Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210159810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Phú Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153966 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 22 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 16:43:00 đến ngày 2021-02-05 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,093,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 21,7494 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2175 | 100m3 |
| B | NHÀ HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2942 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0023 | 100m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,904 | m2 |
| 4 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6952 | m2 |
| 5 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,054 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2112 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2315 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 55,1262 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8466 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,666 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8997 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0457 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9403 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3036 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6364 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7245 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5786 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,306 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7734 | tấn |
| 21 | Xây móng bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,4516 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6583 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,396 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,2122 | m3 |
| 25 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,5746 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,243 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3594 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6186 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,0174 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,362 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8762 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1127 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1651 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,2287 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7691 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1703 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2217 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,27 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,131 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3725 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,1891 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,6963 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0417 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,602 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7077 | m3 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,989 | m2 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7224 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9095 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4072 | m3 |
| 50 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,074 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0135 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0923 | tấn |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3387 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 131,6791 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3387 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1535 | 100m2 |
| 57 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,0276 | m2 |
| 58 | Gia công lan can Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4869 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 26,92 | m2 |
| 60 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,018 | tấn |
| 61 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 62 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 63 | Gia công sen hoa cửa bằng Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3558 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 94,6 | m2 |
| 65 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (Gia công + lắp đặt, khóa chốt 2 chiều đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 39,64 | m2 |
| 66 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (Gia công + lắp đặt, khóa chốt 2 chiều đã bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 54,96 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 94,6 | m2 |
| 68 | Mua + lắp dựng vách HPL ngăn nhà vệ sinh ( đầy đủ phụ kiện cánh mở chốt chân inox ....) | Theo yêu cầu của HSTK | 39,6 | m2 |
| 69 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu của HSTK | 25,7224 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 310,532 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm Sika latex nền nhà vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 31,2496 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,3164 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 131,13 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 409,4302 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 545,088 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,5802 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,6192 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 390,2832 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.008,99 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 449,108 | m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 60W | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp loại 40W | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 28 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt chiết áp điều chỉnh quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 87 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 29 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 700 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.000 | m |
| 98 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gàchìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 99 | Lắp đặt ống ghen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 100 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 101 | Tủ điện tổng 800x600x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 102 | Tủ điện tầng 2 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 103 | Tủ điện phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 108 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cuộn |
| 109 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 110 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 112 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 114 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m |
| 116 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 117 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 118 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 124 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 126 | Bồn nước inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 127 | Máy bơm nước 6m3/h, h=20m (dọ bơm, ống bơm và phao cơ điện) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 129 | Mua + lắp đặt máng rửa tay inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,55 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 135 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | cái |
| 137 | Lắp đặt măng sông PPR đường kính 32mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 139 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 140 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt van ren PPR ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 143 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 46 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 34 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt Tê vuông nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 159 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 160 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 161 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 162 | Lắp đặt Măng sông nhựa nối Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,468 | 100m |
| 164 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | Cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 166 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,116 | m3 |
| 167 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,368 | m3 |
| 168 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,058 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2315 | tấn |
| 170 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9267 | m3 |
| 171 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,105 | tấn |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0628 | 100m2 |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 174 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8569 | m3 |
| 175 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,9 | m2 |
| 176 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,583 | m2 |
| 177 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,954 | m2 |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1754 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5946 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,929 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5734 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1465 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5885 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7906 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,036 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1965 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2054 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2847 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0313 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1107 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,307 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2404 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0049 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0251 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6219 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3493 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1184 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,4968 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,76 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,52 | m2 |
| 26 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,248 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 58 | m |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2796 | m2 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,118 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2103 | 1m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2119 | 100m2 |
| 32 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (Gia công lắp đặt, khóa chốt 2 chiều + đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,86 | m2 |
| 33 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay (Gia công lắp đặt, khóa chốt 2 chiều + đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,42 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1224 | tấn |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | 1m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 88,169 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 85,26 | m2 |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 48 | Lắp đặt ống gen mềm ruột gà chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,168 | 100m |
| 50 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | Cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| D | SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3298 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9033 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4425 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2985 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3742 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,096 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0136 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2158 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1086 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1678 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2888 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0651 | tấn |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,7628 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,11 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,5756 | m3 |
| 17 | Lát gạch đất nung 400x400mm, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 169,7184 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,7156 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4442 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4442 | tấn |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7351 | tấn |
| 22 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7351 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7828 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7828 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng, chiều dài bất kỳỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4293 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,372 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 18 | cái |
| 28 | mua máng thu nước u200x200x100 bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 42,4 | m |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9447 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,628 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,2625 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,2014 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,471 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,574 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1596 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7183 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6483 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2967 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3539 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2548 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0453 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2798 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,3744 | m3 |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9216 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 588,687 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 134,6158 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 383,2 | m |
| 20 | Mua thép hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 1.717,4 | kg |
| 21 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo yêu cầu của HSTK | 39,5366 | m2 |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 39,5366 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 39,5366 | 1m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 723,303 | m2 |
| F | SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, RÃNH NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,538 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,6 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,92 | 10m |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1886 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4915 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,505 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 38,505 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7412 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,134 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,57 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 87 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,8 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2364 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2123 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4684 | tấn |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 145 | cái |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,247 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,494 | 100m3 |
| G | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1.361,742 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 539,392 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 982,862 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 918,272 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSTK | 75,1 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 150,2 | m2 |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 150,2 | m2 |
| 8 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 75,1 | 1m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 33,513 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 33,513 | m2 |
| 11 | Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | công |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục của gói thầu | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 5,000% nhân với tổng giá trị xây lắp của gói thầu | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi