |
| AA | Bộ chằng lệch đơn trụ 12m (CL12-B) | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chằng (1 cái/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (8 cái/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 13m/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 4,758 | kg |
| 5 | Bộ chống chằng hẹp D60/50x1500 + 2BL12x40 + BL16x250/80 (1 bộ/bộ CX12-B) | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CL12-B) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| AB | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống PĐ (NXX-PĐ) | |||
| 1 | Ty neo D16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 2 | Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,456 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 5,232 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 8,688 | m3 |
| AC | Bộ móng neo xòe cho chằng lệch PĐ (NXX-PĐ) | |||
| 1 | Ty neo Þ16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 2 | Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 1,04 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,44 | m3 |
| AD | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m, số mx1,02) | Mục 2, Chương V | 157,131 | kg |
| 2 | Cáp 24kV AC/XLPE 50mm2 (số mx1,02) | Mục 2, Chương V | 2.417,4 | mét |
| 3 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 (Đấu hotline&FCO) | Mục 2, Chương V | 22 | mét |
| 4 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC-50/8, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | Mục 2, Chương V | 0,8058 | 1 km dây |
| 5 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC/XLPE 50mm2, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 | Mục 2, Chương V | 2,417 | 1 km dây |
| AE | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis - loại gân + sứ ống chỉ (1 bộ/bộ Đth-U) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ Đth-U) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại (1 bộ/bộ Đth-U) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| AF | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50, kẹp dừng dây 3U-3m (1 cái/bộ Nth-T) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ Nth-T) | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện <= 70mm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 8 | 1 bộ |
| AG | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (1 cái/bộ SĐU) | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (1 cái/bộ SĐU) | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mục 2, Chương V | 7,5 | 10 sứ |
| AH | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer (1 chuỗi/bộ CSĐT ply-X) | Mục 2, Chương V | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài (2 cái/bộ CSĐT ply-X) | Mục 2, Chương V | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + móc treo giáp níu + yếm móng U (1 bộ/bộ CSĐT ply-X) | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Mục 2, Chương V | 9 | bộ |
| AI | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer (2 chuỗi/bộ CSKT ply-X) | Mục 2, Chương V | 30 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài (9 cái/bộ CSKT ply-X) | Mục 2, Chương V | 135 | cái |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép (2 cái/bộ CSKT ply-X) | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + móc treo giáp níu + yếm móng U (1 bộ/bộ CSKT ply-X) | Mục 2, Chương V | 15 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cách điện Polymer néo kép cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m | Mục 2, Chương V | 30 | bộ |
| AJ | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mục 2, Chương V | 9 | cái |
| 3 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 4 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2, Chương V | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 6 | Bass LI bắt FCO | Mục 2, Chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Bass LI bắt LA | Mục 2, Chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Kẹp quai 2/0 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt và tháo kẹp quai | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt và tháo kẹp hotline | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 12 | Chụp cách điện kẹp quai | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 13 | Nắp che đầu cực FCO | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 14 | Nắp che đầu cực LA | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 17 | Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Boulon 16x600VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 19 | Boulon 16x750VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế | Mục 2, Chương V | 5 | cuộn |
| 21 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 | Mục 2, Chương V | 46 | cái |
| 22 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 23 | Dây nhôm buộc, 1,4m sợi nhôm/ulcevis ( A70 - 7 sợi nhôm xoắn - 0,189kg/m) | Mục 2, Chương V | 0,6048 | kg |
| 24 | Bảng báo độ cao | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp biển báo độ cao. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 5 | 1 bộ |
| 26 | Bảng báo pha | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp biển báo pha. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 3 | 1 bộ |
| 28 | Bảng tên FCO | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp biển tên FCO. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 1 | 1 bộ |
| AK | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mục 2, Chương V | 4 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) | Mục 2, Chương V | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ (1pha) |
| AL | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AM | Móng M8PĐ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 4,8 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 8,88 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 12,936 | m3 |
| AN | Móng M10PĐ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 2,08 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 2,572 | m3 |
| AO | Tiếp địa lặp lại trụ 8.5m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (29m/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 25,984 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Ghip IPC 120/35 (2 cái/tiếp địa lặp lại) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 4 | Rải dây thép địa | Mục 2, Chương V | 11,6 | 10 m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 12,6 | m3 |
| 7 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục 2, Chương V | 2,4 | 10 cọc |
| AP | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 (k=2) | Mục 2, Chương V | 12 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục 2, Chương V | 12 | cột |
| AQ | Trụ bê tông ly tâm 10,5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 (k=2) | Mục 2, Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục 2, Chương V | 2 | cột |
| AR | Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 2 | Sứ chằng (1 cái/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 boulon (4 cái/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 52 | cái |
| 4 | Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 11m/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 52,338 | kg |
| 5 | Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 6 | Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CX.ht) | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 7 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 13 | 1 bộ |
| AS | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống PĐ (NXX-PĐ) | |||
| 1 | Ty neo D16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 2 | Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,76 | m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | Mục 2, Chương V | 8,72 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mục 2, Chương V | 14,48 | m3 |
| AT | Đấu nối từ Tủ TBA đến lưới | |||
| 1 | Ống PVC D114x4,9mm (5m/mạch) | Mục 2, Chương V | 10 | mét |
| 2 | Co 90 độ PVC D114 (1 cái/mạch) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC D114 (3 bộ/mạch) | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 4 | Khâu ven răng trong D114 (1 cái/mạch) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 5 | Khâu ven răng ngoài D114 (1 cái/mạch) | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 6 | Ống đàn hồi D114 - ruột gà (1,5 mét/mạch) | Mục 2, Chương V | 3 | mét |
| 7 | Keo dán ống PVC 100gr (1 tuýt/mạch) | Mục 2, Chương V | 2 | tuýt |
| 8 | Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/mạch) | Mục 2, Chương V | 8 | chai |
| 9 | Tiêp địa cố định cáp ABC 120mm2 (4cái/mạch) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế (1 cuộn/mạch) | Mục 2, Chương V | 4 | cuộn |
| 11 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 đấu nối từ tủ TBA đến lưới (8m/mạch) | Mục 2, Chương V | 16 | mét |
| 12 | Kẹp ép WR cở dây 120mm2 (WR875) | Mục 2, Chương V | 22 | Cái |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 0,016 | km/dây |
| 14 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 (4 cái/mạch) | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mục 2, Chương V | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 16 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (1 bộ/mạch) | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 2 | 1 bộ |
| AU | Hộp phân phối | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV25 (5m/hộp phân phối) | Mục 2, Chương V | 100 | mét |
| 2 | Ghíp nối IPC 120-35 (7 cái/hộp phân phối) | Mục 2, Chương V | 140 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ hạ thế) | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ trung thế) | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp điện kế | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 7 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 8 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Ống nối MJPB 120mm2 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 13 | Móc treo chữ A | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 14 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 (số mx1,02) | Mục 2, Chương V | 759,9 | mét |
| 15 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mục 2, Chương V | 0,7599 | km/dây |
| 16 | Bảng báo độ cao | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 17 | Lắp biển báo độ cao. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2, Chương V | 5 | 1 bộ |
| AV | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mục 2, Chương V | 4 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi