Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210160052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266900 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 22 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 21:11:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,312,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu phần trên: Dầm BTCT DƯL, L=15m (1 nhịp - 09 dầm) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,31 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6303 | tấn |
| 3 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2844 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3899 | tấn |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC D18/22 bọc cáp | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | 100m |
| 6 | Keo Epoxy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,394 | 100m |
| 8 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 250mm | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | cái |
| B | Chốt neo dầm | |||
| 1 | Sản xuất chốt thép neo dầm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0739 | tấn |
| 2 | Thép tròn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,061 | tấn |
| 3 | Thép bản | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0129 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 73,9 | kg |
| 5 | Nhựa đường bi tum | Theo yêu cầu của HSTK | 0,007 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m2 |
| 7 | Vữa không co ngót | Theo yêu cầu của HSTK | 0,021 | m3 |
| 8 | Lắp đặt dầm cầu | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | dầm |
| C | Bệ đúc dầm | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Theo yêu cầu của HSTK | 20,58 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,29 | m3 |
| 3 | Bê tông bệ đúc dầm 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,24 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8409 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8754 | tấn |
| 6 | Sản xuât hệ dầm kích | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8819 | tấn |
| 7 | Lắp dựng dầm kích | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8819 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ dầm kích | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8819 | tấn |
| 9 | Bulong neo M27x70 | Theo yêu cầu của HSTK | 96 | bộ |
| 10 | Bulong neo M27x500 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 22,53 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2253 | 100m3 |
| D | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,24 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4469 | tấn |
| 3 | Bê tông nhựa mặt cầu C12.5, dày 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m2 |
| 5 | Vữa không co ngót | Theo yêu cầu của HSTK | 0,108 | m3 |
| 6 | Lớp phòng nước mặt cầu | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | m2 |
| E | Gờ lan can | |||
| 1 | Bê tông gờ lan can, 30MPa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,04 | m3 |
| 2 | Cốt thép gờ lan can D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7827 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100 m |
| F | Ụ cột đèn | |||
| 1 | Bê tông ụ cột đèn, 30MPa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,274 | m3 |
| 2 | Cốt thép ụ cột đèn D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1031 | tấn |
| 3 | Thép bản đặt sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0769 | tấn |
| 4 | Lắp đặt thép đặt sẵn trong bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0769 | tấn |
| 5 | Bu lông neo M16x800 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0192 | 100 m |
| G | Lan can mạ kẽm | |||
| 1 | Sản xuất lan can cầu mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,733 | tấn |
| 2 | Thép tấm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9304 | tấn |
| 3 | Thép ống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8026 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.733 | kg |
| 5 | Bu lông neo M22x650 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | bộ |
| 6 | Lắp dựng lan can thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,733 | tấn |
| H | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Lắp đặt ống gang thu nước (nắp và ống) D162/150 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 2 | Ống gang đúc dài 1,25m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m |
| 3 | Nắp chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| I | Khe co giãn | |||
| 1 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn, khe dạng răng lược | Theo yêu cầu của HSTK | 16,8 | m |
| 2 | Cốt thép khe co dãn D<=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3842 | tấn |
| 3 | Bê tông cốt liệu nhỏ có phụ gia không co ngót 40MPa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,26 | m3 |
| J | Gối cầu | |||
| 1 | Lắp đặt gối cầu | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Theo yêu cầu của HSTK | 0,106 | m3 |
| 3 | Keo Epoxy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,006 | m3 |
| K | Kết cấu phần dưới (Cọc bê tông cốt thép Mố) | |||
| 1 | Bê tông cọc đúc sẵn, 30MPa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 297,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc D<=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,6962 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc D>18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48,9588 | tấn |
| 4 | Sản xuất đai thép đầu cọc, mũi cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9254 | tấn |
| 5 | Lắp dựng đai thép đầu cọc, mũi cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9254 | tấn |
| 6 | Bốc xếp cọc lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 168 | 1 cấu kiện |
| 7 | Bốc xếp cọc xuống phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSTK | 168 | 1 cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 743 | tấn |
| L | Mối nối cọc | |||
| 1 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 40x40cm | Theo yêu cầu của HSTK | 126 | 1 mối nối |
| 2 | Thép góc 125x125x12 | Theo yêu cầu của HSTK | 5.342,4 | kg |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 102 | m2 |
| 4 | Ép cọc BTCT dự ứng lực | Theo yêu cầu của HSTK | 18,48 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, đấ cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,057 | 100m3 |
| M | Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, máy bơm BT tự hành, 30Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 236,34 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1366 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6032 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,928 | tấn |
| 5 | Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 306,98 | m2 |
| 6 | Vữa tạo dốc 10MPa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | m3 |
| N | Bản quá độ | |||
| 1 | Bê tông bản quá độ, máy bơm BT tự hành, 25Mpa đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,03 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0082 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3204 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0012 | tấn |
| 5 | Rải tấm cao su dày 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,56 | m2 |
| 6 | Ống nhựa PVC D42/39, L=30cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,09 | 100m |
| 7 | Nhựa đường bi tum | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3548 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,94 | m3 |
| O | Đoạn chuyển tiếp đầu mố | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2048 | 100m3 |
| P | Kết cấu áo đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa mặt cầu C12.5, dày 6cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nhựa C19, dày 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1104 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1325 | 100m3 |
| Q | Tường chắn tứ nón đá hộc xây | |||
| 1 | Đá hộc xây thân tường chắn gia cố tứ nón M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,567 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây móng tường chắn gia cố tứ nón M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,012 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài 3m đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 62,6 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,35 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,69 | m3 |
| R | Gia cố mái ta luy tứ nón | |||
| 1 | Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,7 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,23 | m3 |
| 3 | Đá dăm 4x6 lọc ngược thoát nước | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m3 |
| 4 | Vải địa kỹ thuật không dệt | Theo yêu cầu của HSTK | 47,48 | m2 |
| 5 | Ống nhựa PVC D75mm dài 90cm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,9 | md |
| 6 | Đắp đất sét | Theo yêu cầu của HSTK | 1,34 | m3 |
| 7 | Đắp mặt bằng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7275 | 100m3 |
| 8 | Bê tông 25Mpa gia cố mặt bằng sân cống đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | m3 |
| S | Phụ trợ thi công (Đường công vụ nội bộ) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,141 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II đường công vụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,564 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm đá 4x6 (Bãi đúc và chứa dầm) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,17 | 100m3 |
| 4 | Tà vẹt gỗ (Bãi đúc và chứa dầm) | Theo yêu cầu của HSTK | 1,08 | m3 |
| T | Khu gia công sắt thép, chứa vật liệu | |||
| 1 | Bê tông tạo phẳng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,5 | m3 |
| U | Thi công mố trụ cầu | |||
| 1 | Đào san đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5455 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5455 | 100m3 |
| V | Đào hố móng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9516 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9516 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5126 | 100m3 |
| W | Đà giáo định hình Mố M0 | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,818 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,818 | tấn |
| X | Đà giáo định hình Mố M1 | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,818 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo định hình | Theo yêu cầu của HSTK | 11,818 | tấn |
| Y | Sàn thao tác mố | |||
| 1 | Lắp sàn thao tác | Theo yêu cầu của HSTK | 3,038 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ sàn thao tác | Theo yêu cầu của HSTK | 3,038 | tấn |
| Z | Đà giáo thép hình Mố M0 | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 4,04 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 4,04 | tấn |
| AA | Đà giáo thép hình Mố M1 | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 4,04 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 4,04 | tấn |
| 3 | Sản xuất hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 4,04 | tấn |
| AB | Gỗ thép phục vụ thi công | |||
| 1 | Gỗ phục vụ thi công, lắp đặt và tháo dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,56 | m3 |
| 2 | Thép tròn thi công D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9 | m3 |
| AC | Cọc ván thép (mố M0) | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép phần ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0122 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép phần không ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 2,34 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0122 | 100m |
| AD | Hệ đà giáo khung chống cọc ván thép | |||
| 1 | Lắp dựng hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 17,08 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ hệ đà giáo | Theo yêu cầu của HSTK | 17,08 | tấn |
| AE | Cọc ván thép (mố M1) | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép phần ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0122 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép phần không ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 2,34 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0122 | 100m |
| AF | Thi công tường chắn | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5022 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5022 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7209 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất không độ chặt bờ vây cọc tre nứa | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4639 | 100m3 |
| AG | Cọc ván thép | |||
| 1 | Bao tải dứa | Theo yêu cầu của HSTK | 4.106,4167 | cái |
| 2 | Phên nứa | Theo yêu cầu của HSTK | 358,56 | m2 |
| 3 | Cọc tre bờ vây | Theo yêu cầu của HSTK | 19,12 | m |
| 4 | Đóng cọc tre, dài 4m -đất cấp I phần ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 11,95 | 100m |
| 5 | Đóng cọc tre, dài 4m -đất cấp I phần không ngập đất | Theo yêu cầu của HSTK | 7,17 | 100m |
| AH | Phá dỡ cầu cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ dầm cầu cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3517 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 154,92 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5492 | 100m3 |
| AI | Thi công kết cấu nhịp | |||
| 1 | Sản xuât dầm dẫn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,77 | tấn |
| 2 | Lắp đặt dầm dẫn vào vị trí bằng cẩu (1 cẩu) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 dầm |
| 3 | Tháo lắp dầm dẫn khỏi vị trí (1 cẩu) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 dầm |
| 4 | Gỗ phục vụ thi công, lắp đặt và tháo dỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,225 | m3 |
| AJ | Hố thu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Đá hộc chèn hố | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp IV (thanh thải) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | 100m3 |
| AK | Cầu tạm và đường tránh (Mố trụ tạm) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài 3m -đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | 100m |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | 1 rọ |
| AL | Đường tránh | |||
| 1 | Đắp đất K=0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1088 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3265 | 100m3 |
| AM | Dầm cầu thép | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu thép các loại trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,49 | tấn |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu thép các loại trên cạn. 2 dầm I500 dài 8,8m. | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3517 | tấn |
| 3 | Sản xuất dầm dọc (VD) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,69 | tấn |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu thép các loại trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,69 | tấn |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ dầm cầu thép các loại trên cạn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,29 | tấn |
| 6 | Thép tròn tạo nhám mặt cầu (VD) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,01 | tấn |
| 7 | Sản xuất lan can cầu mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,13 | tấn |
| 8 | Lắp dựng, tháo dỡ lan can thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,13 | tấn |
| 9 | Bê tông đệm 20Mpa đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp IV (thanh thải) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đất cấp IV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m3 |
| AN | Đường đầu cầu (Nền đường) | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 22,8773 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 22,8773 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,2388 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K98 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,9168 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất Cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,248 | 100m3 |
| AO | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày 6cm | Theo yêu cầu của HSTK | 35,5966 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,2789 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 35,5966 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh bê tông nhựa C19 | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,9143 | 100m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8445 | 100m3 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,528 | 100m3 |
| AP | Nút giao với đường cũ | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12,5 dày 6cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,57 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bê tông nhựa C12,5 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,02 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9359 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nhựa C19 dày 7cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3659 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3659 | 100m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I, dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2049 | 100m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5303 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh cấp phối đá dăm loại I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0474 | 100m3 |
| 9 | Bê tông mặt đường M250 dày 20cm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,486 | m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2743 | 100m2 |
| 11 | Đào đất KTH đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3773 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3773 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường đất Cấp 3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3874 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2676 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1781 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất K98 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5904 | 100m3 |
| AQ | Cải mương | |||
| 1 | Đào cải mương đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2159 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ thải đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,2159 | 100m3 |
| AR | Cống hộp 1,5x1,5(m) | |||
| 1 | Cốt thép D < 10 Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1693 | tấn |
| 2 | Bê tông xi măng C20 đá 1x2 Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,81 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4 | m3 |
| 4 | Lắp đặt móng cống Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 1cấu kiện |
| 5 | Cốt thép D < 10 Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0546 | tấn |
| 6 | Bê tông xi măng C20 đá 1x2 Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,95 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm Móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | m3 |
| 8 | Lắp đặt móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1cấu kiện |
| 9 | Cốt thép d < 10 Ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1612 | tấn |
| 10 | Cốt thép 10 <D<=18 Ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,544 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>18 Ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0563 | tấn |
| 12 | Bê tông xi măng C25 đá 1x2, Ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 17,59 | m3 |
| 13 | Phòng nước (quét nhựa đường 2 lớp) | Theo yêu cầu của HSTK | 65,27 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống cống hộp | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | 1 đoạn ống |
| 15 | Cốt thép D < 10 Bản quá độ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2247 | tấn |
| 16 | Cốt thép 10 <D<=18 Bản quá độ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9809 | tấn |
| 17 | Bê tông xi măng C25 đá 1x2 Bản quá độ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,92 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm Bản quá độ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,17 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bản quá độ | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | 1cấu kiện |
| 20 | Mối nối ống cống vữa XM C10 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | mối nối |
| AS | Công tác hố móng | |||
| 1 | Đào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3081 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả đất cấp II độ chặt K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,081 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3081 | 100m3 |
| 4 | Bê tông xi măng C16 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,01 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm Tường cánh, sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 2,83 | m3 |
| AT | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa xi măng C10 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,39 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1 | m3 |
| AU | Gia cố sân cống | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa xi măng C10 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,64 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,88 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0552 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0552 | 100m3 |
| 5 | Đắp cấp phối đá dăm K95 mang cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5301 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre 3m | Theo yêu cầu của HSTK | 35,391 | 100m |
| AV | Rãnh dọc BTCT (Thân rãnh) | |||
| 1 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ C25 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 99,4489 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,8622 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m3 |
| AW | Nắp rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông C25 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0294 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4042 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,864 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan nắp rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | 1cấu kiện |
| AX | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ C25 đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,656 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0969 | tấn |
| 3 | Bê tông lót móng 10Mpa đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,66 | m3 |
| AY | Nắp rãnh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông C25, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,404 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0311 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0056 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0176 | 100m2 |
| AZ | Công tác đất | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8612 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7452 | 100m3 |
| BA | Gia cố phòng hộ | |||
| 1 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 224,6374 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 103,293 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 108,2182 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre 3m, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 137,724 | 100m |
| BB | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác A700 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | biển |
| 2 | Biển báo vuông 700x700mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | biển |
| 3 | Biển báo chữ nhật 600x900mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | biển |
| 4 | Cột biển báo D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 42,5 | m |
| 5 | Lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo phản quang hình vuông | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Sơn phản quang dày 2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24,9 | m2 |
| 9 | Sơn gồ giảm tốc dày 6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 81,6 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tôn sóng | Theo yêu cầu của HSTK | 220 | m |
| 11 | Tấm sóng 3m | Theo yêu cầu của HSTK | 72 | tấm |
| 12 | Tấm đầu cuối | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | tấm |
| 13 | Thép đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | cái |
| 14 | Tiêu phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 15 | Bu lông M16x35 | Theo yêu cầu của HSTK | 304 | bộ |
| 16 | Bu lông M19x180 | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | bộ |
| 17 | Cột đỡ thông thường | Theo yêu cầu của HSTK | 73 | cột |
| 18 | Cột đỡ đầu cuối | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cột |
| BC | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | |||
| 1 | Biển báo tam giác A700 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | biển |
| 2 | Biển báo chữ nhật 600x900mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | biển |
| 3 | Cột biển báo D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 4 | Lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo phản quang hình chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 6 | Băng phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 830 | m |
| 7 | Cọc tiêu nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 166 | cái |
| 8 | Đèn nháy ban đêm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo yêu cầu của HSTK | 120 | công |
| BD | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng của gói thầu (đã bao gồm thuế VAT 10%) | 563.706.000 | Toàn bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi