Gói thầu: Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mở rộng đường bê tông Chợ Viên Bình đến Trường Mẫu giáo Viên Bình (giai đoạn 2), xã Viên Bình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trần Đề |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 - Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mở rộng đường bê tông Chợ Viên Bình đến Trường Mẫu giáo Viên Bình (giai đoạn 2), xã Viên Bình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư từ nguồn tỉnh hỗ trợ địa phương sản xuất lúa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:52:00 đến ngày 2021-02-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,382,278,129 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1 : XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 3,4614 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 1,6539 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 1,7287 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 17,01 | 100m |
| 5 | Trải vải bạt chắn đất | TCVN | 0,4725 | 100m2 |
| 6 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 2,109 | 100m3 |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | TCVN | 21 | cây |
| 8 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | TCVN | 6 | cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | TCVN | 21 | gốc |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | TCVN | 6 | gốc |
| 11 | Trải tấm nilon đổ BT | TCVN | 17,1351 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 11,8501 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 472,448 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 3,2593 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (không tính NC) | TCVN | 0,5442 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 1,9238 | 1m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,6301 | m3 |
| 18 | SXLD cột biển báo giao thông | TCVN | 2 | cái |
| 19 | SXLD biển báo tròn D70 | TCVN | 2 | cái |
| 20 | SXLD biển báo chữ nhật | TCVN | 2 | cái |
| 21 | Bu lon D10mm, L=160mm | TCVN | 8 | cái |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 47 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2 : CẦU BÊ TÔNG SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | TCVN | 3,2327 | tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,911 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 6,1672 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 0,4349 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,0835 | tấn |
| 6 | Gia công bát nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,2826 | tấn |
| 7 | SX hộp nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,9497 | tấn |
| 8 | SX hộp nối cọc bằng thép hình | TCVN | 0,058 | tấn |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | TCVN | 18 | 1 mối nối |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 2,3258 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 34,8876 | m3 |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 1,7959 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 1,7959 | tấn |
| 14 | Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính VL) | TCVN | 0,3861 | tấn |
| 15 | Hao phí 4 cọc thép hình | TCVN | 0,3632 | tấn |
| 16 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I | TCVN | 0,96 | 100m |
| 17 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,96 | 100m |
| 18 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I | TCVN | 1,6943 | 100m |
| 19 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 2,7636 | 100m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,648 | m3 |
| 21 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | TCVN | 0,0617 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,0411 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 0,7505 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 4,4686 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | TCVN | 0,255 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2252 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,2829 | tấn |
| 28 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 4,4756 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,1887 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2252 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,2564 | tấn |
| 32 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 8 | 1 dầm |
| 33 | Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | TCVN | 4 | 1 dầm |
| 34 | Dầm BTCT DUL I280, chiều dài dầm L=6.0m | TCVN | 48 | md |
| 35 | Dầm BTCT DUL I400, chiều dài dầm L=12.0m | TCVN | 48 | md |
| 36 | Gối cao su kê dầm 200x150x25mm | TCVN | 24 | cái |
| 37 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu | TCVN | 0,0646 | tấn |
| 38 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu | TCVN | 0,1356 | tấn |
| 39 | Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,213 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | TCVN | 18,6052 | m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 13,056 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 1,4852 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TCVN | 0,9134 | 100m2 |
| 44 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2106 | tấn |
| 45 | Sản xuất thanh truyền thép V | TCVN | 0,0905 | tấn |
| 46 | Sản xuất thanh truyền thép tấm | TCVN | 0,0707 | tấn |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,6642 | m3 |
| 48 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TCVN | 52 | cái |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | TCVN | 0,1184 | 100m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN | 55,6064 | m2 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 1,0057 | 1m3 |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,859 | m3 |
| 53 | SXLD cột biển báo | TCVN | 2 | cái |
| 54 | SXLD biển báo tròn | TCVN | 2 | cái |
| 55 | SX LD biển báo chữ nhật | TCVN | 2 | cái |
| 56 | Bu long D10mm, L=160mm | TCVN | 8 | cái |
| 57 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 23 | cái |
| 58 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,2397 | 100m3 |
| 59 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,2045 | 100m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,2273 | 100m3 |
| 61 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,2773 | 100m3 |
| 62 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | TCVN | 5,448 | 100m |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 5,448 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 0,2641 | tấn |
| 65 | Trải tấm nilon đổ BT | TCVN | 1,0695 | 100m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 8,748 | m3 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 2,817 | m3 |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TCVN | 0,2463 | 100m3 |
| 69 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,3284 | 100m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN | 1,126 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | TCVN | 1,126 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TCVN | 0,0708 | 100m2 |
| 73 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,7618 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0267 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0493 | tấn |
| 76 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN | 0,1823 | 100m2 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 1,8232 | m3 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,0476 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN | 0,2256 | tấn |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 2,068 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | TCVN | 20,68 | m2 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,9 | m3 |
| 83 | Lắp dựng trụ đèn STK H=7M bằng máy | TCVN | 1 | 1 cột |
| 84 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | TCVN | 1 | bộ |
| 85 | Bu long STK M24x500 | TCVN | 4 | bộ |
| 86 | Bản thép 380x380x5mm | TCVN | 1 | Cái |
| C | HẠNG MỤC 3 : CẦU BÊ TÔNG SỐ 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 2,4373 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,1603 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | TCVN | 0,8469 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | TCVN | 0,0166 | tấn |
| 5 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | TCVN | 0,0804 | tấn |
| 6 | SX hộp nối cọc bằng thép tấm | TCVN | 0,1664 | tấn |
| 7 | SX hộp nối cọc bằng thép hình | TCVN | 0,0022 | tấn |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | TCVN | 4 | 1 mối nối |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | TCVN | 0,4116 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 5,145 | m3 |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 4,4058 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | TCVN | 4,4058 | tấn |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 4,4058 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | TCVN | 4,4058 | tấn |
| 15 | Khấu hao hệ thanh giằng (chỉ tính VL) | TCVN | 0,2864 | tấn |
| 16 | Hao phí 4 cọc thép hình | TCVN | 0,4842 | tấn |
| 17 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 18 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,48 | 100m |
| 19 | Đóng cọc thép hình (U, I) dưới nước bằng tàu đóng cọc 1,2T , chiều dài cọc >10m - Cấp đất I | TCVN | 0,84 | 100m |
| 20 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở dưới nước bằng cần cẩu 25T | TCVN | 0,48 | 100m |
| 21 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I | TCVN | 0,3534 | 100m |
| 22 | Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm | TCVN | 0,4698 | 100m |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | TCVN | 0,175 | m3 |
| 24 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu | TCVN | 0,1492 | tấn |
| 25 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu | TCVN | 0,0801 | tấn |
| 26 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK >18mm bằng cần cẩu | TCVN | 0,6346 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,582 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | TCVN | 74,6435 | m2 |
| 29 | Phụ gia Sikadur 731 | TCVN | 4 | kg |
| 30 | Phụ gia Sikadur 732 | TCVN | 5 | kg |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,915 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,231 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TCVN | 0,5523 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | TCVN | 0,3443 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 3,213 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | TCVN | 0,2806 | tấn |
| 37 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN | 0,5143 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TCVN | 55 | cái |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | TCVN | 0,1229 | 100m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | TCVN | 45,2544 | m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TCVN | 0,738 | 1m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 0,6341 | m3 |
| 43 | SXLD cột biển báo | TCVN | 2 | cái |
| 44 | SXLD biển báo tròn | TCVN | 2 | cái |
| 45 | SX LD biển báo chữ nhật | TCVN | 2 | cái |
| 46 | Bu long D10mm, L=160mm | TCVN | 8 | cái |
| 47 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TCVN | 16 | cái |
| 48 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,0419 | 100m3 |
| 49 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,3121 | 100m3 |
| 50 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | TCVN | 0,3013 | 100m3 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | TCVN | 0,0603 | 100m3 |
| 52 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | TCVN | 0,0736 | 100m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | TCVN | 0,2596 | tấn |
| 54 | Trải tấm nilon đổ BT | TCVN | 1,119 | 100m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | TCVN | 5,223 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | TCVN | 0,0746 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng trụ đèn STK H=7M bằng máy | TCVN | 1 | 1 cột |
| 58 | Lắp đặt đèn led NLMTRA 365-60W | TCVN | 1 | bộ |
| 59 | Bu long STK M24x500 | TCVN | 4 | bộ |
| 60 | Bản thép 380x380x5mm | TCVN | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC 4 : Di dời điện trung thế | |||
| 1 | Di dời điện trung thế theo bản vẽ phê duyệt, bao gồm vật tư, nhân công,máy thi công và tất cả các chi phí khác có liên quan theo mô tả ở Chương 5, yêu cầu kỹ thuật. | TCVN | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi