Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210160405-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng + Lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210111942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ (100% chi phí đường dây trung thế, trạm biến áp; 70% chi phí xây lắp và 100% chi phí khảo sát lập BC KTKT đối với đường dây hạ thế). Phần còn lại dân góp.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 13:37:00 đến ngày 2021-02-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,241,119,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
B PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 12,7/022-0,44kV 50kVA Amorphous Mục 2, Chương V 3 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 1 pha 15; (10); (6) /0,4 kV, <= 50kVA Mục 2, Chương V 3 1 máy
3 Dây chảy 6k Mục 2, Chương V 3 Sợi
4 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
5 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì rơi 35(22)KV-Bộ 3 pha Mục 2, Chương V 1 1 bộ (3 pha)
6 LA 18kV - 10kA Mục 2, Chương V 3 cái
7 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục 2, Chương V 1 3 pha
8 MCCB 3 cực 400V - 200/250A - 35kA Mục 2, Chương V 1 cái
9 Lắp đặt át tômát và khởi động từ <=300A Mục 2, Chương V 1 1 cái
C PHẦN VẬT LIỆU
D Giá chùm treo MBA
1 Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 6 Bộ
2 Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 Bộ
3 Giá chùm treo MBA Mục 2, Chương V 1 Bộ
4 Lắp đặt loại phụ kiện khung định vị Mục 2, Chương V 1 1 Bộ
E Đà Composite 2400-X-24DCP bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Mục 2, Chương V 1 Cây
2 Chống Composite 40x10x920 Mục 2, Chương V 2 Cây
3 Bas LL bắt FCO, LA Mục 2, Chương V 3 Bộ
4 Boulon 16x150 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 2 Bộ
5 Boulon 16x350 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 Bộ
6 Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 Bộ
7 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục 2, Chương V 1 Bộ
F Bộ tiếp địa TBA 3 pha
1 Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (69,9m/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 15,6576 kg
2 Cọc tiếp địa D16-2,4m + kẹp cọc (12 bộ/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 12 Bộ
3 Ống PVC D21x1,6mm (4m/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 4 Mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 (4 cái/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 4 Cái
5 Đầu cose ép Cu 50mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 2 Cái
6 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,2 10 Đầu cốt
7 Đầu cose ép Cu 70mm2 (2 cái/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 2 Cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 0,2 10 Đầu cốt
9 Boulon 12x40 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 1 Bộ
10 Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (2 bộ/tiếp địa TBA) Mục 2, Chương V 2 Bộ
11 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 2 1 Bộ
12 Rải dây thép địa Mục 2, Chương V 6,99 10m
13 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục 2, Chương V 1,2 10 Cọc
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 7,73 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 7,73 m3
G Tủ điện kế và MCCB 3 pha
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Mục 2, Chương V 1 Cái
2 Cổ dê CDĐKĐT D320/6x60 (bắt thùng) Mục 2, Chương V 2 Bộ
3 Bakelit 500x300 dày 10mm Mục 2, Chương V 2 Cái
4 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục 2, Chương V 1 1 tủ
H Bộ dây dẫn xuống 22kV 3 pha
1 Cáp 24kV C/XLPE/PVC - 25mm2 (12m/bộ dây dẫn xuống) Mục 2, Chương V 12 mét
2 Kẹp quai 2/0 (3 cái/bộ dây dẫn xuống) Mục 2, Chương V 3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 (3 cái/bộ dây dẫn xuông) Mục 2, Chương V 3 cái
4 Lắp đặt và tháo kẹp quai Mục 2, Chương V 3 cái
5 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Mục 2, Chương V 3 cái
6 Nắp che đầu cực FCO Mục 2, Chương V 3 cái
7 Nắp che đầu cực LA Mục 2, Chương V 3 cái
8 Nắp che đầu cực MBA Mục 2, Chương V 3 cái
9 Chụp cách điện kẹp quai Mục 2, Chương V 3 cái
10 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (6 cái/bộ dây dẫn xuống) Mục 2, Chương V 6 cái
11 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (3 cái/bộ dây dẫn xuống) Mục 2, Chương V 3 cái
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <=50mm2 Mục 2, Chương V 0,6 10 đầu cốt
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <=70mm2 Mục 2, Chương V 0,3 10 đầu cốt
14 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục 2, Chương V 12 1 m
I Bộ dây dẫn hạ thế TBA 3x50kVA
1 Cáp đồng bọc CV150 mm2 (9m/pha hay 27m/bộ) Mục 2, Chương V 27 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 mm2 (7m/bộ) Mục 2, Chương V 7 mét
3 Cáp CVV 4x4 mm2 (4m/bộ) Mục 2, Chương V 4 mét
4 Chụp đầu cosse 150 mm2 (3 cái/bộ) Mục 2, Chương V 3 cái
5 Đầu cosse 150 mm2 (3 cái/bộ) Mục 2, Chương V 3 cái
6 Chụp đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) Mục 2, Chương V 1 cái
7 Đầu cosse 95 mm2 (1 cái/bộ) Mục 2, Chương V 1 cái
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Mục 2, Chương V 0,3 10 đầu cốt
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục 2, Chương V 0,1 10 đầu cốt
10 Ống PVC D114x4,9mm (4 mét/bộ) Mục 2, Chương V 4 mét
11 Co 90 độ PVC D114 (1 cái/bộ) Mục 2, Chương V 1 cái
12 Cổ dê kẹp ống PVC D114 (2 cái/bộ) Mục 2, Chương V 2 bộ
13 Keo dán ống PVC 100gr (2 tuýt/bộ) Mục 2, Chương V 2 tuýt
14 Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/bộ) Mục 2, Chương V 4 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế (2 cuộn/bộ) Mục 2, Chương V 2 cuộn
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Mục 2, Chương V 0,04 100m
17 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục 2, Chương V 7 1 m
18 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Mục 2, Chương V 27 1 m
19 Biển báo nguy hiểm (1 cái/bộ) Mục 2, Chương V 1 cái
20 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Biển báo nguy hiểm) Mục 2, Chương V 1 1 bộ
21 Bảng tên trạm (1 cái/bộ) Mục 2, Chương V 1 cái
22 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m (Bảng tên trạm) Mục 2, Chương V 1 1 bộ
J HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM TBA
K PHẦN THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (kV) Mục 2, Chương V 1 hệ thống
2 Thí nghiệm máy biến áp, U 3÷15KV, 1pha, công suất <=100kVA Mục 2, Chương V 3 máy
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) Mục 2, Chương V 1 1 bộ (3 pha)
4 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) Mục 2, Chương V 3 bộ (1 pha)
5 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) Mục 2, Chương V 1 cái
L HẠNG MỤC: THIẾT BỊ TRUNG THẾ
M PHẦN THIẾT BỊ
1 FCO 24kV - 100A Mục 2, Chương V 3 cái
2 Dây chảy 10k Mục 2, Chương V 3 sợi
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Mục 2, Chương V 1 1 bộ (3 pha)
4 LA 18kV - 10kA Mục 2, Chương V 6 cái
5 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục 2, Chương V 2 3 pha
N HẠNG MỤC: XÂY DỰNG DÂY TRUNG THẾ
O Móng M12PĐ, 17 Móng
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,8 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 17,68 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 21,862 m3
P Móng bê tông đôi M12PĐ, 3 móng
1 Xi măng PCB40 (231kg/m3 bê tông) Mục 2, Chương V 814,401 kg
2 Cát vàng (0,483m3/m3 bê tông Mục 2, Chương V 2,0229 m3
3 Đá 1x2 (0,686m3/m3 bê tông) Mục 2, Chương V 3,3298 m3
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,016 m3
5 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 6,036 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 3,507 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mục 2, Chương V 3,753 m3
Q Tiếp địa lặp lại trụ 12m, 2 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (30m/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 13,44 kg
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 12 bộ
3 Kẹp ép cỡ dây 50mm2 (2 cái/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 4 cái
4 Rải dây thép địa Mục 2, Chương V 6 10 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 6,3 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 6,3 m3
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục 2, Chương V 1,2 10 cọc
R Tiếp địa LA
1 Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (47m/tiếp địa LA) Mục 2, Chương V 21,056 kg
2 Cọc tiếp đất D16-2,4m + kẹp cọc (8 bộ cọc/tiếp địa LA) Mục 2, Chương V 16 bộ
3 Kẹp ép cỡ dây 50mm2 (2 cái/tiếp địa LA) Mục 2, Chương V 4 cái
4 Đầu cosse ép Cu 50mm2 (1 cái/tiếp địa LA) Mục 2, Chương V 2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 70mm2 (2 cái/tiếp địa LA) Mục 2, Chương V 4 cái
6 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,2 10 đầu cốt
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2, Chương V 0,4 10 đầu cốt
8 Rải dây thép địa Mục 2, Chương V 9,4 10 m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,8 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 8,8 m3
11 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục 2, Chương V 1,6 10 cọc
S Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F350 (k=2) Mục 2, Chương V 23 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục 2, Chương V 23 cột
T Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m (X-2,0ĐL 2/3)
1 Xà L75x75x8x2000 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 1 xà/bộ X-2,0ĐL 2/3) Mục 2, Chương V 219,2762 kg
2 Thanh chống L50x50x5x1150 (3,77kg/m, 1 thanh chống/ bộ X-2,0ĐL 2/3) Mục 2, Chương V 47,6905 kg
3 Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0ĐL 2/3) Mục 2, Chương V 22 bộ
4 Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,0ĐL 2/3) Mục 2, Chương V 11 bộ
5 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục 2, Chương V 11 bộ
U Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m (X-20KL 2/3), 3 bộ
1 Xà L75x75x8x2000 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,0KL 2/3) Mục 2, Chương V 119,6052 kg
2 Thanh chống L50x50x5x1150 (3,77kg/m, 2 thanh chống/ bộ X-2,0KL 2/3) Mục 2, Chương V 26,013 kg
3 Boulon VRS 16x250 + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (3 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) Mục 2, Chương V 9 bộ
4 Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) Mục 2, Chương V 6 bộ
5 Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,0KL 2/3) Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục 2, Chương V 3 bộ
V Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m (X-2,1KL)
1 Xà L75x75x8x2100 (03 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,1KL) Mục 2, Chương V 83,3448 kg
2 Thanh chống L50x50x5x1990 (3,77kg/m, 2 thanh chống/ bộ X-2,1KL) Mục 2, Chương V 30,0092 kg
3 Boulon VRS 16x250 + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (3 bộ/bộ X-2,1KL) Mục 2, Chương V 6 bộ
4 Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,1KL) Mục 2, Chương V 2 bộ
5 Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,1KL) Mục 2, Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục 2, Chương V 2 bộ
W Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m (X-2,2K-Đ, C810) lắp trụ đơn
1 Xà L75x75x8x2200 (4 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 178,9568 kg
2 Thanh chống L50x50x5x810 (3,77kg/m, 4 thanh chống/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 48,8592 kg
3 Boulon 16x250 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 8 bộ
4 Boulon 16x250VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 8 bộ
5 Boulon 16x50 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (4 bộ/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 16 bộ
6 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mục 2, Chương V 4 bộ
X Bộ xà kép L75x75x8 dài 2,2m (X-2,2K-K, C810) hướng trụ ghép
1 Xà L75x75x8x2200 (4 ốp - 0,63kg/ốp, 9,02kg/m, 2 xà/bộ X-2,2K-K , C810) Mục 2, Chương V 134,2176 kg
2 Thanh chống L50x50x5x810 (3,77kg/m, 4 thanh chống/bộ X-2,2K-Đ , C810) Mục 2, Chương V 36,6444 kg
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) Mục 2, Chương V 3 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) Mục 2, Chương V 3 bộ
5 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) Mục 2, Chương V 6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (4 bộ/bộ X-2,2K-K , C810) Mục 2, Chương V 12 bộ
7 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 50kg Mục 2, Chương V 3 bộ
Y Bộ xà đơn composite dài 2,4m (X-2,4 ĐCP)
1 Đà Composite 110x80x5x2400 (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) Mục 2, Chương V 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 (2 cây/bộ X-2,4 ĐCP) Mục 2, Chương V 2 cây
3 Boulon 16x150 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (2 bộ/bộ X-2,4 ĐCP) Mục 2, Chương V 2 bộ
4 Boulon 16x300 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) Mục 2, Chương V 1 bộ
5 Boulon 16x350 + 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 cây/bộ X-2,4 ĐCP) Mục 2, Chương V 1 bộ
6 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục 2, Chương V 1 bộ
Z Bộ chằng xuống đơn trụ 12m (CX12-B)
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 6 bộ
2 Sứ chằng (1 cái/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 6 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon (8 cái/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 48 cái
4 Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 14m/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 30,744 kg
5 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 12 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 6 cái
7 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 6 1 bộ
AA Bộ chằng lệch đơn trụ 12m (CL12-B)
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 1 bộ
2 Sứ chằng (1 cái/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 1 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon (8 cái/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 8 cái
4 Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 13m/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 4,758 kg
5 Bộ chống chằng hẹp D60/50x1500 + 2BL12x40 + BL16x250/80 (1 bộ/bộ CX12-B) Mục 2, Chương V 1 bộ
6 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 2 cái
7 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CL12-B) Mục 2, Chương V 1 cái
8 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 1 1 bộ
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục 2, Chương V 1 bộ
AB Bộ móng neo xòe cho chằng xuống PĐ (NXX-PĐ)
1 Ty neo D16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 6 cái
2 Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 6 cái
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3,456 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 5,232 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 8,688 m3
AC Bộ móng neo xòe cho chằng lệch PĐ (NXX-PĐ)
1 Ty neo Þ16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 1 cái
2 Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 1 cái
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,4 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 1,04 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 1,44 m3
AD Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 (0,195kg/m, số mx1,02) Mục 2, Chương V 157,131 kg
2 Cáp 24kV AC/XLPE 50mm2 (số mx1,02) Mục 2, Chương V 2.417,4 mét
3 Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 (Đấu hotline&FCO) Mục 2, Chương V 22 mét
4 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC-50/8, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mục 2, Chương V 0,8058 1 km dây
5 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép AC/XLPE 50mm2, tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mục 2, Chương V 2,417 1 km dây
AE Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis - loại gân + sứ ống chỉ (1 bộ/bộ Đth-U) Mục 2, Chương V 16 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ Đth-U) Mục 2, Chương V 16 bộ
3 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại (1 bộ/bộ Đth-U) Mục 2, Chương V 16 bộ
AF Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50, kẹp dừng dây 3U-3m (1 cái/bộ Nth-T) Mục 2, Chương V 8 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ Nth-T) Mục 2, Chương V 8 bộ
3 Lắp khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện <= 70mm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 8 1 bộ
AG Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV (1 cái/bộ SĐU) Mục 2, Chương V 75 cái
2 Chân sứ đứng D20 (1 cái/bộ SĐU) Mục 2, Chương V 75 cái
3 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục 2, Chương V 7,5 10 sứ
AH Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer (1 chuỗi/bộ CSĐT ply-X) Mục 2, Chương V 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài (2 cái/bộ CSĐT ply-X) Mục 2, Chương V 18 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + móc treo giáp níu + yếm móng U (1 bộ/bộ CSĐT ply-X) Mục 2, Chương V 9 bộ
4 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Mục 2, Chương V 9 bộ
AI Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X
1 Sứ treo polymer (2 chuỗi/bộ CSKT ply-X) Mục 2, Chương V 30 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài (9 cái/bộ CSKT ply-X) Mục 2, Chương V 135 cái
3 Khánh treo chuỗi polymer kép (2 cái/bộ CSKT ply-X) Mục 2, Chương V 30 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + móc treo giáp níu + yếm móng U (1 bộ/bộ CSKT ply-X) Mục 2, Chương V 15 bộ
5 Lắp đặt cách điện Polymer néo kép cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Mục 2, Chương V 30 bộ
AJ Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục 2, Chương V 32 cái
2 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục 2, Chương V 9 cái
3 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,9 10 đầu cốt
4 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mục 2, Chương V 3 cái
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2, Chương V 0,3 10 đầu cốt
6 Bass LI bắt FCO Mục 2, Chương V 3 Bộ
7 Bass LI bắt LA Mục 2, Chương V 6 Bộ
8 Kẹp quai 2/0 Mục 2, Chương V 12 cái
9 Lắp đặt và tháo kẹp quai Mục 2, Chương V 12 cái
10 Kẹp hotline 2/0 Mục 2, Chương V 12 cái
11 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Mục 2, Chương V 12 cái
12 Chụp cách điện kẹp quai Mục 2, Chương V 12 cái
13 Nắp che đầu cực FCO Mục 2, Chương V 3 cái
14 Nắp che đầu cực LA Mục 2, Chương V 6 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 Mục 2, Chương V 2 bộ
16 Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) Mục 2, Chương V 6 cái
17 Boulon 16x450VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) Mục 2, Chương V 3 bộ
18 Boulon 16x600VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) Mục 2, Chương V 3 bộ
19 Boulon 16x750VRS + 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (bắt trụ đôi) Mục 2, Chương V 3 bộ
20 Băng keo cách điện trung thế Mục 2, Chương V 5 cuộn
21 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 Mục 2, Chương V 46 cái
22 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 Mục 2, Chương V 30 cái
23 Dây nhôm buộc, 1,4m sợi nhôm/ulcevis ( A70 - 7 sợi nhôm xoắn - 0,189kg/m) Mục 2, Chương V 0,6048 kg
24 Bảng báo độ cao Mục 2, Chương V 5 cái
25 Lắp biển báo độ cao. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 5 1 bộ
26 Bảng báo pha Mục 2, Chương V 3 cái
27 Lắp biển báo pha. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 3 1 bộ
28 Bảng tên FCO Mục 2, Chương V 1 cái
29 Lắp biển tên FCO. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 1 1 bộ
AK HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mục 2, Chương V 4 1 vị trí
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, 3 pha, điện áp <=35 (kV) Mục 2, Chương V 1 1bộ (3 pha)
3 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) Mục 2, Chương V 6 bộ (1pha)
AL HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AM Móng M8PĐ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,8 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 8,88 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 12,936 m3
AN Móng M10PĐ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,8 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 2,08 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 2,572 m3
AO Tiếp địa lặp lại trụ 8.5m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 - 0,224kg/m (29m/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 25,984 kg
2 Cọc tiếp đất D16- 2,4m + kẹp cọc (6 bộ cọc/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 24 bộ
3 Ghip IPC 120/35 (2 cái/tiếp địa lặp lại) Mục 2, Chương V 8 cái
4 Rải dây thép địa Mục 2, Chương V 11,6 10 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 12,6 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 12,6 m3
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục 2, Chương V 2,4 10 cọc
AP Trụ bê tông ly tâm 8.5m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 (k=2) Mục 2, Chương V 12 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục 2, Chương V 12 cột
AQ Trụ bê tông ly tâm 10,5m
1 Trụ BTLT 10,5m F350 (k=2) Mục 2, Chương V 2 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục 2, Chương V 2 cột
AR Bộ chằng xuống đơn cho trụ hạ thế: CX.ht
1 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 13 bộ
2 Sứ chằng (1 cái/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 13 cái
3 Kẹp cáp 3 boulon (4 cái/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 52 cái
4 Cáp thép 3/8" (0,366m/kg, 11m/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 52,338 kg
5 Yếm đỡ dày chằng F1/2 mạ Zn - Yếm cáp (2 cái/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 26 cái
6 Máng che dây chằng dày 1,6mm 0,4x2000 (1 cái/bộ CX.ht) Mục 2, Chương V 13 cái
7 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 13 1 bộ
AS Bộ móng neo xòe cho chằng xuống PĐ (NXX-PĐ)
1 Ty neo D16x2400 (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 10 cái
2 Neo xòe đĩa sen, 8 hướng, dày 3,2mm (1 cái/bộ móng NXX-PĐ) Mục 2, Chương V 10 cái
3 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,76 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III Mục 2, Chương V 8,72 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mục 2, Chương V 14,48 m3
AT Đấu nối từ Tủ TBA đến lưới
1 Ống PVC D114x4,9mm (5m/mạch) Mục 2, Chương V 10 mét
2 Co 90 độ PVC D114 (1 cái/mạch) Mục 2, Chương V 2 cái
3 Cổ dê kẹp ống PVC D114 (3 bộ/mạch) Mục 2, Chương V 6 bộ
4 Khâu ven răng trong D114 (1 cái/mạch) Mục 2, Chương V 2 cái
5 Khâu ven răng ngoài D114 (1 cái/mạch) Mục 2, Chương V 2 cái
6 Ống đàn hồi D114 - ruột gà (1,5 mét/mạch) Mục 2, Chương V 3 mét
7 Keo dán ống PVC 100gr (1 tuýt/mạch) Mục 2, Chương V 2 tuýt
8 Keo silicon bịt miệng ống (4 chai/mạch) Mục 2, Chương V 8 chai
9 Tiêp địa cố định cáp ABC 120mm2 (4cái/mạch) Mục 2, Chương V 8 cái
10 Băng keo cách điện hạ thế (1 cuộn/mạch) Mục 2, Chương V 4 cuộn
11 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 đấu nối từ tủ TBA đến lưới (8m/mạch) Mục 2, Chương V 16 mét
12 Kẹp ép WR cở dây 120mm2 (WR875) Mục 2, Chương V 22 Cái
13 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mục 2, Chương V 0,016 km/dây
14 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 (4 cái/mạch) Mục 2, Chương V 8 cái
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục 2, Chương V 0,8 10 đầu cốt
16 Cổ dê kẹp ống PVC (STK) D21 (1 bộ/mạch) Mục 2, Chương V 2 bộ
17 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 2 1 bộ
AU Hộp phân phối
1 Cáp đồng bọc CV25 (5m/hộp phân phối) Mục 2, Chương V 100 mét
2 Ghíp nối IPC 120-35 (7 cái/hộp phân phối) Mục 2, Chương V 140 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ hạ thế) Mục 2, Chương V 12 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (1 bộ/hộp phân phối trụ trung thế) Mục 2, Chương V 8 bộ
5 Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp Mục 2, Chương V 20 cái
6 Lắp đặt hộp điện kế Mục 2, Chương V 20 cái
7 Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 12 bộ
8 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mục 2, Chương V 12 bộ
9 Ống nối MJPB 120mm2 Mục 2, Chương V 4 cái
10 Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 Mục 2, Chương V 24 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mục 2, Chương V 26 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mục 2, Chương V 8 cái
13 Móc treo chữ A Mục 2, Chương V 10 cái
14 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 (số mx1,02) Mục 2, Chương V 759,9 mét
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp &lt;&#x3D; 4x120mm2 Mục 2, Chương V 0,7599 km/dây
16 Bảng báo độ cao Mục 2, Chương V 5 cái
17 Lắp biển báo độ cao. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2, Chương V 5 1 bộ
AV HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mục 2, Chương V 4 1 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->