Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202045-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:34:00 đến ngày 2021-02-09 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,566,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG, CẤP THOÁT NƯỚC, CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVTC | 2,6286 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 11,128 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVTC | 63,1875 | 100m |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,172 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 1,9578 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 1,8129 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0467 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,6768 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVTC | 31,7621 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,2765 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | BVTC | 1,6698 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 14,2575 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 14,2575 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,1485 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 1,6337 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,134 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 1,9873 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( Tận dụng cát san lấp để đắp) | BVTC | 0,4033 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | BVTC | 11,5215 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 1,0466 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,1685 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 1,2281 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVTC | 7,084 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 1,4526 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,4205 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,2773 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 2,921 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 11,8989 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 2,4914 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 4,1775 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 27,5004 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,2848 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,1735 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 2,2434 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 30,394 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 30,394 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 3,7682 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 3,7682 | m3 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 255,68 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVTC | 122,9168 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 72,67 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 368,2832 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 342,334 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC | 53,48 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVTC | 53,48 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kantech1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 440,9532 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kantech 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 720,9308 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 31,56 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái Sikatop Seal 107 | BVTC | 31,56 | m2 |
| 50 | Gia công xà gồ thép U80x40x3 | BVTC | 0,8554 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 0,8554 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 61,8224 | 1m2 |
| 53 | Thép gia công, lắp dựng thang khỉ và liên kết xà gồ | BVTC | 31,64 | kg |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SSSC dày 0,4ly | BVTC | 1,4565 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVTC | 0,2871 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,3684 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,1755 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 3,0129 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 0,7142 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (50% khối lượng) | BVTC | 0,7142 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly. ( đã bao gồm phụ kiện,nhân công lắp đặt ) | BVTC | 27,64 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly.(đã bao gồm phụ kiện ,nhân công lắp đặt) | BVTC | 36,72 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép TP Window kính trắng dày 5 ly. | BVTC | 14,1 | bộ |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox 304 | BVTC | 0,2042 | tấn |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 36,72 | m2 |
| 66 | Gia công lan can inox 304 | BVTC | 0,0917 | tấn |
| 67 | Lắp dựng lan can sắt | BVTC | 8,5185 | m2 |
| 68 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | BVTC | 10,465 | m |
| 69 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 2,9302 | m2 |
| 70 | Đánh vecni tampon vào kết cấu gỗ dạng thanh ( vận dụng) | BVTC | 2,9302 | m2 |
| 71 | Trụ cầu thang Lim Nam Phi vuông KT 100x100x1000mm | BVTC | 1 | cái |
| 72 | Gia công lan can inox | BVTC | 0,3463 | tấn |
| 73 | Lắp dựng lan can inox | BVTC | 25,0176 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT:500x500) | BVTC | 213,275 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT:300x600) | BVTC | 57,612 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (60x240) | BVTC | 7,3472 | m2 |
| 77 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 31,2068 | m2 |
| 78 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 53,34 | m |
| 79 | Ốp đá granit tự nhiên sử dụng keo dán | BVTC | 2,82 | m2 |
| 80 | Lắp đặt phễu thu inox | BVTC | 4 | cái |
| 81 | Rọ chắn rác D125 | BVTC | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt van phao | BVTC | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 84 | Máy bơm nước | BVTC | 1 | Máy |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa inox 304 | BVTC | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa bát | BVTC | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 0,15 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 27mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 0,5 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 27mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm,bằng phương pháp hàn | BVTC | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 27mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | BVTC | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm, bằng phương pháp hàn | BVTC | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | BVTC | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | BVTC | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,25 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | BVTC | 0,1 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | BVTC | 0,1 | 100m |
| 105 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | BVTC | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | BVTC | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | BVTC | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | BVTC | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | BVTC | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90/76mm | BVTC | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/42mm | BVTC | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 4 | cái |
| 113 | Rọ chắn rác | BVTC | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,35 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | BVTC | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt đèn sát trần D300 | BVTC | 8 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng ( hộp tan quang) | BVTC | 12 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng ( hộp tán quang) | BVTC | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt + đế âm | BVTC | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt + đế âm | BVTC | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi + mặt + đế âm | BVTC | 24 | cái |
| 122 | Móc treo quạt trần | BVTC | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 9 | cái |
| 124 | Lắp đặt tủ điện 450x350x180 | BVTC | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | BVTC | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | BVTC | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | BVTC | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVTC | 6 | cái |
| 129 | Gia công và đóng cọc L63x63x6 | BVTC | 2 | cọc |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 50mm2 (3x25+1x16mm2) | BVTC | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (Cu/Xlpe/Pvc 2x16mm2) | BVTC | 15 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cu/Xlpe/Pvc 2x1,5nn2) | BVTC | 180 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (Cu/Xlpe/Pvc 2x2,5mm2) | BVTC | 300 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (Cu/Xlpe/Pvc 2x10mm2) | BVTC | 60 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVTC | 480 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | BVTC | 60 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | BVTC | 15 | m |
| 138 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,7m | BVTC | 2 | cái |
| 139 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVTC | 45 | m |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BVTC | 5 | cọc |
| 141 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | BVTC | 5 | cọc |
| 142 | Thép dẹt 40x4 | BVTC | 0,0251 | kg |
| 143 | Đào rãnh chôn dây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTC | 18,764 | m3 |
| 144 | Đắp đất rãnh | BVTC | 18,764 | m3 |
| 145 | Đo kiểm tra tiếp địa | BVTC | 2 | điểm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi