Gói thầu: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất TP Đồng Hới |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148989 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 17:12:00 đến ngày 2021-02-08 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,460,572,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP CHÍNH NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225,3124 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,86 | m3 |
| 3 | Đắp cát lót tưới nước đầm chặt bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,3985 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,8458 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 178,6265 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,533 | m3 |
| 7 | Xây chèn móng gạch không nung ,VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2502 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,0939 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75,1041 | m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 700,9956 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,9586 | m3 |
| 12 | Bê tông nền M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,2292 | m3 |
| 13 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2015 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,0853 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,3157 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4315 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,2512 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,7348 | m2 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104,844 | m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 393,384 | m2 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 467,9477 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 132,812 | m2 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 402,3175 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.195,5 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.221,8 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.376,6 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 639,1 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.577,9 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.341,9 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 768,7 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.413 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.083,7 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.009,6 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384,7 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.446,9 | kg |
| 37 | Xây tường gạch không nung 2 lỗ câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=28m,VXM75 tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 164,1196 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,5806 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,2341 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.915,6364 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.107,1112 | m2 |
| 42 | Trát má cửa dày 1,5cm VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,5424 | m2 |
| 43 | Trát trần VXM75 (có bả lớp bám dính XM, hệ số vật liệu 1,25; nhân công 1,1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,7276 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,56 | m2 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,3981 | m2 |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500,802 | m |
| 47 | Trát phù điêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 48 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,0032 | m2 |
| 49 | Ốp tường WC gạch 300x600 VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,7 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch men granit 600x600mm VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 177,372 | m2 |
| 51 | Ốp chân tường gạch granit 120x600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,014 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp màu đen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,6275 | m2 |
| 53 | Láng nền ram dốc, dày 3cm tạo nhám, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6383 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái Sika Top Seal 109 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,3981 | m2 |
| 55 | Ốp đá granit bình định màu vàng đậm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,16 | m2 |
| 56 | Ốp đá chẻ tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,758 | m2 |
| 57 | Ốp tường gạch inax màu vàng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,7828 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.686,6755 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.374,9412 | m2 |
| 60 | Sơn mặt sân thể thao US NOVACOMBINATION SPORTS Màu xanh (khoán gọn cấu tạo theo thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 464,2008 | m2 |
| 61 | SX vì kèo thép hình khẩu độ <18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.351,96 | kg |
| 62 | Sản xuất giằng mái bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.266,05 | kg |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép C 120x50x3,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.907,39 | kg |
| 64 | Sản xuất và lắp đựng tăng đơ FI 16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Cái |
| 65 | Sản xuất và lắp đựng neo dầm FI 16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m |
| 66 | Sản xuất và lắp đựng cáp treo tăng đơ FI 16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 247,2 | m |
| 67 | Sản xuất và lắp đựng cáp giằng xà gồ FI 14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 348 | m |
| 68 | Sản xuất và lắp đựng BILONG M12x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | Cái |
| 69 | Sản xuất và lắp đựng BILONG M18x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | Cái |
| 70 | Sản xuất và lắp đựng BILONG M20x550 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48 | Cái |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 591,996 | 1m2 |
| 72 | Lợp mái tôn sống màu đỏ dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 715,5987 | m2 |
| 73 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.351,96 | kg |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.907,39 | kg |
| 75 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.266,05 | kg |
| 76 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm Xingfa kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,82 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Xingfa kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 124,5 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách khung nhôm Xingfa kính an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,44 | m2 |
| 79 | Gia công Thanh tăng cường vách kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,4861 | kg |
| 80 | Lắp dựng Thanh tăng cường vách kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,4861 | kg |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,592 | 1m2 |
| 82 | Lắp đặt hoa sắt cửa thép hộp 14x14x1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,32 | m2 |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,64 | 1m2 |
| 84 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm compact dày 12mm phụ kiện Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,456 | m2 |
| 85 | Lan can inox 304 kt 30x30x1 (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m |
| 86 | Gia công lam thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,56 | kg |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,8 | 1m2 |
| 88 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,64 | m2 |
| 89 | Sản xuất thang sắt lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,17 | kg |
| 90 | Lắp dựng cửa nắp tôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6059 | m2 |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép nắp tôn 30x60x1,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6128 | kg |
| 92 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 314 | m |
| 93 | Lắp rọ sắt chắn rác (khoán gọn nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| 94 | Lắp vòi tè, thông dầm thoát nước fi 40 (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | cái |
| 95 | Lắp đặt lo gô (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | gói |
| 96 | Lắp đặt chữ Nhà đa năng (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.509,864 | m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 608,6178 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.869,607 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn âm trần vuông 170x170x38 12W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đèn LED tròn 150W-18000LM-220V treo vì kèo kèm móc treo D12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt đảo trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió 250x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 11 | LĐ Aptomat loại 3 pha 75Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 3 pha 30Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 3 pha 15Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cầu dao chống dòng rò 3pha 4 cực RCCB-30MA 4C-75A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu dao chống dòng rò 3pha 4 cực RCCB-30MA 4C-15A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 1 pha 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 1 pha 16Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 1 pha 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối 110x110x80 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | hộp |
| 20 | Lắp tủ điện tổng 450x350x150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn 10MCCB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 510 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 430 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 360 | m |
| 27 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | m |
| 28 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | m |
| 29 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 255 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk15 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 395 | m |
| 31 | Đầu cốt đồng S25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 33 | Lắp đặt cáp thép bọc nhựa D3mm làm dây nòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 34 | Ty treo cáp gắn tường D16, L=400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt giá móc treo cáp A20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Lắp Đai thép inox kt.20x0,7 kèm khóa ngưng đai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 37 | Lắp kẹp ngưng, kẹp đỡ cáp văn xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1 bộ |
| 38 | Lắp đặt kim thu sét chủ động LIVA(CX 404) & phụ kiện đấu nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Kéo rải dây thoát sét, tiếp đất & nối cọc đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m |
| 40 | LĐ ống nhựa UPVC đặt nổi bảo hộ dây dẫn D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 41 | Đóng cọc tiếp đất fi16, l=2,4m cọc thép mạ đồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cọc |
| 42 | Đào đất chôn dây tiếp địa đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,72 | m3 |
| 43 | Đắp đất rảnh chôn dây tiếp địa,K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,72 | m3 |
| 44 | Mối hàn cadweld | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | mối |
| 45 | Ống thép tráng kẽm D60 dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5 | m |
| 46 | Đai thắt inox kt 20x0,5 kèm khoá ngưng đai bó cáp vào cọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 47 | Kẹp cáp vào sàn, tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 bộ |
| 48 | Hộp tôn kiểm tra điện trở kt.400x200x200 dày 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 49 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| C | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC + NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,92 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2475 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,216 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 (NCx0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8005 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,25 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 217,76 | m2 |
| 9 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,4752 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.054,6 | kg |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.984,6 | kg |
| 12 | Lắp dựng cửa sắt bịt tôn có khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,81 | m2 |
| 13 | Băng cản nước PVC rộng 240 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,18 | m |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 107,16 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm bể (sika) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 157,1152 | m2 |
| 16 | Láng đáy bể nước, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,9552 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,67 | m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,046 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,874 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (cự ly 2km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 179,874 | m3 |
| 21 | Bu lông D14 M300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,7049 | kg |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,7049 | kg |
| 24 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,4356 | kg |
| 25 | Gia công bản mã | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,478 | kg |
| 26 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,4356 | kg |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,346 | kg |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,346 | kg |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0525 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái tôn việt ý hoặc tương đương dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2 | m2 |
| 31 | Lợp mái tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn phẳng dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | m2 |
| 33 | Cung cấp bộ lề cửa, khóa cửa (khoán gọn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm điện Q>40m3/h-72m3/h; H=74Mcn-32Mcn hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm xăng Q>40m3/h-72m3/h; H=74Mcn-32Mcn hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 3 | Lắp đặt van 1 chiều, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van chữa cháy, đk 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Crefin, đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt trụ cứu hỏa, đk 65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy, đk 65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp phương tiện chữa cháy ngoài nhà 500x700x220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | m |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | m |
| 14 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 100/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng măng sông, đk 65/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt bích thép D100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt nối mềm D100 2 đầu bích chống rung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng cuộn vòi ngoài nhà 500x700x220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt tủ trung tâm điều khiển báo cháy 4 kênh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | trung tâm |
| 24 | Lắp đặt đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7 | 10 đầu |
| 25 | Lắp đặt đầu báo khói tia chiếu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 10 đầu |
| 26 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây, KT <=100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | hộp |
| 28 | Lắp đặt điện trở cuối dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây tín hiệu loại 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 300 | m |
| 31 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 5 đèn |
| 32 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 5 đèn |
| E | HẠNG MỤC: CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 2 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 3 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 49mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68 | m |
| 4 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 34 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 5 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa UPVC bằng dán keo, đk 21mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 7 | LĐ côn thu hẹp UPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | LĐ côn thu hẹp UPVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 9 | LĐ côn thu hẹp UPVC D76x49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 10 | LĐ cút nhựa D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 11 | LĐ cút nhựa D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 12 | LĐ cút nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 13 | LĐ cút nhựa D49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 14 | LĐ cút nhựa D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 15 | LĐ cút nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 16 | LĐ co, cút ren trong D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 17 | LĐ co, cút ren trong D27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 18 | LĐ cút nhựa 135độ D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 19 | LĐ cút nhựa 135độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 20 | LĐ tê nhựa 135độ D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 21 | LĐ tê nhựa 135độ D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | LĐ tê nhựa D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 23 | LĐ tê nhựa D27x34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 24 | LĐ Tê nhựa D76x49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 25 | LĐ tê nhựa D110 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa đk 27 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa đk 34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa đk 49 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 31 | Lắp đặt xiphong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bể |
| 37 | Lắp đặt van phao cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt vòi đồng D21 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xã tự động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt xiphong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phểu thu nước Inox D120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 42 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | m |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,355 | m3 |
| 44 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5525 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công (tận dụng vật liệu) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,845 | m3 |
| 46 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 47 | Lát gạch Granito 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,2 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,708 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8347 | m3 |
| 3 | Lát gạch đặc VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2181 | m2 |
| 4 | Xây bể chứa đặc không (6,5x10,5x22) VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6994 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,016 | m2 |
| 6 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,6512 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6352 | m2 |
| 8 | BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,756 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 203,17 | kg |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,253 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | m2 |
| 14 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0629 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa upvc, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Đổ vật liệu lọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,787 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 451,0296 | kg |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,531 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,531 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,531 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,531 | m3 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 02 (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,436 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6632 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 Hố đào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 8 | Bu lông móng M18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 9 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 10 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,1094 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái tôn việt ý dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,232 | m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5444 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3432 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,17 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,644 | m3 |
| 19 | Lát gạch Granito 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,44 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 03 (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,436 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6632 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 Hố đào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 8 | Bu lông móng M18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 9 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 10 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,1094 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái tôn việt ý dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,232 | m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5444 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3432 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,17 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,644 | m3 |
| 19 | Lát gạch granito 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,44 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,436 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6632 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (1/3 Hố đào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,812 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 382,72 | kg |
| 8 | Bu lông móng M18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | bộ |
| 9 | SX vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 10 | Lắp vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 141,611 | kg |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 414,4046 | kg |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,1094 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái tôn việt ý dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,232 | m2 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5444 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3432 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,17 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,644 | m3 |
| 19 | Lát gạch Granito 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,44 | m2 |
| K | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (đất phong hóa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m3 |
| 6 | Rải bạt xọc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 (NCX0,45) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m3 |
| 8 | Lát gạch Granito 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 500 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8507 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,311 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7202 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,56 | m2 |
| 13 | Đổ đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 14 | Trồng cây Cau vua cây cao 3,5m đk thân 8-10cm- kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cây |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,92 | m3 |
| 17 | Trồng thảm cỏ hoa lạc vàng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m2 |
| 18 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ máy nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m2/tháng |
| 19 | Chăm sóc thảm hoa 30 ngày sau khi trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m2/ tháng |
| 20 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | 1cây/90 ngày |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7119 | m3 |
| 22 | Đắp cát lót tưới nước đầm chặt bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5416 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6868 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2708 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,354 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,9 | kg |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9008 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,344 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,344 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH 01 CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,696 | m2 |
| 2 | Cắt sắt xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | 1 mạch |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 202,0604 | kg |
| 4 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 5 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (cự ly 3km) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 7,0T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,53 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5049 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1122 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3825 | m3 |
| 11 | Lợp mái tôn việt ý dày 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,12 | m2 |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6651 | kg |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,6651 | kg |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3344 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái bao quanh thành | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,224 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi