Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159105-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158162 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:28:00 đến ngày 2021-02-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,670,695,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 15,496 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,336 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo Hồ sơ mời thầu | 86 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,548 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2126 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4042 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,638 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,8359 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 42,574 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 13,5846 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,1636 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,2341 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 53,5774 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2388 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,1343 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0464 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 30,9234 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,376 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 14,4619 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,29 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,9368 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,6171 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 50,5063 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4802 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,0154 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,5166 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 112,0847 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,9729 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 12,5739 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0657 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,2689 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3157 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,3085 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,088 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,9916 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,371 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4555 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4244 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 175,6964 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 14,8548 | m3 |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 22,2538 | m3 |
| 42 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,9158 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 397,689 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 996,84 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 352,7072 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 997,2944 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 267,6572 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 397,689 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.614,4988 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 79,932 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 45x145mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,176 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,2184 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 803,0572 | m2 |
| 54 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,2184 | m2 |
| 55 | Lát gạch chống nóng - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 38,1728 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 109,14 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Hồ sơ mời thầu | 109,14 | m2 |
| 58 | Láng granitô cầu thang | Theo Hồ sơ mời thầu | 61,1392 | m2 |
| 59 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 8,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 50,76 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 16 | bộ |
| 62 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 84,24 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 36 | bộ |
| 64 | vách kính hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 56,48 | m2 |
| 65 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,981 | m2 |
| 66 | Hoa sắt hộp 16 x 16 cả lắp dựng, tĩnh điện | Theo Hồ sơ mời thầu | 519,056 | kg |
| 67 | Gia công lan can | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,5327 | tấn |
| 68 | Lan can inox 304 | Theo Hồ sơ mời thầu | 37,3061 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ mời thầu | 44,88 | m2 |
| 70 | Sơn tĩnh điện thép lan can hành lang | Theo Hồ sơ mời thầu | 52,692 | m2 |
| 71 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ lim NamPhi f6 ÷ 7cm (không bao gồm contiện) | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,2 | m |
| 72 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2619 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,2619 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,1716 | 100m2 |
| 76 | Tôn up nóc Khổ 400 dày 0,45mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 49,6 | m |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,1512 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | hộp |
| 80 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-80A | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo Hồ sơ mời thầu | 0 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo Hồ sơ mời thầu | 16 | cái |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 86 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 2 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 89 | Lắp đặt Đèn LED TUBE 1.2m loại treo trần 2x18W | Theo Hồ sơ mời thầu | 96 | bộ |
| 90 | Lắp đặt Đèn Led Tube chiếu sáng bảng BDT8L CSBA/18Wx1 (18w) | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần, tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 14W | Theo Hồ sơ mời thầu | 13 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 25 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 270 | m |
| 95 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 600 | m |
| 96 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 704 | m |
| 97 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 540 | m |
| 98 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.430 | m |
| 99 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 652 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 270 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.460 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D65/50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,7 | 100 m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC mềm D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 106 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 108 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 109 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 110 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 111 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cọc |
| 112 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x16mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 113 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 114 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 9 | m |
| 115 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x18 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | hộp |
| 116 | Bình chữa cháy dạng bột loại ABC | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 117 | Bình chữa cháy dạng bột loại BC | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 118 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bình |
| 119 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 120 | Nội quy chữa cháy | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 121 | Tủ Rack 4U | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt Dây mạng CAT6 | Theo Hồ sơ mời thầu | 190 | m |
| 124 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,7 | 100m |
| 125 | Bộ chia mạng 8 đầu ra | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 126 | Bộ chia quang | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt Lavabo lạnh | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt bồn nước Inox 1,5m3 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 134 | Lắp đặt Phao cơ | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 137 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100 m |
| 138 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100 m |
| 139 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100 m |
| 140 | Lắp đặt Van khóa D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 143 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 145 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 150 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,24 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100m |
| 157 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt Y thu uPVC D110x90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 159 | Lắp đặt Y thu uPVC D110x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt Tê uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Tê uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 174 | Lắp Nút bịt D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 175 | Lắp Nút bịt D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 176 | Lắp Nút bịt D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,64 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,08 | 100m |
| 180 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 182 | Cầu chắn rác D150 - inox | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 183 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 184 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1965 | 100m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,836 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0392 | 100m2 |
| 187 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4584 | m3 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1587 | tấn |
| 189 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0628 | tấn |
| 190 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,6816 | m3 |
| 191 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,6787 | m3 |
| 192 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,98 | m2 |
| 193 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,98 | m2 |
| 194 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,616 | m2 |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0312 | 100m2 |
| 197 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 25,936 | 100m |
| 2 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,568 | 100m |
| 3 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo Hồ sơ mời thầu | 144 | 1 mối nối |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,592 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4251 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,475 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,7013 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,9204 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,7968 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 15,6303 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,8853 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,266 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 70,1993 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4514 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,6773 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,5685 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,2604 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,104 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 26,3261 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,9008 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,3424 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,1338 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 77,9957 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,3233 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,0013 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,8699 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 167,4165 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 14,6304 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 18,7545 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,5378 | 100m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,6314 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,617 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,176 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 18,0384 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,8788 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,9106 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,7003 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 243,7816 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,3923 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,6592 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,8315 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 453,694 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.579,246 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 581,213 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.463,0444 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 372,3064 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 453,694 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 3.995,8098 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 159,864 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 45x145mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,905 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40,4368 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.307,338 | m2 |
| 53 | Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 40,4368 | m2 |
| 54 | Lát gạch chống nóng - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 46,7858 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 68,136 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Hồ sơ mời thầu | 68,136 | m2 |
| 57 | Láng granitô cầu thang | Theo Hồ sơ mời thầu | 88,4429 | m2 |
| 58 | ốp đá mặt lavabo chậu rửa | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,464 | m2 |
| 59 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính trắng dày 8,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 94,5 | m2 |
| 60 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 7 | bộ |
| 61 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 30 | bộ |
| 62 | Cửa sổ mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 149,85 | m2 |
| 63 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 58 | bộ |
| 64 | Vách kính hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, kính dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 120,61 | m2 |
| 65 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,962 | m2 |
| 66 | Hoa sắt hộp 16 x 16 bao gồm chi phí sản xuất lắp dựng, sơn tĩnh điện | Theo Hồ sơ mời thầu | 874,644 | kg |
| 67 | Gia công lan can | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,0443 | tấn |
| 68 | Lan can inox 304 | Theo Hồ sơ mời thầu | 37,3061 | kg |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Hồ sơ mời thầu | 88,08 | m2 |
| 70 | Sơn tĩnh điện thép lan can hành lang | Theo Hồ sơ mời thầu | 103,3008 | m2 |
| 71 | Tay vịn cầu thang tròn gỗ lim NamPhi f6 ÷ 7cm (không bao gồm contiện) | Theo Hồ sơ mời thầu | 14,4 | m |
| 72 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,295 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,295 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,45mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,3318 | 100m2 |
| 76 | Tôn up nóc Khổ 400 dày 0,45mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 51,4 | m |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Hồ sơ mời thầu | 12,1824 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt Tủ điện KT 400x300x150 dày 1mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp chìm trong nhà | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | hộp |
| 80 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | hộp |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-125A | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Aptomat MCCB 2P-75A | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-40A | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 84 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 86 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo Hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 88 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Theo Hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 90 | Lắp đặt Đèn LED TUBE 1.2m loại treo trần 2x18W | Theo Hồ sơ mời thầu | 72 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -18W gắn trần, tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 14W | Theo Hồ sơ mời thầu | 21 | bộ |
| 93 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo Hồ sơ mời thầu | 61 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 200 | m |
| 95 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x16mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 660 | m |
| 97 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.060 | m |
| 98 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.100 | m |
| 99 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.510 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/PVC1x10mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 330 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1.050 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 15 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 300 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 2.380 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn D65/50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | 100 m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC mềm D20 chìm bảo hộ dây dẫn | Theo Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 109 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 70 | m |
| 111 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 112 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 113 | Lắp đặt ống PVC D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 114 | Đóng Cọc nối đất thép bọc đồng D16 L=2400 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cọc |
| 115 | Lắp đặt Dây CU/PVC 1x16mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 116 | Lắp đặt Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 117 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 9 | m |
| 118 | Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x18 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | hộp |
| 119 | Bình chữa cháy dạng bột loại ABC | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bình |
| 120 | Bình chữa cháy dạng bột loại BC | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bình |
| 121 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bình |
| 122 | Tiêu lệnh chữa cháy | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 123 | Nội quy chữa cháy | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 124 | Tủ Rack 4U | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn | Theo Hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 126 | Lắp đặt Dây mạng CAT6 | Theo Hồ sơ mời thầu | 320 | m |
| 127 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | 100m |
| 128 | Bộ chia mạng 16 đầu ra | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 129 | Bộ chia quang Splitter 1:16 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt Lavabo lạnh | Theo Hồ sơ mời thầu | 28 | bộ |
| 131 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo Hồ sơ mời thầu | 28 | bộ |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 135 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt bồn nước Inox 3m3 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 138 | Lắp đặt Phao cơ | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt vòi tiểu nam | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 141 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100 m |
| 142 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,04 | 100 m |
| 143 | Lắp đặt ống PPR nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,5 | 100 m |
| 144 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100 m |
| 145 | Lắp đặt Van khóa D40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D40x32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 149 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 152 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 158 | Lắp đặt Măng xông HDPE D25 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 159 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 160 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D125 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,48 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,32 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,12 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,36 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,28 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 169 | Lắp đặt Y thu uPVC D110x75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt Y thu uPVC D110x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt Y uPVC D75x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7 | cái |
| 173 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 175 | Lắp đặt Tê uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt Tê uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 178 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 180 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 181 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 56 | cái |
| 183 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt Măng xông D125 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 187 | Lắp đặt Măng xông D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt Măng xông D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 189 | Lắp Nút bịt D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 190 | Lắp Nút bịt D48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 191 | Lắp Nút bịt D42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 192 | Lắp đặt Côn thu D110/90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt Côn thu D75/60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt Côn thu D60/48 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt Côn thu D60/42 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,28 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,16 | 100m |
| 199 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 201 | Cầu chắn rác D150 - inox | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 202 | Cầu chắn rác D125 - inox | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 203 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1965 | 100m3 |
| 204 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,836 | m3 |
| 205 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0392 | 100m2 |
| 206 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,4584 | m3 |
| 207 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,1587 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0628 | tấn |
| 209 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,6816 | m3 |
| 210 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,6787 | m3 |
| 211 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,98 | m2 |
| 212 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,98 | m2 |
| 213 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,616 | m2 |
| 214 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m3 |
| 215 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,0312 | 100m2 |
| 216 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi